CHÚA NHẬT XXIV THƯỜNG NIÊN – NĂM A
Hc 27,30–28,7; Rm 14,7-9; Mt 18,21-35
BÀI I: ĐỪNG ĐẾM LỖI – HÃY ĐẾM ƠN
Trong cuộc sống, có những điều chúng ta rất dễ quên, nhưng cũng có những điều lại nhớ rất lâu. Một ân huệ đã nhận đôi khi chẳng bao lâu đã trở thành chuyện bình thường; nhưng một lời nói làm tổn thương, một lần bị đối xử bất công, một sự xúc phạm hay phản bội thì nhiều năm sau vẫn có thể nhớ rất rõ. Dường như mỗi người đều có một thứ “sổ nợ” vô hình trong lòng: ai đã làm mình đau, ai đã xúc phạm mình, ai còn mắc nợ mình điều gì. Càng giữ lại những món nợ ấy, chúng ta càng dễ để cho giận dữ, oán trách và hận thù chi phối tâm hồn.
Sứ điệp chung của các bài đọc hôm nay hướng
chúng ta đến việc từ bỏ giận dữ, hận thù và báo oán; đồng thời nhận ra rằng
mình không sống cho chính mình, nhưng thuộc về Chúa và luôn được Người yêu
thương, tha thứ. Vì thế, thay vì đếm lỗi của người khác, các Kitô hữu được mời
gọi học cách đếm những ân huệ mình đã nhận từ Thiên Chúa, rồi lấy chính ân huệ ấy
mà đối xử với anh em.
1. Đừng đếm lỗi của người anh em
Tin Mừng bắt đầu bằng một câu hỏi rất thực
tế của Phêrô: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải
tha đến mấy lần? Có phải bảy lần không?” (Mt 18,21). Đề nghị tha đến bảy lần
của Phêrô thực ra đã là một bước tiến rất lớn. Tuy nhiên, đằng sau câu hỏi ấy vẫn
còn một cách suy nghĩ: tha thứ có giới
hạn. Nếu có thể xác định phải tha bao nhiêu lần, thì cũng có nghĩa là đến
một lúc nào đó, người ta có quyền ngừng tha thứ. Đức Giêsu phá vỡ cách tính
toán ấy khi trả lời: “Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần
bảy” (Mt 18,22). Người không đưa ra một con số lớn hơn để Phêrô tiếp tục đếm,
nhưng muốn ông từ bỏ chính việc đếm. Tha thứ theo Tin Mừng là không để lỗi lầm
của anh em trở thành những món nợ được lưu giữ mãi trong lòng.
Lời dạy ấy đã được sách Huấn ca chuẩn bị từ
trước: “Kẻ báo thù sẽ chuốc lấy báo thù của Đức Chúa, tội lỗi nó, Người xem
xét từng ly. Hãy bỏ qua điều sai trái cho kẻ khác, thì khi bạn cầu khẩn, tội lỗi
bạn sẽ được tha” (x. Hc 28,1-2). Lời này phơi bày một nghịch lý rất gần với
đời sống chúng ta: ta mong Thiên Chúa đừng nhớ tội mình, nhưng lại rất dễ nhớ lỗi
người khác; ta mong Chúa rộng lượng với mình, nhưng lại thường cân đo sự rộng
lượng dành cho tha nhân. Thực ra, “đếm lỗi” không nhất thiết phải biểu hiện bằng
một hành vi trả thù công khai; nhiều khi nó âm thầm diễn ra trong lòng. Ta vẫn
gặp gỡ, nói chuyện và làm việc chung, nhưng trong tâm trí đã hình thành một “hồ
sơ” về người kia. Mỗi khi xảy ra một chuyện mới, ta lại mở hồ sơ cũ, nhắc lại
những điều đã qua và cộng thêm một lỗi nữa. Vì thế, một va chạm nhỏ hôm nay có
thể kéo theo cả một chuỗi chuyện của nhiều năm trước. Khi ấy, quá khứ tuy đã
qua nhưng vẫn tiếp tục chi phối hiện tại, và những lỗi lầm của người khác vẫn
còn sức nặng trong đời sống của ta.
Tuy nhiên, đừng đếm lỗi của người anh em
không có nghĩa là phủ nhận lỗi lầm, coi điều sai thành đúng hay dung túng cho bất
công. Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng sự tha thứ Kitô giáo không loại bỏ
những đòi hỏi khách quan của công lý; lòng thương xót không phải là thái độ dễ
dãi trước sự dữ, những thiệt hại hay xúc phạm đã gây ra (DM 14). Vì thế,
có những lỗi lầm cần được nói rõ, những thiệt hại cần được sửa chữa và những
tương quan cần được đặt trong giới hạn thích hợp. Điều phải loại bỏ là thái độ
biến lỗi lầm của người khác thành lý do để tiếp tục xét đoán, kết án hoặc nuôi
dưỡng hận thù.
Bởi thế, lời mời gọi “đừng đếm lỗi” đòi chúng ta thay đổi
cách lưu giữ lỗi lầm của người khác trong lòng mình. Có những chuyện cần giải
quyết thì hãy giải quyết; có những sai phạm cần sửa chữa thì hãy sửa chữa;
nhưng đừng biến trái tim thành cuốn sổ ghi nợ của người anh em. Khi cứ mãi đếm
lỗi và cộng dồn lỗi của người khác, chúng
ta tưởng rằng mình đang giữ họ trong món nợ đối với mình, nhưng thực ra lại
đang để chính những lỗi lầm ấy cầm giữ mình.
2. Hãy đếm những ơn Chúa đã ban
Nếu chỉ dừng lại ở lời mời gọi “hãy tha thứ”,
Tin Mừng có thể trở thành một đòi hỏi quá sức, nhất là đối với những người đã
chịu những tổn thương sâu xa. Vì thế, Đức Giêsu kể một dụ ngôn để giúp Phêrô nhận
ra nền tảng của sự tha thứ. Một người đầy tớ mắc nợ nhà vua mười ngàn yến vàng,
một khoản nợ khổng lồ vượt xa khả năng chi trả. Anh chỉ có thể sấp mình van xin
được khất nợ. Thế nhưng, nhà vua “chạnh lòng thương, cho y về và tha luôn
món nợ” (Mt 18,27). Người đầy tớ được tự do không phải vì đã trả được nợ
hay chứng minh mình xứng đáng, nhưng vì chủ đã thương anh. Một món nợ không thể
thanh toán đã được xóa bỏ; một tương lai tưởng như khép lại nay được mở ra.
Thế nhưng, vừa bước ra khỏi đó, người đầy
tớ lại gặp một người bạn chỉ mắc nợ mình một trăm quan tiền. So với mười ngàn yến
vàng anh vừa được tha, món nợ này thật nhỏ bé. Vậy mà anh “túm lấy, bóp cổ”
người bạn và nhất quyết đòi trả nợ (Mt 18,28). Bi kịch của người đầy tớ là anh đã được thương xót mà lại quên mình đã được
xót thương. Anh nhớ rất rõ một trăm quan tiền người khác mắc mình, nhưng
lại quên mười ngàn yến vàng vừa được xóa bỏ cho chính mình. Đó cũng có thể là
nghịch lý trong đời sống đức tin của chúng ta. Chúng ta cầu xin Chúa tha thứ,
lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, tham dự Thánh lễ và đón nhận biết bao ân huệ, nhưng
lại dễ quên những gì mình đã nhận.
Bởi thế, bài Đáp ca hôm nay mời gọi: “Chúc
tụng Chúa đi, hồn tôi hỡi, chớ khá quên mọi ân huệ của Người.” Thiên Chúa
là Đấng “tha cho ngươi muôn ngàn tội lỗi”; Người “không cứ tội ta mà
xét xử, không trả báo ta xứng với lỗi lầm” (x. Tv 102,2-3.10). Lời Thánh vịnh
nhắc chúng ta đừng quên những gì Thiên Chúa đã làm cho mình, nhất là lòng
thương xót và sự tha thứ Người không ngừng dành cho chúng ta. Vì thế, “đếm ơn”
không có nghĩa là tính toán các ân huệ của Thiên Chúa như những con số, nhưng
là nhìn lại cuộc đời để nhận ra mình đã được yêu thương, nâng đỡ và tha thứ biết
bao lần. Có biết bao điều mình đang có là quà tặng: sự sống, đức tin, gia đình,
cộng đoàn, những người đã yêu thương và nâng đỡ mình, những cơ hội được sửa sai
và nhất là biết bao lần được Chúa thứ tha.
Vì thế, thay vì chỉ nhớ những điều mình đã
phải chịu, hãy tập nhớ cả những điều mình đã được nhận; thay vì chỉ nhìn vào
thiếu sót của người khác, hãy nhìn lại biết bao lần Chúa và anh em đã kiên nhẫn
với những thiếu sót của chính mình. Hãy đếm ơn để nhận ra mình đang sống nhờ ân
sủng. Khi đặt những tổn thương bên cạnh những ân huệ đã lãnh nhận, chúng ta sẽ
nhận ra rằng trong cuộc đời, những điều
đáng để biết ơn vẫn nhiều hơn những điều khiến ta oán trách. Và chính điều
ấy chuẩn bị chúng ta biết đem những
gì mình đã nhận mà trao lại cho người khác.
3. Hãy lấy ơn đáp lại lỗi người
Nhận ra mình đã được Thiên Chúa thương xót
vẫn chưa phải là điểm kết thúc của hành trình đức tin. Ân huệ của Thiên Chúa
không được ban để dừng lại nơi người lãnh nhận, nhưng để tiếp tục được trao
ban. Khi biết người đầy tớ vừa được tha món nợ khổng lồ lại đối xử tàn nhẫn với
bạn mình, nhà vua đã trách: “Ta đã tha hết số nợ ấy cho ngươi, vì ngươi đã
van xin Ta, thì đến lượt ngươi, ngươi không phải thương xót đồng bạn, như chính
Ta đã thương xót ngươi sao?” (Mt 18,32-33). Hai chữ “như Ta” trở thành tiêu chuẩn của đời sống Kitô hữu: điều chúng ta
đã nhận từ Thiên Chúa phải trở thành điều chúng ta trao cho anh em.
Bài đọc thứ hai giúp chúng ta hiểu nền tảng
của cách sống ấy: “Không ai trong chúng ta sống cho chính mình, cũng như
không ai chết cho chính mình... dù sống, dù chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa”
(Rm 14,7-8). Nếu thuộc về Chúa, chúng ta không thể để cách cư xử của mình bị
quyết định hoàn toàn bởi phản ứng tự nhiên hay cảm xúc tức thời. Khi bị xúc phạm,
phản ứng bản năng có thể là giận dữ, tránh né hoặc đáp trả. Nhưng người thuộc về
Đức Kitô được mời gọi không để sự dữ của người khác quyết định cách mình đáp lại.
Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI nhắc rằng tình yêu Kitô giáo không chỉ dừng lại ở
cảm xúc, nhưng liên hệ đến toàn thể con người, bao gồm lý trí, ý chí và tình cảm;
trong tiến trình ấy, ý muốn của con người ngày càng hòa hợp với ý muốn của
Thiên Chúa (DCE 17). Vì thế, tha thứ là một chọn lựa của người môn đệ muốn
sống theo cách Đức Kitô đã sống.
Lấy ơn đáp lại lỗi
người
không phải là yếu đuối hay cam chịu, càng không phải dung túng cho điều sai
trái. Đó là quyết định không để sự dữ tiếp tục lan rộng. Người khác làm ta đau,
nhưng ta không để nỗi đau ấy trở thành nguyên nhân làm tổn thương người khác;
người khác xúc phạm ta, nhưng ta không dùng lời nói hay hành động để nối dài sự
xúc phạm; người khác đã sai với ta, nhưng ta không để cái sai của họ biến mình
thành một con người cay nghiệt. Tha thứ không xóa bỏ công lý, nhưng chấm dứt
vòng xoáy của oán hờn và trả đũa, để điều thiện mạnh hơn điều dữ.
Lời mời gọi ấy cần được thực hiện trong những
tương quan cụ thể. Trong gia đình, vợ chồng đừng mãi nhắc lại những lỗi lầm đã
được giải quyết; cha mẹ và con cái đừng để những vết thương cũ trở thành khoảng
cách kéo dài. Trong cộng đoàn giáo xứ, đừng vì một bất đồng hay va chạm mà đóng
khung một người mãi mãi trong lỗi lầm của họ. Trên mạng xã hội, các Kitô hữu
càng phải tránh lưu giữ, phổ biến và khai thác lỗi lầm của người khác như một
thứ vũ khí để kết án hay loại trừ. Dĩ nhiên, tha thứ có thể cần thời gian.
Nhưng ngay cả khi cảm xúc chưa bình an, chúng ta vẫn có thể bắt đầu bằng quyết
định không nuôi ý trả thù, không mong điều dữ xảy đến cho người đã làm mình đau
và kiên trì cầu xin Chúa ban sức mạnh để tha thứ. Khi ấy, ơn đã nhận thực sự trở thành ơn được trao đi.
Kết luận
Lời Chúa hôm nay đặt trước mỗi người hai
cuốn sổ: một cuốn ghi lỗi của anh em và
một cuốn ghi những ân huệ của Thiên Chúa. Điều đáng buồn là chúng ta thường
chăm chú đọc cuốn sổ ghi lỗi, nhưng lại rất dễ quên cuốn sổ ghi ơn.
Đức Giêsu mời gọi chúng ta đảo ngược thói
quen ấy: đừng đếm lỗi – hãy đếm ơn.
Đừng đếm lỗi của người anh em, để quá khứ không còn trói buộc trái tim mình.
Hãy đếm những ơn Chúa đã ban, để nhận ra cuộc đời chúng ta được nâng đỡ bởi biết
bao lòng thương xót và ân sủng. Và cuối cùng, hãy lấy ơn đáp lại lỗi người, để
điều mình đã lãnh nhận nơi Thiên Chúa trở thành món quà trao cho tha nhân.
Mỗi lần đọc Kinh Lạy Cha, chúng ta vẫn cầu
xin: “Xin tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho những người có lỗi
với chúng con.” Đó không chỉ là một lời kinh, nhưng còn là một cam kết sống.
Hôm nay, mỗi người hãy nghĩ đến một người mình vẫn còn khó tha thứ. Thay vì tiếp
tục nhớ họ đã xúc phạm mình bao nhiêu lần, hãy nhớ Thiên Chúa đã kiên nhẫn và
tha thứ cho mình biết bao lần. Khi biết đếm ơn nhiều hơn đếm lỗi, chúng ta sẽ
hiểu sâu hơn lời Đức Giêsu: “Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy
mươi lần bảy.”
BÀI II: ĐƯỢC XÓT THƯƠNG – ĐỂ BIẾT XÓT THƯƠNG
Chúng ta sắp kết thúc ngày
tập huấn dành cho các hội viên Caritas trong giáo hạt. Ngày tập huấn đã giúp
chúng ta có thêm kiến thức, phương pháp và kỹ năng cho công việc bác ái. Nhưng
Lời Chúa hôm nay còn mời gọi chúng ta đi sâu hơn: trước khi giúp đỡ người khác,
các hội viên Caritas cần để trái tim mình được Thiên Chúa chạm đến và biến đổi.
Caritas không chỉ là một tổ
chức cứu trợ hay một nhóm thiện nguyện, nhưng là hoạt động bác ái của Hội
Thánh. Vì thế, căn tính người hội viên không chỉ nằm ở khả năng tổ chức, gây
quỹ, thăm viếng hay phân phát quà, mà trước hết hệ tại nơi một trái tim đã cảm
nghiệm mình được Thiên Chúa xót thương, để biết đem tình thương ấy đến cho
người khác. Bác ái không chỉ là chia sẻ của cải vật chất, mà còn là tha thứ,
cảm thông, lắng nghe, an ủi, tôn trọng phẩm giá và xây dựng tình hiệp nhất. Có
người cần một phần quà, nhưng cũng có người cần một lời cảm thông, một sự tha
thứ hay chỉ đơn giảng là một sự hiện diện chân thành.
Ba bài đọc hôm nay soi sáng
một hành trình bác ái trọn vẹn: nhận ra mình được Chúa xót thương; để lòng
thương xót biến đổi chính mình; và mang lòng thương xót đến với tha nhân.
1. Nhận ra mình đã được
Chúa xót thương
Bài đọc thứ nhất đặt việc tha
thứ cho tha nhân trong tương quan với lòng thương xót mà chúng ta mong đợi nơi
Thiên Chúa: “Hãy tha thứ cho kẻ làm hại ngươi, thì khi ngươi cầu nguyện,
ngươi sẽ được tha” (Hc 28,2). Kẻ giữ lòng giận ghét người khác thì làm sao
có thể xin Thiên Chúa chữa lành và tha thứ cho mình? Thánh vịnh bài đáp ca hôm
nay cho thấy Thiên Chúa là Đấng từ bi nhân hậu, chậm bất bình và giàu tình
thương; Người tha thứ tội lỗi, chữa lành bệnh tật và không đối xử với chúng ta
theo những gì chúng ta đáng chịu.
Trong bài Tin Mừng, Đức Giêsu
trình bày lòng thương xót ấy qua dụ ngôn người đầy tớ mắc nợ nhà vua mười ngàn
nén bạc, một món nợ vượt quá khả năng thanh toán. Khi anh sấp mình van xin,
người chủ đã “chạnh lòng thương, cho y về và tha luôn món nợ” (x. Mt
18,27). Anh được tự do không vì đã trả được nợ hay vì mình xứng đáng, nhưng
hoàn toàn vì được thương xót. Lòng thương xót được trao ban trước.
Đó cũng phải là điểm khởi đầu
của người làm bác ái. Chúng ta thường nghĩ mình là người đi giúp người khác,
nhưng cách nhìn ấy dễ tạo khoảng cách giữa “người cho” và “người nhận”. Linh
đạo Caritas mời gọi chúng ta nhớ rằng trước khi là người trao ban, chúng ta đã
là những người đã nhận lãnh: sự sống, đức tin, sức khỏe, khả năng, thời giờ,
của cải và trên hết là tình yêu cùng lòng thương xót của Thiên Chúa. Vì thế,
những gì chúng ta trao cho người khác thực ra là chia sẻ điều mình đã nhận từ
Người. Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng đời sống Kitô hữu được xây
dựng trên kinh nghiệm được Thiên Chúa yêu thương trước, chứ không trên công
trạng riêng (DCE 1).
Nếu thiếu nền tảng ấy,
Caritas dễ chỉ còn là một hoạt động xã hội; người phục vụ có thể xem mình là
người ban ơn, còn người nghèo chỉ là người thụ hưởng. Trái lại, khi ý thức mọi
sự đều đã được lãnh nhận, chúng ta đến với tha nhân bằng lòng biết ơn, sự khiêm
tốn và tình huynh đệ. Bác ái không chỉ là trao cho người khác điều họ đang
thiếu, mà còn là đón nhận họ như những người có cùng phẩm giá và cùng được
Thiên Chúa yêu thương. Chúng ta không chỉ trao một món quà, nhưng chia sẻ tình
thương đã nhận từ Thiên Chúa.
2. Để lòng thương xót
biến đổi chính mình
Dụ ngôn Tin Mừng hôm nay
không dừng lại ở việc người đầy tớ được tha nợ. Bi kịch bắt đầu sau khi anh
bước ra khỏi nhà chủ. Anh gặp một người bạn chỉ mắc nợ mình một trăm quan tiền.
Người bạn ấy cũng sấp mình xuống và van xin gần như bằng chính những lời anh
vừa thưa với ông chủ. Nhưng anh không chịu. Anh túm lấy người bạn, bóp cổ, đòi
trả nợ rồi tống người ấy vào ngục. Sự tương phản thật lớn: một người vừa được
tha món nợ không thể trả, nhưng lại không thể tha món nợ rất nhỏ cho người
khác. Vấn đề không phải anh chưa được thương xót, nhưng là lòng thương xót chưa
đi vào trái tim anh. Món nợ được xóa, nhưng con người bên trong chưa thay đổi.
Anh đã nhận được lòng thương xót nhưng chưa học cách sống lòng thương xót.
Đây là điểm Lời Chúa chất vấn
người làm Caritas. Chúng ta có thể làm nhiều việc bác ái mà trái tim chưa thực
sự có lòng bác ái: giúp người nghèo nhưng khó tha thứ cho người nhà; thăm người
đau yếu nhưng lạnh nhạt với cộng đoàn; rộng rãi với người xa lạ nhưng hẹp lòng
với người cùng phục vụ. Ngay trong Ban Caritas, chúng ta có thể nhiệt tình phục
vụ nhưng bất hòa vì những khác biệt về quan điểm hay trách nhiệm. Bài đọc thứ
nhất cảnh báo: “Người này tích lòng giận ghét người kia, mà dám xin Chúa
cứu chữa sao? Nó chẳng thương xót người đồng loại với nó, mà còn cầu xin tha
thứ tội lỗi nó làm sao?” (x. Hc 28,3-4).
Lòng thương xót của Thiên
Chúa phải đi vào bên trong để thanh luyện giận hờn, thành kiến, ích kỷ và khép
kín. Bác ái Kitô giáo không chỉ nhằm thay đổi hoàn cảnh người khác, mà còn đòi
hỏi trái tim người phục vụ phải được biến đổi. Đức Bênêđictô XVI nói: “Trong
Thiên Chúa và cùng với Thiên Chúa, tôi yêu người thân cận, cả khi tôi không
thích hoặc không biết người đó.” Điều này đòi hỏi chúng ta học nhìn người
khác “từ nhãn giới của Đức Giêsu Kitô” (DCE 18). Người làm
tổn thương ta vẫn là anh chị em cần được cảm thông và tha thứ; người bất đồng
với ta vẫn là thành viên của cộng đoàn cần được tôn trọng.
Sự biến đổi phải bắt đầu từ
những người cùng phục vụ. Không thể đem lòng thương xót đến cho người khác bằng
một trái tim đóng kín với người anh chị em bên cạnh. Vì thế, người làm Caritas
cần biết nhường nhịn khi bất đồng, nói lời hòa giải khi có xích mích, không nói
xấu người cùng phục vụ, biết ghi nhận điều tốt nơi người khác và cùng nhau gìn
giữ sự hiệp nhất. Bác ái với người nghèo bên ngoài sẽ thuyết phục hơn khi được
bắt đầu bằng tình bác ái giữa những người đang cùng nhau phục vụ.
3. Mang lòng thương xót
đến với tha nhân
Sau khi nhận ra mình được
thương xót và để lòng thương xót biến đổi, các Kitô hữu được mời gọi trao cho
người khác điều mình đã nhận cho người khác. Bài đọc thứ hai cho chúng ta nền
tảng của sự trao ban ấy: “Không ai trong chúng ta sống cho chính mình, cũng
như không ai chết cho chính mình. Có sống là sống cho Chúa, mà có chết cũng là
chết cho Chúa” (Rm 14,7-8). Người thuộc về Đức Kitô không thể sống khép
kín. Thời giờ, sức khỏe, khả năng, của cải và cả cuộc đời đều có thể trở thành
phương tiện để phục vụ tha nhân. Bác ái không phải là việc làm thêm, nhưng
thuộc về căn tính của người môn đệ Đức Kitô và của Hội Thánh.
Đức Bênêđictô XVI khẳng định
việc thực thi bác ái đối với người đau khổ và túng thiếu thuộc về bản chất của
Hội Thánh, cũng như việc phục vụ các Bí tích và rao giảng Tin Mừng (DCE
22). Vì thế, Caritas không chỉ là một hội đoàn làm từ thiện, nhưng là cách cụ
thể để tình yêu của Hội Thánh chạm tới những người đang đau khổ. Qua người làm
Caritas, sự quan tâm của Hội Thánh trở thành những cuộc thăm viếng, những lời
an ủi, bàn tay nâng đỡ và sự đồng hành. Tình yêu ấy có thể được diễn tả bằng sự
trợ giúp vật chất, sự lắng nghe, lời hòa giải, niềm hy vọng hay một sự hiện
diện âm thầm.
Công việc bác ái cần lòng
nhiệt thành, nhưng cũng cần kiến thức và kỹ năng. Tuy nhiên, chuyên môn thôi
vẫn chưa đủ. Người đau khổ còn cần tình người và “sự quan tâm của con tim”.
Vì thế, người hoạt động bác ái cần được “đào luyện con tim”, nghĩa là gặp gỡ
Thiên Chúa trong Đức Kitô để trái tim được mở rộng trước nhu cầu của cho tha nhân (DCE
31a).
Sau ngày tập huấn, chúng ta
không chỉ mang về kiến thức và kỹ năng, mà còn học được một cách phục vụ đúng
tinh thần Tin Mừng hơn: tìm đến người thực sự cần giúp; lắng nghe trước khi
quyết định; tôn trọng phẩm giá người nhận; trao ban không gây mặc cảm; và hiện
diện ngay cả khi không thể giải quyết hết khó khăn. Điều quan trọng không chỉ
là chúng ta đã trao bao nhiêu, nhưng còn là người khác đã được chúng ta đối xử
như thế nào. Một phần quà có thể giúp họ vượt qua khó khăn trong một thời gian;
nhưng sự tôn trọng, cảm thông và đồng hành có thể giúp họ lấy lại phẩm giá,
niềm tin và hy vọng.
Đối tượng của Caritas không
chỉ là người thiếu cơm áo, mà còn là người già cô đơn, người bệnh, gia đình gặp
hoạn nạn, trẻ em thiếu điều kiện học hành, người khuyết tật và những người cần
được lắng nghe, an ủi, đồng hành. Bất cứ nơi nào có một con người đang mang
gánh nặng mà chúng ta có thể góp phần làm nhẹ đi bằng vật chất, thời giờ, sự
cảm thông, lời nói, sự tha thứ hay sự hiện diện, nơi đó đều có chỗ cho tình bác
ái Kitô giáo. Caritas không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một số tiền lớn.
Nhiều khi Caritas bắt đầu bằng việc nhận ra một con người cần được yêu thương
và không đi qua họ cách dửng dưng. Một ánh mắt biết nhìn, một đôi tai biết nghe, một
lời nói biết nâng đỡ, một bàn tay biết sẻ chia và một trái tim biết tha thứ đều
có thể trở thành những hình thức rất cụ thể của lòng bác ái.
Kết luận
Lời Chúa hôm nay đặt trước
chúng ta hành trình rõ ràng: được xót thương – để biết xót thương.
Chúng ta nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và tha thứ; để lòng thương xót
biến đổi trái tim; rồi mang tình thương đã nhận đến với những người Chúa đặt
trên đường đời. Ngày tập huấn kết thúc, nhưng hành trình sống lòng thương xót
vẫn tiếp tục. Chúng ta trở về giáo xứ không chỉ với kiến thức và kỹ năng, mà
còn mang theo lời chất vấn của Đức Giêsu: “Ta đã thương xót ngươi, thì đến
lượt ngươi, ngươi không phải thương xót đồng bạn sao?” (x. Mt 18,33).
Xin Chúa giúp mỗi hội viên
Caritas nhớ rằng trước khi là người trao ban, chúng ta đã là người nhận lãnh;
trước khi nâng đỡ người khác, chính chúng ta đã được Chúa nâng dậy. Việc phục
vụ không phải là ban phát từ trên xuống, nhưng là chia sẻ cho anh chị em điều
mình đã nhận từ Thiên Chúa: thời giờ, sự quan tâm, lòng cảm thông, sự tha thứ,
niềm hy vọng và chính sự hiện diện của mình.
Ước gì mỗi chúng ta trở thành
cánh tay nối dài của lòng thương xót Thiên Chúa, để qua ánh mắt cảm thông, đôi
tai lắng nghe, lời nói an ủi, đôi tay sẻ chia và sự phục vụ khiêm tốn, những
người nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn và bị bỏ quên cảm nhận rằng: Thiên Chúa vẫn
nhìn thấy họ, vẫn ở gần họ và vẫn yêu thương họ. Ước gì lòng bác ái ấy bắt đầu
ngay trong gia đình, giáo xứ, Ban Caritas và giữa những người cùng phục vụ, để
chúng ta không chỉ làm việc bác ái, nhưng thực sự trở thành những con người có
lòng bác ái.
(Bài giảng kết thúc ngày tập huấn Ban Caritas Giáo hạt
Đông Tháp)
Lm. Anthony
Trung Thành

Leave a Comment