CÁC BÀI SUY NIỆM

CHÚA NHẬT IV PHỤC SINH - NĂM A

Cv 2,14a.36-41; 1 Pr 2,20b-25; Ga 10,1-10

 *** 



 ƠN GỌI - HỒNG ÂN VÀ LỜI ĐÁP TRẢ

 

Chúa Nhật IV Phục Sinh, thường được gọi là Chúa Nhật Chúa Chiên Lành, trình bày Đức Giêsu như Mục Tử đích thực, Đấng “gọi tên từng con chiên” và dẫn đưa chúng vào sự sống (x. Ga 10,3-4). Hình ảnh này không chỉ diễn tả tương quan giữa Thiên Chúa và con người, nhưng còn mở ra một chiều kích thần học sâu xa: mỗi người hiện hữu như một hữu thể được gọi bởi Thiên Chúa.

Chính vì vậy, ơn gọi không thể bị thu hẹp vào một bậc sống hay một chức năng cụ thể trong Hội Thánh, nhưng trước hết phải được hiểu như một lời mời gọi mang tính cá vị, phát xuất từ sáng kiến của Thiên Chúa và được nhận ra trong chiều sâu nội tâm. Trong sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh điều này khi khẳng định rằng ơn gọi là “hồng ân nảy sinh trong chính nội tâm con người”, nghĩa là một thực tại được Thiên Chúa gieo vào lòng người như một hạt giống cần được khám phá và phát triển.

Từ nền tảng đó, chúng ta cùng nhau tìm hiểu ba chiều kích cốt yếu của thần học về ơn gọi: ơn gọi như hồng ân nhưng không; ơn gọi được khám phá trong thinh lặng nội tâm; ơn gọi được đáp lại bằng tín thác và trưởng thành.

 

1. Ơn gọi - hồng ân nhưng không của Thiên Chúa

Trước hết, cần xác định rằng ơn gọi có nguồn gốc hoàn toàn nơi Thiên Chúa. Đây là một xác tín xuyên suốt trong Kinh Thánh và trong truyền thống Hội Thánh. Chính Đức Giêsu đã nói rõ: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em” (Ga 15,16). Lời khẳng định này đảo ngược cách hiểu thông thường về ơn gọi như một chọn lựa chủ quan, để đặt lại trọng tâm nơi sáng kiến nhưng không của Thiên Chúa.

Trong Bài đọc I (Cv 2,36-41), lời rao giảng của thánh Phêrô không chỉ mang tính thuyết phục về mặt lý trí, nhưng trước hết là một biến cố ân sủng, qua đó Thiên Chúa trực tiếp chạm đến tâm hồn con người và khơi lên nơi họ câu hỏi hoán cải: “Chúng tôi phải làm gì?” Phản ứng ấy không phải là điểm khởi đầu của ân sủng, nhưng là dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa đã hoạt động trước trong lòng họ. Theo nghĩa đó, đoạn sách Công vụ này giúp chúng ta nhận ra một quy luật căn bản của đời sống ơn gọi: sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa.

 Giáo huấn của Hội Thánh cũng không ngừng nhấn mạnh chiều kích này. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng ơn gọi là “một sáng kiến hoàn toàn tự do của Thiên Chúa” (PDV 36). Do đó, con người không thể “tạo ra” ơn gọi như một dự án cá nhân, nhưng chỉ có thể đón nhận và cộng tác với ơn gọi như một ân ban. Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng ơn gọi là “một dự án của tình yêu và hạnh phúc”, nghĩa là một con đường dẫn đến sự viên mãn đích thực của con người.

Từ đó, có thể xác định một điểm cốt lõi: ơn gọi không làm suy giảm tự do, nhưng kiện toàn tự do. Bởi vì, tự do đích thực không hệ tại ở khả năng tự kiến tạo ý nghĩa cho đời mình, nhưng ở khả năng đón nhận định hướng sống phát xuất từ chính Thiên Chúa, Đấng thấu hiểu con người cách trọn vẹn. Vì thế, bước khởi đầu của đời sống ơn gọi không phải là hành động, nhưng là một thái độ nội tâm căn bản: mở ra, đón nhận và để cho mình được Thiên Chúa hướng dẫn.

 

2. Ơn gọi được khám phá trong thinh lặng nội tâm

Truyền thống Kitô giáo luôn nhìn nhận nội tâm như một không gian thần học đặc thù, nơi diễn ra cuộc gặp gỡ sống động giữa Thiên Chúa và con người. Thánh Augustinô đã diễn tả trực giác này bằng một nguyên lý nổi tiếng: “Đừng đi ra ngoài, hãy trở về với chính mình; chân lý cư ngụ trong con người nội tâm.” Từ đó có thể xác định rằng, hành trình khám phá ơn gọi không khởi đi từ việc tìm kiếm những dấu chỉ bên ngoài, nhưng trước hết là một chuyển động đi vào chiều sâu của chính mình, nơi Thiên Chúa đang hiện diện và âm thầm lên tiếng.

Trong cùng chiều hướng đó, cũng trong Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng việc phân định ơn gọi đòi hỏi một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, thinh lặng và chiêm niệm. Chính trong không gian nội tâm này, con người dần được giải thoát khỏi những xao động bên ngoài, để trở nên khả dĩ đón nhận sáng kiến của Thiên Chúa. Vì thế, việc nhận ra ơn gọi không hệ tại trước hết ở những suy tính thuần lý hay những lựa chọn mang tính chiến lược, nhưng là hoa trái của một đời sống nội tâm trưởng thành, trong đó con người biết dừng lại, mở lòng và để cho Thiên Chúa hướng dẫn.

Trên nền tảng đó, yếu tố lắng nghe mới được đặt vào đúng vị trí của nó. Nếu ơn gọi là một lời gọi của Thiên Chúa, thì việc nhận ra ơn gọi tất yếu đòi hỏi khả năng lắng nghe, nhưng không phải như một kỹ năng đơn lẻ, mà như một thái độ nội tâm được hình thành trong tương quan sống động với Thiên Chúa. Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu khẳng định: “Chiên nghe tiếng của mục tử… và chúng theo Người, vì chúng nhận biết tiếng của Người” (Ga 10,3-4). Tuy nhiên, sự “nhận biết tiếng” này không mang tính tức thời, nhưng là kết quả của một tương quan được vun đắp và trưởng thành theo thời gian. Vì thế, lắng nghe không phải là điểm khởi đầu, nhưng là hoa trái của một đời sống nội tâm sâu xa, trong đó con người dần học biết phân định tiếng Chúa giữa muôn vàn tiếng nói khác nhau của đời sống.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa đương đại, vốn bị chi phối bởi sự phân tán và ồn ào. Con người hôm nay bị bao vây bởi dòng chảy liên tục của thông tin, bởi mạng xã hội và những áp lực xã hội đa chiều. Hệ quả là họ dần đánh mất khả năng trở về với chính mình, và do đó, cũng đánh mất khả năng lắng nghe tiếng Chúa. Vì thế, có thể nói rằng khủng hoảng ơn gọi trong thời đại hôm nay, ở chiều sâu, không chỉ là sự thiếu hụt những người đáp lại tiếng gọi, nhưng còn là khủng hoảng của đời sống nội tâm và khả năng lắng nghe. Từ đó, việc đào luyện nội tâm trở thành một đòi hỏi thiết yếu trong tiến trình phân định ơn gọi.

Về phương diện thực hành, việc lắng nghe tiếng Chúa không diễn ra cách mơ hồ, nhưng được thực hiện qua những trung gian cụ thể mà Thiên Chúa đã thiết lập trong Hội Thánh.

Trước hết là Lời Chúa, nơi mặc khải thần linh được trao ban cách khách quan. Chính trong Lời Chúa, con người không chỉ tiếp nhận những chỉ dẫn luân lý, nhưng còn gặp gỡ chính Thiên Chúa đang nói với mình trong hoàn cảnh cụ thể. Vì thế, việc đọc, suy niệm và cầu nguyện với Lời Chúa không chỉ là một thực hành đạo đức, nhưng là con đường nền tảng giúp con người nhận ra hướng đi của đời mình.

Tiếp đến là phụng vụ và các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể. Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Phụng vụ là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Hội Thánh” (SC 10). Chính trong phụng vụ, con người không chỉ nghe về Thiên Chúa, nhưng thực sự gặp gỡ và được kết hiệp với Người. Nhờ đó, đời sống đức tin được nuôi dưỡng, và ánh sáng cần thiết cho việc phân định ơn gọi cũng được củng cố.

Sau cùng là cầu nguyện cá vị, nơi con người bước vào một tương quan trực tiếp và thân mật với Thiên Chúa. Nếu Lời Chúa và phụng vụ mang chiều kích cộng đoàn và khách quan, thì cầu nguyện cá vị chính là không gian nội tâm, nơi con người đối thoại với Thiên Chúa trong sự thinh lặng và chân thành. Chính trong sự thinh lặng ấy, con người dần nhận ra những chuyển động sâu xa của tâm hồn, qua đó phân định được đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của chính mình.

Do đó, có thể khẳng định rằng ơn gọi không được khám phá trong sự ồn ào của thế giới, nhưng trong sự thinh lặng của nội tâm; không phải trong những tính toán thuần lý, nhưng trong một tương quan sống động với Thiên Chúa. Chính khi con người biết dừng lại, lắng nghe và đi vào chiều sâu nội tâm, họ mới có thể nhận ra tiếng gọi riêng của Thiên Chúa dành cho mình và can đảm đáp lại tiếng gọi ấy.

 

3. Ơn gọi được đáp lại bằng sự tín thác và trưởng thành

Ơn gọi, dù là một ân ban nhưng không, vẫn đòi hỏi một sự đáp trả tự do từ phía con người. Tuy nhiên, sự đáp trả này không thể được hiểu như một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng hay một chiến lược do con người chủ động thiết lập, nhưng trước hết là một hành vi tín thác. Nói cách khác, đáp lại ơn gọi không hệ tại ở việc nắm chắc mọi điều, nhưng ở việc dám bước đi trong niềm tin và sự tín thác.

Thật vậy, khi bước theo tiếng gọi của Thiên Chúa, con người không được trao cho một kế hoạch trọn vẹn về tương lai, nhưng được mời gọi bước vào một hành trình, trong đó ý định của Thiên Chúa chỉ dần dần được tỏ lộ theo thời gian. Chính vì thế, ơn gọi không phải là một thực tại có thể kiểm soát hay dự đoán, nhưng là một hành trình của sự tín thác, nơi con người học biết để cho Thiên Chúa dẫn dắt.

Hình ảnh điển hình cho thái độ này là thánh Giuse (x. Mt 1,18-25). Ngài không hiểu hết kế hoạch của Thiên Chúa, nhưng vẫn sẵn sàng đón nhận và thi hành thánh ý trong thinh lặng và vâng phục. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhận định rằng thánh Giuse sống một “sự can đảm sáng tạo” và một đức tin biết tín thác (x. PC 3). Điều này cho thấy rằng việc đáp lại ơn gọi không đòi hỏi sự hiểu biết trọn vẹn ngay từ đầu, nhưng đòi hỏi một tấm lòng sẵn sàng tin tưởng và dấn thân.

Tiếp nối tư tưởng này, Đức Giáo hoàng Lêô XIV cũng nhấn mạnh rằng đời sống ơn gọi là một hành trình liên lỉ của sự tín thác, ngay cả khi kế hoạch của Thiên Chúa vượt quá mọi dự tính và mong đợi của con người. Điều này cho thấy rằng tín thác không phải là một thái độ nhất thời, nhưng là một lựa chọn căn bản, cần được làm mới mỗi ngày trong đời sống của người được gọi.

Đồng thời, cần khẳng định rằng ơn gọi không phải là một biến cố tĩnh tại, nhưng là một tiến trình trưởng thành liên lỉ. Công đồng Vaticanô II, trình bày đời sống Kitô hữu như một hành trình nên thánh (x. LG 40). Trong hành trình này, ơn gọi không ngừng được đào sâu và kiện toàn qua những kinh nghiệm sống cụ thể: những thành công và thất bại, những thử thách và thanh luyện, cũng như qua đời sống cộng đoàn và sự đồng hành thiêng liêng.

Chính trong những hoàn cảnh cụ thể ấy, ơn gọi được thanh luyện khỏi những động lực còn hạn hẹp, được củng cố trong đức tin, và dần đạt tới sự trưởng thành. Như vậy, trưởng thành trong ơn gọi không phải là đạt đến một trạng thái hoàn hảo tức thì, nhưng là một tiến trình liên tục, trong đó con người từng bước được biến đổi để phù hợp hơn với ý định của Thiên Chúa.

Hình ảnh cây nho và cành nho (x. Ga 15,1-8) giúp làm sáng tỏ chiều kích này. Cành nho chỉ có thể sinh hoa trái khi gắn liền với thân nho; cũng vậy, ơn gọi chỉ có thể sinh hoa trái khi con người gắn kết mật thiết với Đức Kitô. Chính sự hiệp thông sống động này là điều kiện nền tảng để ơn gọi được nuôi dưỡng, thanh luyện và trưởng thành.

Do đó, có thể nói rằng đáp lại ơn gọi không chỉ là một quyết định khởi đầu, nhưng là một hành trình kéo dài suốt đời, trong đó con người không ngừng học biết tín thác, kiên trì và lớn lên. Và chính trong sự trung thành với hành trình ấy, ơn gọi dần đạt tới sự viên mãn, trở thành con đường dẫn con người đến sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.

 

Kết luận

Dựa trên nhưng phân tích đã trình bày, có thể khẳng định rằng ơn gọi là một thực tại thần học mang tính toàn diện: khởi đi từ sáng kiến của Thiên Chúa, được khám phá trong chiều sâu nội tâm, và được kiện toàn qua sự đáp trả tự do trong tinh thần tín thác của con người.

Trong bối cảnh mục vụ hôm nay, điều cấp thiết không chỉ dừng lại ở việc cổ võ ơn gọi theo nghĩa hẹp, nhưng còn là việc tái khám phá chiều kích ơn gọi của toàn bộ đời sống Kitô hữu. Theo lời mời gọi của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, cần xây dựng những môi trường đức tin, cầu nguyện và hiệp thông, trong đó ơn gọi không chỉ được khơi dậy, nhưng còn được đón nhận, nuôi dưỡng và triển nở.

Sau cùng, đời sống Kitô hữu đạt tới sự viên mãn khi con người biết quy hướng toàn bộ hiện hữu của mình về Thiên Chúa, và can đảm thưa lên lời đáp trả căn bản của đức tin: “Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe” (1 Sm 3,10). Amen.

 

 

 

 ***

 

ĐỨC KITÔ - KHUÔN MẪU VÀ NGUYÊN LÝ CỦA ĐỜI SỐNG MỤC TỬ

 

Chúa Nhật IV Phục Sinh giới thiệu Đức Giêsu là Mục Tử Nhân Lành, một hình ảnh không chỉ diễn tả sự chăm sóc của Thiên Chúa, nhưng còn hàm chứa một nguyên lý thần học nền tảng liên quan trực tiếp đến căn tính và sứ mạng mục tử trong Hội Thánh.

Theo giáo huấn của Công đồng Vaticanô II, các linh mục “được tham dự vào chức vụ của Đức Kitô là Đầu và là Mục Tử” (PO 2). Vì thế, đời sống và sứ vụ mục tử không thể được hiểu cách biệt lập, nhưng phải luôn quy chiếu về Đức Kitô như khuôn mẫu duy nhất và nguyên lý nội tại định hình mọi hành động mục vụ. Đức Kitô không chỉ là Đấng được loan báo, nhưng còn là nguyên lý sống động của chính đời sống mục tử. Tuy nhiên, nguyên lý này không chỉ giới hạn nơi những người có chức thánh, nhưng còn được mở rộng cho toàn thể dân Chúa; bởi lẽ, nhờ Bí tích Rửa Tội, mọi Kitô hữu đều được tham dự vào đời sống và sứ mạng của Đức Kitô. Chính vì thế, linh đạo mục tử không còn là một thực tại mang tính riêng biệt, nhưng trở thành một chiều kích thiết yếu của toàn bộ đời sống Kitô hữu.

Trong viễn tượng ấy, trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga 10,1-10) không chỉ cho thấy căn tính của Đức Kitô là Mục Tử, nhưng còn soi sáng cấu trúc nội tại của đời sống mục tử trong Hội Thánh. Từ đó, chủ đề này có thể được triển khai qua bốn chiều kích gắn bó với nhau: sống vì đoàn chiên, yêu thương đến hy sinh, dẫn đưa đến sự sống, và sự tham dự của toàn thể Hội Thánh vào sứ mạng mục tử.

 

1. Sống vì đoàn chiên - nền tảng hiện sinh của đời sống mục tử

Khởi đi từ lời khẳng định của Đức Giêsu: “Ta biết chiên của Ta” (Ga 10,14), có thể nhận ra rằng đời sống mục tử trước hết không phải là một chức năng, nhưng là một tương quan cá vị sống động. Trong Kinh Thánh, “biết” không chỉ là tri thức, nhưng là hiệp thông gắn liền với tình yêu và trách nhiệm. Vì thế, “biết chiên” không chỉ là quản lý, nhưng là bước vào một tương quan nội tại, trong đó người mục tử gắn bó và chia sẻ đời sống với đoàn chiên.

Từ đó, có thể xác định rằng nền tảng hiện sinh của đời sống mục tử là sống vì đoàn chiên, nghĩa là một sự hiện diện dấn thân, trong đó người mục tử sống giữa, sống cùng và sống cho đoàn chiên. Điều này làm nổi bật một nguyên lý căn bản: đời sống mục tử không được xây dựng trên khoảng cách hay quyền lực thống trị, nhưng trên sự hiệp thông và sự gần gũi. Đức Giáo hoàng Phanxicô diễn tả điều này qua hình ảnh người mục tử phải “mang mùi của chiên”, một cách nói cho thấy rằng đây không phải là một chiến lược mục vụ, nhưng là đòi hỏi nội tại của căn tính mục tử. Người mục tử được mời gọi bước vào thực tại cụ thể của con người, chia sẻ niềm vui và nỗi đau của họ.

Tuy nhiên, trong bối cảnh mục vụ đương đại, có thể nhận diện một nguy cơ mang tính hệ thống, đó là sự tách biệt giữa mục tử và đoàn chiên. Khi sứ vụ bị giản lược thành chức năng, tương quan bị thay thế bằng cơ cấu, và đời sống mục tử bị định hướng bởi nhu cầu an toàn hơn là tinh thần dấn thân, thì căn tính mục tử dần bị suy giảm. Người mục tử có thể trở thành một nhà quản trị hiệu quả, nhưng lại thiếu chiều sâu của sự hiệp thông; có thể tổ chức tốt các hoạt động, nhưng lại xa rời đời sống thực tế của đoàn chiên.

Vì thế, cần tái khẳng định rằng tiêu chuẩn căn bản của đời sống mục tử không phải là thành công bên ngoài, nhưng là mức độ hiệp thông với đoàn chiên, bởi chính sự hiệp thông này làm cho đời sống mục tử trở nên khả tín và sinh hoa trái.

 

2. Yêu thương đến hy sinh - cốt lõi của linh đạo mục tử

Nếu chiều kích thứ nhất làm nổi bật nền tảng tương quan, thì chiều kích thứ hai làm sáng tỏ bản chất của tương quan ấy: đó là tình yêu tự hiến. Đức Giêsu khẳng định: “Mục tử tốt lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên” (Ga 10,11). Lời này đưa chúng ta vào trung tâm của mầu nhiệm thập giá, nơi căn tính mục tử được biểu lộ cách trọn vẹn.

Thật vậy, nơi thập giá, Đức Kitô không chỉ thực hiện một hành vi cứu độ, nhưng còn mặc khải cách thức Người yêu thương: một tình yêu đi đến cùng, một tình yêu trao hiến chính mình. Vì thế, có thể khẳng định rằng thập giá chính là nguyên lý cấu thành linh đạo mục tử. Mọi hình thức mục vụ, nếu không được đặt nền tảng trên tình yêu tự hiến này, sẽ dễ bị biến dạng thành hoạt động thuần túy hoặc tìm kiếm chính mình.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng tình yêu Kitô giáo đạt tới viên mãn khi trở thành sự trao hiến hoàn toàn (DCE 6), và thánh Gioan Phaolô II cũng khẳng định linh mục được mời gọi trở nên hình ảnh sống động của Đức Kitô là Đầu và Mục Tử (PDV 21). Điều này cho thấy đời sống mục tử tất yếu bao hàm hy sinh, nghĩa là một đời sống sẵn sàng cho đi chính mình vì đoàn chiên.

Tuy nhiên, trong thực tế mục vụ, sự hy sinh này không phải lúc nào cũng mang hình thức anh hùng hay phi thường. Phần lớn, nó được diễn tả qua những thực hành rất bình dị: sự trung tín bền bỉ trong bổn phận hằng ngày, sự kiên trì trong phục vụ dù gặp khó khăn, và sự âm thầm trong dấn thân mà không tìm kiếm sự ghi nhận. Chính trong những hình thức “bình thường” ấy, chiều kích thập giá của đời sống mục tử được thể hiện cách trung thực và bền vững nhất.

Điều này cho thấy rằng linh đạo mục tử không hệ tại ở những hành vi nổi bật bên ngoài, nhưng ở một lối sống được định hình bởi tình yêu tự hiến, trong đó người mục tử dần dần học biết từ bỏ chính mình để sống cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Như vậy, hy sinh là một tiến trình liên lỉ, trong đó con người được thanh luyện khỏi những động lực vị kỷ và được cấu hình ngày càng sâu xa hơn theo Đức Kitô chịu đóng đinh.

Trong bối cảnh văn hóa hôm nay, vốn đề cao tiện nghi, hiệu quả và chủ nghĩa cá nhân, sự trung thành với tình yêu tự hiến trở thành một dấu chỉ mang tính ngôn sứ. Đó là một lời chứng sống động cho thấy rằng tình yêu đích thực không hệ tại ở việc tìm kiếm bản thân, nhưng ở khả năng trao ban chính mình. Chính khi sống tình yêu tự hiến ấy, đời sống mục tử mới trở nên khả tín và có sức biến đổi, bởi vì nó phản chiếu chính tình yêu của Đức Kitô, tình yêu đã cứu độ thế giới.

Do đó, có thể nói rằng cốt lõi của linh đạo mục tử không nằm ở những hoạt động mục vụ đa dạng, nhưng ở chính chất lượng của tình yêu làm nền cho những hoạt động ấy: một tình yêu sẵn sàng hy sinh, kiên trì và trung thành. Và chính tình yêu mang chiều kích thập giá này mở ra chiều kích tiếp theo của đời sống mục tử: dẫn đưa đoàn chiên đến sự sống viên mãn.

 

3. Dẫn đưa đến sự sống - mục tiêu nội tại của sứ vụ mục tử

Chiều kích thứ ba không chỉ là hệ quả tất yếu của đời sống mục tử, nhưng còn là mục tiêu nội tại định hướng toàn bộ sứ vụ: dẫn đưa đoàn chiên đến sự sống. Đức Giêsu tuyên bố: “Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” (Ga 10,10). Đây chính là mục tiêu nội tại của mọi sứ vụ mục tử.

Do đó, mục vụ không thể bị giản lược thành quản trị hay tổ chức, nhưng trước hết là thông ban sự sống thần linh, nghĩa là dẫn đưa con người vào tương quan sống động với Thiên Chúa. Sự sống này không chỉ là tự nhiên, nhưng là sự sống ân sủng mở ra cho vĩnh cửu. Từ đó, có thể xác định rằng mọi hoạt động mục vụ chỉ có giá trị khi quy hướng con người về Thiên Chúa Vì thế, người mục tử không chỉ là người điều hành cộng đoàn, nhưng trước hết là người dẫn dắt thiêng liêng, nghĩa là người mở ra con đường giúp người khác gặp gỡ Đức Kitô, sống đức tin cách trưởng thành và lớn lên trong đời sống ân sủng.

Thánh Phaolô VI, nhấn mạnh rằng việc loan báo Tin Mừng đạt hiệu quả trước hết nhờ chứng tá đời sống (x. EN 41). Nhận định này cho thấy rằng sứ vụ dẫn đưa đoàn chiên đến sự sống không thể tách rời khỏi sự nhất quán giữa đời sống và sứ vụ của chính người mục tử. Một đời sống không được biến đổi bởi ân sủng sẽ khó có thể trở thành khí cụ hữu hiệu để biến đổi người khác. Nói cách khác, người mục tử chỉ có thể trao ban điều mà chính mình đang sống. Khi đời sống nội tâm được nuôi dưỡng, khi tương quan với Đức Kitô được đào sâu, thì chính đời sống ấy trở thành một lời loan báo sống động, có sức lôi cuốn và dẫn dắt người khác đến với sự sống đích thực. Ngược lại, nếu đời sống và sứ vụ bị tách rời, thì hoạt động mục vụ dễ trở thành hình thức bên ngoài, thiếu sức sống và không đạt được mục tiêu sâu xa của mình.

Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh vai trò của các môi trường đức tin gồm gia đình, giáo xứ, cộng đoàn, như những không gian cụ thể nuôi dưỡng và phát triển đời sống thiêng liêng. Điều này cho thấy rằng sứ vụ mục tử không chỉ mang tính cá nhân, nhưng còn có chiều kích cộng đoàn và cơ cấu. Người mục tử không chỉ trực tiếp dẫn dắt từng cá nhân, nhưng còn có trách nhiệm xây dựng những môi trường sống, trong đó đức tin có thể được lớn lên và sự sống thần linh được lan tỏa. Chính trong những môi trường ấy, con người được nâng đỡ, được giáo dục trong đức tin, và dần dần được dẫn đưa vào một đời sống hiệp thông sâu xa hơn với Thiên Chúa. Vì thế, việc xây dựng cộng đoàn không chỉ nhằm mục đích tổ chức, nhưng là một phương thế thiết yếu để thực hiện sứ vụ mục tử trong chiều sâu.

Do đó, có thể khẳng định rằng dẫn đưa đoàn chiên đến sự sống chính là đích điểm nội tại của toàn bộ đời sống mục tử. Và chính khi sứ vụ này được thực hiện cách trung thành và nhất quán, đời sống mục tử mới thực sự phản ánh khuôn mẫu của Đức Kitô, Đấng đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và ban sự sống cho muôn người.

 

4. Toàn thể Hội Thánh tham dự vào sứ mạng mục tử

Công đồng Vaticanô II, khẳng định rằng giáo dân được tham dự vào ba chức vụ của Đức Kitô: tư tế, ngôn sứ và vương đế (x. LG 31). Chính vì thế, sứ mạng mục tử không bị giới hạn nơi những người có chức thánh, nhưng được phản ánh trong đời sống của mọi tín hữu, theo cách thế phù hợp với bậc sống và hoàn cảnh cụ thể của họ.

Trước hết, trong gia đình, cha mẹ thực thi sứ mạng mục tử khi giáo dục đức tin cho con cái. Gia đình là “Hội Thánh tại gia” (FC 21), nơi sứ mạng mục tử được thực hiện cách gần gũi và bền vững. Tiếp đến, trong đời sống thường nhật, chiều kích mục tử được thể hiện qua những hành vi cụ thể như lắng nghe, tha thứ, nâng đỡ và đồng hành. Chính những điều nhỏ bé ấy làm cho tình yêu Thiên Chúa trở nên hữu hình. Sau cùng, sứ mạng mục tử được thực hiện mạnh mẽ nhất qua chứng tá đời sống. Một đời sống đức tin chân thành trở thành một lời loan báo sống động, có sức thuyết phục hơn mọi lời nói.

Như vậy, mỗi Kitô hữu, trong chính hoàn cảnh sống của mình, đều có thể trở thành một “tác nhân mục tử”, nghĩa là một người góp phần vào sứ mạng chung của Hội Thánh bằng đời sống yêu thương, phục vụ và làm chứng. Đây là một sự tham dự thực sự vào chính sứ mạng của Đức Kitô, Mục Tử Nhân Lành.

 

Kết luận

Từ những điều vừa trình bày trên, có thể khẳng định rằng Đức Kitô, Mục Tử Nhân Lành không chỉ là một hình ảnh, nhưng là nguyên lý quy chuẩn cho đời sống Hội Thánh. Đối với các mục tử, đó là lời mời gọi sống hiệp thông, yêu thương đến hy sinh và trung thành trong sứ vụ. Đối với mọi Kitô hữu, đó là lời mời gọi tham dự vào cùng một sứ mạng trong đời sống hằng ngày.

Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử Nhân Lành, xin dạy chúng con biết sống hiệp thông, yêu thương đến hy sinh và trung thành trong ơn gọi của mình.  Xin cho mỗi người chúng con, trong từng bậc sống riêng, biết trở nên khí cụ mang tình yêu và sự sống của Chúa đến cho anh chị em. Và xin dẫn dắt chúng con luôn biết bước theo Chúa, để chính cuộc đời chúng con trở thành một chứng tá sống động về tình yêu cứu độ của Ngài. Amen.

 

 

  ***

 

NGHE TIẾNG MỤC TỬ - DẤU CHỈ CỦA NGƯỜI THUỘC VỀ THIÊN CHÚA

 

Trong bối cảnh văn hóa đương đại, con người ở giữa một không gian đa thanh, nơi vô số tiếng nói cùng lúc tác động đến nhận thức và quyết định cá nhân: từ truyền thông đại chúng, mạng xã hội đến các trào lưu tư tưởng và cảm xúc. Những tiếng nói này không chỉ cung cấp thông tin, nhưng còn định hình lối sống và cách lựa chọn của con người. Hệ quả là đời sống nội tâm dễ bị phân tán và khả năng phân định trở nên mong manh. Chính trong tình trạng ‘quá tải âm thanh’ ấy, vấn đề căn bản của đời sống đức tin không chỉ là nghe gì, nhưng còn là nghe ai, và sâu xa hơn nữa là thuộc về tiếng nói nào.

Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay định hướng cho chúng ta khi đưa ra một tiêu chuẩn mang tính quyết định: “Chiên nghe tiếng của mục tử… vì chúng nhận biết tiếng của Người” (Ga 10,3-4). Ở đây, hành vi “nghe” không chỉ là phản xạ giác quan, nhưng là một hành vi hiện sinh và thiêng liêng, liên hệ trực tiếp đến căn tính và sự thuộc về. “Nghe” theo nghĩa Kinh Thánh là mở lòng, đón nhận và bước theo. Vì thế, việc nhận ra và trung thành với tiếng của Mục Tử trở thành dấu chỉ xác định của người thuộc về Thiên Chúa.

Từ nguyên lý này, bài suy niệm sẽ trình bày thực tại lắng nghe tiếng Chúa qua ba chiều kích: Thiên Chúa gọi từng người cách cá vị; khả năng nhận ra tiếng Mục Tử; và nguy cơ nghe lầm tiếng người lạ trong bối cảnh hiện tại.

 

1. Thiên Chúa gọi từng người cách cá vị

Khởi đi từ lời khẳng định của Đức Giêsu: “Người mục tử gọi tên từng con chiên” (Ga 10,3), có thể nhận ra một nguyên lý căn bản của mặc khải Kitô giáo, đó là tương quan giữa Thiên Chúa và con người mang tính cá vị, chứ không phải là một tương quan tập thể vô danh. Thiên Chúa không hành xử với con người như một đám đông trừu tượng, nhưng như những ngôi vị độc nhất và không thể thay thế.

Trong Kinh Thánh, hành vi “gọi tên” là dấu chỉ của tương quan thân mật và tuyển chọn. Khi Thiên Chúa gọi tên một ai đó, Ngài bước vào tương quan với họ và trao phó một sứ mạng. Nhiều trình thuật ơn gọi trong Kinh Thánh minh chứng rõ ràng cho thực tại này: cậu bé Samuel được gọi đích danh trong đêm (x. 1 Sm 3,10), ông Môsê được Thiên Chúa gọi từ giữa bụi gai bốc cháy (x. Xh 3,4-10), hay Saolô được Chúa Kitô phục sinh gọi tên trên đường Đamas (x. Cv 9,4). Những lời gọi ấy là biến cố làm thay đổi toàn bộ cuộc đời, mở ra một hướng đi mới trong tương quan với Thiên Chúa.

Từ đó, có thể khẳng định rằng đức tin Kitô giáo không phải là sự gia nhập vào một hệ thống tôn giáo hay một cơ cấu tổ chức, nhưng là bước vào một tương quan cá vị sống động với Thiên Chúa. Trong chính chiều kích này, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã diễn tả rằng đời sống Kitô hữu khởi đi từ “một cuộc gặp gỡ với một biến cố, với một Ngôi Vị” (DCE 1). Như vậy, đức tin không hệ tại ở việc chấp nhận những chân lý trừu tượng, nhưng ở việc gặp gỡ và gắn bó với Thiên Chúa, Đấng đang gọi con người.

Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo hoàng Lêô XIV, trong Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, nhấn mạnh rằng Thiên Chúa “biết mỗi người cách sâu xa và mời gọi họ trên một con đường độc nhất.” Nhận định này cho thấy rằng ơn gọi không phải là một khuôn mẫu chung áp đặt cho mọi người, nhưng là một con đường riêng biệt, trong đó mỗi người được mời gọi sống trọn vẹn căn tính và sứ mạng của mình trước mặt Thiên Chúa.

Vì thế, việc được gọi không chỉ là một biến cố xảy ra ở một thời điểm nhất định, nhưng là một định hướng căn tính: con người hiện hữu như một hữu thể được gọi, nghĩa là một hữu thể sống trong tương quan với Thiên Chúa và được mời gọi đáp lại Ngài. Chính trong tương quan này, đời sống con người tìm thấy ý nghĩa sâu xa và hướng đi đích thực của mình.

Hệ quả là, người tín hữu không thể sống đức tin một cách vô danh, theo quán tính tập thể hay chỉ dừng lại ở những thực hành bên ngoài, nhưng cần ý thức rằng mình được Thiên Chúa gọi đích danh trong chính hoàn cảnh cụ thể của đời mình. Điều này đòi hỏi một sự thức tỉnh nội tâm: nhận ra rằng đời sống không phải là một chuỗi những biến cố ngẫu nhiên, nhưng là một hành trình được Thiên Chúa dẫn dắt và mời gọi.

Chính khi ý thức được tiếng gọi cá vị ấy, người tín hữu mới có thể bước vào một đời sống đức tin trưởng thành, trong đó họ không chỉ “thuộc về” Hội Thánh theo nghĩa hình thức, nhưng thực sự sống trong tương quan sống động với Thiên Chúa, Đấng gọi tên họ và không ngừng dẫn dắt họ trên con đường riêng của mình.

 

2. Nhận ra tiếng Mục Tử - một tiến trình thiêng liêng

Nếu chiều kích thứ nhất làm nổi bật lời gọi cá vị, thì chiều kích thứ hai cho thấy điều kiện để đáp lại lời gọi ấy: khả năng nhận ra tiếng của Mục Tử. Thật vậy, việc được gọi không tự động dẫn đến việc đáp trả; giữa lời gọi và sự đáp lại luôn tồn tại một khoảng cách, và chính trong khoảng cách đó, tiến trình lắng nghe và phân định trở nên quyết định.

Đức Giêsu khẳng định: “Chúng nhận biết tiếng của Người” (Ga 10,4). Tuy nhiên, sự “nhận biết” này không mang tính tự động hay bản năng, nhưng là kết quả của một tiến trình tương quan được xây dựng và đào luyện theo thời gian. Người môn đệ không nhận ra tiếng Chúa ngay lập tức, nhưng dần dần học biết phân định qua kinh nghiệm sống và sự gắn bó liên lỉ với Người.

Trong truyền thống Kitô giáo, tiến trình này được gọi là phân định thiêng liêng. Đây không phải là kỹ thuật tâm lý, nhưng là một thực hành thiêng liêng, trong đó con người tìm cách nhận ra ý định của Thiên Chúa giữa những chuyển động phức tạp của đời sống nội tâm. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng phân định không chỉ là một kỹ năng, nhưng là một ân sủng cần được cầu xin và kiên trì rèn luyện (x. GE 166). Vì thế, khả năng nhận ra tiếng Chúa không hệ tại ở trí tuệ, nhưng ở một trái tim biết lắng nghe và sẵn sàng để Thiên Chúa hướng dẫn.

Tiến trình này quy tụ quanh ba phương thế chính:

Trước hết là Lời Chúa, vốn là tiêu chuẩn khách quan của mặc khải. Chính trong Kinh Thánh, Thiên Chúa nói với con người cách rõ ràng, có thẩm quyền và nhất quán. Vì thế, mọi tiến trình phân định thiêng liêng đều cần được soi sáng và kiểm chứng dưới ánh sáng của Lời Chúa, để tránh nguy cơ chủ quan hoặc lạc hướng.

Tiếp đến là đời sống cầu nguyện, như không gian nội tâm nơi con người học biết lắng nghe hơn là chỉ nói. Nếu Lời Chúa là tiếng nói khách quan từ Thiên Chúa, thì cầu nguyện là nơi con người đáp lại tiếng nói ấy trong tương quan sống động. Chính trong cầu nguyện, con người dần dần trở nên nhạy bén hơn với những chuyển động nội tâm, và học biết phân biệt đâu là tiếng của Thiên Chúa, đâu là tiếng của chính mình hay của những tác động bên ngoài.

Sau nữa, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng việc khám phá tiếng Chúa đòi hỏi khả năng “dừng lại, lắng nghe và cầu nguyện”, bởi vì chỉ trong sự thinh lặng nội tâm, con người mới có thể nhận ra ý định của Thiên Chúa cách rõ ràng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện đại, khi đời sống con người bị phân tán bởi quá nhiều tiếng nói và nhịp sống vội vã.

Như vậy, khả năng nhận ra tiếng Chúa không phải là năng lực tự nhiên, nhưng là hoa trái của một đời sống thiêng liêng trung thành. Chính trong tiến trình này, người tín hữu dần trở nên quen thuộc với tiếng của Mục Tử và biết bước theo Ngài.

 

3. Phân định tiếng người lạ

Sau khi xác định khả năng nhận ra tiếng của Mục Tử như một tiến trình thiêng liêng, Tin Mừng đồng thời đưa ra một cảnh báo: “Chúng sẽ không theo người lạ… vì không nhận biết tiếng người lạ” (Ga 10,5). Điều này cho thấy rằng lắng nghe trong đời sống đức tin không chỉ là nhận ra tiếng Chúa, nhưng còn là khả năng từ chối những tiếng nói không thuộc về Ngài. Nói cách khác, phân định không chỉ là nhận ra điều đúng, mà còn là dứt khoát không đi theo điều sai.

Trong bối cảnh hiện đại, “tiếng người lạ” không còn xuất hiện dưới những hình thức rõ ràng hay đối nghịch trực tiếp, nhưng thường mang dáng vẻ hấp dẫn, hợp lý và dễ được chấp nhận. Đó có thể là những hệ thống giá trị, những trào lưu tư tưởng hoặc những áp lực xã hội có khả năng định hướng đời sống con người theo một hướng lệch lạc mà đôi khi chính họ không nhận ra.

Có thể nhận diện một số hình thức tiêu biểu của “tiếng người lạ” trong bối cảnh hôm nay.

Trước hết là áp lực của dư luận và các trào lưu xã hội, khi con người dễ dàng bị cuốn theo số đông mà thiếu khả năng phê phán. Trong môi trường truyền thông và mạng xã hội, nơi ý kiến được lan truyền nhanh chóng và mạnh mẽ, con người có nguy cơ đánh mất khả năng suy tư độc lập và dần dần để cho “đám đông” quyết định thay cho lương tâm của mình.

Tiếp đến là sự chi phối của cảm xúc tức thời, khi các quyết định quan trọng của đời sống không còn dựa trên chân lý hay nguyên tắc, nhưng trên cảm tính và những rung động nhất thời. Trong trường hợp này, con người dễ rơi vào tình trạng dao động, thiếu ổn định và không có một nền tảng vững chắc để định hướng đời sống.

Sau cùng là chủ nghĩa cá nhân và hưởng thụ, khi con người đặt mình làm trung tâm tuyệt đối, loại trừ chiều kích siêu việt và phủ nhận vai trò của Thiên Chúa trong đời sống. Đây là một khuynh hướng đặc biệt nguy hiểm, vì nó không chỉ làm lệch lạc các chọn lựa cụ thể, nhưng còn làm biến dạng chính cách hiểu về con người và ý nghĩa cuộc sống.

Trong chính chiều kích ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng một trong những thách đố nghiêm trọng của đời sống đức tin hôm nay là sự lan rộng của “tinh thần thế tục”, tức là một lối sống bề ngoài vẫn mang dáng vẻ tôn giáo, nhưng thực chất lại quy hướng về chính mình hơn là về Thiên Chúa (x. EG 93). Tinh thần này làm suy giảm tương quan sống động với Thiên Chúa, khiến con người dần đánh mất cảm thức về sự hiện diện của Ngài và sống như thể Thiên Chúa không còn là trung tâm của đời mình.

Khi Thiên Chúa bị đẩy ra khỏi vị trí trung tâm ấy, những “tiếng nói khác” tất yếu sẽ lấp đầy khoảng trống nội tâm: tiếng của tham vọng cá nhân, của thành công bề ngoài, của áp lực xã hội hay của những giá trị nhất thời. Và trong bối cảnh đó, con người dễ dàng bị dẫn dắt bởi những định hướng không xuất phát từ Thiên Chúa, do đó cũng không thể dẫn tới sự sống đích thực.

Hậu quả của việc nghe lầm những tiếng nói này không chỉ là những sai lầm bên ngoài, nhưng là một cuộc khủng hoảng nội tâm sâu xa: con người mất định hướng, đánh mất sự hiệp nhất nội tâm, và dần dần xa rời tương quan sống động với Thiên Chúa. Sự bất an, trống rỗng và phân mảnh nội tâm thường là những dấu chỉ cho thấy con người đang bị chi phối bởi những tiếng nói không thuộc về Mục Tử đích thực.

Chính vì thế, phân định là một điều kiện thiết yếu của đời sống đức tin trưởng thành. Người tín hữu không chỉ được mời gọi tin, nhưng còn phải học biết phân định, nghĩa là nhận ra đâu là tiếng Chúa và đâu là tiếng không phải của Ngài, để từ đó chọn lựa cách tự do và có trách nhiệm.

 

Kết luận

Lắng nghe tiếng Mục Tử không chỉ là một hành vi đạo đức, nhưng là tiêu chuẩn xác định căn tính Kitô hữu. Người thuộc về Thiên Chúa là người biết lắng nghe, nhận ra và bước theo tiếng của Ngài trong đời sống cụ thể. Vì thế, người Kitô hữu trưởng thành không sống đức tin theo thói quen, nhưng là người có khả năng phân định thiêng liêng. Khả năng này không phải là một trạng thái đạt được một lần là xong, nhưng là một tiến trình liên lỉ, đòi hỏi sự đào luyện nội tâm và một tương quan sống động với Lời Chúa.

Trong một thế giới đầy những tiếng nói cạnh tranh và nhiễu loạn, việc trung thành với tiếng của Mục Tử không còn là một chọn lựa phụ thuộc, nhưng trở thành một quyết định mang tính nền tảng. Chính trong sự trung thành ấy, con người đạt tới sự hiệp nhất nội tâm và bình an đích thực. Do đó, có thể khẳng định rằng: dấu chỉ của người thuộc về Thiên Chúa không chỉ là biết nghe, nhưng là nghe đúng và trung thành với tiếng của Ngài. Và chính trong sự trung thành ấy, đời sống đức tin được củng cố, trưởng thành và sinh nhiều hoa trái.

Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử Nhân Lành, xin ban cho chúng con một tâm hồn biết lắng nghe, để giữa bao tiếng ồn của thế gian, chúng con luôn nhận ra tiếng Chúa và trung thành bước theo Ngài. Xin cho đời sống chúng con trở nên dấu chỉ của đức tin sống động, để nhờ đó, chúng con tìm được bình an đích thực trong Chúa. Amen.

 

 ***

 

 ĐI QUA CỬA - BƯỚC VÀO SỰ SỐNG DỒI DÀO

 

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, con người không chỉ đứng trước một lựa chọn, nhưng là một thực tại đa nguyên về lựa chọn, nơi vô số lối sống, hệ giá trị và những “con đường” khác nhau được đề nghị như những hướng đi dẫn đến hạnh phúc. Chính sự phong phú này, thay vì mang lại sự tự do trọn vẹn, lại thường làm gia tăng nguy cơ khủng hoảng định hướng, khi con người mất dần khả năng phân định đâu là con đường đích thực dẫn đến sự sống.

Trong hoàn cảnh đó, lời khẳng định của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan mang một ý nghĩa thần học có tính quyết định: “Ta là cửa. Ai qua Ta mà vào thì sẽ được cứu… Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” (Ga 10,9-10). Ở đây, Đức Giêsu không xuất hiện như một chọn lựa giữa nhiều lối vào khác nhau, nhưng chính Người là Cửa duy nhất dẫn vào ơn cứu độ và sự sống viên mãn. Như vậy, vấn đề căn bản của đời sống đức tin không còn là việc lựa chọn giữa nhiều khả thể, nhưng là việc xác định tương quan với chính Đức Kitô.

Dựa trên xác quyết ấy, bài suy niệm này được triển khai theo ba hướng suy tư gắn bó chặt chẽ với nhau: trước hết, Đức Kitô là Cửa duy nhất dẫn vào ơn cứu độ; tiếp đến, con người hôm nay vẫn dễ bị cuốn hút bởi những “cửa giả” không thể đem lại sự sống đích thực; và sau cùng, việc “đi qua Cửa” không chỉ là một lựa chọn lý thuyết, nhưng là bước vào một tương quan sống động, gắn bó và trung thành với chính Đức Kitô.

 

1. Đức Kitô - Cửa duy nhất dẫn đến ơn cứu độ

Lời khẳng định “Ta là cửa” (Ga 10,9) mang một nội dung thần học rõ ràng và dứt khoát: Đức Kitô không phải là một trong nhiều con đường song song, nhưng là con đường mang tính quyết định và phổ quát cho ơn cứu độ của nhân loại. Trong bối cảnh văn hóa Do Thái, “cửa” không chỉ là lối ra vào, nhưng còn là điểm kiểm soát, bảo đảm sự an toàn và sự sống cho đoàn chiên. Vì thế, khi Đức Giêsu tự xưng là “Cửa”, Người mặc khải rằng chính nơi Người, con người tìm thấy sự bảo vệ, sự sống và ơn cứu độ.

Giáo huấn của Hội Thánh luôn nhất quán với mặc khải này. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng Đức Kitô là “Đấng Trung Gian duy nhất và phổ quát của ơn cứu độ” (LG 14). Trong cùng chiều hướng, thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh: “Không có danh nào khác dưới gầm trời được ban cho con người để chúng ta phải nhờ đó mà được cứu độ” (RM 5).

Tuy nhiên, tính duy nhất này không mang ý nghĩa loại trừ hay khép kín, nhưng chính là biểu hiện của tính phổ quát nơi tình yêu cứu độ của Thiên Chúa trong Đức Kitô. Đức Kitô là Cửa không phải để đóng lại, nhưng để mở ra cho mọi người. Nơi Người, không có sự loại trừ, nhưng là lời mời gọi phổ quát dành cho toàn thể nhân loại. Chính trong viễn tượng này, Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rằng: “Những người không do lỗi của mình mà không biết Tin Mừng của Đức Kitô và Hội Thánh Người, nhưng chân thành tìm kiếm Thiên Chúa… thì cũng có thể đạt tới ơn cứu độ đời đời” (GLHTCG, số 847). Nhận định này không phủ nhận tính duy nhất của Đức Kitô, nhưng làm sáng tỏ chiều kích phổ quát của ơn cứu độ: mọi ơn cứu độ đều quy về Đức Kitô như trung gian duy nhất, ngay cả khi con người không nhận biết Người cách minh nhiên. Như vậy, tính duy nhất và tính phổ quát không đối lập, nhưng bổ túc cho nhau trong mầu nhiệm tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

Trong sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi, Đức Giáo hoàng Lêô XIV mời gọi con người khám phá “con đường sự sống đích thực mà vị Mục Tử nhân lành dẫn đưa”, một con đường phát xuất từ sáng kiến yêu thương của Thiên Chúa và đòi hỏi sự đáp trả bằng tự do của con người. Như vậy, việc “đi qua Cửa” không phải là một hành vi bị ép buộc, nhưng là một chọn lựa tự do, phát sinh từ tương quan với Đấng đã yêu thương con người trước.

 

2. Những “cửa giả” của thời đại

Chính vì Đức Kitô là Cửa dẫn đến sự sống, nên Tin Mừng đồng thời cũng cảnh báo về những lối vào sai lạc và những tiếng nói không dẫn đến sự sống. Đức Giêsu đã cảnh báo: “Kẻ trộm chỉ đến để ăn trộm, giết hại và phá huỷ” (Ga 10,10). Ở bình diện thần học, “kẻ trộm” không chỉ là một cá nhân cụ thể, nhưng còn là biểu tượng cho những hệ thống giá trị sai lệch, những trào lưu tư tưởng và lối sống có khả năng biến dạng đời sống con người và làm lệch hướng hành trình tìm kiếm ý nghĩa.

Trong bối cảnh hôm nay, có thể nhận diện nhiều “cửa giả” đang âm thầm định hướng đời sống con người. Trước hết là chủ nghĩa vật chất, khi của cải không còn được nhìn như phương tiện phục vụ đời sống, nhưng bị nâng lên thành cứu cánh tối hậu. Kế đến là chủ nghĩa hưởng thụ, trong đó khoái lạc trở thành tiêu chuẩn đo lường hạnh phúc, khiến con người dễ đánh mất chiều kích sâu xa của đời sống. Bên cạnh đó là chủ nghĩa quyền lực và thành công, khi giá trị của con người bị giản lược vào hiệu năng, địa vị và những thành tựu bên ngoài. Sau cùng là chủ nghĩa cá nhân cực đoan, khi con người tự đặt mình làm trung tâm tuyệt đối, loại trừ tương quan với Thiên Chúa và tha nhân, từ đó khép kín chính mình trong một thế giới riêng biệt.

Điểm chung của các “cửa giả” này là: chúng luôn hứa hẹn sự sống, nhưng thực chất lại dẫn đến sự trống rỗng nội tâm. Con người có thể đạt được nhiều thành công bên ngoài, nhưng lại đánh mất sự bình an bên trong; có thể tích lũy nhiều của cải, nhưng lại thiếu một ý nghĩa sâu xa cho đời sống.

Chính vì thế, việc phân định giữa “Cửa thật” và “cửa giả” trở thành một đòi hỏi thiết yếu của đời sống đức tin. Sự phân định này không chỉ mang tính trí tuệ, nhưng trước hết là một hành vi thiêng liêng, đòi hỏi sự gắn bó sống động với Đức Kitô.

 

3. Đi qua Cửa - bước vào tương quan với Đức Kitô

Nếu chiều kích thứ nhất xác định căn tính của Đức Kitô, và chiều kích thứ hai chỉ ra những nguy cơ sai lạc, thì chiều kích thứ ba này làm rõ nội dung tích cực của đời sống đức tin: đi qua Cửa chính là bước vào một tương quan cá vị với Đức Kitô.

Hành động “đi qua” không phải là một quyết định mang tính khoảnh khắc, nhưng là một tiến trình hiện sinh liên lỉ, trong đó đời sống con người dần được định hình trong tương quan với Đức Kitô. Tiến trình này bao gồm ba yếu tố gắn bó mật thiết với nhau. Trước hết là tin, nghĩa là đón nhận Đức Kitô như chân lý tối hậu và nền tảng vững chắc của đời sống. Từ đó phát sinh bước thứ hai là theo, tức là để cho đời sống được định hướng theo Tin Mừng và các giá trị của Nước Trời, không chỉ trong những chọn lựa lớn lao, nhưng cả trong những thực hành cụ thể hằng ngày. Sau cùng là ở lại, nghĩa là duy trì và đào sâu tương quan với Đức Kitô qua việc lắng nghe Lời Chúa, kiên trì cầu nguyện và sống đời sống bí tích. Chính trong sự kết hợp liên tục giữa tin, theo và ở lại này, hành vi “đi qua Cửa” mới thực sự trở thành một hành trình biến đổi toàn diện đời sống con người.

Trong ý nghĩa này, đức tin không còn là một hệ thống giáo lý trừu tượng, nhưng là một tương quan cá vị sống động. Chính trong tương quan này, con người được biến đổi từ bên trong, và được tham dự vào “sự sống dồi dào” (Ga 10,10) mà Đức Kitô hứa ban. Đây không chỉ là một lời hứa cho tương lai, nhưng là một thực tại đã bắt đầu ngay trong hiện tại, khi con người sống trong sự hiệp thông với Thiên Chúa.

Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng chỉ trong tương quan sống động với Đức Kitô, con người mới có thể khám phá vẻ đẹp đích thực của đời sống và ý nghĩa sâu xa của ơn gọi. Như vậy, “đi qua Cửa” không chỉ là một hành vi đức tin, nhưng là một chọn lựa căn bản định hình toàn bộ đời sống.

 

Kết luận

Từ toàn bộ suy tư trên, có thể thấy rằng “đi qua Cửa” không chỉ là một chọn lựa đức tin,  nhưng là định hướng căn bản của toàn bộ đời sống Kitô hữu. Bởi vì, chọn Đức Kitô không làm con người nghèo đi, nhưng làm cho đời sống trở nên viên mãn; không thu hẹp chân trời, nhưng mở ra chiều kích vĩnh cửu.

Trong một thế giới đầy những lời mời gọi khác nhau, hành vi đức tin căn bản của người Kitô hữu không chỉ là chọn một con đường, nhưng là bước vào tương quan với chính Đức Kitô, là Cửa dẫn đến sự sống. Chính trong tương quan ấy, con người không chỉ hy vọng được cứu độ trong tương lai, nhưng đã bắt đầu kinh nghiệm sự sống đích thực ngay trong hiện tại.

Lạy Chúa Giêsu, là Cửa dẫn vào sự sống, xin ban cho chúng con ơn biết phân định giữa những “cửa giả” của thế gian, để luôn trung thành bước đi qua Cửa của chính Chúa. Xin cho chúng con biết tin, biết theo và biết ở lại trong Chúa, hầu đời sống chúng con được biến đổi mỗi ngày và dần đi vào sự sống dồi dào mà Chúa đã hứa ban. Amen.

 

 ***

 

HÀNH TRÌNH HOÁN CẢI CỦA CHIÊN LẠC

 

Dưới nhãn quan Kinh Thánh, đời sống con người không được hiểu như một thực tại tĩnh tại hay khép kín, nhưng là một hành trình mang chiều kích cứu độ. Hành trình ấy luôn đặt con người trước một chọn lựa căn bản: hoặc hướng về Thiên Chúa là nguồn mạch sự sống, hoặc xa lìa Ngài và dần đánh mất định hướng hiện sinh. Chính vì thế, toàn bộ lịch sử cứu độ có thể được đọc như một chuyển động kép: con người lạc xa và Thiên Chúa không ngừng mời gọi trở về.

Thánh Phêrô đã tóm kết cách cô đọng thực tại này: “Xưa kia anh em như những con chiên lạc, nhưng nay đã trở về cùng Vị Mục Tử và Đấng canh giữ linh hồn anh em” (1 Pr 2,25). Như vậy, đức tin Kitô giáo không chỉ là việc tiếp nhận một chân lý mang tính lý thuyết, nhưng là một tiến trình hoán cải, trong đó con người được dẫn từ tình trạng lạc mất đến sự hiệp thông sống động với Thiên Chúa. Tiến trình này có thể được triển khai qua ba chiều kích liên kết nội tại: thân phận “chiên lạc” của con người; sáng kiến cứu độ của Đức Kitô, Mục Tử đi tìm; hành vi đáp trả qua sám hối và hoán cải.

 

1. Thân phận “chiên lạc” - tình trạng hiện sinh của con người

Hình ảnh “chiên lạc” diễn tả một cách sinh động và sâu sắc tình trạng con người trong tương quan với Thiên Chúa. Đây không chỉ là những sai lầm luân lý rời rạc hay những hành vi cá biệt, nhưng là một tình trạng mang tính cơ cấu, phát xuất từ sự đổ vỡ căn bản trong tương quan giữa con người với Thiên Chúa. Trong chiều kích thần học, tình trạng này là hệ quả của tội lỗi, khi con người “lạm dụng tự do mình và chống lại Thiên Chúa” (x. GS 13). Hậu quả của tội lỗi không chỉ dừng lại ở việc vi phạm một quy luật đạo đức, nhưng là một sự rạn nứt toàn diện trong các tương quan: với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính bản thân mình. Con người trở nên phân mảnh trong nội tâm, mất sự hiệp nhất và dần đánh mất hướng đi đích thực của đời sống.

Trong đời sống cụ thể, tình trạng “chiên lạc” này được biểu hiện qua nhiều hình thức: sự lạc hướng trong tội lỗi cá nhân và cơ cấu; khuynh hướng quy chiếu mọi sự về bản thân dẫn đến chủ nghĩa ích kỷ; và đặc biệt là sự mất dần cảm thức về Thiên Chúa, đến mức con người không còn ý thức mình đang xa cách Ngài. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhận định rằng một trong những dấu chỉ của thời đại là “sự dửng dưng toàn cầu hóa”, khiến con người trở nên vô cảm trước thực tại tội lỗi và trước tha nhân (x. EG 54).

Điểm đáng lưu ý là: con người không luôn ý thức mình đang lạc mất. Họ có thể sống trong cảm giác tự do và tự chủ, nhưng thực chất lại đang mất phương hướng. Vì thế, việc nhận ra mình là “chiên lạc” không phải là một cái nhìn bi quan, nhưng là điểm khởi đầu của chân lý, và cũng là khởi điểm cần thiết cho hành trình trở về.

 

2. Đức Kitô - Mục Tử đi tìm và cứu độ

Đối diện với thân phận lạc mất của con người, Thiên Chúa không chỉ cho thấy sự thật về tình trạng ấy, nhưng còn mặc khải sáng kiến cứu độ của Ngài: chính Ngài chủ động đi tìm con người. Điều này cho thấy rằng lịch sử cứu độ không khởi đi từ nỗ lực của con người, nhưng từ tình yêu chủ động của Thiên Chúa.

Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu tự mặc khải mình như Mục Tử, Đấng biết chiên, gọi chiên và  hướng dẫn chiên (x. Ga 10,3-4). Tuy nhiên, đỉnh cao của hình ảnh này không nằm ở việc hướng dẫn, nhưng ở hành vi tự hiến: “Mục tử tốt lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên” (Ga 10,11). Như vậy, hành vi “đi tìm” không chỉ mang tính biểu tượng, nhưng đạt tới chiều kích cứu độ trọn vẹn nơi thập giá.

Thánh Phêrô làm rõ chiều kích này khi khẳng định rằng Đức Kitô “đã mang tội lỗi chúng ta trong thân xác Người trên cây thập giá… nhờ những vết thương của Người mà anh em được chữa lành” (1 Pr 2,24). Điều đó cho thấy rằng Đức Kitô không chỉ đi tìm con người từ bên ngoài, nhưng đi vào chính tình trạng lạc mất của họ, để giải thoát, chữa lành và tái lập tương quan với Thiên Chúa.

Chính vì thế, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng cốt lõi của Kitô giáo không phải là một hệ thống ý niệm, nhưng là “một cuộc gặp gỡ với một Ngôi Vị, Đấng ban cho đời sống một chân trời mới” (DCE 1). Chính cuộc gặp gỡ với Đức Kitô Mục Tử, là điểm khởi đầu thực sự của hành trình trở về. Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng Thiên Chúa “chiếu sáng trái tim con người bằng ánh nhìn yêu thương của Người”, và chính kinh nghiệm được yêu thương này trở thành động lực nội tại của mọi hành trình hoán cải. Như vậy, nguyên lý thần học căn bản là: con người không tự mình tìm lại đường, nhưng được tìm thấy trước khi có thể trở về.

 

3. Trở về - một tiến trình sám hối và hoán cải

Nếu sáng kiến thuộc về Thiên Chúa, thì hành trình trở về đòi hỏi một sự đáp trả tự do từ phía con người. Sự đáp trả này được Kinh Thánh diễn tả bằng thuật ngữ “sám hối”, nghĩa là một sự thay đổi tận căn trong cách nghĩ, cách sống và hướng đi của đời mình.

Trong Bài đọc Công vụ Tông đồ, lời rao giảng của thánh Phêrô dẫn đến câu hỏi căn bản: “Chúng tôi phải làm gì?” (Cv 2,37). Câu trả lời rất rõ ràng: “Anh em hãy sám hối và chịu phép rửa… để được tha tội” (Cv 2,38). Như vậy, hành trình trở về không chỉ là một cảm xúc hối tiếc mang tính tâm lý, nhưng là một quyết định hiện sinh, mở ra một đời sống mới trong tương quan với Thiên Chúa. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng hoán cải là “một tiến trình nội tâm liên lỉ”, trong đó con người không ngừng mở lòng cho ân sủng biến đổi (RP 4). Điều này cho thấy rằng trở về là một hành trình kéo dài suốt đời, trong đó con người dần được thanh luyện và đổi mới.

Trong đời sống Hội Thánh, hành trình này được cụ thể hóa qua những phương thế thiết yếu: Bí tích Hòa Giải, nơi con người được tha thứ và chữa lành; đời sống cầu nguyện, nơi tương quan với Thiên Chúa được tái lập và đào sâu; và việc thực hành bác ái, như dấu chỉ cụ thể của một đời sống đã được biến đổi. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng Thiên Chúa “không bao giờ mệt mỏi tha thứ” (EG 3), điều này mở ra một viễn tượng hy vọng cho mọi hành trình trở về.

Đồng thời, Đức Giáo hoàng Lêô XIV mời gọi con người biết tạo ra những khoảng lặng nội tâm để lắng nghe và phân định, bởi vì chính trong chiều sâu ấy, con người nhận ra con đường mà Thiên Chúa đang dẫn dắt. Do đó, trở về không phải là quay lại quá khứ, nhưng là bước vào một tương quan mới, trong đó con người được biến đổi từ bên trong.

 

Kết luận

Như vậy, hành trình “từ chiên lạc đến đoàn chiên” không chỉ là một hình ảnh thiêng liêng, nhưng là một thực tại mang tính hiện sinh và thần học của đời sống Kitô hữu. Nếu tình trạng lạc mất là phổ quát, thì ân sủng cứu độ cũng mang tính phổ quát. Không có khoảng cách nào quá xa đối với lòng thương xót của Thiên Chúa, và không có cánh cửa nào đóng kín đối với người biết trở về. Vì thế, điều mang tính quyết định không phải là con người đã đi xa đến đâu, nhưng là họ có mở lòng để hoán cải hay không.

Chính trong hành vi trở về ấy, con người không chỉ gặp lại Thiên Chúa, nhưng còn tìm lại chính mình, tìm lại căn tính và ý nghĩa đích thực của đời sống. Do đó, có thể xác tín rằng: không ai lạc xa đến nỗi không thể trở về, bởi vì Thiên Chúa luôn đi bước trước trong hành trình cứu độ.

Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử Nhân Lành, xin cho chúng con biết nhận ra thân phận yếu đuối của mình, để khi lạc xa, chúng con không ngại trở về. Xin cho chúng con cảm nghiệm được tình yêu tìm kiếm và chữa lành của Chúa, để luôn tin tưởng rằng không có khoảng cách nào vượt quá lòng thương xót của Ngài. Và xin ban cho chúng con một tâm hồn biết sám hối và hoán cải mỗi ngày, để đời sống chúng con luôn được đổi mới và gắn bó mật thiết với Chúa là Đấng dẫn đưa chúng con vào sự sống. Amen.

 

 

Lm. Anthony Trung Thành

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.