CHÚA NHẬT V PHỤC SINH – NĂM A
Cv 6,1-7; 1 Pr 2,4-9; Ga 14,1-12
TIN VÀO CHÚA ĐỂ VƯỢT QUA XAO XUYẾN
----------
Lm. Anthony Trung Thành
----------
Con người thời đại hôm nay, dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong khoa học, kỹ thuật và đời sống vật chất, vẫn không thoát khỏi một thực trạng căn bản: sự xao xuyến nội tâm. Đó là những lo âu về tương lai, những bất an trước biến động xã hội, nỗi sợ hãi trước bệnh tật, chiến tranh, và nhất là cái chết. Những xao xuyến ấy không chỉ dừng lại ở bình diện tâm lý, nhưng còn phản ánh một khủng hoảng sâu xa hơn: con người dần đánh mất nền tảng và cùng đích của đời mình.
Chính trong bối cảnh đó, lời của Đức Giêsu trong Tin Mừng hôm nay như một lời mời gọi đầy tính thuyết phục: “Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1). Đây không chỉ là một lời mời gọi mang tính an ủi tâm lý, nhưng là một định hướng thần học sâu xa: bình an đích thực chỉ có thể được thiết lập trên nền tảng của đức tin. Lời mời gọi ấy được soi sáng thêm qua kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai trong sách Công vụ Tông đồ (Cv 6,1-7) và giáo huấn của Thánh Phêrô về căn tính của người Kitô hữu (1Pr 2,4-9). Nhờ đó, chúng ta nhận ra một chân lý xuyên suốt: Tin vào Đức Kitô không chỉ giúp con người vượt qua xao xuyến, nhưng còn khai mở một đời sống mới: đời sống hiệp thông, hy vọng và phục vụ.
1. Đức tin – Nền tảng của bình an
Đức Giêsu mời gọi: “Lòng các con đừng xao xuyến.” Điều đáng lưu ý là Ngài nói lời này trong một hoàn cảnh đặc biệt: các môn đệ đang đối diện với khủng hoảng, khi Thầy sắp ra đi, tương lai trở nên mịt mờ và chính niềm tin của họ bị thử thách. Như vậy, lời mời gọi “đừng xao xuyến” không được thốt lên trong hoàn cảnh thuận lợi, nhưng ngay giữa những bất ổn và lo âu. Điều đó cho thấy một chân lý quan trọng: bình an Kitô giáo không tùy thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, nhưng là hoa trái phát sinh từ đức tin.
Chính vì thế, để đạt tới bình an ấy, con người được mời gọi bước vào một thái độ căn bản là tin tưởng và phó thác. Lời Đức Giêsu: “Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1) không chỉ là một lời khích lệ, nhưng là một đòi hỏi mang tính quyết định: con người cần chuyển từ việc cậy dựa vào chính mình sang việc phó thác trọn vẹn cho Thiên Chúa. Theo Giáo lý Hội Thánh Công giáo, đức tin là “sự gắn bó hoàn toàn của con người với Thiên Chúa” (GLHTCG, số 150). Vì thế, đức tin không chỉ là việc chấp nhận một số chân lý, nhưng là một hành vi hiện sinh, trong đó con người trao phó toàn bộ đời mình cho Thiên Chúa.
Chính sự phó thác này giúp con người được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi sâu xa nhất, đó là nỗi sợ mất kiểm soát. Khi con người không còn phải tự mình gánh vác tất cả, nhưng biết đặt cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa, họ bắt đầu tìm thấy một nền tảng bình an vững chắc. Thực ra, đằng sau nỗi sợ mất kiểm soát chính là cảm thức cô đơn: con người lo sợ vì nghĩ rằng mình phải một mình đối diện với mọi bất định của cuộc đời. Nhưng đức tin mở ra một xác tín mới: đời sống của ta không nằm trong sự bấp bênh vô định, nhưng ở trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Vì thế, Bênêđictô XVI đã diễn tả cách súc tích: “Ai tin thì không bao giờ cô đơn” (SS 32).
Thực vậy, xao xuyến thường nảy sinh từ cảm thức cô đơn và bất định. Nhưng khi tin, con người khám phá ra rằng Thiên Chúa không vắng mặt. Trái lại, Ngài đang hiện diện và đồng hành trong mọi hoàn cảnh. Sự hiện diện ấy không loại trừ thử thách, nhưng làm biến đổi ý nghĩa của thử thách: từ một gánh nặng trở thành một cơ hội để tín thác và trưởng thành trong đức tin.
Kinh nghiệm của cộng đoàn Hội Thánh sơ khai được tường thuật lại trong Bài đọc I minh họa cách cụ thể điều này. Khi xảy ra những xung đột nội bộ, các Tông đồ đã không để cho lo lắng hay chia rẽ chi phối, nhưng quy hướng về Thiên Chúa qua cầu nguyện và phân định. Chính nhờ đức tin, họ đã tìm ra một giải pháp khôn ngoan, vừa bảo toàn được sứ mạng, vừa củng cố sự hiệp nhất của cộng đoàn. Nhờ đó, Hội Thánh không những không suy yếu, nhưng còn tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Từ đó có thể khẳng định: bình an đích thực không đến từ việc loại bỏ mọi vấn đề, nhưng từ việc đặt mọi vấn đề trong ánh sáng của đức tin.
2. Hy vọng – Đích điểm đời người
Sau lời mời gọi tin, Đức Giêsu tiếp tục mở ra cho các môn đệ một viễn tượng đầy hy vọng: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho các con” (Ga 14,2). Lời khẳng định này không chỉ hướng về tương lai, nhưng còn mặc khải cùng đích tối hậu của đời người, đó là sự hiệp thông vĩnh cửu với Thiên Chúa. Chính việc xác định rõ đích điểm này mang tính quyết định, bởi lẽ phần lớn những xao xuyến của con người phát sinh từ sự mơ hồ về hướng đi và ý nghĩa của đời mình.
Chính trong viễn tượng ấy, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI khẳng định: “Chúng ta được cứu độ trong niềm hy vọng” (SS 1). Nói cách khác, hy vọng Kitô giáo không phải là một cảm xúc mơ hồ hay một ước vọng chủ quan, nhưng là một thực tại có nền tảng vững chắc nơi chính Đức Kitô. Ngài không chỉ loan báo về tương lai ấy, nhưng đã đi trước để mở đường và dọn chỗ cho con người, nhờ đó bảo đảm cho họ một đích đến chắc chắn trong Thiên Chúa.
Từ nền tảng thần học này, Công đồng Vatican II làm sáng tỏ chiều kích nhân học của hy vọng khi khẳng định: “Con người không thể tìm thấy chính mình cách trọn vẹn, nếu không chân thành hiến thân cho người khác” (GS 24). Thật vậy, khi biết hướng về cùng đích tối hậu là Thiên Chúa, con người đồng thời khám phá ra con đường dẫn tới đích điểm ấy chính là tình yêu tự hiến. Nhờ đó, ý nghĩa đời người không còn bị thu hẹp trong những thực tại chóng qua, nhưng được mở ra trong tương quan với Thiên Chúa và tha nhân. Ngược lại, khi khép kín nơi bản thân và tuyệt đối hóa những giá trị trần thế, con người dễ rơi vào xao xuyến, vì mọi sự nơi trần gian đều mong manh và hữu hạn.
Từ đó, hy vọng Kitô giáo không chỉ là một xác tín về tương lai, nhưng còn trở thành sức mạnh nâng đỡ đời sống hiện tại. Người Kitô hữu sống với ý thức rằng cuộc đời này là một hành trình tiến về “nhà Cha”. Nhờ đó, họ có thể đối diện với mất mát mà không tuyệt vọng, đối diện với đau khổ mà không sụp đổ, và ngay cả đối diện với cái chết mà không rơi vào sợ hãi, bởi đích điểm đời họ không bị giới hạn trong thế giới này, nhưng được bảo đảm nơi Thiên Chúa.
Chính vì thế, hy vọng Kitô giáo không tách người tín hữu khỏi thực tại, nhưng trái lại, thúc đẩy họ dấn thân giữa lòng thế giới. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh, hy vọng đích thực luôn mang chiều kích biến đổi đời sống và lịch sử (x. EG 183). Do đó, hy vọng không làm con người trở nên thụ động, nhưng giúp họ sống tự do hơn trước những xao xuyến, vì họ biết rằng cuộc đời mình có một cùng đích chắc chắn và vững bền.
3. Đức tin – Sinh hoa trái trong hành động
Đức Giêsu không chỉ dừng lại ở lời mời gọi tin và hy vọng, nhưng còn chỉ ra hệ quả tất yếu của đức tin, đó là hành động. Ngài khẳng định: “Ai tin vào Thầy… sẽ làm những việc Thầy đã làm; người ấy còn làm được những việc lớn lao hơn” (Ga 14,12). Đây là một lời xác quyết mạnh mẽ, cho thấy đức tin không phải là một thái độ nội tâm khép kín, nhưng là một năng lực sống động, có khả năng biến đổi con người và thúc đẩy họ dấn thân, làm phát sinh những thực tại mới trong đời sống cá nhân cũng như cộng đoàn.
Trong truyền thống Kinh Thánh, mối tương quan giữa đức tin và hành động luôn được khẳng định cách rõ ràng. Thánh Giacôbê nói một cách dứt khoát: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết” (Gc 2,17). Vì thế, đức tin đích thực không thể chỉ dừng lại ở việc tuyên xưng bằng lời nói, nhưng phải được thể hiện qua những hành vi cụ thể, phản ánh sự biến đổi nội tâm của người tín hữu.
Cùng một hướng đó, Thánh Phêrô mời gọi các Kitô hữu trở nên “những viên đá sống động” để xây dựng ngôi nhà thiêng liêng là Hội Thánh (x. 1 Pr 2,5). Điều này cho thấy mỗi người không chỉ là người thụ hưởng, nhưng còn là một thành phần tích cực, có trách nhiệm góp phần xây dựng cộng đoàn. Vì thế, đức tin luôn mang chiều kích cộng đoàn và hướng đến việc kiến tạo sự hiệp thông.
Kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai, được thuật lại trong sách Công vụ Tông đồ, minh họa cách cụ thể nguyên lý này. Khi cộng đoàn đối diện với những căng thẳng trong việc phân phối lương thực, các Tông đồ đã không né tránh, nhưng chủ động tổ chức lại đời sống cộng đoàn, phân chia trách nhiệm và chọn bảy người để lo việc phục vụ. Quyết định ấy không chỉ mang tính quản trị, nhưng còn là một hành vi đức tin: các Tông đồ xác tín rằng Thiên Chúa tiếp tục hoạt động trong Hội Thánh qua sự cộng tác có trách nhiệm của con người. Nhờ đó, cộng đoàn không những vượt qua khủng hoảng, mà còn phát triển mạnh mẽ hơn.
Giáo huấn của Công đồng Vatican II tiếp tục khẳng định vai trò của mỗi tín hữu trong đời sống Hội Thánh và thế giới: “Người giáo dân… được mời gọi góp phần vào việc thánh hóa trần gian” (LG 31). Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhấn mạnh rằng: “Đức tin chân chính vào Con Thiên Chúa nhập thể không thể tách rời khỏi việc tự hiến, khỏi việc thuộc về cộng đoàn, khỏi việc phục vụ” (EG 88).
Như vậy, đức tin tự bản chất luôn mang chiều kích năng động và dấn thân; khi được cụ thể hóa trong đời sống yêu thương, phục vụ và xây dựng cộng đoàn, đức tin không chỉ giúp con người vượt qua những xao xuyến nội tâm, mà còn làm cho họ trở thành khí cụ mang lại bình an và hy vọng cho người khác.
Kết luận
Như vậy, sứ điệp Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi Kitô hữu thực hành những định hướng rất cụ thể.
Trước hết, hãy sống đức tin như một sự phó thác mỗi ngày. Đức tin không dừng lại ở lời tuyên xưng, nhưng được thể hiện qua việc trao phó những lo lắng cụ thể cho Chúa trong cầu nguyện. Mỗi khi xao xuyến, người tín hữu được mời gọi trở về với Chúa, đặt đời mình trước sự hiện diện của Ngài.
Tiếp đến, hãy nuôi dưỡng niềm hy vọng bằng một đời sống hướng thượng. Người tín hữu không tuyệt đối hóa những thực tại trần gian, nhưng biết nhìn mọi biến cố trong ánh sáng đời đời, ý thức rằng tất cả chỉ là hành trình tiến về “nhà Cha”.
Hơn nữa, cần biến đức tin thành hành động cụ thể. Đức tin phải được diễn tả qua đời sống bác ái, phục vụ và xây dựng cộng đoàn. Mỗi người được mời gọi trở thành “viên đá sống động”, góp phần xây dựng sự hiệp nhất và yêu thương.
Sau cùng, hãy trở nên chứng nhân của bình an giữa một thế giới đầy xao xuyến. Người Kitô hữu không sống trong hoang mang, nhưng trở thành dấu chỉ của niềm tin, hy vọng và bình an. Chính đời sống bình an ấy là một lời loan báo Tin Mừng sống động.
Lạy Chúa, xin cho chúng con biết đặt trọn niềm tin nơi Chúa, không chỉ bằng lời nói nhưng bằng chính đời sống phó thác mỗi ngày. Giữa những lo âu và bất an, xin dạy chúng con luôn biết quay về với Chúa, Đấng là Con Đường, là Sự Thật và là Sự Sống của chúng con. Xin giúp chúng con vững lòng hướng về Chúa trong mọi hoàn cảnh, để vượt qua những xao xuyến của cuộc đời và bước đi trong bình an, niềm hy vọng và tình yêu. Amen.
-----------
>>> Xem bài suy niệm này tại Website GIÁO PHẬN VINH:

Leave a Comment