LỄ KÍNH THÁNH NỮ MARIA MAĐALÊNA

Dc 3,1-4a (hoặc 2 Cr 5,14-17); Ga 20,1-2.11-18

Ngày 22/07


 

 TIN MỪNG CHÚA GIÊSU KITÔ THEO THÁNH GIOAN (Ga 20,1-2.11-18).

1 Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, lúc trời còn tối, bà Maria Mácđala đi đến mộ, thì thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ. 2 Bà liền chạy về gặp ông Si-môn Phê-rô và người môn đệ Đức Giêsu thương mến. Bà nói: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ; và chúng tôi chẳng biết họ để Người ở đâu.”

11 Bà Maria Mácđala đứng ở ngoài, gần bên mộ, mà khóc. Bà vừa khóc vừa cúi xuống nhìn vào trong mộ, 12 thì thấy hai thiên thần mặc áo trắng ngồi ở nơi đã đặt thi hài của Đức Giêsu, một vị ở phía đầu, một vị ở phía chân. 13 Thiên thần hỏi bà: “Này bà, sao bà khóc?” Bà thưa: “Người ta đã lấy mất Chúa tôi rồi, và tôi không biết họ để Người ở đâu!” 14 Nói xong, bà quay lại và thấy Đức Giê-su đứng đó, nhưng bà không biết là Đức Giêsu. 15 Đức Giêsu nói với bà: “Này bà, sao bà khóc? Bà tìm ai?” Bà Maria tưởng là người làm vườn, liền nói: “Thưa ông, nếu ông đã đem Người đi, thì xin nói cho tôi biết ông để Người ở đâu, tôi sẽ đem Người về.” 16 Đức Giêsu gọi bà: “Maria!” Bà quay lại và nói bằng tiếng Híp-ri: “Rápbuni!” (nghĩa là ‘Lạy Thầy’). 17 Đức Giêsu bảo: “Thôi, đừng giữ Thầy lại, vì Thầy chưa lên cùng Chúa Cha. Nhưng hãy đi gặp anh em Thầy và bảo họ: ‘Thầy lên cùng Cha của Thầy, cũng là Cha của anh em, lên cùng Thiên Chúa của Thầy, cũng là Thiên Chúa của anh em’.” 18 Bà Maria Mácđala đi báo cho các môn đệ: “Tôi đã thấy Chúa”, và bà kể lại những điều Người đã nói với bà.

 

SUY NIỆM: VƯỢT QUA “VĂN HÓA DÁN NHÃN” TRONG THỜI ĐẠI SỐ

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà công nghệ kết nối con người chưa bao giờ mạnh mẽ như hôm nay, nhưng nghịch lý thay, con người lại ngày càng cô đơn và khủng hoảng căn tính. Một biểu hiện rõ nét của thời đại này là “văn hóa dán nhãn” (Labeling Culture), kéo theo “văn hóa hủy bỏ” (Cancel Culture). Chỉ vì một lỗi lầm, một quá khứ hay một thiếu sót, người ta dễ dàng gán cho người khác những chiếc nhãn như “kẻ thất bại”, “người tội lỗi”, “kẻ vô dụng”, rồi tước mất cơ hội để họ đổi mới cuộc đời.

Công đồng Vaticanô II, trong Sắc lệnh Inter Mirifica, đã cảnh báo rằng các phương tiện truyền thông chỉ thực sự phục vụ công ích khi được hướng dẫn bởi nền tảng đạo đức (x. Inter Mirifica, số 2). Thực tế hôm nay, không gian mạng nhiều khi trở thành một “tòa án” thiếu lòng thương xót, khiến con người bị giam cầm trong những định kiến và đánh mất chính mình.

Trong bối cảnh ấy, Giáo hội mừng kính Thánh nữ Maria Mađalêna, người được Đức Giáo hoàng Phanxicô nâng lễ nhớ lên bậc Lễ Kính (2016), nhằm làm nổi bật vai trò đặc biệt của Thánh nhân trong mầu nhiệm Phục Sinh. Qua hình ảnh người phụ nữ đứng bên ngôi mộ trống, Phụng vụ hôm nay cho thấy Đức Kitô Phục Sinh đến để giải thoát con người khỏi mọi định kiến và phục hồi căn tính đích thực. Vì thế, Maria Mađalêna trở thành hình ảnh của biết bao người hôm nay đang khao khát được chữa lành và được gọi trở về với phẩm giá làm con Thiên Chúa.

 

1. Từ định kiến của con người đến khủng hoảng căn tính

Cuộc đời Thánh nữ Maria Mađalêna là một minh chứng rõ ràng cho bi kịch của “văn hóa dán nhãn”. Tin Mừng chỉ cho biết bà là người “đã được giải thoát khỏi bảy quỷ” (Lc 8,2). Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, con số bảy thường diễn tả sự trọn vẹn; vì thế, “bảy quỷ” cho thấy bà đã từng bị sự dữ khống chế một cách toàn diện. Chi tiết ấy không nhằm nhấn mạnh đến quá khứ tội lỗi của Maria, nhưng nhằm làm nổi bật quyền năng chữa lành và giải thoát của Đức Giêsu, Đấng đã phục hồi cuộc đời và phẩm giá của bà. Tuy nhiên, người đời lại biến quá khứ ấy thành chiếc nhãn vĩnh viễn, thậm chí còn đồng hóa bà với những nhân vật khác trong Tin Mừng để gắn cho bà hình ảnh một người phụ nữ tội lỗi.

Chính những định kiến ấy không chỉ làm sai lệch sự thật mà còn đẩy con người vào một cuộc khủng hoảng căn tính, khi họ bị nhìn nhận không phải bằng con người thật của mình, nhưng bằng những nhãn mác do người khác áp đặt. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng phán xét bất công là quy lỗi cho tha nhân khi không có đủ bằng chứng (x. GLHTCG, số 2477). Nhìn dưới ánh sáng giáo huấn ấy, có thể nói Maria Mađalêna đã trở thành nạn nhân của những định kiến và phán xét thiếu công bằng.

Bởi vậy, khi đứng khóc bên ngôi mộ trống, Maria không chỉ đau buồn vì mất Thầy mà còn vì tưởng rằng mình sẽ lại phải quay về với quá khứ bị khinh miệt. Nếu không còn Đức Giêsu, bà sẽ chỉ còn là người phụ nữ mang chiếc nhãn “bảy quỷ”, chứ không còn là người được Thiên Chúa yêu thương.

Bi kịch ấy không chỉ thuộc về quá khứ của Maria Mađalêna mà vẫn đang tiếp diễn trong xã hội hôm nay, đặc biệt trên không gian mạng. Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng mạng xã hội có thể trở thành nơi lan truyền những lời bôi nhọ và bạo lực ngôn từ (x. GE, số 115). Khi những lời kết án và định kiến được lan truyền với tốc độ chóng mặt, con người rất dễ bị giam cầm trong quá khứ, đánh mất phẩm giá và căn tính của mình. Đó cũng là bi kịch của con người thời đại số: để cho dư luận quyết định giá trị bản thân thay vì để Thiên Chúa định nghĩa cuộc đời mình.

 

2. Đức Kitô Phục Sinh: nguồn mạch của căn tính mới

Giữa lúc Maria Mađalêna chìm trong đau khổ và khủng hoảng căn tính, lời Thánh Phaolô trong bài đọc thứ nhất vang lên như chìa khóa giúp chúng ta hiểu ý nghĩa cuộc gặp gỡ giữa bà với Đức Kitô Phục Sinh: “Từ đây chúng tôi không còn biết một ai theo quan điểm loài người... Phàm ai ở trong Đức Kitô đều là thọ tạo mới. Cái cũ đã qua, và cái mới đã có đây rồi” (2 Cr 5,16-17).

Theo quan điểm của thế gian, con người thường được đánh giá qua quá khứ, thành tích hoặc những lỗi lầm đã phạm. Cái nhìn ấy đóng khung con người trong những giới hạn của quá khứ. Trái lại, nhờ cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, một trật tự mới đã được khai mở. Thiên Chúa không nhìn con người qua những chiếc nhãn của xã hội, nhưng nhìn họ bằng tình yêu cứu độ và quyền năng tái tạo của ân sủng. Chính Đức Kitô Phục Sinh trở thành nguồn mạch của căn tính mới, vì nơi Ngài, con người được giải thoát khỏi quá khứ để bước vào một đời sống mới.

Đó cũng là điều Công đồng Vaticanô II khẳng định khi tuyên bố: “Đức Kitô... mạc khải trọn vẹn con người cho chính con người và cho họ biết thiên chức cao cả của họ” (GS, số 22). Chỉ khi gặp gỡ Đức Kitô, con người mới nhận ra mình là ai trước mặt Thiên Chúa và khám phá căn tính đích thực của mình.

Maria Mađalêna là minh chứng sống động cho chân lý ấy. Quá khứ đau thương không còn quyết định cuộc đời bà. Điều làm nên căn tính mới của bà không phải là việc quên đi quá khứ, nhưng là cuộc gặp gỡ biến đổi với Đức Kitô Phục Sinh. Từ một người từng bị xã hội khinh miệt, bà trở thành một con người mới, được phục hồi phẩm giá và được sống trong niềm hy vọng. Câu chuyện của Maria Mađalêna cũng mở ra niềm hy vọng cho mọi Kitô hữu: trong Đức Kitô, không ai bị giam cầm mãi trong những lỗi lầm của mình; ân sủng luôn mạnh hơn quá khứ và luôn mở ra một khởi đầu mới.

 

3. Tiếng gọi đích danh: Đức Kitô Phục Sinh phục hồi căn tính và trao ban sứ mạng

Đỉnh cao của bài Tin Mừng là giây phút Đức Giêsu cất tiếng gọi: “Maria!” (Ga 20,16). Ban đầu, bà chỉ thấy một người làm vườn, vì đôi mắt còn phủ kín bởi nước mắt và nỗi đau. Nhưng chỉ một tiếng gọi đích danh của Đấng Phục Sinh đã làm bà nhận ra Thầy.

Tiếng gọi ấy mang một ý nghĩa thần học rất sâu sắc. Trong Kinh Thánh, việc Thiên Chúa gọi đích danh luôn diễn tả mối tương quan yêu thương, sự tuyển chọn và việc trao phó một sứ mạng mới: “Ta đã gọi ngươi bằng chính tên ngươi, ngươi thuộc về Ta” (Is 43,1). Trong Tin Mừng Gioan, tiếng gọi đích danh của Đức Giêsu không chỉ giúp con người nhận ra Ngài mà còn mở ra một tương quan mới với Đấng Phục Sinh và khởi đầu một sứ mạng mới. Vì thế, khi gọi tên “Maria”, Đức Giêsu không chỉ giúp bà nhận ra Thầy mà còn mặc khải căn tính mới của một người môn đệ Phục Sinh và chuẩn bị trao cho bà sứ mạng loan báo Tin Mừng.

Chính trong cuộc gặp gỡ ấy, căn tính đích thực của Maria Mađalêna được phục hồi. Khi gọi tên “Maria”, Đức Giêsu không gọi bà bằng quá khứ hay những định kiến của người đời, nhưng gọi chính con người mà Thiên Chúa đã tạo dựng và cứu chuộc. Tiếng gọi ấy xóa tan mọi mặc cảm, phục hồi phẩm giá và khơi dậy một tương quan yêu thương mới. Maria lập tức thưa: “Rápbuni!” – “Lạy Thầy”.

Việc phục hồi căn tính ấy không phải là điểm kết thúc mà là khởi đầu của một sứ mạng mới. Đức Kitô Phục Sinh nói với Maria: “Hãy đi gặp anh em Thầy và bảo họ...” (Ga 20,17). Từ một người từng bị loại trừ và mang nhiều định kiến của xã hội, Maria Mađalêna trở thành chứng nhân đầu tiên của mầu nhiệm Phục Sinh.

Chính vì được Đấng Phục Sinh đích thân sai đi, vai trò của Maria Mađalêna đã được Hội Thánh nhìn nhận và trân trọng qua mọi thời đại. Thánh Gioan Phaolô II ghi nhận truyền thống Hội Thánh tôn vinh thánh Maria Mađalêna là “Tông đồ của các Tông đồ(MD, số 16). Qua đó, Hội Thánh khẳng định rằng: ân sủng của Thiên Chúa không xóa bỏ lịch sử của một con người, nhưng biến đổi lịch sử ấy thành chứng từ cho quyền năng cứu độ. Chính những người đã được chữa lành và đổi mới lại chính là những người được Thiên Chúa chọn làm chứng nhân cho Tin Mừng của Ngài.

 

Kết luận

Chiêm ngắm cuộc đời Thánh nữ Maria Mađalêna dưới ánh sáng Lời Chúa hôm nay, chúng ta được mời gọi rút ra hai bài học quan trọng cho đời sống đức tin trong thời đại số.

Thứ nhất, đối với chính bản thân mình, hãy can đảm gỡ bỏ những chiếc nhãn mà người đời hoặc chính chúng ta đã áp đặt lên mình. Có thể đó là những thất bại, những lầm lỗi, những mặc cảm hay những tổn thương trong quá khứ. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, chúng ta không được định nghĩa bởi quá khứ ấy mà bởi tình yêu cứu độ của Đức Kitô. Hãy tìm đến Chúa trong cầu nguyện và Bí tích Hòa Giải để nghe Ngài gọi chính tên mình như đã gọi Maria Mađalêna. Chính nơi đó, chúng ta nhận ra mình là con cái yêu dấu của Thiên Chúa, là “thọ tạo mới” được đổi mới trong Đức Kitô.

Thứ hai, đối với tha nhân, hãy chấm dứt “văn hóa dán nhãn” trong gia đình, cộng đoàn và trên không gian mạng. Chúng ta thường dễ gán cho người khác những định kiến như “vô trách nhiệm”, “ngỗ nghịch”, “không thể thay đổi”, rồi vô tình khép lại cơ hội hoán cải của họ. Trong khi đó, Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo nhắc nhở rằng lòng bác ái đòi buộc chúng ta phải biết giải thích những lời nói và hành động của tha nhân theo chiều hướng tốt nhất (x. GLHTCG, số 2478). Hãy tập nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Giêsu: một ánh mắt vượt qua quá khứ để nhận ra phẩm giá và khả năng đổi mới nơi mỗi con người.

Ước gì, nhờ lời chuyển cầu của Thánh nữ Maria Mađalêna, mỗi người chúng ta biết bước ra khỏi những ngôi mộ của mặc cảm và định kiến, để sống trọn vẹn căn tính của người môn đệ Đức Kitô. Và như Thánh nữ năm xưa, chúng ta cũng hân hoan làm chứng cho thế giới rằng: “Tôi đã thấy Chúa!” (Ga 20,18), Đấng Phục Sinh đã giải thoát con người khỏi mọi xiềng xích của tội lỗi, phục hồi phẩm giá và ban cho chúng ta sự sống mới. Amen.

 

Lm. Anthonh Trung Thành

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.