TRỢ TÁ – NGƯỜI PHỤC VỤ

Đến để phục vụ chứ không để được phục vụ (x. Mc 10,45).



MỤC LỤC

 

DẪN NHẬP

I. TRỢ TÁ – NGƯỜI ĐƯỢC GỌI ĐỂ PHỤC VỤ

1.    Không chỉ “đến giúp”, nhưng là “được gọi”

2.    Phục vụ không chỉ bằng khả năng, nhưng bằng chính đời sống

3.    Phục vụ là đáp lại một hồng ân

II. TRỢ TÁ – NGƯỜI Ở VỚI CHÚA ĐỂ CÓ THỂ PHỤC VỤ

1.    Trợ Tá – người ở với Chúa

2.    Trợ Tá Sống Ngày Thánh Thể

III. TRỢ TÁ – NGƯỜI PHỤC VỤ THEO GƯƠNG ĐỨC GIÊSU

1.    Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách cúi xuống phục vụ

2.    Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách phục vụ trong hiệp thông

3.    Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách đồng hành để người khác lớn lên

4.    Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách xây dựng hiệp nhất

IV. ĐỨC MARIA VÀ CÁC THÁNH – NHỮNG GƯƠNG MẪU PHỤC VỤ

1.    Đức Maria – từ tiếng “Xin vâng” đến bước chân phục vụ

2.    Thánh Giuse – phục vụ trong thinh lặng

3.    Thánh Têrêsa Calcutta – nhận ra Đức Kitô nơi người mình phục vụ

4.    Thánh Gioan Bosco – phục vụ bằng cách đồng hành với người trẻ

V. TRỢ TÁ – PHỤC VỤ ĐỂ NGƯỜI KHÁC LỚN LÊN

1.    Giúp thiếu nhi lớn lên – đến gần Đức Giêsu hơn

2.    Giúp Huynh trưởng lớn lên – có thể tự đứng vững

3.    Để người khác lớn lên – chính mình biết nhỏ lại

4.    Cùng nhau lớn lên – bằng chứng tá đời sống

VI. NĂM CHỮ “S” CỦA NGƯỜI TRỢ TÁ PHỤC VỤ

1.    Sẵn sàng

2.    Sâu sắc

3.    Sát cánh

4.    San sẻ

5.    Sau cùng

KẾT LUẬN

 

DẪN NHẬP

Khi nghe hai chữ “Trợ Tá”, có lẽ chúng ta thường nghĩ ngay đến một người trợ giúp: giúp Cha Tuyên úy, giúp Ban Điều hành, giúp các Huynh trưởng, giúp giải quyết những công việc của Xứ đoàn và, nhất là, giúp giáo dục các em thiếu nhi. Cách hiểu ấy không sai, nhưng vẫn chưa diễn tả hết căn tính của người Trợ Tá. Bởi vì, nếu Trợ Tá chỉ là người “đến giúp khi cần”, vai trò của chúng ta rất dễ bị thu hẹp vào một số công việc như tổ chức, hậu cần, giữ trật tự, hỗ trợ tài chính hay liên hệ với phụ huynh.

Trong Hội Thánh, phục vụ không chỉ là việc đảm nhận hay hoàn thành một công việc, nhưng trước hết là sự đáp trả của người Kitô hữu trước lời mời gọi và sứ mạng phát xuất từ Bí tích Rửa Tội. Nhờ Bí tích này, người tín hữu được tháp nhập vào Đức Kitô, trở nên thành viên của Dân Thiên Chúa và được tham dự vào sứ mạng loan báo Tin Mừng của toàn thể Hội Thánh. Vì thế, sứ mạng truyền giáo không phải là đặc quyền hay trách nhiệm dành riêng cho một số người có chức vụ hoặc được đào tạo chuyên biệt, nhưng thuộc về căn tính và trách nhiệm của mọi Kitô hữu. Mỗi người đã chịu phép Rửa, trong hoàn cảnh và bậc sống của mình, đều được mời gọi trở thành chủ thể tích cực của công cuộc loan báo Tin Mừng. Như Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định, “Nhờ bí tích Rửa Tội mà họ đã lãnh nhận, mỗi phần tử của Dân Thiên Chúa trở thành một môn đệ truyền giáo.”[1]

Trong ý nghĩa ấy, Trợ Tá cũng là một ơn gọi phục vụ. Người Trợ Tá không chỉ làm một số công việc, nhưng được mời gọi hình thành nơi mình một lối sống phục vụ: biết nhìn thấy nhu cầu, biết cộng tác, biết nâng đỡ người trẻ và sẵn sàng âm thầm làm những gì cần thiết cho lợi ích chung. Nói cách khác, chúng ta không chỉ làm công việc của người Trợ Tá, nhưng được mời gọi trở thành người phục vụ. Điều này gợi nhớ lời Đức Thánh Cha Phanxicô nói với các giáo lý viên ngày 27 tháng 9 năm 2013. Ngài nhấn mạnh rằng ơn gọi ấy đòi người ta phải “là” giáo lý viên, chứ không chỉ “làm” công việc của một giáo lý viên. Dĩ nhiên, Trợ Tá không đồng nhất với giáo lý viên; tuy nhiên, trong mức độ người Trợ Tá tham gia vào việc giáo dục đức tin và đồng hành với thiếu nhi thì nguyên tắc ấy cũng rất thích hợp: phục vụ không thể chỉ là một công việc bên ngoài, nhưng phải dần trở thành một phần của chính con người và đời sống chúng ta.

Muốn học cách phục vụ ấy, chúng ta phải nhìn vào Đức Giêsu. Người đã nói: “Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người” (Mc 10,45). Đó cũng là con đường của người Trợ Tá: phục vụ không phải để được nhìn nhận hay tìm cho mình một vị trí, nhưng bởi vì chính mình đã được Chúa yêu thương và phục vụ; phục vụ theo cách của Chúa; phục vụ từ sức sống của Thánh Thể; và phục vụ để những người Chúa trao cho mình, đặc biệt là các em thiếu nhi và các Huynh trưởng, được lớn lên.

 

I. TRỢ TÁ – NGƯỜI ĐƯỢC GỌI ĐỂ PHỤC VỤ

1. Không chỉ “đến giúp”, nhưng là “được gọi”

Lời mời gọi phục vụ đến với mỗi Trợ Tá theo những cách thức khác nhau. Có người từng là Huynh trưởng, nay vì tuổi tác, gia đình hoặc công việc nên chuyển sang vai trò Trợ Tá. Có người là phụ huynh, thấy Xứ đoàn cần người nên tham gia. Có người được Cha Tuyên úy mời. Cũng có người đơn giản vì yêu mến thiếu nhi và muốn đóng góp phần mình. Không phải ai cũng được Chúa gọi bằng một biến cố phi thường. Kinh Thánh cho thấy Thiên Chúa thường gọi con người ngay giữa những hoàn cảnh rất bình thường của cuộc sống: Môsê đang chăn chiên; Samuen đang phục vụ trong Đền Thờ; Phêrô và Anrê đang thả lưới; Giacôbê và Gioan đang vá lưới; Mátthêu đang ngồi ở bàn thu thuế.

Ngày hôm nay cũng vậy. Tiếng gọi của Chúa nhiều khi ẩn mình trong những nhu cầu rất cụ thể: một Xứ đoàn đang thiếu người đồng hành; một Huynh trưởng trẻ đầy nhiệt tình nhưng còn ít kinh nghiệm; một em thiếu nhi đang cần được quan tâm; một gia đình gặp khó khăn trong việc giáo dục đức tin cho con; hay một Cha Tuyên úy cần những giáo dân trưởng thành cùng chia sẻ trách nhiệm. Nhìn bằng con mắt bình thường, đó chỉ là những nhu cầu. Nhưng nhìn bằng con mắt đức tin, những nhu cầu ấy có thể trở thành nơi chúng ta nhận ra tiếng Chúa gọi. Đức Thánh Cha Phanxicô mô tả Hội Thánh truyền giáo trước hết là một cộng đoàn biết “đi bước trước”, bởi chính Thiên Chúa đã đi bước trước trong tình yêu và đã yêu thương chúng ta trước. Vì thế, người môn đệ không thể đứng xa để quan sát hay chờ đợi người khác tìm đến, nhưng được mời gọi chủ động bước vào thực tế đời sống của con người, rút ngắn khoảng cách, sẵn sàng hạ mình và cúi xuống khi cần thiết, để chạm đến cuộc đời và nỗi đau của anh chị em mình. Chính từ sự gần gũi ấy, người môn đệ có thể thực sự dấn thân, đồng hành và phục vụ, mang lòng thương xót của Thiên Chúa đến với những con người cụ thể.[2]

Vì thế, khi nhận lời làm Trợ Tá, câu hỏi không chỉ là: “Tôi có thể giúp được việc gì?”, nhưng sâu xa hơn phải là: “Chúa đang muốn tôi phục vụ ai qua trách nhiệm này?” Trong Phong trào Thiếu Nhi Thánh Thể, Trợ Tá không phải là người đứng bên ngoài Phong trào để thỉnh thoảng đến giúp. Trợ Tá được mời gọi cộng tác với Cha Tuyên úy và hỗ trợ các Huynh trưởng trong việc chăm sóc, giáo dục và đồng hành với các em thiếu nhi. Có thể khái quát sứ mạng ấy trong bốn vai trò thiết thực: Hướng dẫn – Cố vấn – Giao tế – Huấn luyện. Người Trợ Tá hướng dẫn bằng kinh nghiệm đã tích lũy; cố vấn bằng sự khôn ngoan và khả năng phân định; giao tế bằng khả năng nối kết con người; và huấn luyện bằng kiến thức, kinh nghiệm, nhất là bằng chính đời sống của mình.

Tuy nhiên, nền tảng của tất cả những vai trò ấy vẫn là tinh thần phục vụ. Nếu thiếu tinh thần phục vụ, hướng dẫn có thể biến thành điều khiển; cố vấn thành áp đặt; giao tế thành xây dựng ảnh hưởng cá nhân; huấn luyện thành cơ hội chứng minh rằng mình biết nhiều hơn người khác. Bởi vậy, trước khi hỏi Trợ Tá làm gì, cần phải hỏi: người Trợ Tá phục vụ với tinh thần nào? Bởi vì cuối cùng, điều Chúa trao cho chúng ta không chỉ là những công việc phải hoàn thành, nhưng trước hết là những con người để yêu thương và phục vụ.

2. Phục vụ không chỉ bằng khả năng, nhưng bằng chính đời sống

Được gọi để phục vụ là một chuyện; trở thành một người phục vụ như thế nào lại là một chuyện khác. Người Trợ Tá cần kinh nghiệm, khả năng, nhiệt tình và tinh thần trách nhiệm. Nhưng Sách Công vụ Tông đồ cho thấy những điều ấy vẫn chưa đủ. Khi cộng đoàn Kitô hữu sơ khai ngày càng phát triển, các Tông đồ nhận ra mình không thể trực tiếp đảm nhận mọi công việc. Vì thế, cộng đoàn chọn bảy người để đảm nhận một việc phục vụ cần thiết (x. Cv 6,1-7). Điều đáng chú ý là tiêu chuẩn được đặt ra không chỉ là những người “giỏi việc”, nhưng phải là những người “được tiếng tốt, đầy Thần Khí và khôn ngoan” (Cv 6,3).

Ba đặc tính ấy cũng rất cần thiết cho người Trợ Tá. “Được tiếng tốt” có nghĩa là có một đời sống đáng tin cậy, để người khác có thể tin vào lời nói, cách ứng xử và tinh thần trách nhiệm của mình. “Đầy Thần Khí” có nghĩa là không chỉ dựa vào sức riêng, nhưng biết cầu nguyện, tìm kiếm ý Chúa và để Chúa Thánh Thần hướng dẫn. Còn “khôn ngoan” là biết phân định: lúc nào nên nói và lúc nào nên im lặng; lúc nào cần bước tới và lúc nào nên đứng bên cạnh; lúc nào cần can thiệp và lúc nào phải biết lùi lại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người Trợ Tá, bởi chúng ta thường có tuổi đời và kinh nghiệm. Một lời nói đúng lúc có thể giúp một Huynh trưởng lấy lại lòng tự tin; nhưng một lời nói thiếu cân nhắc cũng có thể làm người trẻ nản lòng. Một góp ý khôn ngoan có thể giúp công việc tiến triển; nhưng thái độ áp đặt lại có thể khiến người khác cảm thấy mình không được tôn trọng.

Vì thế, Trợ Tá không chỉ cần làm được việc, nhưng còn phải trở thành người đáng tin cậy; không chỉ có kinh nghiệm, nhưng phải có đời sống đức tin; không chỉ có nhiệt tình, nhưng còn cần sự khôn ngoan và khả năng phân định dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Trong số bảy người được chọn hôm ấy có Têphanô. Từ một người được chọn để phục vụ cộng đoàn, ngài trở thành người làm chứng cho Đức Kitô và cuối cùng trở thành vị tử đạo đầu tiên. Điều đó nhắc chúng ta rằng không có việc phục vụ nào là nhỏ nếu được thực hiện vì Chúa và trong tình yêu.

Có một câu chuyện đơn sơ diễn tả rất rõ tinh thần ấy. Sau một buổi sinh hoạt của Xứ đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể, mọi người đã ra về gần hết. Sân vẫn còn một số chiếc ghế chưa được xếp, vài mẩu rác còn sót lại. Một Trợ Tá lặng lẽ ở lại, xếp ghế, nhặt rác rồi đi một vòng xem còn em thiếu nhi nào chưa có người đến đón hay không. Có người thấy vậy nói: “Việc này đâu phải của anh!” Anh chỉ cười: “Đúng, không ai giao cho tôi. Nhưng thấy cần thì mình làm thôi.” “Thấy cần thì mình làm thôi” là một cách diễn tả rất bình dị của tinh thần phục vụ. Không phải việc gì cũng cần chờ phân công; không phải việc gì cũng cần người khác nhắc; và cũng không phải việc gì làm xong cũng cần có người biết. Người có tinh thần phục vụ là người có khả năng nhìn thấy điều đang cần và, trong giới hạn của mình, sẵn sàng góp một bàn tay. Thấy một công việc cần làm thì không ngại cúi xuống; thấy một em thiếu nhi cần giúp thì sẵn sàng đến gần; thấy một Huynh trưởng đang khó khăn thì biết nâng đỡ; thấy cộng đoàn cần mình thì sẵn sàng hiện diện.

Những việc ấy có thể rất nhỏ, nhưng nếu được thực hiện với tình yêu, chúng trở thành một phần của sứ mạng. Bởi điều làm nên giá trị của việc phục vụ không chỉ là chúng ta làm việc gì, nhưng còn là chúng ta làm với trái tim nào.

3. Phục vụ là đáp lại một hồng ân

Trong hoạt động tông đồ, chúng ta rất dễ nghĩ đến những gì mình đã làm: đã hy sinh bao nhiêu năm, dành bao nhiêu thời gian, đóng góp bao nhiêu công sức. Nhưng đời sống đức tin mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn: trước khi chúng ta trao ban, chính chúng ta đã nhận lãnh. Thánh Gioan viết: “Tình yêu cốt ở điều này: không phải chúng ta đã yêu mến Thiên Chúa, nhưng chính Người đã yêu thương chúng ta” (1 Ga 4,10).

Đó là nền tảng của mọi phục vụ Kitô giáo. Chúng ta không phục vụ để Chúa yêu mình, nhưng vì Chúa đã yêu chúng ta trước; không phục vụ để chứng minh mình tốt, nhưng vì đã nhận được quá nhiều điều tốt lành; không phục vụ để tìm một vị trí trong Hội Thánh, nhưng vì nhờ Bí tích Rửa Tội, chúng ta đã thuộc về Hội Thánh và được tham dự vào sứ mạng của Hội Thánh. Khi hiểu như vậy, phục vụ không còn là thành tích để kể công, nhưng trở thành một lời đáp trả và một lời tạ ơn. Người khác có thể quên điều mình đã làm. Một hy sinh có thể chỉ mình Chúa biết. Nhưng điều đó không làm việc phục vụ mất ý nghĩa, bởi người phục vụ biết mình đang đáp lại tình yêu của Đấng đã yêu mình trước.

 

II. TRỢ TÁ – NGƯỜI Ở VỚI CHÚA ĐỂ CÓ THỂ PHỤC VỤ

1. Trợ Tá – người ở với Chúa

Có một câu hỏi rất thực tế mà bất cứ người phục vụ nào rồi cũng phải đối diện, nhất là khi mệt mỏi: Lấy sức đâu để tiếp tục phục vụ? Nhiệt tình rồi cũng có lúc giảm. Sức khỏe rồi cũng suy. Công việc gia đình có lúc bận rộn. Trong cộng đoàn cũng có thể xảy ra hiểu lầm, thất vọng và bất đồng. Nếu việc phục vụ chỉ dựa vào nhiệt tình, khả năng hay sự động viên của người khác, một ngày nào đó chúng ta sẽ kiệt sức.

Tin Mừng Máccô kể rằng Đức Giêsu lập Nhóm Mười Hai “để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng” (Mc 3,14). Thứ tự ấy rất quan trọng: ở với Người, rồi mới được sai đi. Các Tông đồ không bắt đầu bằng công việc, nhưng bằng một tương quan. Trước khi được sai đi, các ông được gọi đến ở với Đức Giêsu. Trước khi nói về Chúa, phải sống với Chúa; trước khi làm việc cho Chúa, phải để Chúa biến đổi mình.

Đức Thánh Cha Phanxicô cũng nhấn mạnh nền tảng thiêng liêng của sứ mạng phục vụ đức tin. Trong cuộc gặp các giáo lý viên năm 2013, ngài khẳng định rằng căn tính người môn đệ trước hết hệ tại ở việc ở lại với Đức Kitô, lắng nghe và học nơi Người. Chỉ khi sống gắn bó với Đức Kitô, người môn đệ mới có thể dẫn người khác đến gặp Người. Vì thế, Đức Thánh Cha nhấn mạnh: “Điều đầu tiên đối với một môn đệ là được ở với Thầy, lắng nghe Người, học hỏi từ Người”; căn tính người giáo lý viên chính là ở lại với Đức Kitô.[3] Người Trợ Tá cũng vậy. Trước khi là người làm nhiều việc cho Chúa, chúng ta phải là người biết ở với Chúa. Điều này càng có ý nghĩa đối với Phong trào Thiếu Nhi Thánh Thể. Ngay trong tên gọi đã có hai chữ Thánh Thể. Vì thế, Trợ Tá không thể chỉ là người tổ chức giỏi, nhiều kinh nghiệm hay nhiệt thành với sinh hoạt. Trước hết, Trợ Tá phải là người của Thánh Thể.

Ở với Chúa để được nuôi dưỡng; ở với Chúa để những mệt mỏi được chữa lành; ở với Chúa để những động cơ chưa trong sáng được thanh luyện; ở với Chúa để phân định xem mình đang thực sự phục vụ vì Chúa hay đang âm thầm tìm kiếm chính mình. Có khi vấn đề của chúng ta không phải là làm quá nhiều, nhưng là làm nhiều mà ở với Chúa quá ít. Khi thiếu thời gian ở với Chúa, chúng ta dễ lấy sức riêng thay cho ân sủng, lấy kinh nghiệm thay cho phân định và lấy ý mình thay cho ý Chúa. Công việc có thể vẫn tiến triển, chương trình vẫn thành công, nhưng tâm hồn người phục vụ dần dần khô cạn.

2. Trợ Tá Sống Ngày Thánh Thể

Đời sống gắn bó với Chúa của người Trợ Tá cần được diễn tả cụ thể qua việc Sống Ngày Thánh Thể: buổi sáng thức dậy bằng việc dâng ngày; trong ngày sống với Chúa; Thánh lễ và Rước lễ trở thành đỉnh cao của sự kết hợp với Người; và cuối ngày biết nhìn lại ngày sống trước mặt Chúa. Ngày sống ấy được dệt nên bởi bốn khẩu hiệu quen thuộc của Thiếu Nhi Thánh Thể: CẦU NGUYỆN – RƯỚC LỄ – HY SINH – LÀM TÔNG ĐỒ. Đây không chỉ là những khẩu hiệu dành cho thiếu nhi. Người Trợ Tá phải sống trước những điều mình muốn giúp các em sống.

Cầu nguyện có nghĩa là trước khi nói với các em về Chúa, chúng ta biết nói với Chúa về các em; cầu nguyện cho Cha Tuyên úy, các Huynh trưởng, thiếu nhi, các gia đình và cả những người mà mình đang gặp khó khăn trong việc cộng tác. Rước lễ đưa người Trợ Tá vào trung tâm của đời sống Thánh Thể. Nơi đây, sự kết hợp với Đức Kitô không bao giờ chỉ là một tương quan riêng tư giữa cá nhân với Chúa, nhưng đồng thời mở người tín hữu ra với tha nhân và đưa họ vào sự hiệp thông của Hội Thánh. Vì thế, Thánh Thể không khép người tín hữu trong một lòng đạo đức cá nhân, nhưng kéo họ ra khỏi chính mình để sống tình yêu, sự hiệp thông và trao ban. Người Trợ Tá rước lấy Đức Kitô, Đấng đã tự hiến vì con người; bởi vậy, càng gần Thánh Thể, đời sống càng phải mang dáng dấp của một tấm bánh được bẻ ra và trao ban. Như Đức Bênêđictô XVI khẳng định: “Việc kết hợp với Đức Kitô cũng đồng thời là một sự kết hợp với những kẻ khác, với những người mà Chúa tự hiến cho”; “Sự hiệp lễ kéo tôi ra khỏi bản thân để đến với Người và đồng thời đi vào sự hợp nhất với tất cả mọi người Kitô hữu.”[4]

Hy sinh là một chiều kích không thể thiếu của phục vụ. Không có phục vụ đích thực nếu không có hy sinh thời gian, tiện nghi, chương trình riêng và đôi khi cả ý kiến của mình. Nhưng có một thứ hy sinh còn khó hơn: hy sinh cái tôi. Đó là khi người khác được khen mà mình vẫn vui; khi ý kiến của người trẻ hay hơn, mình sẵn sàng đón nhận; khi mình sai, biết khiêm tốn xin lỗi; và khi cần, biết lùi lại để người khác có cơ hội bước lên. Đó là thứ hy sinh âm thầm nhưng rất cần thiết để người Trợ Tá phục vụ mà không tìm mình. Làm Tông đồ là hệ quả của việc gặp gỡ Đức Kitô. Người đã gặp Chúa không thể giữ Chúa cho riêng mình. Thánh Thể đưa chúng ta đến với các em thiếu nhi, các Huynh trưởng, những gia đình đang gặp khó khăn và những em đang dần xa cộng đoàn. Ở với Chúa cuối cùng phải dẫn chúng ta đến với con người.

Như thế, Sống Ngày Thánh Thể tạo nên một chuyển động liên tục: nhận Chúa – sống với Chúa – trao Chúa cho người khác – rồi lại trở về với Chúa. Thánh Thể là nguồn mạch của phục vụ, còn phục vụ là một trong những hoa trái cụ thể của đời sống Thánh Thể.

 

III. TRỢ TÁ – NGƯỜI PHỤC VỤ THEO GƯƠNG ĐỨC GIÊSU

1. Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách cúi xuống phục vụ

Trong Bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu “đứng dậy, rời bàn ăn, cởi áo ngoài ra, và lấy khăn thắt lưng. Rồi Đức Giêsu đổ nước vào chậu, bắt đầu rửa chân cho các môn đệ” (Ga 13,4-5). Rửa chân vốn là công việc của người tôi tớ. Vậy mà Đức Giêsu – là Thầy và là Chúa – lại quỳ xuống trước mặt các môn đệ. Đấng ở vị trí cao nhất chọn chỗ thấp nhất; Đấng có quyền trên mọi người dùng quyền của mình để phục vụ mọi người. Sau đó Người nói: “Thầy đã nêu gương cho anh em, để anh em cũng làm như Thầy đã làm cho anh em” (Ga 13,15).

Vì thế, nếu cần một hình ảnh diễn tả căn tính người Trợ Tá, chúng ta có thể chọn chiếc khăn và chậu nước. Cúi xuống đối với người Trợ Tá hôm nay có thể là lắng nghe một em thiếu nhi đang buồn, kiên nhẫn nghe một Huynh trưởng trẻ trình bày, làm một công việc nhỏ không ai muốn làm, nhận lỗi khi mình sai, đón nhận một ý kiến hay từ người trẻ hơn, hoặc đặt ích chung của Xứ đoàn trên ý riêng và tự ái cá nhân.

Cúi xuống như thế không làm người Trợ Tá nhỏ đi. Trái lại, đó là sự trưởng thành của người biết phục vụ theo gương Đức Giêsu. Kinh nghiệm, tuổi đời và uy tín không phải để chúng ta đứng cao hơn, nhưng để chúng ta phục vụ người khác tốt hơn.

2. Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách phục vụ trong hiệp thông

Trợ Tá được mời gọi cộng tác với Cha Tuyên úy trong việc chăm sóc và hướng dẫn Xứ đoàn. Theo gương Đức Giêsu, Đấng luôn thi hành sứ mạng trong sự hiệp thông và vâng phục thánh ý Chúa Cha, người Trợ Tá cũng được mời gọi phục vụ không theo ý riêng, nhưng trong sự hiệp thông với những người Chúa trao cho mình cùng cộng tác. Vì thế, những công việc quan trọng liên quan đến chương trình và định hướng của Xứ đoàn cần được thực hiện trong sự trao đổi và hiệp thông. Ở đây cần nhấn mạnh hai chữ: cộng tác. Cộng tác không có nghĩa là đứng ngoài chờ Cha Tuyên úy giao từng việc, nhưng cũng không có nghĩa là tự mình quyết định mọi việc rồi báo lại sau. Người Trợ Tá cần chủ động nhưng không tự quyết; nhiệt tình nhưng không vượt quá trách nhiệm; có sáng kiến nhưng vẫn giữ sự hiệp thông.

Chẳng hạn, khi một Xứ đoàn chuẩn bị tổ chức chương trình sa mạc, Cha Tuyên úy đang bận và các Huynh trưởng còn lúng túng, một Trợ Tá có thể chủ động cùng Ban Điều hành chuẩn bị chương trình, phân chia công việc và dự kiến những phương án cần thiết. Tuy nhiên, những điểm quan trọng vẫn cần được trao đổi với Cha Tuyên úy trước khi thực hiện. Đó là tinh thần cộng tác: biết chủ động gánh vác nhưng cũng biết giới hạn trách nhiệm của mình. Khi Cha Tuyên úy bận hoặc vắng mặt, Trợ Tá có thể hỗ trợ các Huynh trưởng trong những công việc được trao phó, nhưng không vì thế mà thay thế vai trò của Cha Tuyên úy.

Có thể nói, Trợ Tá là cánh tay nối dài trong phục vụ, chứ không phải một tầng quyền lực mới. Một Trợ Tá tốt giúp Cha Tuyên úy và Huynh trưởng hiểu nhau hơn, giúp sự trao đổi được thông suốt. Vị trí đẹp nhất của Trợ Tá không phải đứng ngoài để chờ việc hay đứng trên để quyết định, nhưng đứng bên cạnh để cùng gánh vác và phục vụ. Đó cũng là cách phục vụ theo tinh thần của Đức Giêsu: không tìm khẳng định mình, nhưng tìm thực hiện điều đem lại ích chung và xây dựng sự hiệp thông.

3. Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách đồng hành để người khác lớn lên

Vì tuổi đời và kinh nghiệm, Trợ Tá thường có một uy tín tự nhiên. Nhưng chính kinh nghiệm ấy phải trở thành phương tiện nâng đỡ người trẻ, chứ không phải lý do để đứng trên họ. Đức Giêsu đã đào tạo các môn đệ bằng cách ở với họ, kiên nhẫn hướng dẫn, trao trách nhiệm và từng bước giúp họ trưởng thành để tiếp tục sứ mạng của Người. Theo cách ấy, Trợ Tá không phải là một “Huynh trưởng cao cấp hơn”, cũng không phải người đứng bên ngoài để quan sát rồi chỉ ra những thiếu sót của Huynh trưởng. Vị trí thích hợp của Trợ Tá là ở bên cạnh người trẻ để hỗ trợ họ hoàn thành trách nhiệm của mình. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Christus Vivit, nhấn mạnh rằng việc đồng hành với người trẻ phải luôn gắn liền với sự tôn trọng tự do và tiến trình phân định của họ. Người đồng hành không áp đặt hay quyết định thay, nhưng cùng bước bên cạnh, tôn trọng tự do và cung cấp những phương thế cần thiết để người trẻ trưởng thành trong đức tin và ơn gọi. Vì thế, họ “không nên hướng dẫn người trẻ như những kẻ đi theo thụ động, nhưng phải cùng đi bên cạnh họ.”[5]

Đó chính là tinh thần rất thích hợp với bốn vai trò của Trợ Tá. Hướng dẫn nhưng không điều khiển: chỉ ra con đường, chia sẻ kinh nghiệm rồi để người trẻ bước đi. Cố vấn nhưng không áp đặt: giúp người khác có thêm ánh sáng để quyết định chứ không quyết định thay họ. Giao tế nhưng không biến mình thành trung tâm: sử dụng các mối tương quan để phục vụ ích chung chứ không xây dựng ảnh hưởng riêng. Huấn luyện nhưng không làm thay: trao cho người khác khả năng để họ có thể tự đảm nhận công việc. Nếu cuối cùng việc gì Trợ Tá cũng tự làm, việc huấn luyện chưa đạt mục đích. Người Trợ Tá cần hiểu cơ cấu và trách nhiệm của từng người để hỗ trợ đúng người – đúng việc – đúng lúc. Có lúc cần bước tới; có lúc chỉ cần góp một ý; có lúc phải để Huynh trưởng tự giải quyết; và có lúc điều tốt nhất chỉ là đứng bên cạnh, để người trẻ biết rằng khi cần, họ có một người lớn đáng tin cậy để tìm đến. Phục vụ theo gương Đức Giêsu, vì thế, không phải là làm thay người khác, nhưng giúp họ trưởng thành để có thể đảm nhận sứ mạng của mình.

4. Trợ Tá – học nơi Đức Giêsu cách xây dựng hiệp nhất

Một vai trò rất thiết thực khác của Trợ Tá là nối kết: nối kết Cha Tuyên úy với Huynh trưởng; nối kết Huynh trưởng với phụ huynh; nối kết các thế hệ trong Xứ đoàn; và nối kết những người đang có quan điểm khác nhau. Đây cũng là một cách phục vụ theo gương Đức Giêsu, Đấng quy tụ các môn đệ thành một cộng đoàn và cầu nguyện để họ được nên một (x. Ga 17,21). Người Trợ Tá thường có lợi thế về tuổi đời, kinh nghiệm và các mối tương quan. Tuy nhiên, mục đích của việc nối kết không phải để tạo ảnh hưởng cá nhân mà là xây dựng sự hiệp thông. Vì thế, khi có bất đồng, Trợ Tá không làm cho khoảng cách lớn thêm, không đứng về phe này để chống phe kia, không đem chuyện nội bộ đi kể bên ngoài và cũng không dùng tuổi tác hay ảnh hưởng để gây áp lực.

Người phục vụ phải là người xây cầu. Thánh Phaolô khuyên: “Anh em hãy thiết tha duy trì sự hiệp nhất mà Thần Khí đem lại, bằng cách ăn ở thuận hòa gắn bó với nhau” (Ep 4,3). Vì thế, trước một lời nói hay một cách ứng xử, người Trợ Tá có thể tự hỏi: “Điều tôi sắp nói và sắp làm sẽ giúp mọi người gần nhau hơn hay làm họ xa nhau hơn?” Một câu hỏi đơn giản như thế đôi khi đủ để giúp chúng ta phân định cách hành xử thích hợp. Bởi người phục vụ theo gương Đức Giêsu không làm cho người khác chia rẽ, nhưng trở thành người xây cầu, nối kết và vun đắp sự hiệp thông.

 

IV. ĐỨC MARIA VÀ CÁC THÁNH – NHỮNG GƯƠNG MẪU PHỤC VỤ

1. Đức Maria – từ tiếng “Xin vâng” đến bước chân phục vụ

Nếu muốn tìm một người đã biến tiếng “Xin vâng” thành một đời sống phục vụ, chúng ta hãy nhìn lên Đức Maria. Sau biến cố Truyền Tin, Đức Maria vừa nhận một hồng ân lớn lao: Mẹ sẽ trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Nhưng Tin Mừng kể: “Hồi ấy, bà Maria vội vã lên đường, đến miền núi” (Lc 1,39). Mẹ vừa đón nhận Chúa thì lập tức mang Chúa đến cho người khác. Hồng ân không giữ Mẹ lại với chính mình, nhưng thúc đẩy Mẹ lên đường. Mẹ đến nhà bà Êlisabét không phải như một người quan trọng, nhưng để hiện diện, chia sẻ và phục vụ người chị họ.

Đức Maria không chờ người khác lên tiếng mới phục vụ. Mẹ nhìn thấy nhu cầu và chủ động lên đường. Đó cũng là tinh thần rất cần nơi người Trợ Tá. Tại tiệc cưới Cana, Đức Maria cũng là người đầu tiên nhận ra khó khăn: “Họ hết rượu rồi” (Ga 2,3). Đôi tân hôn chưa kịp lên tiếng, nhưng Mẹ đã nhìn thấy nhu cầu. Tuy nhiên, Mẹ không biến mình thành trung tâm. Mẹ hướng mọi người đến Đức Giêsu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo” (Ga 2,5).

Người Trợ Tá có thể học nơi Đức Maria ba bước rất đẹp của phục vụ: nhìn thấy – bước tới – dẫn đến với Chúa. Nhìn thấy nhu cầu của người khác; bước tới bằng một hành động cụ thể; và cuối cùng không giữ họ lại với mình nhưng dẫn họ đến với Đức Giêsu.

2. Thánh Giuse – phục vụ trong thinh lặng

Nếu cần một mẫu gương cho những người phục vụ mà không cần được nhắc tên, chúng ta hãy nhìn Thánh Giuse. Trong Tin Mừng, chúng ta không nghe một lời nào của ngài, nhưng lại thấy ngài luôn hành động: đón Đức Maria, bảo vệ Hài Nhi, đưa gia đình sang Ai Cập rồi trở về, lao động để chăm sóc Đức Giêsu và Đức Maria. Ngài không đứng ở trung tâm câu chuyện, nhưng sự hiện diện âm thầm của ngài tạo nên một không gian an toàn để Đức Giêsu lớn lên.

Trong Xứ đoàn cũng rất cần những “Thánh Giuse” như thế: không cần micro, không cần ai nhắc tên, không cần việc gì cũng phải xuất hiện phía trước, nhưng khi cần thì luôn có mặt. Có những công việc thành công vì có người âm thầm chuẩn bị từ trước và thu dọn sau cùng. Có những Huynh trưởng tiếp tục sứ mạng vì lúc nản lòng có người âm thầm khích lệ. Có những em được giữ lại với cộng đoàn chỉ vì có một người lớn kiên nhẫn quan tâm.

Phục vụ âm thầm không phải là phục vụ ít giá trị. Nhiều khi đó lại là một trong những hình thức phục vụ trong sáng nhất, bởi người phục vụ không tìm phần thưởng nào khác ngoài việc biết rằng điều cần thiết đã được thực hiện và người khác đã được nâng đỡ.

3. Thánh Têrêsa Calcutta – nhận ra Đức Kitô nơi người mình phục vụ

Thánh Têrêsa Calcutta dành cuộc đời mình cho những người nghèo nhất trong những người nghèo. Điều đáng học nơi Mẹ không chỉ là Mẹ đã làm bao nhiêu việc, nhưng quan trọng hơn là Mẹ nhìn người nghèo bằng con mắt nào. Mẹ nhìn thấy Đức Kitô nơi họ. Đó chính là tinh thần của lời Đức Giêsu: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” (Mt 25,40).

Đối với Trợ Tá, “người bé nhỏ” đôi khi ở rất gần: một em thiếu nhi khó dạy; một em học chậm; một Huynh trưởng đang thất vọng; một người cộng tác có tính cách mà mình không thích. Nếu chỉ nhìn bằng cảm xúc tự nhiên, chúng ta dễ chọn người dễ thương để gần, chọn việc dễ chịu để làm. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, chúng ta nhận ra rằng người đang cần mình cũng có thể là nơi Đức Kitô đang chờ mình.

Khi kiên nhẫn với một em khó dạy, lắng nghe một Huynh trưởng đang chán nản hay vui vẻ cộng tác với một người mà tự nhiên mình khó gần, chúng ta đang sống tinh thần của Tin Mừng Mt 25: nhận ra và phục vụ chính Đức Kitô nơi những người bé nhỏ.

4. Thánh Gioan Bosco – phục vụ bằng cách đồng hành với người trẻ

Thánh Gioan Bosco dành cuộc đời cho những trẻ em và thanh thiếu niên nghèo, bị bỏ rơi. Ngài không giáo dục người trẻ từ xa, nhưng ở giữa họ: cùng vui chơi, trò chuyện, lắng nghe, dạy dỗ và đồng hành. Ngài hiểu rằng muốn dẫn người trẻ đến với Chúa, trước hết phải đến gần họ, hiểu họ và làm cho họ cảm nhận rằng họ được yêu thương. Đây là bài học rất quan trọng đối với người Trợ Tá: phục vụ người trẻ là đồng hành để các em lớn lên.

Người trẻ không chỉ cần lời khuyên; họ cần một người đáng tin cậy ở bên cạnh. Khi thành công, có người vui với họ; khi thất bại, có người giúp họ đứng lên; khi bối rối, có người chịu lắng nghe; khi phạm sai lầm, có người sửa dạy nhưng không làm họ mất phẩm giá.

Giáo huấn của Christus Vivit soi sáng một cách đặc biệt sứ mạng đồng hành của người Trợ Tá. Đồng hành không phải là quyết định thay hay làm cho người trẻ lệ thuộc, nhưng tin tưởng vào khả năng của họ, tôn trọng tự do trong tiến trình phân định và giúp họ trưởng thành trong trách nhiệm. Vì thế, kinh nghiệm của người Trợ Tá phải giúp người trẻ từng bước biết tự đứng vững, chủ động tham gia và chịu trách nhiệm về những chọn lựa của mình. Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh rằng người đồng hành cần “tôn trọng tự do của người trẻ trong tiến trình phân định của họ” và “tin tưởng sâu xa vào khả năng tham gia đời sống Hội Thánh của người trẻ.”[6]

 

V. TRỢ TÁ – PHỤC VỤ ĐỂ NGƯỜI KHÁC LỚN LÊN

Để lượng giá việc phục vụ của mình, mỗi Trợ Tá có thể đặt một câu hỏi: Sau một thời gian tôi hiện diện, những người bên cạnh tôi có trưởng thành hơn không? Bởi mục đích của phục vụ không phải là làm cho mình trở nên quan trọng, nhưng là giúp những người Chúa trao cho mình được lớn lên.

1. Giúp thiếu nhi lớn lên – đến gần Đức Giêsu hơn

Với các em thiếu nhi, phục vụ là giúp các em không chỉ sinh hoạt tốt hơn, giữ kỷ luật tốt hơn hay nghiêm tập đẹp hơn, nhưng quan trọng hơn là ngày càng đến gần Đức Giêsu hơn. Chương trình, sinh hoạt, thi đua và huấn luyện đều cần thiết, nhưng tất cả vẫn chỉ là phương tiện. Hoa trái sâu xa nhất phải là một em biết cầu nguyện, yêu mến Thánh lễ, sống bác ái, biết phục vụ và nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương. Vì thế, khi đồng hành với thiếu nhi, người Trợ Tá cần luôn nhớ rằng đích đến không phải chỉ là giúp các em trở thành những đoàn sinh giỏi, nhưng là giúp các em trở thành những Kitô hữu trưởng thành. Một buổi sinh hoạt thành công, một cuộc thi đạt kết quả cao hay một đội hình nghiêm tập đẹp đều đáng quý; nhưng những điều ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần giúp các em hình thành đời sống đức tin, biết yêu mến Chúa và biết sống Tin Mừng trong gia đình, trường học và những tương quan hằng ngày.

Điều đó đòi hỏi người Trợ Tá biết nhìn xa hơn những kết quả trước mắt. Có những em hôm nay còn vụng về, khó bảo hoặc chưa tích cực; nhưng điều quan trọng là chúng ta có đủ kiên nhẫn để giúp các em từng bước khám phá rằng các em được Chúa yêu thương và được mời gọi sống như người môn đệ của Người. Giáo dục đức tin không phải là tạo ra những thay đổi tức thời, nhưng là gieo những hạt giống có thể âm thầm lớn lên qua năm tháng. Bởi vậy, muốn biết việc phục vụ thiếu nhi có sinh hoa trái hay không, có lẽ chúng ta không chỉ hỏi: “Các em có sinh hoạt tốt hơn không?”, nhưng còn phải hỏi: “Các em có yêu mến Chúa hơn không? Có biết cầu nguyện hơn không? Có biết yêu thương, tha thứ và phục vụ hơn không?” Đó mới là sự lớn lên sâu xa mà người Trợ Tá được mời gọi góp phần vun trồng.

2. Giúp Huynh trưởng lớn lên – có thể tự đứng vững

Với các Huynh trưởng trẻ, phục vụ không phải là làm thay, nhưng giúp họ có khả năng tự đứng vững. Kinh nghiệm của Trợ Tá không nhằm làm cho người trẻ luôn lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ biết suy nghĩ, phân định, đảm nhận trách nhiệm và tiếp tục sứ mạng.

Một người hướng dẫn tốt không phải là người khiến mọi người luôn cần đến mình, nhưng là người có khả năng giúp người khác trưởng thành đến mức họ có thể tự đảm nhận trách nhiệm. Vì thế, thành công của người Trợ Tá không phải là “không có tôi thì Xứ đoàn không làm được”, nhưng phải là: “nhờ những năm tháng cùng đồng hành, hôm nay người trẻ đã có thể đảm nhận công việc và tiếp tục sứ mạng.”

3. Để người khác lớn lên – chính mình biết nhỏ lại

Điều đó đòi người Trợ Tá phải học một bài học không dễ: biết nhỏ lại để người khác lớn lên. Thánh Gioan Tẩy Giả nói về Đức Giêsu: “Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi” (Ga 3,30).

Đó cũng có thể trở thành lời tâm niệm của người Trợ Tá: Chúa phải lớn lên; các em phải lớn lên; các Huynh trưởng phải lớn lên; còn tôi có thể nhỏ lại. Nhỏ lại không có nghĩa là thoái thác trách nhiệm, nhưng là biết khi nào cần bước tới và khi nào nên lùi lại; khi nào cần góp ý và khi nào nên để người trẻ thử sức; khi nào cần nâng đỡ và khi nào phải trao trách nhiệm để họ trưởng thành.

Đây chính là một nét đẹp của người phục vụ trưởng thành: không tìm cách làm cho người khác lệ thuộc vào mình, nhưng vui khi người khác có thể bước đi bằng đôi chân của chính họ.

4. Cùng nhau lớn lên – bằng chứng tá đời sống

Phục vụ để người khác lớn lên không có nghĩa là người Trợ Tá đã trưởng thành đầy đủ và chỉ có nhiệm vụ giúp người khác trưởng thành. Chính trong hành trình phục vụ, người Trợ Tá cũng được mời gọi tiếp tục lớn lên: lớn lên trong đức tin, trong sự khiêm tốn, trong khả năng lắng nghe, trong cách cộng tác và trong tình yêu đối với những người Chúa trao cho mình. Vì thế, phục vụ là một hành trình trong đó người phục vụ và người được phục vụ cùng được biến đổi. Sự trưởng thành ấy được nhận ra trước hết nơi đời sống. Một em thiếu nhi có thể quên điều chúng ta dạy; một Huynh trưởng có thể quên lời chúng ta góp ý; nhưng họ sẽ nhớ chúng ta đã sống và đối xử với họ như thế nào.

Thánh Phaolô VI nhấn mạnh rằng chứng tá đời sống là phương thế hàng đầu của việc loan báo Tin Mừng, bởi lời rao giảng chỉ thực sự thuyết phục khi được thể hiện trong đời sống người loan báo. Ngài nói: “Con người thời nay sẵn sàng lắng nghe các chứng nhân hơn các thầy dạy, và nếu họ có lắng nghe các thầy dạy, thì chính vì những người ấy là những chứng nhân.”[7] Tiếp nối giáo huấn ấy, Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định rằng tính khả tín của người Kitô hữu đòi hỏi sự nhất quán giữa điều mình tin, điều mình loan báo và điều mình sống. Chính sự hòa hợp giữa đức tin tuyên xưng và đời sống thực tế làm cho chứng tá Kitô giáo trở nên đáng tin cậy.[8]

Bởi vậy, người Trợ Tá không chỉ tự hỏi người khác đã trưởng thành thế nào nhờ sự phục vụ của mình, nhưng cũng cần tự hỏi: qua những năm tháng phục vụ, chính tôi đã trưởng thành hơn chưa? Tôi có biết lắng nghe hơn, khiêm tốn hơn, kiên nhẫn hơn và quảng đại hơn không? Tôi có bớt tìm mình để dành chỗ cho Chúa và cho người khác không? Vì thế, điều quan trọng không phải là người Trợ Tá đã làm được bao nhiêu việc, nhưng là sau những năm tháng phục vụ: các em có đến gần Chúa hơn không? Các Huynh trưởng có trưởng thành hơn không? Chính chúng ta có trưởng thành hơn trong đời sống người môn đệ không? Và chính chúng ta có biết nhỏ lại để Đức Giêsu lớn lên không?

Nếu được như thế, việc phục vụ của chúng ta đã thực sự sinh hoa trái.

 

VI. NĂM CHỮ “S” CỦA NGƯỜI TRỢ TÁ PHỤC VỤ

Sau những điều vừa chia sẻ, xin được tóm lại bằng năm chữ S: Sẵn sàng – Sâu sắc – Sát cánh – San sẻ – Sau cùng. Năm chữ ấy có thể trở thành năm nét căn bản của người Trợ Tá phục vụ.

1. Sẵn sàng

“Sẵn sàng” là thái độ đầu tiên của người phục vụ: sẵn sàng trước lời mời gọi của Chúa, trước nhu cầu của cộng đoàn và trước những công việc đang cần một người đứng ra gánh vác. Người phục vụ không bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi được gì?”, nhưng bằng câu hỏi: “Tôi có thể làm gì?” Sẵn sàng không có nghĩa là ôm hết mọi việc. Người trưởng thành phải biết khả năng và giới hạn của mình. Nhưng ngay trong những giới hạn ấy vẫn cần có một trái tim rộng mở: “Nếu Chúa cần, nếu Hội Thánh cần, nếu các em cần và tôi có thể làm – tôi sẵn sàng.”

Có những việc mình thích và cũng có những việc mình không thích; có những việc được nhìn thấy và cũng có những việc rất âm thầm. Người sẵn sàng không chọn việc chỉ theo sở thích của mình, nhưng biết chọn điều đang cần cho ích chung.

2. Sâu sắc

“Sâu sắc” là không chỉ có đôi tay làm việc, nhưng còn có một đời sống nội tâm nuôi dưỡng việc mình làm.

Người Trợ Tá cần cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa, tham dự Thánh lễ, gắn bó với Thánh Thể, xét mình, học hỏi và không ngừng canh tân đời sống. Nếu không có chiều sâu ấy, chúng ta rất dễ trở thành người nhiều hoạt động nhưng ít sức sống thiêng liêng. Bởi vậy, càng bận việc của Chúa, càng phải dành thời gian cho Chúa; càng muốn dẫn người khác đến với Chúa, càng phải để Chúa dẫn mình.

Người phục vụ chỉ có thể trao cho người khác điều mình đang có. Nếu bên trong trống rỗng, sớm muộn việc phục vụ cũng trở nên mệt mỏi, máy móc hoặc chỉ còn là hoạt động bên ngoài. Vì thế, có thể ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản: càng phục vụ nhiều, càng cần ở với Chúa nhiều.

3. Sát cánh

“Sát cánh” là chọn đứng bên cạnh người khác để cùng đi, cùng làm và cùng chịu trách nhiệm. Đây chính là vị trí rất đẹp của người Trợ Tá: sát cánh với Cha Tuyên úy, với Huynh trưởng, với phụ huynh và với thiếu nhi. Người Trợ Tá không đứng trên, không đứng ngoài, cũng không đứng xa để phê bình, nhưng đứng bên cạnh để cùng gánh vác. Khi thành công, cùng vui; khi khó khăn, cùng tháo gỡ; khi người trẻ sai, giúp họ sửa; khi họ nản, nâng họ lên; và khi họ làm tốt, vui lòng để họ được ghi nhận.

Sát cánh không có nghĩa là làm thay, nhưng là hiện diện để người khác biết rằng trong trách nhiệm và khó khăn của họ luôn có một người sẵn sàng đồng hành. Người sát cánh làm cho người bên cạnh cảm nhận được: “Tôi không phải chiến đấu một mình.”

4. San sẻ

“San sẻ” là không giữ lại cho riêng mình những gì Chúa đã ban, nhưng biết đem những gì mình có để phục vụ người khác: san sẻ kinh nghiệm, thời gian, khả năng, trách nhiệm và, khi cần, cả vật chất. Nhưng quan trọng nhất vẫn là san sẻ chính mình. Thánh Phaolô nói với các tín hữu Thêxalônica: “Chúng tôi đã quý mến anh em, đến nỗi sẵn sàng hiến cho anh em, không những Tin Mừng của Thiên Chúa, mà cả mạng sống của chúng tôi nữa” (1 Tx 2,8).

Người khác không chỉ cần kinh nghiệm hay khả năng của chúng ta. Nhiều khi họ cần một người chịu ngồi xuống lắng nghe, một chút kiên nhẫn khi họ sai, một lời nâng đỡ khi họ nản và một sự hiện diện khi họ gặp khó khăn. Vì thế, đỉnh cao của san sẻ không chỉ là cho cái mình có, nhưng là trao chính mình. Chính nơi đây, phục vụ Kitô giáo tìm thấy mẫu mực nơi Đức Kitô, Đấng không chỉ trao một điều gì đó cho con người, nhưng trao ban chính mình vì con người.

5. Sau cùng

“Sau cùng” là biết chọn chỗ phía sau để người khác có thể bước lên phía trước. Người Trợ Tá sẵn sàng đứng sau để Chúa đứng trước; để các em được quan tâm; để Huynh trưởng trẻ có cơ hội; và để thế hệ kế tiếp bước lên. Đức Giêsu nói: “Ai muốn làm người đứng đầu, thì phải làm người rốt hết, và làm người phục vụ mọi người” (Mc 9,35).

Đứng sau không có nghĩa là thụ động hay né tránh trách nhiệm. Đó là biết làm hết phần mình mà không cần mình phải được nhìn thấy; biết trao cơ hội, trao trách nhiệm và vui khi người khác có thể tiếp tục công việc tốt hơn mình. Người phục vụ đích thực có một niềm vui đặc biệt: vui khi người khác trưởng thành và không còn phải lệ thuộc vào mình nữa.

Nếu một ngày nào đó chúng ta nhìn thấy những Huynh trưởng trẻ ngày nào nay đã trưởng thành và có thể hướng dẫn người khác; những thiếu nhi ngày xưa nay trở thành những Kitô hữu trưởng thành, những người cha, người mẹ tốt, những giáo lý viên, Huynh trưởng, tu sĩ, linh mục… và chúng ta có thể đứng phía sau âm thầm nói: “Tạ ơn Chúa, con đã góp một phần rất nhỏ trong hành trình ấy”, thì đó chính là niềm vui của người phục vụ: mình có thể đứng sau, bởi người khác đã có thể bước lên.

 

KẾT LUẬN

Nếu phải chọn một biểu tượng cho người Trợ Tá, có lẽ đó là một chiếc khăn và một chậu nước.

Trong Bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ và nói: “Thầy đã nêu gương cho anh em, để anh em cũng làm như Thầy đã làm cho anh em” (Ga 13,15).

Nơi Đức Giêsu cúi xuống rửa chân cũng chính là nơi Người trao ban chính mình. Vì thế, đối với người Trợ Tá Thiếu Nhi Thánh Thể, Thánh Thể và phục vụ không thể tách rời.

Đến với Thánh Thể – để học phục vụ.

Đi phục vụ – để sống điều Thánh Thể dạy.

Sự kết hợp với Đức Kitô trong Thánh Thể luôn dẫn đến hiệp thông và phục vụ tha nhân. Thánh Thể không khép người tín hữu trong tương quan đạo đức cá nhân, nhưng đưa họ ra khỏi chính mình để đến với người khác. Vì thế, nơi người Trợ Tá, Thánh Thể và phục vụ trở thành hai chuyển động gắn bó với nhau: quỳ trước Thánh Thể để được Chúa nuôi dưỡng và cúi xuống trước con người để trao ban những gì mình đã lãnh nhận. Cuối cùng, điều quan trọng không phải là chúng ta làm được bao nhiêu việc hay giữ vị trí nào trong Xứ đoàn, nhưng là:

Qua tôi, có ai được yêu thương hơn không?

Qua tôi, có ai được nâng đỡ hơn không?

Qua tôi, có ai đến gần Chúa hơn không?

Nếu câu trả lời là có, dù chỉ một người, thì việc phục vụ của chúng ta đã có ý nghĩa.

Xin Chúa Giêsu Thánh Thể giúp mỗi chúng ta sống được những điều ấy: biết ở lại với Chúa để có sức cúi xuống; biết trao ban mà không tìm mình; biết đứng bên cạnh để nâng đỡ; và khi cần, vui lòng đứng phía sau để Chúa và những người Chúa trao cho chúng ta được lớn lên. Amen.

 

(Bài chia sẻ tại Đại hội Trợ Tá Samari IV – Liên đoàn Gioan Phaolô II, Giáo phận Vinh, ngày 20/09/2026)

 

Lm. Anthony Trung Thành

————————————

[1] Evangelii Gaudium, số 120.

[2] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 24.

[3] Đức Phanxicô, Diễn từ với các tham dự viên cuộc hành hương của các giáo lý viên nhân Năm Đức Tin và Đại hội Quốc tế về Giáo lý, 27/9/2013.

[4] Deus Caritas Est, số 14.

[5] Christus Vivit, số 242, 246.

[6] Christus Vivit, số 246.

[7] Evangelii Nuntiandi, số 41.

[8] x. Thánh Phaolô VI, Evangelii Nuntiandi, số 41, 76; Đức Phanxicô, Tiếp kiến chung, 22/3/2023.

 


Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.