CHÚA NHẬT XX THƯỜNG NIÊN - NĂM A 

Is 56,1-7; Rm 11,13-15.29-32; Mt 15,21-28


Mở Rộng Trái Tim – Vượt Qua Những Bức Tường Phân Biệt


Trong bài suy niệm tại Thánh lễ ở Nhà nguyện Thánh Marta ngày 08/05/2013, Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh thái độ của người loan báo Tin Mừng: noi gương Đức Giêsu, không loại trừ ai, nhưng biết xây những cây cầu thay vì dựng lên những bức tường.

Hình ảnh “cây cầu” và “bức tường” diễn tả hai cách thức tương quan trái ngược: một bên là mở ra để đón nhận và nối kết, bên kia là khép lại để phân cách và loại trừ. Trong thực tế, con người thường dễ mở lòng với những người giống mình, nhưng lại có xu hướng dựng lên những ranh giới dựa trên sự khác biệt về dân tộc, văn hóa, địa vị, tôn giáo hay hoàn cảnh sống. Những ranh giới ấy có thể nuôi dưỡng định kiến, tạo nên khoảng cách và làm suy giảm sự liên đới giữa con người với nhau. Thực trạng này cũng có thể xuất hiện trong đời sống đức tin. Chúng ta thường dễ đón nhận những người cùng cộng đoàn, cùng lối sống hay cùng quan điểm, nhưng lại dè dặt trước những người khác biệt hoặc từng lầm lỡ, thậm chí có khi còn khép lòng trước những người không cùng quan điểm với mình. Khi đó, cộng đoàn Hội Thánh có nguy cơ trở thành một không gian khép kín hơn là dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa.

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mời gọi các Kitô hữu vượt qua não trạng ấy. Từ lời ngôn sứ Isaia, giáo huấn của Thánh Phaolô đến cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu với người phụ nữ Canaan, cả ba bài đọc đều quy hướng về một sứ điệp: Thiên Chúa không dựng lên những bức tường ngăn cách, nhưng mở rộng cánh cửa ơn cứu độ cho mọi dân tộc. Vì thế, người môn đệ Đức Kitô cũng được mời gọi mở rộng trái tim và vượt qua những ranh giới phân biệt để đón nhận tha nhân theo khuôn mẫu tình yêu của Thiên Chúa.

 

1. Thiên Chúa mở rộng vòng tay đón nhận mọi người

Bài đọc thứ nhất được đặt trong bối cảnh dân Israel trở về sau thời lưu đày Babylon. Sau những biến cố đau thương, họ càng ý thức mình là dân được Thiên Chúa tuyển chọn. Tuy nhiên, sự tuyển chọn ấy nhiều khi bị hiểu như một đặc quyền hơn là một sứ mạng. Thay vì trở thành ánh sáng cho muôn dân, họ có nguy cơ khép kín trong niềm tự hào dân tộc.

Chính trong hoàn cảnh ấy, ngôn sứ Isaia công bố một mặc khải mang tính đột phá: “Người ngoại bang theo Chúa để phụng sự Chúa… Ta sẽ dẫn chúng lên núi thánh và cho chúng niềm vui trong nhà cầu nguyện của Ta… vì nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện của mọi dân tộc” (Is 56,6-7). Lời ngôn sứ khẳng định rằng giao ước Thiên Chúa ký kết với Israel không nhằm tạo nên một cộng đoàn khép kín, nhưng mở ra cho toàn thể nhân loại. Dân Israel được tuyển chọn không phải để độc quyền hưởng ơn cứu độ, nhưng để trở thành khí cụ đưa muôn dân đến với Thiên Chúa. Điều quyết định để được đón nhận không chỉ hệ tại nguồn gốc hay huyết thống, nhưng ở lòng trung thành với Thiên Chúa. Những ai biết phụng sự, yêu mến danh Người và sống theo giao ước đều được đón nhận. Như vậy, ngay từ Cựu Ước, Thiên Chúa đã bày tỏ một chương trình cứu độ mang tính phổ quát, vượt lên trên mọi biên giới dân tộc và văn hóa.

Giáo huấn ấy được Công đồng Vaticanô II tiếp tục khẳng định khi gọi Hội Thánh là “như bí tích, nghĩa là dấu chỉ và khí cụ của sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa và của sự hiệp nhất toàn thể nhân loại” (LG 1). Hội Thánh hiện hữu không để khép kín trong chính mình, nhưng để quy tụ mọi người đến với Đức Kitô. Vì thế, một cộng đoàn thực sự phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa không thể trở thành nơi dựng lên những ranh giới loại trừ, nhưng phải là không gian của sự đón nhận và hiệp nhất.

Lời mời gọi ấy cũng được đặt ra cho mỗi Kitô hữu trong chính cách mình nhìn và đón nhận tha nhân. Có khi nào chúng ta dựng lên những ranh giới giữa “người trong” và “người ngoài”, giữa người giàu và người nghèo, giữa người quen và người lạ, thậm chí chỉ dễ đón nhận những người cùng nhóm, cùng quan điểm hay cùng lợi ích với mình, rồi quên rằng sứ mạng của Hội Thánh là loan báo Tin Mừng cho mọi người? Trước những ranh giới ấy, người Kitô hữu được mời gọi phản chiếu chính cách hành động của Thiên Chúa, Đấng luôn mở rộng vòng tay để đón nhận mọi người như con cái của Người.

Bởi thế, trung thành với sứ mạng của Hội Thánh cũng đòi hỏi mỗi người biết mở rộng trái tim, vượt qua những định kiến và thái độ khép kín để đón nhận tha nhân theo khuôn mẫu tình yêu của Thiên Chúa. Thay vì tự hỏi người khác có xứng đáng bước vào cộng đoàn hay không, mỗi người cần tự hỏi chính mình: trái tim tôi đã đủ rộng để phản chiếu tình yêu ấy chưa?

 

2. Đức Kitô phá bỏ những ranh giới ngăn cách

Tin Mừng hôm nay thuật lại cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Canaan, một biến cố không chỉ nói về phép lạ chữa bệnh, nhưng còn cho thấy ơn cứu độ của Thiên Chúa vượt qua những ranh giới dân tộc để mở ra cho mọi người. Điều đáng chú ý là Đức Giêsu lui về miền Tyrô và Siđon, một vùng nằm ngoài lãnh thổ Israel và thuộc thế giới dân ngoại. Việc Đức Giêsu hiện diện tại đây cho thấy chương trình cứu độ của Thiên Chúa không bị giới hạn trong biên giới của một dân tộc, nhưng luôn hướng đến toàn thể nhân loại.

Người phụ nữ Canaan xuất hiện với tất cả những yếu tố khiến bà bị xã hội Do Thái loại trừ: bà là dân ngoại, là phụ nữ và thuộc một dân tộc vốn có nhiều xung đột với Israel. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị của bà không phải là nguồn gốc hay địa vị, nhưng là lòng tin. Bà tha thiết kêu xin: “Lạy Ngài là Con vua Đavít, xin thương xót tôi!” (Mt 15,22). Thật đáng chú ý khi chính một người ngoại giáo lại tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Mêsia, trong khi nhiều người Do Thái vẫn chưa nhận ra Người. Bà đến với Đức Giêsu bằng nỗi đau của một người mẹ và niềm tín thác tuyệt đối vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Đức Giêsu vẫn im lặng trước lời cầu xin ấy. Trong diễn tiến của trình thuật, sự im lặng này tạo nên một thử thách, qua đó đức tin của người phụ nữ dần được bộc lộ, đồng thời giới hạn trong cách nhìn của các môn đệ cũng được phơi bày. Khi các ông xin: “Xin Thầy bảo bà ấy về đi” (Mt 15,23), họ đã bộc lộ não trạng loại trừ còn ăn sâu trong tư tưởng. Đức Giêsu không chỉ chữa lành con gái của người phụ nữ Canaan, mà qua cuộc gặp gỡ ấy, Người còn giúp các môn đệ từng bước vượt qua não trạng khép kín và loại trừ.

Câu nói: “Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó con” (Mt 15,26) thường gây nhiều băn khoăn. Tuy nhiên, trong toàn bộ trình thuật, Đức Giêsu không xác nhận thành kiến của người Do Thái, nhưng qua cuộc đối thoại với người phụ nữ, Người làm nổi bật một đức tin có khả năng vượt qua những ranh giới vốn ngăn cách người Do Thái với dân ngoại. Người phụ nữ không tự ái, cũng không bỏ cuộc, nhưng khiêm tốn đáp: “Vâng, thưa Ngài, nhưng chó con cũng được ăn những mảnh vụn trên bàn chủ rơi xuống” (Mt 15,27). Chính sự khiêm nhường và lòng tín thác ấy đã làm bừng sáng một đức tin mạnh mẽ, khiến Đức Giêsu phải công khai khen ngợi: “Này bà, lòng tin của bà mạnh thật! Bà muốn sao thì sẽ được vậy” (Mt 15,28).

Qua trình thuật này, Thánh Matthêu khẳng định rằng điều quyết định để bước vào Nước Thiên Chúa không phải là huyết thống, dân tộc hay truyền thống, nhưng là lòng tin vào Đức Kitô. Người đã phá bỏ bức tường ngăn cách giữa người Do Thái và dân ngoại, mở rộng con đường cứu độ cho tất cả những ai biết đón nhận Người bằng một đức tin chân thành.

Sứ điệp ấy vẫn mang tính thời sự đối với Hội Thánh hôm nay. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định rằng Hội Thánh là nhà Cha, nơi có chỗ cho mọi người, với tất cả những vấn đề của họ (x. EG 47). Vì thế, chỉ khi biết vượt qua mọi định kiến để đón nhận mỗi con người bằng tình yêu của Đức Kitô, Hội Thánh mới thực sự trở thành dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa.

 

3. Người môn đệ mở rộng trái tim yêu thương

Thánh Phaolô, trong thư gửi tín hữu Rôma, đề cập đến một vấn đề nổi bật của Hội Thánh sơ khai: nhiều người Do Thái không đón nhận Đức Kitô, trong khi đông đảo dân ngoại lại tin theo Tin Mừng. Từ thực tế ấy, một số Kitô hữu gốc dân ngoại nảy sinh tâm lý tự mãn và coi thường dân Israel. Trước thái độ đó, Thánh Phaolô khẳng định: “Thiên Chúa ban ơn và kêu gọi ai thì Người không hề hối tiếc” (Rm 11,29). Lời xác quyết này diễn tả sự trung tín tuyệt đối của Thiên Chúa. Con người có thể thay đổi, nhưng Thiên Chúa không bao giờ rút lại tình yêu và lời hứa của Người. Vì thế, không ai có quyền tự cho mình là chủ nhân của ơn cứu độ hay loại trừ người khác khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa.

Ngài còn viết: “Thiên Chúa đã giam hãm mọi người trong cảnh bất tuân, để thương xót mọi người” (Rm 11,32). Đây là lời tuyên xưng quyền năng của lòng thương xót. Trước mặt Thiên Chúa, mọi người đều cần đến ân sủng; không ai được cứu độ nhờ công trạng của mình, nhưng hoàn toàn nhờ tình yêu nhưng không của Thiên Chúa. Ý thức ấy giúp người Kitô hữu sống khiêm tốn, biết đón nhận đức tin và mọi hồng ân như quà tặng, chứ không như một đặc quyền để tự hào hay xét đoán người khác; đồng thời biết mở rộng trái tim để đón nhận tha nhân bằng chính lòng thương xót mình đã nhận được từ Thiên Chúa.

Từ nền tảng đó, Hội Thánh được mời gọi phản chiếu lòng thương xót của Thiên Chúa trong đời sống và sứ mạng của mình. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định: “Hội Thánh sống đời sống đích thực khi tuyên xưng và công bố lòng thương xót” (DM 13). Đức Bênêđictô XVI cũng nhấn mạnh rằng tình yêu Kitô giáo là biết nhìn tha nhân bằng chính ánh mắt của Thiên Chúa (x. DCE 18). Tiếp nối giáo huấn ấy, Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi Hội Thánh trở thành “một bệnh viện dã chiến”, nơi con người được chữa lành bằng chân lý và lòng thương xót (x. EG 49). Vì thế, loan báo Tin Mừng không chỉ là truyền đạt giáo lý, nhưng còn là giúp con người cảm nghiệm tình yêu cứu độ của Thiên Chúa qua sự đón nhận, đồng hành và cảm thông.

Lời mời gọi mở rộng trái tim ấy cần được thể hiện cụ thể trong những tương quan gần gũi và đời thường của mỗi người. Trong gia đình, có khi nào tự ái, cố chấp hay những tổn thương cũ đã dựng lên những bức tường khiến người thân ngày càng xa cách? Trong giáo xứ, có khi nào chúng ta phân biệt giữa người giàu và người nghèo, người quen và người lạ, người đạo đức và người yếu đuối? Trong xã hội, biết bao định kiến về dân tộc, nghề nghiệp, hoàn cảnh hay tôn giáo vẫn tiếp tục chia rẽ con người. Là môn đệ Đức Kitô, chúng ta không được xây thêm những bức tường ấy, nhưng được mời gọi noi gương Người, vượt qua những ranh giới phân biệt và xây dựng những nhịp cầu của đối thoại, cảm thông và hiệp nhất, luôn bảo vệ chân lý trong bác ái và tôn trọng phẩm giá của mỗi con người.

Đức Giêsu trong cuộc gặp gỡ với người phụ nữ Canaan chính là mẫu mực cho thái độ ấy. Người môn đệ cũng được mời gọi học nơi Người cách vượt qua những định kiến và ranh giới để đón nhận tha nhân bằng tình yêu của Thiên Chúa. Vì thế, mỗi lần biết vượt qua định kiến, tha thứ cho một sự xúc phạm hay mở lòng đón nhận một người khác biệt, là mỗi lần chúng ta để trái tim mình được mở rộng và trở nên giống trái tim yêu thương của Đức Kitô hơn.

 

Kết luận

Mỗi Thánh lễ đều kết thúc bằng lời sai đi: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an.” Đó không chỉ là lời kết thúc Thánh lễ, nhưng là lời mời gọi mỗi người trở thành chứng nhân của Tin Mừng giữa đời. Sau khi gặp gỡ Thiên Chúa trong Lời Chúa và Thánh Thể, chúng ta được sai đi để làm cho tình yêu của Người hiện diện trong gia đình, nơi làm việc, giáo xứ và xã hội.

Xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim biết mở ra như trái tim của Người: biết đón nhận hơn là loại trừ, biết cảm thông hơn là xét đoán, biết vượt qua những ranh giới phân biệt để xây dựng những nhịp cầu yêu thương và hiệp nhất. Khi mỗi Kitô hữu biết sống như thế, Hội Thánh sẽ thực sự trở thành “nhà cầu nguyện cho mọi dân tộc” (Is 56,7), và qua đời sống của chúng ta, nhiều người sẽ nhận ra rằng không ai ở ngoài vòng tay yêu thương và ơn cứu độ của Thiên Chúa. Amen


Lm. Anthony Trung Thành

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.