MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI
“Anh
em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14)
MỤC LỤC
DẪN NHẬP
Trở Về Với Căn Tính Truyền Giáo Của Người Kitô Hữu
I. NÊN MỘT TRONG ĐỨC KITÔ - CĂN TÍNH
SÂU XA CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU (Ga 15,1-8)
1.
Khi căn tính Kitô hữu bị che mờ
2.
Ở lại trong Đức Kitô: nguồn mạch của
sự sống mới
3.
Ở lại trong Đức Kitô là đi vào hiệp
thông với Hội Thánh và với anh chị em
4.
Bí tích Rửa Tội: nền tảng của đời
sống thuộc về Đức Kitô
5.
Từ sống quy về mình đến sống quy về
Đức Kitô
6.
Không rao giảng chính mình, nhưng
rao giảng Đức Kitô
7.
Chấp nhận để Chúa Cha cắt tỉa
8. Kết luận
II. HIỆP NHẤT TRONG HỘI THÁNH - ĐIỀU
KIỆN ĐẦU TIÊN CỦA SỨ MẠNG (Ga 17,20-23)
1.
Khi người tín hữu quên rằng mình
thuộc về một Hội Thánh
2.
Nguồn mạch sâu xa của hiệp nhất
trong Hội Thánh
3.
Hiệp nhất không phải là đồng nhất
4.
Những vết thương hiệp nhất trong đời
sống Hội Thánh
5.
Linh đạo hiệp nhất: nhìn anh chị em
mình bằng cái nhìn của Đức Kitô
6.
Hiệp hành: con đường cụ thể để xây
dựng hiệp nhất
7.
Hiệp nhất trở thành chứng tá cho thế
giới
8.
Kết luận
III. MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA
SAI - ÁNH SÁNG GIỮA ĐỜI (Mt
5,13-16)
1.
Khi sứ mạng không còn là việc của
“một số người”
2.
Môn đệ và thừa sai: hai chiều kích
của cùng một ơn gọi
3.
Vai trò đặc biệt của giáo dân trong
sứ mạng
4.
Ánh sáng của Tin Mừng trong đời sống
hằng ngày
5.
Gia đình - nơi đầu tiên của sứ mạng
6.
Sứ mạng trong xã hội và văn hóa
7.
Kết luận
IV. HIỆP NHẤT TRONG SỨ MẠNG - CÙNG
NHAU LOAN BÁO TIN MỪNG (Lc 10,1-9)
1.
Sứ mạng không phải là công trình của
một cá nhân
2.
Hội Thánh hiện hữu để truyền giáo
3.
Từ cạnh tranh đến cộng tác
4.
Hiệp hành - con đường sống hiệp nhất
trong sứ mạng
5.
Hiệp nhất trong sứ mạng và chiều
kích hoàn vũ của Hội Thánh
6.
Hiệp nhất trong sứ mạng giữa một thế
giới phân mảnh
7.
Giáo xứ - nơi sứ mạng trở nên cụ thể
8.
Kết luận
V. SỨ MẠNG TÌNH YÊU - ĐƯỢC SAI ĐI
TRONG NIỀM HY VỌNG (Ga 21,15-19)
1.
Khi sứ mạng bắt đầu từ tình yêu
2.
Tình yêu Thiên Chúa - nguồn mạch sâu
xa của sứ mạng
3.
Loan báo Tin Mừng là giới thiệu một
tình yêu có khuôn mặt
4.
“Con có yêu mến Thầy không?”
5.
Nơi thập giá, tình yêu trổ hoa
6.
Niềm hy vọng nâng đỡ sứ mạng
7.
Sứ mạng tình yêu trong đời sống
thường ngày
8.
Được sai đi
9.
Kết luận
LỜI KẾT
Được sai đi trong hiệp thông, tình yêu và hy vọng
MỖI
KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI
“Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14)
Dẫn Nhập
Trở
Về Với Căn Tính Truyền Giáo Của Người Kitô Hữu
Trong dòng
chảy lịch sử Hội Thánh, những thời điểm thế giới biến chuyển mạnh mẽ thường
cũng là những thời điểm đặc biệt của ân sủng. Khi các hệ quy chiếu quen thuộc
bị lung lay, khi con người đứng trước nhiều thay đổi sâu rộng về văn hóa, xã
hội và lối sống, thì người Kitô hữu được mời gọi trở về với căn tính của mình:
tôi là ai trong Đức Kitô, và tôi được sai đi để làm gì giữa thế giới hôm nay.
Sở dĩ phải trở
về với căn tính ấy, là vì, Hội Thánh không hiện hữu cho chính mình, nhưng phát
sinh từ sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần trong chương trình cứu độ của
Chúa Cha. Vì thế, Hội Thánh tự bản chất là truyền giáo[1],
và mọi thành phần trong Hội Thánh, nhờ Bí tích Rửa Tội, đều được thông phần vào
sứ mạng ấy. Không ai chỉ là “người thuộc về Hội Thánh” cách thụ động; mỗi người
đều là người được sai đi.
Tuy nhiên,
một trong những thách đố lớn của đời sống đức tin hôm nay chính là khoảng cách
giữa việc “có đạo” và việc “sống đạo”. Ở nhiều nơi, đời sống tôn giáo vẫn được
duy trì với những thực hành đáng quý, nhưng chiều sâu của đức tin không phải
lúc nào cũng tương xứng. Người ta có thể hiện diện trong Hội Thánh, nhưng chưa
thực sự sống như những môn đệ. Khi căn tính môn đệ bị lu mờ, thì sứ mạng truyền
giáo cũng dễ bị xem như một điều phụ thuộc, không phải là điều cốt yếu.
Thực trạng
ấy cũng phần nào hiện diện trong bối cảnh Hội Thánh tại Việt Nam hôm nay. Những
biến chuyển mạnh mẽ của xã hội từ đô thị hóa, di dân lao động, áp lực kinh tế
đến ảnh hưởng sâu rộng của môi trường kỹ thuật số, đang tác động trực tiếp đến
đời sống đức tin. Nhiều gia đình vẫn trung thành với các thực hành đạo đức,
nhưng đồng thời, đức tin nơi không ít người lại bị thu hẹp vào phạm vi tôn giáo,
chưa thực sự trở thành nguyên lý định hướng cho toàn bộ đời sống.
Chính trong
bối cảnh ấy, lời mời gọi truyền giáo trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Truyền
giáo không phải là một hoạt động dành riêng cho một số người, nhưng là một đòi
hỏi nội tại của đời sống Kitô hữu. Như Giáo Hội đã nhấn mạnh, nhờ Bí tích Rửa
Tội, mỗi tín hữu đều là “môn đệ thừa sai”. Điều này cũng được Hội đồng Giám mục
Việt Nam cụ thể hóa trong lời mời gọi: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai:
Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14).[2]
Chính từ
nền tảng Tin Mừng ấy, Hội Thánh nhận ra không chỉ một sứ mạng phải thi hành, mà
còn một căn tính phải sống. Lời của Đức Giêsu không chỉ là một mệnh lệnh, nhưng
trước hết là một mặc khải về căn tính: “Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14).
Ánh sáng không phải là điều người Kitô hữu cố gắng trở nên bằng nỗ lực riêng,
nhưng là điều họ lãnh nhận khi thuộc về Đức Kitô là Ánh sáng thật (x. Ga 8,12).
Điều đó
mang một ý nghĩa đặc biệt đối với Hội Thánh tại Việt Nam hôm nay, nhất là khi
hướng tới kỷ niệm năm trăm năm Tin Mừng được loan báo trên quê hương (1533 -
2033). Đây không chỉ là dịp để nhìn lại quá khứ với lòng biết ơn, nhưng còn là
lời mời gọi canh tân hiện tại.
Chính vì
thế, việc trở về với những nền tảng của đời sống Kitô hữu là điều cần thiết hơn
bao giờ hết.
Các đề tài
suy niệm sau đây được xây dựng như một hành trình gồm năm bước liên kết với
nhau: từ việc gặp gỡ Đức Kitô, đi vào đời sống hiệp nhất, khám phá căn tính môn
đệ thừa sai, sống hiệp nhất trong sứ mạng, và cuối cùng nhận ra rằng mọi sứ
mạng đều bắt nguồn từ tình yêu.
Ước mong
rằng hành trình này giúp mỗi người chuyển từ “có đạo” sang “sống đạo”, và từ
“môn đệ” trở thành “môn đệ thừa sai”. Bởi vì đó không chỉ là lời mời gọi, nhưng
là chính căn tính của chúng ta: “Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14).
I. NÊN MỘT TRONG ĐỨC KITÔ - CĂN TÍNH SÂU XA CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU (Ga
15,1-8)
1. Khi căn tính Kitô hữu bị che mờ
Một trong những khủng hoảng âm thầm
nhưng rất thực tế của đời sống Kitô hữu hôm nay không hẳn là việc người ta công
khai từ bỏ đức tin, nhưng là việc đức tin dần mất vị trí trung tâm trong đời
sống. Có những người vẫn giữ đạo, vẫn tham dự phụng vụ, vẫn đọc kinh, vẫn gắn
bó với cộng đoàn; nhưng nếu nhìn sâu hơn, có thể nhận ra rằng đức tin của họ
không còn đủ sức định hình các chọn lựa, các tương quan và lối sống hằng ngày.
Đức tin vẫn còn đó, nhưng giống như một ký ức đẹp, một thói quen gia đình hay
một căn tính xã hội, hơn là một nguồn sống đang vận hành từ bên trong.
Nhìn vào các cộng đoàn hôm nay, chúng
ta dễ dàng nhận thấy điều đó. Có nơi, đời sống đạo rất sống động ở bề ngoài:
nhà thờ đông người, hội đoàn sinh hoạt đều, các lễ nghi được tổ chức long
trọng. Tuy nhiên, đằng sau những hình thức ấy, vẫn có thể tồn tại những khoảng
trống đáng lo ngại: người trẻ xa dần đời sống cầu nguyện; vợ chồng Công giáo dễ
rạn nứt dưới áp lực kinh tế và đời sống di dân; cha mẹ bận rộn đến mức việc
giáo dục đức tin cho con cái gần như được giao phó hoàn toàn cho giáo xứ; các
tương quan trong cộng đoàn đôi khi bị chi phối bởi tự ái, phe nhóm và não trạng
hơn-thua. Người ta có thể rất tích cực trong sinh hoạt tôn giáo, nhưng đời sống
nội tâm lại dần trở nên nghèo nàn, vì quen “sống đạo” mà ít còn “sống với Chúa”.
Không khó để tìm thấy những ví dụ rất
cụ thể. Có những người chăm đi lễ, nhưng trong công việc lại dễ dãi với sự gian
dối. Có những người tham gia nhiều việc đạo đức, nhưng trong gia đình lại thiếu
lắng nghe và thiếu nhẫn nại. Có những bậc cha mẹ lo cho con học giáo lý đầy đủ,
nhưng chính đời sống thường ngày lại truyền cho con hình ảnh một đức tin nặng
hình thức hơn là sống động. Có những bạn trẻ vẫn nhận mình là người Công giáo,
nhưng khi đứng trước những chọn lựa quan trọng, tiêu chuẩn chi phối họ lại là
thành công, tiện nghi, an toàn hay sự chấp nhận của đám đông, hơn là ánh sáng
của Tin Mừng. Vấn đề không hẳn là mất đức tin, nhưng là đức tin không còn giữ
vai trò trung tâm định hướng đời sống.
Chính trong bối cảnh đó, vấn đề căn
tính Kitô hữu trở nên cấp thiết: người Kitô hữu thực sự là ai, và điều gì làm
nên cốt lõi đời sống của họ? Đây không phải là một câu hỏi lý thuyết dành cho
lớp giáo lý hay thần học, nhưng là câu hỏi của chính đời sống. Nếu trả lời sai,
người Kitô hữu sẽ sống đạo lệch hướng ngay từ nền tảng. Thật vậy, nếu hiểu Kitô
giáo chủ yếu như một hệ thống luật lệ, đời sống đạo sẽ dễ rơi vào thái độ nặng
nề, bị chi phối bởi kiểm soát và sợ hãi. Nếu hiểu đạo như một truyền thống gia
đình, người ta chỉ giữ đạo khi truyền thống ấy còn nâng đỡ mình. Nếu hiểu đạo
như một không gian sinh hoạt cộng đồng, người ta sẽ gắn bó khi thấy thuận tiện,
nhưng khó trung thành khi phải trả giá.
Thánh Phaolô đã diễn tả căn tính Kitô
hữu bằng một lời xác quyết vừa sâu sắc vừa mạnh mẽ: “Tôi sống, nhưng không còn
phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Ở đây, ngài không nói
đến việc thêm vào một lớp đạo đức bên ngoài, nhưng nói đến một sự biến đổi tận
căn nơi trung tâm đời sống. Đó không phải là việc phủ lên con người cũ một hình
thức đạo đức mới, nhưng là bước vào một đời sống hoàn toàn mới, trong đó trung
tâm không còn là cái tôi khép kín, mà là chính Đức Kitô đang sống và hành động
nơi người tín hữu. Vì thế, căn tính Kitô hữu không hệ tại ở việc chỉ tin vào
một số chân lý, nhưng ở việc để cho Đức Kitô thấm nhập, biến đổi và hướng dẫn
toàn bộ đời mình.
Trong bối cảnh xã hội hôm nay, điều
này càng cần được nhấn mạnh một cách rõ ràng và mạnh mẽ hơn. Khi đời sống bị
chi phối bởi áp lực kinh tế, bởi nhu cầu phải vươn lên, bởi cơn lốc thông tin
và những hấp lực tiêu thụ, người tín hữu rất dễ sống như mọi người chung quanh,
chỉ “thêm” một vài thực hành tôn giáo vào đời sống vốn đã đầy kín của mình. Nhưng
Kitô giáo không phải là việc “thêm Chúa” vào đời sống, mà là để Đức Kitô trở
thành trung tâm của đời mình. Nếu Đức Kitô không ở trung tâm, thì dù mọi hình
thức đạo đức vẫn còn, đời sống đức tin vẫn có thể âm thầm khô héo từ bên trong.
2. Ở lại trong Đức Kitô: nguồn mạch của sự sống mới
Để hiểu điều đó rõ hơn, đoạn Tin Mừng
Ga 15,1-8 đưa chúng ta vào một trong những hình ảnh đẹp nhất của toàn bộ Mạc
Khải: cây nho và cành nho. Đức Giêsu không chỉ dùng một hình ảnh nông nghiệp
gần gũi; Người dùng chính hình ảnh ấy để nói về bản chất của tương quan giữa
Người với môn đệ. “Thầy là cây nho, anh em là cành.” Hình ảnh này không chỉ gợi
lên sự gắn bó, nhưng còn nói về sự sống. Cành nho không sống từ chính nó. Nó
chỉ có thể xanh tươi, lớn lên và sinh trái khi được nối liền với thân nho và
liên tục nhận lấy nhựa sống từ đó.
Nơi đây, Đức Giêsu mặc khải một sự
thật rất căn bản: người tín hữu không thể sống đời Kitô hữu bằng sức riêng.
Người ta có thể làm nhiều điều tốt bằng ý chí, giữ được nhiều nguyên tắc nhờ kỷ
luật, hoặc xây dựng được một hình ảnh đạo đức bằng nỗ lực cá nhân. Nhưng đời sống Kitô hữu không chỉ là kết quả của nỗ
lực luân lý, nhưng là hoa trái của sự kết hợp sống động với Đức Kitô.
Chính Đức Bênêđictô XVI đã diễn tả điều này cách hết sức rõ ràng khi mở đầu
thông điệp Deus caritas est: khởi đầu của đời sống Kitô hữu không phải
là một quyết định luân lý hay một ý tưởng cao đẹp, nhưng là cuộc gặp gỡ với một
biến cố, với một Con Người, Đấng đem lại cho đời sống một chân trời mới và một
hướng đi quyết định.[3]
Câu nói ấy có ý nghĩa rất lớn cho mục
vụ hôm nay. Nhiều người được giáo dục trong đức tin từ nhỏ, nhưng lớn lên lại
cảm thấy đời sống đạo mệt mỏi, khô khan, nặng nề. Một trong những lý do là họ
đã quen hiểu đạo như một hệ thống bổn phận hơn là một cuộc gặp gỡ. Khi đó, cầu
nguyện dễ biến thành công thức; phụng vụ dễ biến thành thói quen; luân lý dễ
biến thành gánh nặng; và Hội Thánh dễ bị nhìn như nơi đòi hỏi hơn là nơi ban sự
sống. Nhưng một khi người tín hữu thật sự chạm đến kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô,
tất cả những thực hành ấy được đổi nghĩa: cầu nguyện trở thành nhu cầu của một
tương quan sống động; phụng vụ trở thành nơi trở về với nguồn mạch; luân lý trở
thành sự diễn tả của một đời sống đã được đổi mới; và Hội Thánh trở thành mái
nhà của những người thuộc về Chúa.
Kinh nghiệm con người giúp ta hiểu
điều ấy. Có những cuộc gặp đi qua rất nhanh và hầu như không để lại dấu vết.
Nhưng cũng có những cuộc gặp làm thay đổi cả một đời người. Một người trẻ đang
lạc hướng có thể đổi khác vì gặp một người thầy chân thành. Một bệnh nhân tuyệt
vọng có thể sống lại hy vọng nhờ gặp một bác sĩ không chỉ chữa bệnh mà còn thực
sự quan tâm. Một người khép kín có thể được mở ra nhờ gặp một tình yêu chân
thật. Nếu cuộc gặp giữa con người với nhau còn có thể thay đổi đời người như
thế, thì cuộc gặp với Đức Kitô hằng sống càng có khả năng đổi mới con người sâu
xa biết bao.
Bởi đó, khi Đức Giêsu nói: “Hãy ở lại
trong Thầy” (Ga 15,4-5), Người không chỉ mời gọi một lòng trung thành theo
nghĩa đạo đức. Người mời gọi bước vào một tương quan sống động, bền vững, thân
tình và liên lỉ. “Ở lại” không phải là ghé qua. “Ở lại” cũng không phải chỉ là
giữ một sợi dây liên hệ lỏng lẻo trong những thời điểm đặc biệt như Chúa nhật,
mùa Chay hay lúc gặp khó khăn. Nhưng “ở lại” là để đời mình bám rễ trong Chúa;
để Lời Người ngấm vào tâm hồn; để cách nghĩ, cách nhìn và cách chọn lựa của
Người dần trở thành tiêu chuẩn của mình; và để chính sự hiện diện của Người
nuôi dưỡng từng tương quan, từng việc nhỏ, từng đau khổ, từng hy vọng của cuộc
sống thường ngày.
Trong thực tế của đời sống Giáo Hội
Việt Nam hôm nay, lời mời gọi ấy có sức chất vấn rất lớn. Có biết bao người tín
hữu sống giữa một môi trường làm việc căng thẳng, ít thời gian, nhiều mệt mỏi,
đến mức đời sống thiêng liêng dần bị đẩy vào phần thừa của ngày sống. Người ta
làm việc, di chuyển, lo cho gia đình, giải quyết đủ thứ trách nhiệm, rồi khi
còn chút thời gian thì lại bị cuốn vào điện thoại và mạng xã hội. Dần dần, nội
tâm trở nên chật chội, phân tán và mệt mỏi. Vì thế, “ở lại trong Đức Kitô” không chỉ là một lý tưởng đạo đức, nhưng
là điều kiện để người tín hữu không đánh mất chiều sâu thiêng liêng và nhân bản
của mình.
3. Ở lại trong Đức Kitô là đi vào hiệp thông với Hội Thánh và với anh
chị em
Tuy nhiên, sự gắn bó với Đức Kitô
không dừng lại ở một tương quan cá nhân khép kín. Ai thật sự ở lại trong Đức
Kitô sẽ được đưa vào đời sống hiệp thông với Hội Thánh là Thân Thể của Người,
và hiệp thông với anh chị em là những người cùng thuộc về một Chúa. Bởi vậy,
không ai có thể nói mình gắn bó với Đức Kitô mà lại ngày càng xa rời cộng đoàn,
dửng dưng với Hội Thánh hay khép lòng trước anh chị em mình.
Công đồng Vaticanô II diễn tả Hội
Thánh là “một dân được quy tụ nên một do sự hợp nhất của Chúa Cha, Chúa Con và
Chúa Thánh Thần”.[4]
Điều đó cho thấy Hội Thánh không chỉ là một tổ chức hay một cơ cấu hữu hình,
nhưng là mầu nhiệm hiệp thông phát xuất từ chính Thiên Chúa. Vì thế, đức tin không thể chỉ là tương quan
“tôi với Chúa”, nhưng luôn mang chiều kích cộng đoàn. Càng ở trong Đức
Kitô, người tín hữu càng được đưa vào sự hiệp thông ấy.
Điều này rất quan trọng trong bối cảnh
hôm nay, khi não trạng cá nhân chủ nghĩa len vào cả đời sống tôn giáo. Không ít
người muốn giữ đạo “theo cách riêng”, chọn những gì mình thích, giữ khoảng cách
với cộng đoàn, và chỉ đến với Hội Thánh khi thấy phù hợp với nhu cầu bản thân.
Nhưng người tín hữu không được cứu như một cá nhân cô độc. Họ được tháp nhập
vào Hội Thánh, được đặt vào một cộng đoàn, và được mời gọi sống đức tin cùng
với người khác.
Chính vì thế, ở lại trong Đức Kitô
luôn phải dẫn tới hiệp thông cụ thể với anh chị em. Nếu Đức Kitô là Đầu của
Thân Thể là Hội Thánh, thì không ai có thể gắn bó với Đầu mà lại dửng dưng với
các chi thể. Thánh Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh đến “linh đạo hiệp thông” và
cho thấy hiệp thông vừa là dấu chỉ nội tại vừa là điều kiện của sứ mạng Hội
Thánh.[5]
Càng ở gần Chúa, người tín hữu càng học được cách sống với người khác: biết
lắng nghe hơn, bớt phán xét hơn, bớt lấy mình làm trung tâm hơn, biết nhẫn nại,
cảm thông và sẵn sàng phục vụ hơn.
Điều này rất cụ thể trong đời sống
giáo xứ và gia đình hôm nay. Nhiều căng thẳng, va chạm, tự ái, cạnh tranh hay
chia rẽ bên trong không chỉ bắt nguồn từ khác biệt quan điểm, nhưng sâu xa hơn,
từ việc thiếu một đời sống thiêng liêng đặt nền thật sự nơi Đức Kitô. Khi thiếu
trung tâm ấy, người ta dễ lấy nhóm của mình, vai trò của mình hay công việc của
mình làm trung tâm. Khi đó, ngay cả việc phục vụ cũng có thể trở thành nơi nuôi
dưỡng cái tôi.
Ngược lại, khi thực sự ở lại trong Đức
Kitô, đời sống hiệp thông sẽ mang một phẩm chất khác. Một lời nói trở nên hiền
hòa hơn. Một khác biệt được đón nhận bình tĩnh hơn. Một hiểu lầm được xử lý với
thiện chí hơn. Một người yếu đuối được đối xử với sự tôn trọng hơn. Nếu đời sống thiêng liêng không dẫn tới hiệp
thông cụ thể với người khác, thì cần phải được xét lại tận gốc. Chính ở
đó, sự gắn bó với Đức Kitô không còn chỉ là một xác tín nội tâm, nhưng trở
thành một đời sống hiệp thông hữu hình trong Hội Thánh và với anh chị em.
4. Bí tích Rửa Tội: nền tảng của đời sống thuộc về Đức Kitô
Nếu hỏi đâu là nền tảng bí tích làm
nên đời sống thuộc về Đức Kitô, thì câu trả lời của Hội Thánh rất rõ: Bí tích
Rửa Tội. Nếu muốn làm mới đời sống Kitô
hữu hôm nay, người tín hữu không cần tìm một căn tính mới, nhưng cần trở về và
ý thức sâu hơn căn tính đã lãnh nhận nơi Bí tích Rửa Tội. Giáo lý Hội Thánh
Công giáo dạy rằng nhờ Bí tích Rửa Tội, con người được giải thoát khỏi tội lỗi,
được tái sinh làm con cái Thiên Chúa, trở nên chi thể của Đức Kitô, được tháp
nhập vào Hội Thánh và được tham dự vào sứ mạng của Hội Thánh.[6]
Như thế, Bí tích Rửa Tội không chỉ là
một nghi thức khai tâm tôn giáo, cũng không chỉ là một dấu chỉ gia nhập cộng
đoàn hữu hình. Nhưng Bí tích ấy chạm tới căn tính của người tín hữu. Người chịu
Phép Rửa không còn hoàn toàn thuộc về mình nữa; họ thuộc về Đức Kitô. Đây là
điều rất quan trọng cho đời sống đức tin hôm nay. Nhiều người coi phép Rửa như
một biến cố đã nằm lại ở quá khứ, gắn với thời thơ ấu, và gần như không còn
liên quan gì đến đời sống hiện tại. Nhưng thực ra, Bí tích Rửa Tội không phải
là một sự kiện thuộc về quá khứ; đó là một căn tính vẫn đang chi phối hiện tại.
Mỗi ngày sống của người tín hữu đều là một lời mời gọi trở về với sự thật này:
tôi là người thuộc về Đức Kitô.
Chính ở đây, khủng hoảng của nhiều
Kitô hữu hôm nay có thể được hiểu như một khủng hoảng về ý thức của Bí tích Rửa
Tội. Khi quên mình là ai trong Đức Kitô, con người sẽ rất dễ để cho những căn
tính khác chi phối mình mạnh hơn: căn tính nghề nghiệp, căn tính giai cấp, căn
tính thành công, căn tính phe nhóm, căn tính trên mạng xã hội. Người ta sống
như thể giá trị của mình hoàn toàn tùy thuộc vào vị trí, thành tích, tài sản,
hay sự nhìn nhận của người khác. Nhưng người đã chịu Phép Rửa mang một chân giá
trị sâu hơn nhiều: họ là con cái Thiên Chúa, là chi thể của Đức Kitô, là đền
thờ của Chúa Thánh Thần.
Trong đời sống mục vụ hôm nay, cần
phải khơi lại ý thức này mạnh mẽ hơn. Gia đình cần giúp con cái hiểu rằng làm
người Công giáo không chỉ là “có đạo” theo giấy tờ hay theo nếp nhà, nhưng là
sống từ một căn tính đã được lãnh nhận. Giáo xứ cần giúp giáo dân trưởng thành
hơn trong ý thức về Bí tích Rửa Tội, để họ không chỉ dừng ở việc “đi lễ cho
đủ”, nhưng ý thức rằng mình đang thuộc về một mầu nhiệm sống động, và vì thế
được mời gọi sống khác. Vấn đề của
nhiều Kitô hữu hôm nay không phải là chưa lãnh nhận, nhưng là chưa sống căn
tính ấy. Nếu ý thức ấy không được đánh thức, đời sống đạo sẽ rất dễ
trượt vào quán tính.
5. Từ sống quy về mình đến sống quy về Đức Kitô
Trước khi gặp Đức Kitô, con người tự
nhiên sống quy về mình: lợi ích của tôi, danh dự của tôi, sự an toàn của tôi,
kế hoạch của tôi, cảm xúc của tôi. Ngay cả khi làm việc tốt, con người vẫn có
thể âm thầm tìm chính mình trong điều tốt ấy. Cái tôi là một trung tâm rất
mạnh, rất khéo ngụy trang, và rất dễ len vào mọi ngóc ngách của đời sống. Nhưng khi
gặp được Đức Kitô, đời sống con người đổi hẳn quỹ đạo: không còn xoay quanh bản
thân, nhưng dần dần lấy Người làm trung tâm của mọi sự. Đây không
phải là mất mình, nhưng là tìm lại mình cách đúng đắn. Nghịch lý của Tin Mừng là ở đó. Khi
khư khư giữ mình một cách ích kỷ, người ta đánh mất mình. Khi trao mình cho
Thiên Chúa, người ta mới tìm lại được chính mình. Một người mẹ thức khuya chăm
con bị bệnh; một người cha âm thầm hy sinh cho gia đình; một người tu sĩ sống
đời tận hiến trong âm thầm; một người giáo dân giữ lương tâm trong sạch giữa
môi trường nhiều thỏa hiệp; một bạn trẻ từ chối sống hai mặt dù phải chịu thiệt
thòi… tất cả đều cho thấy một sự thật rất người mà cũng rất Tin Mừng: đời sống
chỉ trở nên phong phú khi không còn khép kín trong chính mình.
Trong bối cảnh hiện nay, từ sống quy
về mình đến sống quy về Đức Kitô càng trở nên khó khăn nhưng cũng càng cấp
thiết. Xã hội kỹ thuật số nuôi mạnh cái tôi qua hình ảnh, tương tác và nhu cầu
được nhìn thấy. Con người dễ đo giá trị bản thân bằng lượt thích, sự chú ý, vị
thế và ảnh hưởng. Não trạng ấy có thể len vào cả đời sống đạo: người ta dễ
thích được ghi nhận, được nể trọng, được xem là đạo đức, được nhìn như người có
công. Nhưng Đức Kitô không đến để tô
điểm cái tôi, mà để giải thoát con người khỏi sự nô lệ của nó. Khi Đức
Kitô sống trong tôi, tôi không bị xóa đi; tôi được thanh luyện, được giải phóng
và được hoàn tất. Và chính khi không còn sống quy về mình, người Kitô
hữu mới thực sự có thể trở thành “ánh sáng thế gian” (Mt 5,14), vì lúc ấy không
còn là cái tôi tỏa sáng, nhưng là chính Đức Kitô chiếu sáng qua họ.
6. Không rao giảng chính mình, nhưng rao giảng Đức Kitô
Thánh Phaolô nói: “Chúng tôi không rao
giảng chính mình, mà rao giảng Đức Giêsu Kitô là Chúa” (2 Cr 4,5). Câu này
không chỉ dành cho những người giảng thuyết, nhưng là tiêu chuẩn cho toàn thể
đời sống Kitô hữu. Người tín hữu không
được gọi để làm cho mình nổi bật, nhưng để Đức Kitô được nhận biết.
Không được gọi để quy tụ người khác quanh chính mình, nhưng để hướng họ về với
Chúa. Nói cách khác, người môn đệ không phải là trung tâm của sứ mạng,
nhưng chỉ là người dẫn đường để người khác gặp được Đức Kitô.
Tông huấn Evangelii nuntiandi
của thánh Phaolô VI nhấn mạnh rằng sẽ không có việc loan báo Tin Mừng đích thực
nếu chính danh thánh, giáo huấn, đời sống, lời hứa, Nước Thiên Chúa và mầu
nhiệm của Đức Giêsu Nadarét, Con Thiên Chúa, không được công bố.[7]
Đây là một tiêu chuẩn rất mạnh cho đời sống mục vụ hôm nay. Trong một thời đại
mà ngay cả sinh hoạt tôn giáo cũng có thể bị cám dỗ bởi hình ảnh, thành tích,
ảnh hưởng và hiệu quả bề ngoài, người tín hữu phải thường xuyên xét lại trung
tâm của đời mình: tôi đang sống để điều gì được lớn lên? Danh tiếng của tôi,
nhóm của tôi, ý riêng của tôi, hay chính Đức Kitô?
Câu hỏi ấy cần được đặt ra không chỉ
cho những người có trách nhiệm trong Hội Thánh, nhưng cho mọi tín hữu. Một
thành viên trong Hội đồng mục vụ giáo xứ, một giáo lý viên dạy giáo lý, một ca
viên trong ca đoàn, một người tham gia hội đoàn, một bậc cha mẹ giáo dục con
cái trong đức tin, một người trẻ làm việc thiện nguyện, tất cả đều có thể làm
việc tốt nhưng vẫn âm thầm bị cám dỗ tìm mình trong đó. Ngay cả trong việc phục vụ, người ta vẫn có thể tìm mình. Vì
thế, tiêu chuẩn không phải chỉ là “tôi làm được gì”, nhưng là “Đức Kitô có được
tỏ lộ qua tôi không”. Chỉ khi
người tín hữu thực sự sống từ sự kết hợp với Đức Kitô, công việc phục vụ mới
không biến thành phương tiện tự khẳng định, nhưng trở thành nơi Đức Kitô được
tỏ lộ. Và chính khi không còn tìm cách rao giảng chính mình, người Kitô
hữu mới thực sự trở thành môn đệ thừa sai: không phải là người thu hút ánh nhìn
về mình, nhưng là người để cho ánh sáng của Đức Kitô chiếu qua đời sống mình.
Khi đó, lời Chúa được thực hiện cách âm thầm mà mạnh mẽ: “Anh em là ánh sáng
thế gian” (Mt 5,14).
7. Chấp nhận để Chúa cắt tỉa
Một điểm rất sâu sắc của dụ ngôn cây
nho là hình ảnh cắt tỉa. Cành nho sinh trái vẫn còn phải được cắt tỉa, để sinh
nhiều trái hơn. Nghĩa là ngay cả khi một người đang sống trong Chúa, họ vẫn cần
được thanh luyện. Đời sống gắn bó với Đức Kitô không phải là một trạng thái yên
ổn, nhưng là một tiến trình không ngừng được cắt tỉa. Chính tiến trình
này làm cho người môn đệ không chỉ “ở lại” trong Đức Kitô, mà còn trưởng thành
để sinh hoa trái cho sứ mạng.
Việc cắt tỉa này có thể đến dưới nhiều
hình thức. Có khi là một thử thách làm mình mất đi sự tự mãn. Có khi là một
thất bại khiến mình phải xét lại động lực thật của mình. Có khi là một sự hiểu
lầm khiến mình học sự khiêm tốn. Có khi là một thời gian cầu nguyện khô khan,
trong đó Chúa lấy đi những an ủi để dạy ta tìm chính Người chứ không chỉ tìm
cảm giác đạo đức. Có khi là một biến cố đau buồn buộc ta phải buông điều bấy
lâu mình bám víu. Trong bối cảnh nhiều thử thách của đời sống hôm nay,
những “cuộc cắt tỉa” mà người Kitô hữu trải qua, tuy nhìn như mất mát theo cái
nhìn nhân loại, lại chính là phương thế Thiên Chúa dùng để thanh luyện đức tin
và dẫn họ từ chỗ bám vào những điểm tựa tạm thời đến chỗ bám vững vào chính
Ngài.
Người đời thường nhìn cắt tỉa như mất
mát. Nhưng trong Tin Mừng, cắt tỉa là điều kiện để sinh nhiều hoa trái hơn. Một
cây nho không được cắt tỉa sẽ mọc rậm nhưng ít trái. Cũng vậy, một đời sống
thiêng liêng không chấp nhận thanh luyện có thể rất ồn ào, bận rộn, nhiều bề
ngoài, nhưng ít chiều sâu. Trái lại, những ai để Chúa thanh luyện mình sẽ dần
có một nội tâm đơn sơ hơn, tự do hơn và giàu hoa trái hơn. Điều làm ta đau nhất đôi khi lại là nơi Chúa
đang âm thầm làm cho ta sinh hoa trái thật.
Những hoa
trái âm thầm của một đời sống được thanh luyện chính là dấu chỉ của người môn
đệ thừa sai đích thực: không tìm thành công bên ngoài, nhưng để ánh sáng Đức
Kitô chiếu tỏa qua mình khi chấp nhận được biến đổi.
8. Kết luận
Từ những suy
tư trên, mỗi người chúng ta tự hỏi: tôi đang sống bằng nguồn nào? Điều gì thật
sự nuôi dưỡng đời sống đức tin của tôi: Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện và các
bí tích, hay chỉ là thói quen tôn giáo và những sinh hoạt bề ngoài?
Những câu hỏi
ấy không nhằm làm ta lo sợ, nhưng giúp ta sống trung thực. Bởi vì chỉ khi trung
thực, ta mới có thể bắt đầu lại. Có thể tôi vẫn “giữ đạo”, vẫn làm nhiều việc
cho Hội Thánh, nhưng tương quan với Đức Kitô còn mỏng; có thể tôi sống trong
cộng đoàn, nhưng chưa thật sự “ở lại trong Thầy”.
Trở về với Chúa
không bắt đầu bằng những việc lớn, nhưng bằng những bước nhỏ và trung tín mỗi
ngày: dành thời gian thật cho Chúa, lắng nghe Lời Chúa sâu hơn, tham dự Thánh
lễ ý thức hơn, xét mình chân thành hơn, và dám để Chúa chạm đến những vùng sâu
kín nhất của đời mình.
Điều này
cũng đúng cho mọi cộng đoàn. Trước khi nói đến cơ cấu, chương trình hay hoạt
động, điều quan trọng hơn là: mỗi thành viên trong cộng đoàn có đang sống trong
Đức Kitô không? Nếu không, mọi hoạt động chỉ là lớp vỏ bên ngoài. Nhưng nếu
thật sự ở lại trong Người, thì ngay cả một cộng đoàn nhỏ bé cũng có thể trở
thành muối, men và ánh sáng cho môi trường mình đang sống.
Bởi vì, đời
sống Kitô hữu chỉ có nền tảng vững chắc khi được đặt trong Đức Kitô. Chỉ khi
gắn bó với Người như cành nho gắn liền với cây nho, người tín hữu mới nhận được
sự sống để sinh hoa trái bền vững. Khi đó, hiệp thông trở thành hoa trái tự
nhiên, sứ mạng trở thành sự tuôn trào của sự sống, và chứng tá trở thành điều
tự nhiên tỏa ra từ một đời sống đã được biến đổi.
II. HIỆP NHẤT TRONG HỘI THÁNH - ĐIỀU KIỆN
ĐẦU TIÊN CỦA SỨ MẠNG (Ga 17,20-23)
1. Khi người tín hữu quên rằng mình thuộc về một Hội Thánh
Nếu đề tài suy niệm trước mời gọi
chúng ta trở về với căn tính sâu xa của đời sống Kitô hữu là sống trong Đức
Kitô, thì đề tài suy niệm thứ hai này dẫn chúng ta tới một chiều kích không thể
tách rời khỏi căn tính ấy: sống trong Hội Thánh. Bởi lẽ, không ai có thể thực
sự gắn bó với Đức Kitô mà lại tách mình ra khỏi cộng đoàn của Người. Đức tin
Kitô giáo không phải là một hành trình đơn độc, càng không phải là một tương
quan khép kín giữa “tôi với Chúa” theo nghĩa loại trừ anh chị em mình. Tin vào
Đức Kitô cũng là bước vào một thân thể, một dân được quy tụ, một cộng đoàn được
sinh ra từ mầu nhiệm hiệp thông của chính Thiên Chúa.[8]
Trong bối
cảnh hiện nay, điều đó lại càng cần được nhấn mạnh. Văn hóa hiện đại đề cao cá nhân, sự
tự chủ và quyền chọn lựa riêng. Ở nhiều phương diện, đó là một tiến triển tích
cực, vì nó nhấn mạnh đến phẩm giá và trách nhiệm cá nhân. Nhưng cũng chính từ
não trạng ấy mà người ta dễ đem vào đời sống đức tin một lối hiểu rất cá nhân
chủ nghĩa: tôi tin theo cách của tôi, cầu nguyện theo cách của tôi, giữ đạo ở
mức tôi thấy phù hợp, và không cần gắn bó nhiều với Hội Thánh. Với cách nhìn
ấy, Hội Thánh rất dễ bị giảm xuống thành một tổ chức bên ngoài, một cơ chế quản
lý tôn giáo, hay một cộng đoàn hữu ích chừng nào còn đáp ứng nhu cầu tinh thần
của cá nhân.
Thực tế ấy
cũng đang xuất hiện nơi đời sống nhiều Kitô hữu hôm nay. Có những người vẫn giữ tương quan nào
đó với đức tin, vẫn đi lễ trong những dịp quan trọng, vẫn nhận mình là người
Công giáo, nhưng lại xem cộng đoàn Hội Thánh như một nơi cung cấp dịch vụ tôn
giáo hơn là ngôi nhà thiêng liêng mình thuộc về. Có người đến với giáo xứ khi
cần lãnh bí tích, khi có việc hôn phối, tang lễ hay những dịp quan trọng của
gia đình, nhưng lại ít ý thức rằng mình cũng có trách nhiệm xây dựng đời sống
hiệp thông của cộng đoàn. Có người vẫn
giữ những thực hành đạo đức riêng, nhưng lại ít quan tâm đến việc sống và gắn
bó với cộng đoàn Hội Thánh. Cũng có những người trẻ, vì bị ảnh hưởng bởi
não trạng “tự thiết kế đời sống riêng”, dễ cảm thấy rằng chỉ cần giữ một vài
giá trị đạo đức căn bản là đủ, còn việc gắn bó với cộng đoàn thì không thật cần
thiết. Chính nơi đây, lời cầu nguyện của Đức Giêsu trong đoạn Tin Mừng Ga 17,20-23 vang lên như
một lời chỉnh hướng tận căn cho não trạng đức tin cá nhân chủ nghĩa.
Đây không chỉ là một lời khuyên đạo
đức về việc sống hòa thuận với nhau. Đây
là lời cầu nguyện của Con Một trước giờ bước vào cuộc thương khó. Và điều
Đức Giêsu tha thiết xin cùng Chúa Cha không phải là các môn đệ được thành công,
được mạnh mẽ, hay được bảo toàn khỏi mọi khó khăn, nhưng là: “để tất cả nên
một” (x. Ga 17,20-23). Vì thế, chúng ta cần phải dừng lại đủ lâu trước lời ấy
để cảm nhận chiều sâu của nó. Nếu đó là điều Đức Giêsu cầu xin trong giờ phút quan
trọng nhất của cuộc đời trần thế, thì hiệp nhất không thể là một vấn đề thứ yếu.
Hiệp nhất không chỉ là một giá trị đẹp làm cho đời sống cộng đoàn dễ chịu hơn. Nhưng
hiệp nhất là vấn đề hết sức quan trọng, vì hiệp nhất nằm rất gần trung tâm của Tin Mừng. Thánh Gioan Phaolô II
đã nói rất rõ rằng sự hiệp nhất này “không phải là điều thêm vào”, nhưng “thuộc
chính bản chất” của cộng đoàn các môn đệ.[9]
Và hơn nữa, Đức Giêsu còn gắn sự hiệp
nhất ấy với sứ mạng: “để thế gian tin rằng Cha đã sai Con.” Như thế, hiệp nhất
của các môn đệ không chỉ liên quan đến đời sống nội bộ của Hội Thánh; nó liên
quan trực tiếp đến khả năng làm chứng cho Tin Mừng trước mặt thế gian. Nói cách
khác, Hội Thánh không chỉ loan báo Tin Mừng bằng điều mình nói, nhưng còn bằng
điều mình là. Nếu Hội Thánh nói về tình yêu mà bên trong đầy ghen ghét, nói về
tha thứ mà cộng đoàn đầy hận thù, nói về hiệp nhất mà thực tế lại chia rẽ, thì
lời rao giảng sẽ bị suy yếu ngay từ bên trong. Trái lại, khi một cộng đoàn thật
sự sống hiệp nhất, yêu thương, nâng đỡ nhau giữa những khác biệt, chính đời
sống ấy đã trở thành một lời rao giảng có sức thuyết phục.
Thực tế ấy đang hiện rõ trong đời sống mục vụ của
Giáo Hội hôm nay. Một giáo xứ có thể rất mạnh về sinh hoạt, có nhiều hội đoàn, nhiều
chương trình, nhiều lễ nghi sốt sắng; nhưng nếu bên trong vẫn âm ỉ cạnh tranh,
tự ái, loại trừ hay lạnh nhạt, thì sức thuyết phục truyền giáo sẽ giảm đi rất
nhiều. Ngược lại, có những cộng đoàn không có nhiều phương tiện, không nổi bật
về quy mô, nhưng lại có sức hút thiêng liêng vì nơi đó người ta cảm nhận được
bầu khí chân thành, hiệp thông và bình an. Nhiều người ngoài Kitô giáo có thể
không hiểu hết giáo lý Hội Thánh, vì có
những chân lý đức tin cần thời gian dài để học hỏi. Tuy nhiên, họ có thể cảm
nhận rất nhanh bầu khí của một cộng đoàn: nơi đó có tình người, có lòng
bao dung, có sự chân thành và có sự nâng đỡ lẫn nhau. Có những người trở lại
với Chúa không phải vì họ bị thuyết phục bởi một hệ thống lý luận hay một bài
giảng hùng hồn, nhưng vì họ gặp một cộng đoàn sống đức tin cách có hồn, có tình
và có sự hiệp nhất. Cũng có những người xa Hội Thánh không phải vì họ đã bác bỏ
mọi chân lý đức tin, nhưng vì họ bị thương tổn bởi những chia rẽ, những loại
trừ, hay những gương xấu trong cộng đoàn.
Bởi đó, mỗi người chúng ta hãy tự xét
mình: tôi đang hiểu và sống trong
Hội Thánh như thế nào? Chỉ như một nơi mình đến dự lễ, lãnh nhận các bí tích,
tham gia vài sinh hoạt? Hay như một mầu nhiệm hiệp thông mà mình thật sự thuộc
về? Bởi vì chỉ khi hiểu đúng Hội Thánh, người tín hữu mới có thể sống đúng vị
trí của mình trong Hội Thánh.
2. Nguồn mạch sâu xa của hiệp nhất trong Hội Thánh
Muốn hiểu đúng về hiệp nhất trong Hội
Thánh, chúng ta phải vượt qua cái nhìn chỉ dừng ở cấp độ xã hội học. Dĩ nhiên,
Hội Thánh hiện diện trong lịch sử với những cơ cấu, luật lệ, tổ chức, chương
trình, con người cụ thể, và vì thế cũng mang những giới hạn của thân phận nhân
loại. Nhưng nếu chỉ nhìn Hội Thánh như một tổ chức nhân loại, người ta sẽ không
bao giờ hiểu được chiều sâu của mầu nhiệm Hội Thánh.
Công đồng Vaticanô II đã diễn tả Hội
Thánh là “một dân được quy tụ nên một do sự hợp nhất của Chúa Cha, Chúa Con và
Chúa Thánh Thần.”[10]
Đây là một định nghĩa rất sâu sắc. Nó cho thấy nguồn gốc của sự hiệp nhất trong
Hội Thánh không nằm ở chỗ mọi người hợp tính nhau, cũng không nằm ở tài tổ chức
hay khả năng lãnh đạo của con người. Nguồn gốc sâu xa nhất của hiệp nhất là
chính Thiên Chúa Ba Ngôi. Hội Thánh hiệp nhất vì Hội Thánh được phát sinh từ Ba
Ngôi, được nuôi dưỡng bởi Ba Ngôi và được mời gọi phản chiếu sự hiệp thông của
Ba Ngôi trong lòng lịch sử.
Điều đó có nghĩa là hiệp nhất không
phải chỉ là nhiệm vụ, nhưng trước hết là hồng ân. Người ta không thể tạo ra sự
hiệp nhất đích thực chỉ bằng nỗ lực tâm lý, bằng kỹ năng quản trị những bất
đồng, hay bằng những thỏa hiệp bề ngoài. Những điều ấy có giá trị ở một mức nào
đó, nhưng chưa chạm đến cốt lõi. Hiệp nhất trong Hội Thánh là hoa trái của việc
cùng được tham dự vào một sự sống duy nhất: sự sống của Thiên Chúa. Cũng vì
thế, khi đời sống cầu nguyện suy yếu, khi tương quan với Chúa bị nông cạn, khi
các bí tích không còn là nguồn nuôi dưỡng thật sự, thì hiệp nhất trong cộng
đoàn cũng dễ bị tổn thương. Vì người ta đang cố duy trì hiệp nhất mà thiếu
nguồn mạch của hiệp nhất.
Đây là một
điều rất đáng suy nghĩ trong đời sống cộng đoàn hiện nay. Không ít cộng đoàn đầu tư rất nhiều
cho việc xây dựng cơ sở vật chất, cho tổ chức, cho chương trình, cho cơ cấu,
cho các dịp lễ hội, nhưng lại ít quan tâm đến việc đào sâu đời sống nội tâm,
lắng nghe Lời Chúa, chầu Thánh Thể, hay tập sống phân định thiêng liêng. Khi
chiều sâu thiêng liêng suy yếu, người ta vẫn có thể duy trì sinh hoạt, nhưng
rất khó giữ hiệp nhất. Khi đó, một khác biệt nhỏ cũng dễ trở thành mâu thuẫn;
một góp ý bình thường cũng dễ bị hiểu thành đụng chạm; một thay đổi mục vụ cũng
dễ bị đón nhận như đe dọa. Nói cách khác, nơi nào người ta không cùng uống từ
một nguồn mạch sâu là chính Thiên Chúa, nơi đó hiệp nhất sớm muộn cũng trở nên
mong manh.
Trái với
những thái cực trên, thánh Phaolô đưa chúng ta vào chiều sâu của một sự hiệp
thông đầy gắn kết, được diễn tả bằng hình ảnh thân thể: “Chỉ có một thân thể và
một Thánh Thần… chỉ có một Chúa, một đức tin, một phép rửa” (Ep 4,4-5). Hình ảnh ấy đặc biệt đẹp vì nó diễn tả
một sự hiệp nhất sống động chứ không phải máy móc. Một thân thể không phải là
tập hợp của những phần giống hệt nhau. Trái lại, mỗi chi thể có vị trí, chức
năng và vẻ đẹp riêng. Chính sự khác biệt được quy hướng về một sự sống duy nhất
làm nên thân thể. Nếu mọi phần đều giống nhau, thân thể sẽ không còn là thân
thể sống động nữa.
Ở đây, Hội Thánh dạy chúng ta một điều
rất quan trọng: hiệp nhất chân chính không xóa bỏ sự khác biệt chính đáng. Nó
làm cho những khác biệt ấy được kết nối trong cùng một nguồn sống và cùng một
định hướng. Trong đời sống cộng đoàn, ai cũng đã từng thấy điều này. Có người
thiên về cầu nguyện, có người thiên về phục vụ, có người kín đáo, có người năng
động, có người mạnh về suy tư, có người mạnh về tổ chức. Nếu tất cả cùng quy
hướng về Đức Kitô, cộng đoàn sẽ phong phú. Nhưng nếu trung tâm bị thay thế bằng
ý riêng, vai trò riêng, hay nhóm riêng, thì chính những khác biệt ấy dễ biến thành
nguyên nhân của chia rẽ.
3. Hiệp nhất không phải là đồng nhất
Một trong những hiểu lầm thường gặp
nhất khi nói về hiệp nhất là đồng hóa hiệp nhất với đồng nhất. Người ta dễ nghĩ
rằng muốn hiệp nhất thì mọi người phải giống nhau: giống trong suy nghĩ, trong
cảm xúc, trong cách làm việc, trong cách diễn tả đức tin, thậm chí trong gu mục
vụ hay phong cách sống đạo. Nhưng hiệp nhất Kitô giáo không đòi mọi người phải
trở thành bản sao của nhau.
Ngay từ đầu, Hội Thánh đã sống trong
sự đa dạng. Cộng đoàn tiên khởi không phải là một khối đồng chất. Các tông đồ
khác nhau về tính cách, kinh nghiệm, hoàn cảnh và cách diễn tả. Trong Hội Thánh
sơ khai cũng đã có những khác biệt giữa các cộng đoàn gốc Do Thái và gốc dân
ngoại, giữa các truyền thống phụng vụ, giữa các cách tiếp cận mục vụ. Thánh
Phaolô không phủ nhận các khác biệt ấy; ngài tìm cách quy tụ chúng trong một
đức tin duy nhất và trong một lòng mến duy nhất.
Thánh Gioan Phaolô II, trong Ut
unum sint, nhấn mạnh rằng hiệp nhất thuộc về chính bản chất và sứ mạng của
Hội Thánh.[11]
Tuy nhiên, hiệp nhất không có nghĩa là loại trừ mọi hình thức khác biệt chính
đáng. Trái lại, khi được thanh luyện và quy hướng về Đức Kitô, các khác biệt có
thể bổ túc cho nhau. Một cộng đoàn chỉ thật sự trưởng thành khi biết sống hiệp nhất
mà không sợ đa dạng, và biết đón nhận đa dạng mà không đánh mất hiệp nhất.
Điều này rất gần với đời sống thực tế.
Trong một gia đình, hiệp nhất không có nghĩa là mọi thành viên đều nghĩ giống
nhau, cảm nhận mọi sự theo cùng một cách, hay phản ứng giống hệt nhau trước mọi
hoàn cảnh. Mỗi người có tính cách, kinh nghiệm và cảm xúc riêng; vì thế họ có
thể nhìn cùng một sự việc nhưng lại cảm thấy khác nhau. Gia đình hiệp nhất
không phải là gia đình nơi mọi người giống nhau hoàn toàn, nhưng là gia đình
biết tôn trọng và yêu thương nhau ngay giữa những khác biệt ấy.
Cũng vậy, trong một giáo xứ, sẽ có
người thích phụng vụ trang nghiêm, người thích sinh hoạt năng động, người quý
truyền thống, người chú trọng đổi mới; có người gắn bó với nếp đạo bình dân, có
người quan tâm nhiều đến học hỏi Kinh Thánh và thần học; có người nhạy bén về
bác ái xã hội, có người mạnh về giáo dục đức tin cho thiếu nhi. Nếu các khác
biệt ấy được sống trong khiêm tốn và quy hướng về thiện ích chung của Hội
Thánh, chúng sẽ làm cộng đoàn phong phú. Nhưng nếu ai cũng tuyệt đối hóa cách
của mình, lấy quan điểm của mình làm chuẩn mực tối hậu, thì hiệp nhất sẽ bị rạn
nứt.
Thực ra, nhiều xung đột trong cộng
đoàn không đến từ khác biệt tự nó, nhưng từ cách người ta sống khác biệt ấy.
Vấn đề không phải chỉ ở chỗ “anh khác tôi”, nhưng ở chỗ “tôi không chấp nhận
việc anh khác tôi”. Hiệp nhất Kitô giáo đòi hỏi một sự trưởng thành thiêng
liêng: biết phân biệt giữa điều thuộc cốt lõi của đức tin và điều thuộc cách
diễn tả; biết giữ điều thiết yếu mà không biến sở thích cá nhân thành chân lý
tuyệt đối; biết đứng vững trong đức tin mà vẫn khiêm tốn trong những điều không
phải là trọng tâm.
4. Những vết thương hiệp nhất trong đời sống Hội Thánh
Nếu muốn đi
sâu hơn vào lời mời gọi hiệp nhất, chúng ta cũng cần nhìn thẳng vào những vết
thương rất thật đang làm hiệp nhất bị tổn thương. Sự thật là trong các gia đình, giáo xứ, hội đoàn,
cộng đoàn tu trì hay các môi trường phục vụ, người tín hữu không thiếu những
trải nghiệm đau lòng vì chia rẽ. Có khi đó là những mâu thuẫn công khai. Có khi
là những khoảng cách âm thầm kéo dài. Có khi là những hiểu lầm không được hóa
giải. Có khi là thái độ coi thường, loại trừ, nói hành, quy kết, hay giữ mãi
những tổn thương cũ.
Nhiều vết thương ấy bắt đầu từ những
điều rất nhỏ: một lời nói thiếu tế nhị, một sự đánh giá vội vàng, một lần góp ý
không đúng lúc, một cảm giác mình không được tôn trọng, một khác biệt nhỏ trong
cách làm việc. Nhưng nếu không được soi sáng bởi Tin Mừng và không được xử lý
trong tinh thần khiêm tốn, chúng sẽ dần tích tụ thành những vết nứt sâu hơn. Có
những cộng đoàn bề ngoài vẫn sinh hoạt đều, vẫn có lễ lạc, hội họp, chương
trình, nhưng bên trong là bầu khí lạnh nhạt, e dè và thiếu niềm vui hiệp nhất.
Khi đó, cộng đoàn vẫn còn “hoạt động”, nhưng không còn thực sự “sống”.
Ngày nay,
những vết thương hiệp nhất ấy còn bị làm cho phức tạp hơn bởi những biến chuyển
rất nhanh của xã hội.
Nhịp sống gấp gáp, áp lực kinh tế, di dân lao động, khoảng cách thế hệ, sự khác
biệt giữa người ở quê và người đi làm xa, giữa người lớn tuổi và người trẻ,
giữa não trạng truyền thống và não trạng hiện đại, tất cả đều có thể đi vào đời
sống giáo xứ và gia đình. Có những cha mẹ vẫn giữ nếp sống đạo rất nghiêm,
nhưng khó hiểu cách nghĩ và cách sống của con cái trong thế giới kỹ thuật số.
Có những người trẻ khao khát được lắng nghe và được trao trách nhiệm, nhưng lại
cảm thấy tiếng nói của mình không được đón nhận. Có những cộng đoàn bị ảnh
hưởng mạnh bởi truyền thông mạng xã hội, nơi một thông tin thiếu kiểm chứng,
một lời quy kết hay một phán xét cảm tính có thể nhanh chóng gây tổn thương cho
hiệp nhất. Bởi vậy, nói đến hiệp nhất hôm nay không thể chỉ dừng ở bình diện lý
tưởng, nhưng phải chạm vào những điều rất cụ thể của đời sống Giáo Hội.
Điều đáng lưu ý là những vết thương ấy
không chỉ là vấn đề tâm lý hay xã hội; chúng còn có chiều kích thiêng liêng.
Bởi vì Hội Thánh không phải là một tập thể thuần túy xã hội. Khi hiệp nhất bị
tổn thương, không chỉ tương quan giữa người với người bị ảnh hưởng, mà chính
chứng tá của Tin Mừng cũng bị suy yếu. Thế giới hôm nay có thể không đọc được
các văn kiện thần học, nhưng người ta đọc rất nhanh đời sống của các Kitô hữu.
Một cộng đoàn hay nói về yêu thương nhưng lại thiếu bác ái cụ thể sẽ làm cho
Tin Mừng trở nên kém đáng tin. Một gia đình đọc kinh chung mỗi tối nhưng sống
lạnh nhạt, nặng lời với nhau sẽ làm đức tin của thế hệ trẻ bị tổn thương rất
sâu.
Có một hình ảnh rất thực tế. Nhiều khi
người ngoài đến với một giáo xứ lần đầu tiên tham dự thánh lễ không nhớ bài
giảng cha xứ hôm ấy nói gì, nhưng họ nhớ rất rõ cảm giác mình được đón nhận hay
bị bỏ rơi. Họ nhớ mình có cảm thấy được chào đón không, có thấy nơi cộng đoàn
một bầu khí bình an không. Đó là điều đáng suy nghĩ. Bởi lẽ, trước khi nghe Hội
Thánh nói về Thiên Chúa là tình yêu, người ta cần được chạm đến điều gì đó của
tình yêu ấy trong chính cách Hội Thánh hiện diện.
Bởi vậy, bài Tin Mừng hôm nay không
cho phép chúng ta nói về hiệp nhất như một đề tài thiêng liêng đẹp đẽ nhưng xa
thực tế. Hiệp nhất hay chia rẽ đều để lại hệ quả rất cụ thể. Nó ảnh hưởng đến
sức sống mục vụ của giáo xứ. Nó ảnh hưởng đến khả năng truyền giáo của cộng
đoàn. Nó ảnh hưởng đến chính sự trưởng thành nội tâm của từng người.
5. Linh đạo hiệp nhất: nhìn anh chị em mình bằng cái nhìn của Đức Kitô
Để chữa lành những vết thương ấy, Hội
Thánh không chỉ đề nghị vài kỹ năng ứng xử, nhưng mời gọi sống một linh đạo
hiệp nhất. Đây là một điểm rất quan trọng. Vì nếu chỉ dừng ở mức chiến lược hay
kỹ năng, hiệp nhất sẽ rất mong manh. Chỉ có linh đạo mới chạm tới cội rễ của
vấn đề.
Thánh Gioan Phaolô II, trong Novo
millennio ineunte, nói đến linh đạo hiệp nhất như khả năng nhìn người anh
em bằng cái nhìn của Đức Kitô, nhận ra nơi họ một người thuộc về mình trong sự
hiệp nhất sâu xa của Nhiệm Thể, một người được Thiên Chúa yêu thương, một người
đang mang nơi mình những ân huệ cần được đón nhận và phát huy.[12]
Cách nói ấy rất đẹp, nhưng cũng rất đòi hỏi. Bởi vì nhìn nhau bằng cái nhìn của
Đức Kitô không phải là chuyện tự nhiên. Tự nhiên, con người nhìn nhau bằng lăng
kính của cảm tình, định kiến, kinh nghiệm cá nhân, hay lợi ích riêng. Chỉ nhờ
hoán cải nội tâm, người ta mới có thể học cái nhìn của Đức Kitô.
Linh đạo hiệp nhất bắt đầu từ việc
nhận ra rằng người anh em trước mặt tôi không chỉ là một cá nhân có thể làm tôi
vừa ý hay không vừa ý. Họ là người Chúa yêu. Họ là chi thể của cùng một thân
thể. Họ cũng đang mang những yếu đuối, những vết thương, những giới hạn, những
thao thức như chính tôi. Họ không chỉ là “người khác”; họ là “người thuộc về
tôi” trong Đức Kitô.
Khi có cái nhìn ấy, nhiều phản ứng
thường ngày sẽ thay đổi. Người ta sẽ bớt vội quy kết hơn. Bớt xem ý mình là tiêu
chuẩn tuyệt đối hơn. Bớt lấy lỗi lầm của người khác làm cái cớ để khép lòng
mình lại hơn. Thay vào đó, người ta học lắng nghe, học đợi chờ, học cảm thông.
Không phải vì người kia luôn đúng, nhưng vì họ là anh chị em mình trong Chúa.
Có lẽ linh đạo hiệp nhất được thực
hiện rõ nhất trong những điều rất nhỏ. Chẳng hạn, biết dừng lại một chút trước
khi nói một lời dễ gây tổn thương; biết chọn gặp riêng để góp ý thay vì nói
giữa đám đông hay phổ biến trên mạng xã hội; biết nhường một chỗ đứng hay một
vai trò mà mình vẫn thích; biết chủ động chào trước dù mình nghĩ người kia sai;
biết cầu nguyện cho người làm mình khó chịu thay vì chỉ nghĩ xấu về họ. Những
điều đó không lớn lao, nhưng lại là nền móng thật của hiệp nhất.
Trong đời sống Giáo Hội hôm nay, có lẽ
nhu cầu lớn nhất không chỉ là thêm hoạt động, nhưng là đào sâu linh đạo hiệp nhất
này. Một cộng đoàn không thể thật sự truyền giáo nếu những người trong cộng
đoàn chưa học được cách nhìn nhau như anh chị em trong Đức Kitô. Một gia đình
không thể trở thành “Hội Thánh tại gia” nếu những người trong nhà chỉ ở gần
nhau về không gian mà xa nhau trong tâm hồn. Hiệp nhất bắt đầu từ chỗ học lại
cái nhìn: nhìn anh chị em mình bằng cái nhìn của Đức Kitô
6. Hiệp hành: con đường cụ thể để xây dựng hiệp nhất
Trong những năm gần đây, Hội Thánh
hoàn vũ nhấn mạnh đến chiều kích hiệp hành. Tuy nhiên, hiệp hành không phải là
một khẩu hiệu mới để thay thế những thuật ngữ cũ, cũng không chỉ là một phương
pháp tổ chức sinh hoạt cộng đoàn. Hiệp hành là một cách sống của Hội Thánh. Đó là cách sống trong
đó mọi thành phần Dân Chúa cùng nhau bước đi, cùng lắng nghe nhau, và cùng lắng
nghe Chúa Thánh Thần.
Điều này rất phù hợp với lời cầu
nguyện của Đức Giêsu trong Ga 17,20-23. Bởi vì hiệp nhất không phải là trạng
thái tĩnh, nhưng là một hành trình phải được xây dựng, gìn giữ và đào sâu.
Không ai tự nhiên mà hiểu nhau. Không cộng đoàn nào tự động mà hiệp nhất. Hiệp
nhất cần được nuôi dưỡng bằng
việc lắng nghe, đối thoại, phân định và cùng nhau tìm kiếm thánh ý Chúa.
Thư chung năm 2025 của Hội đồng Giám
mục Việt Nam, trong định hướng mục vụ loan báo Tin Mừng, cũng đặt mạnh chiều
kích trách nhiệm của toàn thể Dân Chúa trong sứ mạng chung của Hội Thánh và mở
ra lộ trình ba năm mục vụ, trong đó năm 2025-2026 mang chủ đề: “Mỗi Kitô hữu là
một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng thế gian’ (Mt 5,14)’.”[13]
Điều đó có nghĩa là trong một Hội Thánh hiệp hành, không ai là khán giả. Mỗi
người, theo ơn gọi và khả năng của mình, đều có phần trong việc xây dựng cộng
đoàn và thực thi sứ mạng.
Hiệp hành không có nghĩa là làm lu mờ
thẩm quyền, cũng không có nghĩa là mọi ý kiến đều ngang bằng nhau trong mọi
lãnh vực. Nhưng hiệp hành có nghĩa là không ai bị loại trừ khỏi tiến trình lắng
nghe và phân định. Người mục tử vẫn có trách nhiệm hướng dẫn. Nhưng cộng đoàn
cũng được mời gọi tham gia cách có trách nhiệm. Những người lớn tuổi, người trẻ,
giáo lý viên, ca viên, hội đoàn, những người sống âm thầm ít được chú ý, các
gia đình trẻ, những người lao động xa quê, những người yếu thế trong cộng đoàn,
tất cả đều có điều gì đó để đóng góp vào sự sống của Hội Thánh nếu họ được lắng
nghe trong Chúa Thánh Thần.
Một cộng đoàn biết lắng nghe sẽ khác
rất nhiều với một cộng đoàn chỉ quen ra quyết định từ trên xuống hoặc chỉ quen
phản ứng theo cảm xúc. Nơi đó, người ta học nói sự thật trong bác ái; học đón
nhận khác biệt mà không biến nó thành đối đầu; học phân định điều gì thực sự
đến từ Chúa và điều gì chỉ là sở thích riêng. Chính tiến trình ấy cũng trở
thành chứng tá trước thế giới: Hội Thánh không phải là nơi của quyền lực áp
đặt, nhưng là nơi con người cùng nhau tìm kiếm chân lý trong khiêm tốn.
7. Hiệp nhất trở thành chứng tá cho thế giới
Lời cầu nguyện của Đức Giêsu trong Ga
17,20-23 gắn hiệp nhất với sứ mạng cách rất rõ: “để thế gian tin…”, “để thế
gian nhận biết…”. Điều này cho thấy hiệp nhất không chỉ là lợi ích nội bộ của
Hội Thánh. Hiệp nhất là một hình thức làm chứng. Trong một thế giới bị phân
mảnh bởi xung đột, nghi kỵ, cạnh tranh và cực đoan, sự hiệp nhất của các Kitô
hữu trở thành một dấu chỉ đầy sức thuyết phục.
Thế giới hôm nay đang chứng kiến nhiều
hình thức chia rẽ: trong chính trị, trong xã hội, trong gia đình, trên không
gian mạng, và thậm chí trong chính tâm hồn con người. Người ta dễ cực đoan hơn,
dễ loại trừ hơn, dễ quy kết hơn. Một ý kiến trái chiều với mình dễ bị xem như
mối đe dọa. Một khác biệt nhỏ có thể bị đẩy thành sự đối đầu sâu sắc. Trong bối
cảnh ấy, nếu Hội Thánh có thể sống một kiểu hiện diện khác, không phải không có
khác biệt, nhưng biết sống khác biệt trong hiệp nhất, thì tự nó đã là một lời
rao giảng.
Chính vì thế, một cộng đoàn hiệp nhất
là một cộng đoàn truyền giáo, ngay cả trước khi tổ chức bất cứ hoạt động truyền
giáo nào. Khi người ta thấy những con người khác nhau về tuổi tác, hoàn cảnh,
tính cách, trình độ, quá khứ mà vẫn có thể cầu nguyện với nhau, phục vụ với
nhau, nâng đỡ nhau, tha thứ cho nhau, họ bắt đầu đặt câu hỏi: điều gì làm cho
họ có thể sống như vậy? Và câu trả lời sau cùng phải là: vì Đức Kitô đang sống
giữa họ.
Điều này cũng đúng trong chiều kích
đại kết. Những nỗ lực đối thoại, gặp gỡ và cộng tác giữa các Kitô hữu thuộc các
truyền thống khác nhau không chỉ có ý nghĩa ngoại giao tôn giáo. Đó là một phần
của chứng tá Tin Mừng. Mỗi bước tiến trong sự hiểu biết, tôn trọng và cộng tác
đều góp phần chữa lành những vết thương của lịch sử và làm cho dung mạo của Đức
Kitô sáng hơn trước thế giới.[14]
8. Kết luận
Từ các suy
tư trên đây cho thấy rất rõ: hiệp nhất không phải là vẻ đẹp thêm vào cho đời
sống Hội Thánh, nhưng là mảnh đất làm cho sứ mạng có thể sinh hoa trái. Khi Hội
Thánh sống hiệp nhất, Tin Mừng không còn chỉ là một sứ điệp được nói ra, nhưng
trở thành một thực tại có thể được nhìn thấy. Khi các tín hữu biết yêu thương
và nâng đỡ nhau, thế giới có thể nhận ra phần nào tình yêu của Thiên Chúa. Khi
các cộng đoàn biết chữa lành chia rẽ thay vì khoét sâu vết thương, Tin Mừng trở
nên đáng tin hơn.
Chính vì
thế, lời mời gọi từ đề tài suy niệm này là không dừng lại ở một nhận định thần
học, nhưng đi vào một cuộc hoán cải rất cụ thể trong đời sống mỗi người. Đức
tin của tôi có thực sự là một đời sống hiệp nhất trong Hội Thánh? Hay đang trở
thành một hành trình cá nhân khép kín, chỉ xoay quanh tương quan riêng tư với
Chúa? Tôi có đến với cộng đoàn như đến với một thân thể mà mình thuộc về và có
trách nhiệm xây dựng? Hay như đến một nơi cung cấp dịch vụ tôn giáo? Trong gia
đình và giáo xứ, những lời nói, thái độ và cách hành xử của tôi đang góp phần
kiến tạo hiệp nhất, hay đang âm thầm làm gia tăng chia rẽ qua sự phán xét, khép
kín hay tự ái của mình? Và hôm nay, giữa những tương quan rất cụ thể của đời
sống, Chúa đang mời gọi tôi thực hiện bước nhỏ nào để góp phần xây dựng hiệp nhất?
III: MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA
SAI - ÁNH SÁNG GIỮA ĐỜI (Mt 5,13-16)
1. Khi sứ mạng không còn là việc của “một số người”
Trong suy
nghĩ của nhiều tín hữu, việc loan báo Tin Mừng thường gắn liền với hình ảnh các
linh mục, tu sĩ hoặc những nhà truyền giáo ở những vùng xa xôi. Thật vậy, khi
nghe nói đến truyền giáo, người ta dễ nghĩ đến những linh mục đi đến những miền
đất xa lạ, học những ngôn ngữ khó khăn, hay những tu sĩ dấn thân trong các vùng
nghèo. Những hình ảnh ấy rất đẹp và rất thực tế
trong lịch sử Hội Thánh. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở đó, người ta dễ có cảm
giác rằng sứ mạng truyền giáo là công việc của một số người có ơn gọi đặc biệt,
còn phần lớn giáo dân chỉ đóng vai trò thụ động: đến nhà thờ, tham dự thánh lễ,
lãnh nhận các bí tích và nâng đỡ Hội Thánh bằng đời sống đạo đức cá nhân.
Nhưng Tin
Mừng hôm nay cho chúng ta một cái nhìn hoàn toàn khác. Khi Đức Giêsu nói: “Anh
em là muối cho đời… anh em là ánh sáng cho trần gian”, Người không nói với một
nhóm nhỏ, hay những người có chức vụ đặc biệt. Người nói với toàn thể các môn
đệ. Đây là một lời trao phó. Đức Giêsu không nói: “Anh em hãy trở thành ánh
sáng”, nhưng nói: “Anh em là ánh sáng.” Nghĩa là ngay từ khi trở thành môn đệ,
họ đã được đặt vào một sứ mạng.
Hình ảnh
muối và ánh sáng rất đơn giản, nhưng lại chứa đựng một ý nghĩa sâu xa. Muối
không tồn tại chỉ cho chính nó; muối tồn tại để làm cho thức ăn có vị. Ánh sáng
cũng không được thắp lên để giữ cho riêng mình; ánh sáng được thắp lên để soi
chiếu. Cũng vậy, đức tin Kitô giáo không phải là một thực tại được ban cho
người tín hữu để họ giữ riêng cho mình. Đức tin luôn mang một chiều kích hướng
ra ngoài. Một đức tin khép kín sớm muộn cũng trở nên nghèo nàn.
Chính vì
thế, Hội Thánh ngày nay nhấn mạnh rằng mọi Kitô hữu đều có ơn gọi truyền giáo.
Đức Phanxicô viết trong Evangelii gaudium: “Nhờ Bí
tích Rửa Tội, mọi thành phần của Dân Chúa đều trở thành môn đệ thừa sai.”[15]
Điều này có nghĩa là sứ mạng truyền giáo không phải là một phần phụ của đời
sống Kitô hữu, nhưng thuộc về chính căn tính của người đã lãnh nhận Bí tích Rửa
Tội.
Có thể nói
cách rất đơn giản: truyền giáo không phải chỉ là đi xa; truyền giáo là làm cho
Tin Mừng hiện diện nơi mình đang sống. Chính tại đây, chủ đề mục vụ của Giáo
Hội Việt Nam trong năm 2025-2026, “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em
là ánh sáng thế gian’ (Mt 5,14)”, trở thành một lời mời gọi rất cụ thể: không
ai được phép nghĩ rằng mình chỉ là người “đi lễ”, còn sứ mạng là việc của người
khác. Hội đồng Giám mục Việt Nam đã nhấn mạnh rõ rằng sứ mạng loan báo Tin Mừng
là trách nhiệm của toàn thể Dân Chúa.[16]
Điều ấy đặt
ra một chất vấn rất lớn đối với đời sống các Kitô hữu hôm nay. Nhiều giáo dân
vẫn còn quen với não trạng “đạo là việc của nhà thờ”, còn đời sống ngoài xã hội
là chuyện khác. Có người nghĩ rằng mình đã chu toàn bổn phận Kitô hữu khi đi lễ
Chúa nhật, đọc vài kinh quen thuộc, tham gia đôi lúc vào một sinh hoạt đoàn
thể. Những điều ấy tự nó rất quý, nhưng chưa đủ. Nếu đức tin chỉ dừng lại ở
những khoảnh khắc tôn giáo mà không đi sâu vào đời sống thường ngày, thì ánh
sáng Tin Mừng vẫn còn bị đặt dưới cái thùng. Một người giáo dân có thể không
bao giờ giảng một bài về đức tin, nhưng nếu họ sống trung thực, bác ái, công
bằng, biết tha thứ, biết bảo vệ sự thật và phẩm giá con người, thì đời sống họ
đã là một hình thức loan báo Tin Mừng. Ngược lại, nếu một người siêng năng việc
đạo nhưng trong nghề nghiệp lại gian dối, trong gia đình lại thiếu yêu thương,
trên mạng xã hội lại đầy cay nghiệt, thì ánh sáng đức tin của họ bị che khuất
ngay giữa đời sống mình.
2. Môn đệ và thừa sai: hai chiều kích của cùng một ơn gọi
Trong Tin
Mừng, hai từ “môn đệ” và “thừa sai” không tách rời nhau. Người môn đệ là người
gắn bó với Đức Kitô. Nhưng chính vì gắn bó với Người mà họ được sai đi. Hai
chiều kích này giống như hai mặt của cùng một thực tại.
Ngay sau
khi phục sinh, Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân
trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Lệnh truyền này không phải chỉ là một chương
trình hoạt động. Nó diễn tả bản chất của đời sống môn đệ. Ai thật sự gặp gỡ Đức
Kitô đều được mời gọi trở thành chứng nhân của Người.
Thực ra,
điều này rất dễ hiểu trong kinh nghiệm con người. Khi ai đó khám phá một điều
rất quý giá, họ tự nhiên muốn chia sẻ với người khác. Niềm vui thật luôn có xu
hướng lan tỏa. Cũng vậy, khi một người thật sự gặp Đức Kitô, họ không thể giữ
cuộc gặp gỡ ấy cho riêng mình. Không phải vì họ có nghĩa vụ phải nói, nhưng vì trong
lòng họ có một niềm vui không thể giữ lại. Đức Phanxicô nói rất rõ rằng trong
Hội Thánh không thể quan niệm việc truyền giáo như công việc của một nhóm
“chuyên nghiệp”, còn phần còn lại chỉ là những người thụ hưởng thụ động; nhờ Bí
tích Rửa Tội, mọi người đã trở thành chủ thể của việc loan báo Tin Mừng.[17]
Điều đó có
nghĩa là sứ mạng truyền giáo không phải là một nhiệm vụ thêm vào sau khi đã
sống đời Kitô hữu. Trái lại, chính việc theo Đức Kitô đã bao hàm việc được sai
đi. Nếu một người nói mình là môn đệ nhưng lại không hề có thao thức nào để đức
tin mình chạm tới người khác, thì đời sống môn đệ ấy vẫn còn dang dở. Nơi nào
có cuộc gặp gỡ thật với Đức Kitô, nơi đó sẽ phát sinh chứng tá. Nơi nào không
có chứng tá nào, rất có thể cuộc gặp gỡ ấy vẫn còn chưa đủ sâu.
Trong bối
cảnh hôm nay, điều này cần được nhắc lại với một sắc thái rất thực tế. Người
tín hữu có thể vẫn giữ đạo, nhưng nhiều khi thiếu ý thức rằng đời mình đang
được sai đi. Một sinh viên Công giáo bước vào đại học, một bác sĩ vào bệnh
viện, một giáo viên vào lớp học, một người lao động vào nhà máy, một viên chức
bước vào cơ quan, một người mẹ sống giữa gia đình, tất cả đều bước vào “cánh
đồng truyền giáo” của mình. Vấn đề không chỉ là họ có mặt ở đó, nhưng là họ có
hiện diện như môn đệ Đức Kitô hay không. Có thể họ không nói nhiều về đạo,
nhưng cách họ làm việc, đối xử, phản ứng trước áp lực, sống sự thật, tôn trọng
người yếu thế, và giữ lương tâm ngay thẳng, tất cả đều có thể làm cho người
khác chạm đến điều gì đó của Tin Mừng.
3. Vai trò đặc biệt của giáo dân trong sứ mạng
Nếu mọi
Kitô hữu đều được sai đi, thì giáo dân có một vị trí đặc biệt trong sứ mạng của
Hội Thánh. Công đồng Vaticanô II dạy rằng giáo dân được Thiên Chúa kêu gọi để
“tìm kiếm Nước Thiên Chúa bằng cách dấn thân vào các thực tại trần thế và sắp
xếp chúng theo thánh ý Thiên Chúa.”[18]
Điều này có nghĩa là giáo dân không sống đức tin bên lề thế giới, nhưng ngay
trong lòng thế giới. Chính đời sống trần thế là nơi ơn gọi của họ được thực
hiện.
Có những
nơi mà các linh mục hay tu sĩ khó có thể hiện diện thường xuyên: trong doanh
nghiệp, trong trường học, trong bệnh viện, trong công xưởng, trong môi trường
công nghệ, trong sinh hoạt văn hóa, trong những không gian của đời sống dân sự.
Nhưng chính tại đó, giáo dân hiện diện mỗi ngày. Họ mang theo đức tin của mình
vào trong các quyết định nghề nghiệp, trong cách đối xử với đồng nghiệp, trong
việc sử dụng tiền bạc, trong thái độ với sự thật, trong việc giáo dục con cái
và trong cách xây dựng xã hội.
Công đồng
còn khẳng định: chính do ơn gọi của mình, giáo dân làm cho Hội Thánh có thể
hiện diện và hoạt động ở những nơi và trong những hoàn cảnh mà nếu không có họ,
Hội Thánh khó có thể trở thành “muối đất”.[19]
Đây là một xác tín rất mạnh. Người giáo dân không phải là “bản sao không trọn
vẹn” của linh mục hay tu sĩ; họ có một ơn gọi riêng, một cách hiện diện riêng,
một sứ mạng riêng ngay giữa lòng trần thế.
Điều này
rất quan trọng trong hoàn cảnh của Việt Nam hiện nay. Nhiều khi trong suy nghĩ
phổ biến, đời sống đạo vẫn bị đồng hóa quá mạnh với những sinh hoạt trong khuôn
viên nhà thờ. Người giáo dân được xem là “tích cực” khi hiện diện nhiều trong
các công việc giáo xứ; điều đó tự nó rất đáng quý, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó
thì vẫn chưa đủ. Bởi lẽ, ơn gọi đặc thù của giáo dân không chỉ nằm ở việc cộng
tác trong nội bộ cộng đoàn, nhưng còn ở việc thấm nhập Tin Mừng vào chính những
thực tại trần thế mà họ đang sống. Một người chủ doanh nghiệp sống công bằng
với công nhân, một người làm nghề y tôn trọng sự sống và phẩm giá bệnh nhân,
một giáo viên tận tâm và không lợi dụng chức trách, một người làm truyền thông
biết tôn trọng sự thật, một người trẻ từ chối lối sống hai mặt, tất cả những
điều ấy đều là hành vi truyền giáo.
Nói cách
khác, nếu giáo dân chỉ sống đạo trong khuôn viên nhà thờ mà không để đức tin đi
vào nghề nghiệp và các chọn lựa xã hội, thì Hội Thánh sẽ đánh mất một phần rất
quan trọng của sức mạnh truyền giáo. Bởi vì những vùng đất mà giáo dân đang
hiện diện hằng ngày chính là nơi Tin Mừng cần được hiện thân cách cụ thể nhất.
4. Ánh sáng của Tin Mừng trong đời sống hằng ngày
Đức Giêsu
nói: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ.” Nhưng ánh sáng
ấy không phải là sự phô trương bản thân. Ánh sáng Kitô giáo trước hết là ánh
sáng của một đời sống được biến đổi.
Ngày
nay, khi không ít người dè dặt trước những lời rao giảng trực tiếp, chứng tá đời
sống càng trở thành một con đường truyền giáo mạnh mẽ. Người ta
có thể tranh luận về các ý tưởng, nhưng rất khó phủ nhận sức mạnh của một đời
sống chân thật. Nhiều khi điều khiến người khác mở lòng
trước đức tin không phải là một lý luận sắc bén, nhưng là kinh nghiệm gặp một
Kitô hữu sống tử tế, có nguyên tắc, có lòng nhân từ và có bình an nội tâm.
Ánh sáng ấy
có thể được thể hiện qua những điều rất đơn sơ: một người con hiếu thảo
kiên nhẫn chăm sóc cha mẹ già; một người vợ hay người chồng trung thành khi hôn
nhân đi qua giai đoạn khó khăn; một người trẻ từ chối gian lận dù phải chịu thiệt;
một người sử dụng mạng xã hội với sự thật và trách nhiệm; một người biết giữ lời
nói xây dựng thay vì thêm dầu vào chia rẽ; một người dám bênh vực người bị đối
xử bất công dù điều đó không đem lại lợi ích cho mình.
Ở đây, điều
quan trọng không phải là làm những việc “lớn lao”, nhưng là để cho Tin Mừng
chạm vào cách mình sống những điều bình thường. Trong một xã hội mà người ta dễ
chấp nhận thỏa hiệp vì áp lực thành công, ánh sáng của người Kitô hữu nhiều khi
chính là sự không thỏa hiệp với gian dối. Trong một môi trường mà người ta quen
nói xấu, hạ bệ và đạp lên nhau để tiến thân, ánh sáng của người Kitô hữu có thể
là sự tôn trọng, công bằng và lòng nhân hậu. Trong một nền văn hóa dễ bị chi
phối bởi hình ảnh bề ngoài, ánh sáng của người Kitô hữu có thể là sự nhất quán
giữa điều mình tuyên xưng và điều mình sống.
Nói
cách khác, điều người ta chờ đợi nơi người Kitô hữu không phải là một kiểu sống
“khác người”, nhưng là một đời sống được Tin Mừng biến đổi. Khi sự trung thực, lòng thương xót, sự
trong sạch của lương tâm, thái độ đối diện với đau khổ, hay cách cư xử với
người nghèo được nuôi dưỡng bởi đức tin, thì chính những điều ấy trở thành ánh
sáng thật. Ánh
sáng ấy không nhằm làm nổi bật bản thân người tín hữu, nhưng làm cho người khác
nhận ra điều gì đó của Thiên Chúa đang hiện diện trong đời sống con người.
5. Gia đình - nơi đầu tiên của sứ mạng
Trong hành
trình truyền giáo của Hội Thánh, gia đình có một vị trí đặc biệt. Gia đình
không chỉ là nơi truyền đạt đức tin cho thế hệ trẻ, nhưng còn là nơi Tin Mừng
được sống cách cụ thể nhất. Ở đó, đức tin không còn là một khái niệm, nhưng trở
thành nhịp sống, ngôn ngữ, bầu khí và cách đối xử.
Một gia
đình Kitô hữu trở thành ánh sáng khi vợ chồng biết yêu thương và tôn trọng
nhau, khi cha mẹ kiên nhẫn giáo dục con cái, khi các thành viên biết tha thứ
cho nhau. Nhiều người hôm nay có thể không sẵn sàng nghe một bài giảng dài về
luân lý hôn nhân. Nhưng họ có thể bị đánh động khi gặp một gia đình sống bình
an và yêu thương nhau. Một gia đình như thế trở thành một “Tin Mừng sống”.
Điều
ấy càng đáng suy nghĩ khi gia đình hôm nay đang phải đối diện với rất nhiều thử
thách: áp lực kinh tế, di cư lao động, nhịp sống gấp gáp, ảnh
hưởng mạnh của điện thoại và mạng xã hội, khoảng cách giữa các thế hệ, và những
mô hình sống đề cao cá nhân đến mức làm suy yếu sự gắn kết. Có những gia đình
Công giáo vẫn giữ được việc đọc kinh sáng tối, nhưng các thành viên lại ít thật
sự gặp nhau. Có những cha mẹ lo cho con học giáo lý, nhưng lại thiếu thời gian
đồng hành thiêng liêng với con. Có những đôi vợ chồng vẫn giữ hình thức gia
đình, nhưng bên trong đang lớn dần sự lạnh nhạt. Trong hoàn cảnh ấy, nói về gia
đình như nơi đầu tiên của sứ mạng không phải là lặp lại một công thức quen
thuộc, nhưng là chạm tới một điểm cốt lõi của việc truyền giáo hôm nay.
Bởi vì nếu
Tin Mừng không thể trở thành ánh sáng trong gia đình, thì rất khó để nó trở
thành ánh sáng ngoài xã hội. Một đứa trẻ được nuôi lớn trong bầu khí tôn trọng,
cầu nguyện, tha thứ và chân thành sẽ học được đức tin không chỉ như kiến thức,
nhưng như một kinh nghiệm sống. Ngược lại, nếu gia đình có đủ nghi thức đạo đức
nhưng thiếu tình thương, thì chính gia đình có thể trở thành nơi làm tổn thương
đức tin non trẻ của con cái.
6. Sứ mạng trong xã hội và văn hóa
Sứ mạng của
giáo dân không dừng lại trong phạm vi gia đình. Người Kitô hữu được sai đi vào
mọi lãnh vực của đời sống xã hội. Đây chính là chiều kích “giữa đời” của hình
ảnh muối và ánh sáng.
Khi người
Kitô hữu đặt phẩm giá con người lên trên lợi ích cá nhân, khi họ chọn sự thật
thay vì gian dối, khi họ phục vụ thay vì thống trị, khi họ từ chối lối sống vô
cảm trước người yếu thế, họ đang làm cho các giá trị của Tin Mừng thấm vào đời
sống xã hội. Đây không phải là điều thứ yếu, nhưng là một phần cốt lõi của sứ
mạng giáo dân theo Công đồng Vaticanô II.[20]
Loan
báo Tin Mừng trong xã hội và văn hóa không phải lúc nào cũng có nghĩa là nói trực
tiếp về đạo, nhưng là làm cho các giá trị Tin Mừng trở nên hữu hình trong những
vấn đề lớn của con người hôm nay. Khi người Kitô hữu bảo vệ sự
sống thay vì dửng dưng trước phá thai; khi họ bênh vực người đau yếu, người
già, người khuyết tật thay vì cổ võ một thứ hiệu quả lạnh lùng loại bỏ kẻ yếu;
khi họ lên tiếng cho hòa bình thay vì nuôi dưỡng hận thù; khi họ tôn trọng phẩm
giá con người giữa một nền văn hóa dễ thương mại hóa thân xác và lương tâm; khi
họ không để mình bị cuốn theo chủ nghĩa thực dụng coi con người chỉ như công
cụ, thì họ đang làm cho Tin Mừng đi vào những điểm nóng của đời sống xã hội.
Ở
đây, sứ mạng của người Kitô hữu còn bao hàm cả trách nhiệm văn hóa:
góp phần làm cho môi trường sống trở nên nhân bản hơn, ngôn ngữ xã hội bớt độc
hại hơn, cách hành xử giữa con người với nhau bớt bạo lực hơn, và cái nhìn về
sự sống, về gia đình, về tự do, về trách nhiệm trở nên gần với Tin Mừng hơn.
Chính trong chiều kích này, người giáo dân không chỉ là người “giữ đạo”, nhưng
là người mang ánh sáng đức tin vào trong lòng xã hội.
7. Kết luận
Lời của Đức
Giêsu trong Tin Mừng hôm nay mở ra một lời mời gọi rất cụ thể cho đời sống
người Kitô hữu: ánh sáng không được thắp lên để giữ cho riêng mình, nhưng để
soi chiếu. Người Kitô hữu trở thành ánh sáng không phải vì họ hoàn hảo, nhưng
vì họ để cho Đức Kitô chiếu sáng qua đời mình. Chính trong sự trung tín với
những điều nhỏ bé hằng ngày, ánh sáng Tin Mừng mới có thể lan tỏa cách bền bỉ
và chân thật nhất.
Từ nền tảng
hiệp thông trong Hội Thánh mà chúng ta đã suy niệm, người Kitô hữu không dừng
lại nơi việc thuộc về cộng đoàn, nhưng được sai đi vào thế giới như muối và ánh
sáng. Chính từ những chứng tá âm thầm ấy, Hội Thánh tiếp tục thực hiện sứ mạng
loan báo Tin Mừng cho mọi dân tộc. Tuy nhiên, điều thiết yếu là phải luôn ý
thức rằng ánh sáng Kitô giáo không nhằm làm cho bản thân mình nổi bật, nhưng
quy hướng mọi sự về Chúa Cha. Nếu đời sống của chúng ta khiến người khác chú ý
đến chính mình nhiều hơn là đến Thiên Chúa, thì ánh sáng ấy đã bị lệch hướng.
Nhưng nếu qua cách sống của chúng ta, người khác nhận ra sự thật, lòng nhân,
niềm hy vọng, sự bình an và tình yêu phát xuất từ Chúa, thì dù đời sống ấy rất
âm thầm, nó vẫn là ánh sáng thật giữa đời.
Trong ý
nghĩa ấy, lời mời gọi của Hội đồng Giám mục Việt Nam trong năm mục vụ 2025-2026
trở nên đặc biệt mạnh mẽ: mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai, được sai đi để
trở nên ánh sáng giữa thế gian. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch tận căn
trong cách sống đức tin: từ chỗ chỉ “tham dự” sang ý thức mình “được sai đi”;
từ chỗ xem việc truyền giáo là trách nhiệm của một số người sang việc nhận ra
toàn thể cộng đoàn là chủ thể của sứ mạng; từ chỗ giới hạn đời sống đạo trong
phạm vi nhà thờ sang việc mở ra cánh đồng truyền giáo rộng lớn trong gia đình,
nghề nghiệp, xã hội, văn hóa và cả không gian kỹ thuật số.
Chính trong
bối cảnh hôm nay, ánh sáng đức tin cũng được mời gọi chiếu tỏa trong môi trường
số, nơi ngày càng trở thành không gian sống thật của con người. Một người Kitô
hữu có thể không cần nói nhiều về đạo, nhưng chỉ riêng việc họ không tiếp tay
cho tin giả, không dùng lời lẽ hằn học, không làm tổn thương danh dự người
khác, biết bảo vệ sự thật và sử dụng ngôn ngữ cách có trách nhiệm, thì họ đã
thực sự làm chứng cho Tin Mừng. Ngược lại, nếu đời sống đức tin chỉ dừng lại trong
không gian phụng vụ mà không đi vào những nơi mình hiện diện mỗi ngày, thì một
phần rất lớn của đời sống con người vẫn còn nằm ngoài ánh sáng của Tin Mừng.
Vì thế, mỗi
người chúng ta hãy tự vấn lương tâm: tôi có thật sự ý thức rằng nhờ Bí tích Rửa
Tội, tôi được sai đi để làm chứng cho Tin Mừng không? Ánh sáng đức tin của tôi
đang được thể hiện cụ thể như thế nào trong gia đình, trong công việc, trong
các tương quan thường ngày? Và qua cách sống của tôi, người khác có thể nhận ra
điều gì đó của Đức Kitô không?
Chỉ khi dám
đối diện với những câu hỏi ấy trong sự chân thành, người Kitô hữu mới có thể
bước vào hành trình trở nên ánh sáng thật. Và hành trình ấy không bắt đầu từ
những điều lớn lao, nhưng từ chính đời sống mỗi ngày được sống trong sự trung
thực, khiêm tốn và yêu thương.
IV. HIỆP NHẤT TRONG SỨ MẠNG - CÙNG
NHAU LOAN BÁO TIN MỪNG (Lc 10,1-9)
1. Sứ mạng không phải là công trình của một cá nhân
Sau khi suy
niệm về căn tính Kitô hữu và ơn gọi môn đệ thừa sai của mỗi người, đề tài này
đưa chúng ta đến một chiều kích khác của đời sống truyền giáo: sứ mạng của Hội
Thánh luôn mang tính cộng đoàn. Tin Mừng Luca kể rằng Đức Giêsu sai bảy mươi
hai môn đệ đi “từng hai người một” (x.
Lc 10,1-9). Chi tiết này thoạt nhìn có vẻ nhỏ, nhưng thực ra chứa đựng một ý nghĩa
thần học rất sâu. Đức Giêsu không sai các môn đệ đi như những cá nhân đơn độc,
nhưng như những người cùng chia sẻ một sứ mạng. Điều này cho thấy ngay từ đầu,
việc loan báo Tin Mừng đã mang tính cộng đoàn.
Trong nhiều
lãnh vực của đời sống hôm nay, người ta quen với hình ảnh của những cá nhân nổi
bật: một nhà lãnh đạo tài năng, một người sáng lập đầy sáng kiến, hay một nhân
vật có sức ảnh hưởng lớn. Não trạng ấy đôi khi cũng ảnh hưởng đến cách người ta
nhìn sứ mạng trong Hội Thánh. Có những lúc sứ mạng bị gắn chặt với một vài cá
nhân năng động: một linh mục có khả năng, một giáo lý viên nhiệt thành, hay một
nhóm hoạt động tích cực. Những con người ấy rất cần thiết. Nhưng nếu sứ mạng
chỉ dựa vào cá nhân, nó sẽ dễ trở nên mong manh. Khi người ấy rời đi, khi sức
lực giảm sút, hoặc khi hoàn cảnh thay đổi, công việc có thể bị đình trệ. Tin
Mừng hôm nay cho thấy Đức Giêsu chọn một con đường khác: Người xây dựng sứ mạng
trên một cộng đoàn.
Điều này có
ý nghĩa rất thực tế đối với đời sống Giáo Hội Việt Nam hiện nay. Tại nhiều giáo
xứ, không khó để thấy sinh hoạt mục vụ tiến mạnh khi có một cha xứ năng động,
một chủng sinh linh hoạt, một nữ tu tận tâm, một giáo lý viên có khả năng tổ
chức, hay một vài giáo dân nhiệt thành gánh vác nhiều việc. Đó là hồng ân lớn. Nhưng
nếu toàn bộ sinh khí mục vụ chỉ quy tụ quanh vài cá nhân ấy, thì cộng đoàn sẽ
dễ rơi vào thế lệ thuộc. Khi những người ấy thuyên chuyển, già yếu, bận việc
gia đình, hay chỉ đơn giản là mệt mỏi, nhiều công việc lập tức chững lại. Điều
đó cho thấy một lỗ hổng trong cách xây dựng sứ mạng: người ta đã làm nhiều việc
cho Chúa, nhưng chưa đủ để xây dựng một cộng đoàn cùng mang trách nhiệm về sứ
mạng.
Có một nhà
truyền giáo từng được hỏi điều gì làm nên sức mạnh của các cộng đoàn Kitô hữu
đầu tiên nơi ông phục vụ. Ông trả lời: “Không phải vì họ có nhiều người tài
giỏi, nhưng vì họ biết sống với nhau.” Câu trả lời ấy đụng tới cốt lõi của Tin
Mừng. Khi một cộng đoàn biết cầu nguyện với nhau, làm việc với nhau, nâng đỡ
nhau và mang trách nhiệm chung cho sứ mạng, thì việc loan báo Tin Mừng trở nên
bền vững hơn nhiều so với khi mọi sự chỉ xoay quanh một cá nhân. Chính vì thế,
khi Đức Giêsu sai các môn đệ đi từng hai người một, Người đang dạy một bài học
rất quan trọng: Tin Mừng có thể được loan báo cả bởi những
cá nhân được sai đi, nhưng khi người môn đệ biết lên đường trong tình hiệp
thông và cộng tác với người khác, chứng tá Tin Mừng sẽ trở nên phong phú, quân
bình và bền vững hơn.
2. Hội Thánh hiện hữu để truyền giáo
Để hiểu rõ
hơn ý nghĩa của việc hiệp nhất trong sứ mạng, cần nhớ một nguyên lý căn bản của
thần học truyền giáo. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng: “Hội Thánh lữ hành
tự bản chất là truyền giáo.”[21]
Điều đó có nghĩa là truyền giáo không phải là một hoạt động thêm vào sau khi
Hội Thánh đã ổn định đời sống nội bộ của mình. Truyền giáo thuộc về chính căn
tính của Hội Thánh. Hội Thánh không được sinh ra chỉ để duy trì những sinh hoạt
tôn giáo, cũng không chỉ để bảo tồn một truyền thống thiêng liêng. Hội Thánh
được sinh ra để làm cho Tin Mừng của Đức Kitô được loan báo và được sống giữa
thế giới.
Thánh Gioan
Phaolô II trong thông điệp Redemptoris missio cũng nhắc
rằng sứ mạng truyền giáo của Hội Thánh vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu.[22]
Nhiều người hôm nay vẫn chưa nghe Tin Mừng, và nhiều người khác dù đã nghe
nhưng chưa thực sự gặp gỡ Đức Kitô. Văn kiện này nhấn mạnh rằng hoạt động
truyền giáo không phải là một phần phụ bên lề, nhưng có khả năng canh tân chính
Hội Thánh, làm sống động đức tin và căn tính Kitô giáo.
Chính vì
thế, khi nói đến hiệp nhất trong sứ mạng, chúng ta không chỉ nói đến việc tổ
chức các hoạt động mục vụ cho hiệu quả hơn. Chúng ta đang nói đến chính lý do
hiện hữu của Hội Thánh. Một cộng đoàn chỉ chăm lo cho việc giữ nề nếp bên
trong, bảo vệ cơ cấu và duy trì những gì đã có, mà thiếu thao thức hướng ra
ngoài, thì sớm muộn cũng rơi vào tình trạng khép kín. Trong khi đó, Tin Mừng
luôn mang một lực đẩy ra đi. Hội Thánh càng trung thành với căn tính của mình,
Hội Thánh càng không thể sống cho riêng mình.
Thực
tế ấy mời gọi các cộng đoàn hôm nay xét lại chính hướng đi mục vụ của mình.
Tại nhiều nơi, đời sống đạo rất phong phú về phụng vụ, lễ hội, hội đoàn và sinh
hoạt truyền thống. Đó là gia sản quý giá phải được trân trọng. Nhưng nếu toàn
bộ sinh lực của cộng đoàn chỉ dồn vào việc chăm sóc nội bộ, trong khi ít thao
thức về những người chưa biết Chúa, những gia đình đang nguội lạnh đức tin,
những người trẻ xa nhà thờ, những người nghèo bị bỏ quên, hay những môi trường
xã hội chưa được chạm tới bởi Tin Mừng, thì cộng đoàn ấy dễ đánh mất chiều kích
truyền giáo của chính mình. Chủ đề thư chung năm 2025: “Mỗi Kitô hữu là một môn
đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng thế gian’ (Mt 5,14)”, cho thấy Giáo Hội tại
Việt Nam đang muốn nhấn mạnh lại chính căn tính truyền giáo của toàn thể Dân
Chúa.
3. Từ cạnh tranh đến cộng tác
Một trong
những thách đố âm thầm trong đời sống mục vụ hôm nay là nguy cơ phân mảnh sứ
mạng. Trong nhiều giáo xứ, có rất nhiều hội đoàn, phong trào và nhóm sinh hoạt
khác nhau. Điều này tự nó là một dấu hiệu phong phú của đời sống Hội Thánh.
Nhưng đôi khi mỗi nhóm lại hoạt động theo hướng riêng, ít liên hệ với nhau.
Thậm chí, trong một số trường hợp, các nhóm vô tình cạnh tranh với nhau về ảnh
hưởng, về nhân sự hay về sáng kiến.
Điều này
không phải lúc nào cũng xuất phát từ ý xấu. Nhiều khi đó chỉ là hậu quả của
việc thiếu một tầm nhìn chung. Khi mỗi nhóm chỉ tập trung vào công việc của
mình, người ta dễ quên rằng tất cả đều đang phục vụ cùng một sứ mạng. Hiệp nhất
trong sứ mạng mời gọi chúng ta thay đổi cách nhìn. Thay vì hỏi: “Nhóm của tôi
làm gì?”, người Kitô hữu được mời gọi hỏi: “Hội Thánh đang được sai đi làm gì?”
Khi trung tâm không còn là nhóm riêng hay cá nhân riêng, nhưng là sứ mạng của
Đức Kitô, các đặc sủng khác nhau sẽ trở nên bổ túc cho nhau. Thánh Phaolô đã
nói: “Có nhiều đặc sủng khác nhau, nhưng chỉ có một Thánh Thần” (1 Cr 12,4).
Trong
đời sống các cộng đoàn, đây là một điểm rất đáng lưu ý. Không
ít nơi, những căng thẳng mục vụ không đến từ sai lầm tín lý, nhưng từ tự ái tập
thể: hội đoàn này muốn được coi trọng hơn, nhóm kia muốn giữ ảnh hưởng cũ,
người nọ thấy sáng kiến của mình không được lắng nghe, người kia sợ mất vai trò
nếu cộng đoàn đổi mới. Khi ấy, ngay cả việc phục vụ cũng có thể trở thành nơi nuôi
dưỡng cái tôi tập thể. Một giáo xứ có thể có đủ ban ngành, đủ sinh hoạt, đủ
phong trào, nhưng nếu thiếu một linh đạo cộng tác, toàn bộ đời sống mục vụ sẽ
trở nên rời rạc và dễ mệt mỏi.
Hiệp nhất
trong sứ mạng không đòi mọi thành phần phải làm giống nhau, nhưng đòi mọi người
quy hướng về cùng một mục tiêu. Người lo phụng vụ, người lo giáo lý, người lo
bác ái, người lo giới trẻ, người lo truyền thông, người thăm bệnh, người cầu
nguyện âm thầm, tất cả đều góp phần làm cho Tin Mừng hiện diện cách trọn vẹn hơn.
Một giáo xứ chỉ thật sự trưởng thành khi các đặc sủng khác nhau biết cộng tác
trong cùng một sứ mạng. Ở đó, người ta không tìm cách lấn át nhau, nhưng nâng
đỡ nhau. Không tìm cách sở hữu công việc của Chúa, nhưng cùng nhau phục vụ công
việc ấy.
4. Hiệp hành - con đường sống hiệp nhất trong sứ mạng
Hiệp hành
không phải là một phương pháp quản trị mới, nhưng là một cách sống của Hội Thánh. Trong cách sống ấy, toàn
thể Dân Chúa được mời gọi cùng nhau bước đi, cùng nhau lắng nghe và cùng nhau
phân định. Tài liệu chuẩn bị của Thượng Hội đồng về hiệp hành nhấn mạnh rằng
hiệp hành là vì sứ mạng, và mọi người đã chịu Phép Rửa đều được mời gọi tham
gia vào trách nhiệm chung ấy.
Điều này có
nghĩa là trong một Hội Thánh hiệp hành, không ai là khán giả. Mỗi người, theo
ơn gọi và khả năng của mình, đều có phần trong việc xây dựng cộng đoàn và loan
báo Tin Mừng. Một cộng đoàn hiệp hành là một cộng đoàn biết lắng nghe: lắng
nghe Lời Chúa; lắng nghe Chúa Thánh Thần; lắng nghe nhau. Chính tiến trình lắng
nghe ấy giúp cộng đoàn tránh hai thái cực nguy hiểm: một bên là tập trung mọi
việc vào một số ít người; bên kia là phân tán trách nhiệm khiến cộng đoàn mất
định hướng.
Đây
là một lời mời gọi rất cụ thể cho đời sống mục vụ hôm nay.
Trong nhiều nơi, vẫn còn tồn tại thói quen mục vụ theo kiểu “một vài người
quyết hết, số còn lại thi hành”. Ở chiều ngược lại, cũng có nơi người ta nhân
danh tham gia mà làm loãng thẩm quyền, khiến cộng đoàn thiếu định hướng rõ
ràng. Hiệp hành không đi theo cực nào trong hai cực đó. Hiệp hành không loại bỏ
vai trò mục tử; trái lại, người mục tử càng phải thi hành vai trò hướng dẫn
trong tinh thần lắng nghe và phân định. Đồng thời, hiệp hành cũng không cho
phép cộng đoàn sống trong thói quen thụ động, chỉ chờ người khác quyết định và
làm thay.
Một cộng
đoàn biết lắng nghe sẽ khác hẳn một cộng đoàn chỉ quen phản ứng theo cảm xúc.
Nơi đó, người ta học nói sự thật trong bác ái, học đón nhận khác biệt mà không
biến khác biệt thành đối đầu, học phân định điều gì thật sự đến từ Chúa và điều
gì chỉ là sở thích riêng. Khi một giáo xứ biết lắng nghe người trẻ mà không coi
họ là mối đe dọa; biết đón nhận người nghèo như chủ thể chứ không chỉ như đối
tượng trợ giúp; biết để giáo dân trưởng thành tham gia có trách nhiệm; biết
trân trọng những người phục vụ âm thầm; biết cầu nguyện và phân định trước các
chọn lựa mục vụ, thì chính cộng đoàn ấy đang sống hiệp hành trong chiều kích
truyền giáo.
5. Hiệp nhất trong sứ mạng và chiều kích hoàn vũ của Hội
Thánh
Sứ mạng của
Hội Thánh không chỉ diễn ra trong phạm vi một cộng đoàn địa phương. Hội Thánh
là một cộng đoàn hoàn vũ, được sai đi đến với mọi dân tộc. Điều đó có nghĩa là
mỗi giáo xứ và mỗi giáo phận đều là một phần của sứ mạng chung của Hội Thánh
toàn cầu. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng Hội Thánh được sai đi bởi Chúa
Con và Chúa Thánh Thần theo ý định của Chúa Cha, và vì thế mang nơi mình một
chiều kích phổ quát ngay từ nguồn gốc.[23]
Có những
nơi Tin Mừng đã bén rễ sâu trong đời sống xã hội. Nhưng cũng còn nhiều nơi mà
Tin Mừng vẫn chưa được biết đến hoặc mới chỉ được biết cách rất hời hợt. Chính
vì thế, Hội Thánh luôn mời gọi các cộng đoàn nâng đỡ nhau trong sứ mạng truyền
giáo. Điều này có thể được thực hiện qua nhiều cách: cầu nguyện cho các vùng
truyền giáo; nâng đỡ các nhà truyền giáo; chia sẻ kinh nghiệm mục vụ; hoặc hỗ
trợ các cộng đoàn còn khó khăn. Những cử chỉ ấy diễn tả một xác tín rất sâu:
Tin Mừng không thuộc riêng về một dân tộc hay một nền văn hóa. Tin Mừng được
trao ban cho toàn thể nhân loại.
Vì
thế, chiều kích hoàn vũ này cần được khơi dậy mạnh hơn trong đời sống các cộng
đoàn. Có khi chúng ta quá quen với việc sống đức tin trong
không gian của giáo xứ, giáo phận, hay truyền thống địa phương đến mức quên
rằng mình thuộc về một Hội Thánh hoàn vũ và cùng chia sẻ trách nhiệm với toàn
thể sứ mạng của Hội Thánh. Một cộng đoàn địa phương sẽ trưởng thành hơn khi
biết cầu nguyện cho các giáo phận nghèo, nâng đỡ những vùng truyền giáo xa xôi,
quan tâm đến các linh mục, tu sĩ và giáo dân đang phục vụ ở những nơi khó khăn,
hay ít là nuôi dưỡng nơi các tín hữu một tầm nhìn rộng hơn về Nước Thiên Chúa.
Cộng đoàn càng mở ra với chiều kích hoàn vũ, cộng đoàn càng thoát khỏi cám dỗ
co cụm quanh mình.
Trong thực
tế hôm nay, Giáo Hội Việt Nam còn được ban cho một ân huệ đặc biệt: nhiều ơn
gọi linh mục và đời sống thánh hiến. Trong khi đó, tại nhiều nơi trên thế giới,
đặc biệt ở một số quốc gia châu Âu hoặc những vùng truyền giáo mới, số linh mục
và tu sĩ lại đang giảm sút đáng kể. Điều này mở ra một lời mời gọi mới cho Hội
Thánh tại Việt Nam: không chỉ chăm lo cho đời sống mục vụ trong nước, nhưng còn
quảng đại chia sẻ những ơn gọi mà Chúa đã ban cho mình. Thực tế, trong những
năm gần đây, đã có nhiều linh mục, tu sĩ Việt Nam được sai đi phục vụ tại các
giáo phận và cộng đoàn ở nước ngoài. Tuy nhiên, chiều kích này vẫn còn có thể
được mở rộng hơn nữa, nếu các cộng đoàn biết nuôi dưỡng nơi người trẻ một tâm
hồn truyền giáo và sẵn sàng dấn thân cho sứ mạng của Hội Thánh hoàn vũ.
Hơn nữa,
khi nghĩ đến việc chia sẻ ơn gọi cho Hội Thánh toàn cầu, chúng ta cũng được mời
gọi nhớ lại lịch sử đức tin của chính dân tộc mình. Đức tin Kitô giáo tại Việt
Nam hôm nay không phải tự nhiên mà có. Nó đã được gieo trồng nhờ công lao của
biết bao nhà truyền giáo từ những miền đất xa xôi, những người đã rời bỏ quê
hương để đến loan báo Tin Mừng cho tổ tiên chúng ta. Chính vì thế, khi ngày nay
Giáo Hội Việt Nam trở nên trưởng thành và dồi dào ơn gọi hơn, việc quảng đại
sai đi những linh mục, tu sĩ và giáo dân truyền giáo cũng là một cách đáp lại
hồng ân mà chúng ta đã lãnh nhận. Từ một Hội Thánh đã từng được truyền giáo,
chúng ta được mời gọi trở thành một Hội Thánh truyền giáo.
6. Hiệp nhất trong sứ mạng giữa một thế giới phân mảnh
Thế giới
hôm nay mang nhiều dấu hiệu của sự chia rẽ: xung đột chính trị, khoảng cách xã
hội, bất công kinh tế và những nghi kỵ giữa con người với nhau. Không gian kỹ
thuật số nối kết con người nhanh hơn, nhưng cũng có thể làm gia tăng phản ứng
cực đoan, phán xét vội vàng và những cuộc đối đầu thiếu kiên nhẫn. Trong bối
cảnh ấy, sự hiệp nhất của các Kitô hữu trong cùng một sứ mạng trở thành một dấu
chỉ rất ý nghĩa.
Khi những
con người khác nhau về hoàn cảnh, văn hóa và tính cách vẫn có thể cộng tác với
nhau để phục vụ Tin Mừng, họ cho thấy rằng Tin Mừng có khả năng vượt qua những
ranh giới vốn chia cắt con người. Nhiều sáng kiến mục vụ và bác ái trong Hội
Thánh hôm nay đã trở thành những dấu chỉ như thế. Khi các Kitô hữu cùng nhau
phục vụ người nghèo, chăm sóc bệnh nhân, giáo dục trẻ em, đồng hành với người
yếu thế hay bảo vệ phẩm giá con người, họ đang làm cho Tin Mừng trở nên hữu
hình giữa xã hội.
Đây là một
chiều kích đặc biệt quan trọng cho Giáo Hội Việt Nam. Một cộng đoàn biết quy tụ
những người khác nhau về thế hệ, trình độ, vùng miền, nghề nghiệp và tính cách
để cùng phục vụ một việc chung sẽ trở thành một chứng tá rất mạnh giữa một xã
hội đang bị kéo về nhiều hướng khác nhau. Khi người ta thấy một giáo xứ không
chỉ biết lo việc của mình, nhưng còn biết cộng tác để chăm sóc người nghèo,
nâng đỡ người di dân, đồng hành với giới trẻ, bảo vệ sự sống và xây dựng hòa khí
trong khu xóm, thì chính cộng đoàn ấy đang rao giảng bằng đời sống trước khi rao
giảng bằng lời.
7. Giáo xứ - nơi sứ mạng trở nên cụ thể
Trong đời
sống Hội Thánh, giáo xứ là nơi mà hiệp nhất trong sứ mạng trở nên rõ ràng nhất.
Một giáo xứ truyền giáo không chỉ là nơi cử hành phụng vụ, nhưng là một cộng
đoàn biết mở ra với những người chung quanh. Khi các hoạt động phụng vụ, giáo
lý, bác ái và truyền giáo được liên kết với nhau, giáo xứ trở thành một cộng
đoàn sống động. Ngược lại, khi mỗi nhóm chỉ quan tâm đến công việc riêng của
mình mà thiếu sự liên kết với sứ mạng chung, đời sống mục vụ dễ trở nên rời
rạc.
Thư chung
năm 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam nhắc rằng việc loan báo Tin Mừng cần
được thực hiện cụ thể trong đời sống các cộng đoàn địa phương, bằng việc học
hỏi Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, sống Lời Chúa, và để ánh sáng đức tin thấm vào
tư tưởng, lời nói và việc làm.[24]
Đó không phải là khẩu hiệu chung chung, nhưng là định hướng rất cụ thể cho các
giáo xứ và gia đình Công giáo Việt Nam.
Điều đó có
nghĩa là một giáo xứ truyền giáo không phải chỉ là nơi có nhiều chương trình,
nhưng là nơi mọi chương trình đều hướng về cùng một sứ mạng. Phụng vụ phải nuôi
dưỡng đời sống chứng tá. Giáo lý phải dẫn tới việc sống Tin Mừng giữa đời. Bác
ái không chỉ là hoạt động từ thiện, nhưng là cách làm cho khuôn mặt nhân hậu
của Đức Kitô hiện diện. Sinh hoạt giới trẻ không chỉ giữ người trẻ ở lại giáo
xứ, nhưng giúp họ khám phá ơn gọi làm môn đệ thừa sai trong đời. Một giáo xứ
chỉ thực sự truyền giáo khi biết nối kết nhà thờ với đường phố, lớp giáo lý với
gia đình, hội đoàn với môi trường xã hội, đời sống cầu nguyện với trách nhiệm
giữa đời.
8. Kết luận
Tin Mừng
Luca (Lc 10,1-9) cho thấy một hình ảnh rất đẹp về sứ mạng: các môn đệ được sai
đi trước để chuẩn bị cho Đức Giêsu đến. Điều đó nhắc chúng ta rằng người môn đệ
không mang đến chính mình, nhưng dọn đường cho sự hiện diện của Đức Kitô. Sứ
mạng của Hội Thánh hôm nay cũng mang cùng một ý nghĩa ấy. Hội Thánh không được
sai đi để tìm kiếm ảnh hưởng hay quyền lực, nhưng để làm cho Đức Kitô được nhận
biết và yêu mến giữa lòng thế giới.
Tuy nhiên,
sứ mạng ấy luôn vượt quá khả năng của từng cá nhân. Chính vì thế, Hội Thánh
được mời gọi cùng nhau lên đường. Hiệp nhất trong sứ mạng không chỉ là một
chiến lược mục vụ, nhưng là dấu chỉ cho thấy Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động
trong Hội Thánh. Khi các tín hữu biết cộng tác thay vì cạnh tranh, biết lắng
nghe thay vì áp đặt, biết chia sẻ trách nhiệm thay vì đứng ngoài quan sát, thì
chính cộng đoàn ấy đang trở nên một dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa.
Trong bối
cảnh hôm nay, lời mời gọi ấy càng trở nên khẩn thiết. Giáo Hội Việt Nam không
thiếu những con người nhiệt thành, cũng không thiếu những sinh hoạt phong phú.
Nhưng điều cần hơn chính là sự quy tụ: làm sao để mọi đặc sủng, mọi thành phần,
mọi nỗ lực không đi theo những hướng riêng lẻ, nhưng cùng quy hướng về một tầm
nhìn chung là chuẩn bị cho Đức Kitô đến với con người hôm nay. Chỉ khi đó, sứ
mạng mới không bị phân mảnh; chỉ khi đó, cộng đoàn mới thực sự trở thành chủ thể
sống động của việc loan báo Tin Mừng.
Lời mời gọi
ấy cũng đụng chạm đến đời sống rất cụ thể của mỗi người chúng ta. Tôi có thật
sự ý thức rằng sứ mạng loan báo Tin Mừng là trách nhiệm của toàn thể Hội Thánh,
và vì thế cũng là trách nhiệm của chính tôi, chứ không chỉ của một số người?
Trong cộng đoàn, tôi đang góp phần xây dựng sự cộng tác, hay vô tình nuôi dưỡng
sự cạnh tranh, chia rẽ và những khoảng cách âm thầm? Tôi có biết lắng nghe anh
chị em mình, biết cùng phân định trong tinh thần hiệp hành, hay vẫn quen hành
động theo ý riêng và quan điểm riêng của mình?
Chỉ khi dám
trả lời những câu hỏi ấy một cách chân thành, người môn đệ mới có thể thực sự
bước vào hành trình “cùng nhau lên đường” mà Tin Mừng mời gọi. Bởi vì sứ mạng
không phải là công trình của những cá nhân riêng lẻ, nhưng là hành trình của
một dân được quy tụ, được Thánh Thần hướng dẫn và được sai đi trong sự hiệp
nhất.
V. SỨ MẠNG TÌNH YÊU - ĐƯỢC SAI ĐI
TRONG NIỀM HY VỌNG (Ga 21,15-19)
1. Khi sứ mạng bắt đầu từ tình yêu
Sau khi đã
suy niệm về căn tính Kitô hữu, về đời sống hiệp thông trong Hội Thánh, về ơn
gọi môn đệ thừa sai và về sự hiệp nhất trong sứ mạng, đề tài suy niệm này dẫn
chúng ta đến chiều sâu nhất của đời sống Kitô hữu: tình yêu đối với Đức Kitô.
Nếu không chạm tới điểm này, mọi suy tư về sứ mạng rất dễ trở thành lý thuyết
hoặc nghĩa vụ. Người ta có thể nói nhiều về truyền giáo, tổ chức nhiều chương
trình mục vụ, xây dựng nhiều kế hoạch sinh hoạt, nhưng nếu những điều ấy không
được nuôi dưỡng bởi tình yêu đối với Đức Kitô, chúng sẽ dần trở nên khô khan và
mệt mỏi.
Chính vì
thế, trong trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga 21,15-19), Đức Giêsu không
hỏi Phêrô về khả năng lãnh đạo hay kinh nghiệm tổ chức. Người cũng không hỏi
ông đã học được bao nhiêu điều từ ba năm theo Thầy. Người chỉ hỏi một điều duy
nhất: “Con có yêu mến Thầy không?” Câu hỏi ấy được lặp lại ba lần như để đưa
Phêrô trở về với trung tâm của đời sống môn đệ. Ở đây, Tin Mừng không phủ nhận
giá trị của tổ chức, của chương trình, của phương pháp; nhưng Tin Mừng đặt lại
thứ tự các ưu tiên. Cái đứng đầu không phải là hiệu quả, nhưng là tương quan.
Cái làm cho sứ mạng trở nên thật sự không phải là hoạt động, nhưng là tình yêu.
Trong đời
sống mục vụ hôm nay, đôi khi chúng ta cũng dễ quên điều này. Người ta có thể
dành nhiều thời gian để bàn về chương trình, kế hoạch, cơ cấu hay phương pháp.
Tất cả những điều ấy đều cần thiết, nhưng chúng không phải là nền tảng sâu nhất
của sứ mạng. Nền tảng ấy chính là tình yêu đối với Đức Kitô. Đức Phanxicô,
trong thông điệp Dilexit nos ban hành ngày
24.10.2024, đã mời gọi Hội Thánh và từng tín hữu trở về với trung tâm của đời
sống thiêng liêng là tình yêu nhân linh và thần linh nơi Trái Tim Đức Giêsu
Kitô.[25]
Chính lời mời gọi này làm sáng rõ điều mà bài Tin Mừng hôm nay muốn nói: sứ
mạng không nảy sinh từ một ý chí chinh phục, nhưng từ một trái tim đã được chạm
đến.
Thánh
Phaolô đã diễn tả điều này bằng một câu rất mạnh: “Tình yêu Đức Kitô thôi thúc
chúng tôi” (2 Cr 5,14). Đối với thánh nhân, sứ mạng tông đồ không phải là một
nhiệm vụ phải chu toàn như một gánh nặng bên ngoài,
nhưng là phản ứng tự nhiên của một con tim đã được chạm đến bởi tình yêu cứu
độ. Khi con người thực sự gặp gỡ tình yêu ấy, họ không thể giữ nó cho riêng
mình. Quả thật, trong đời sống Hội Thánh, chứng
nhân luôn có sức thuyết phục đặc biệt; và nhiều khi, chính những người thật sự
yêu mến Đức Kitô mới làm cho lời rao giảng trở nên có hồn, có lửa và có sức chạm
đến lòng người. Người
khác có thể chưa hiểu hết giáo lý Kitô giáo, nhưng họ thường cảm nhận rất nhanh
khi một người thật sự sống trong tương quan với Đức Kitô.
Điều này
rất gần với đời sống thường ngày của các cộng đoàn và những
người đang dấn thân phục vụ trong Hội Thánh. Các cộng đoàn
không thiếu các sinh hoạt, không thiếu các chương trình, không thiếu những nỗ
lực mục vụ. Nhưng đàng sau tất cả những điều ấy vẫn còn một câu hỏi căn bản:
công việc chúng ta làm có phát xuất từ một tình yêu sống động đối với Đức Kitô
không? Có những lúc người ta làm việc cho Hội Thánh rất nhiều, nhưng bên trong
lại âm thầm kiệt sức vì thiếu đời sống nội tâm. Có những người rất nhiệt thành
bên ngoài, nhưng dễ trở nên gắt gỏng, nản chí hay thất vọng khi không được đón
nhận như mình mong muốn. Những dấu hiệu ấy cho thấy sứ mạng đang bị tách khỏi
nguồn mạch của nó. Khi tình yêu đối với Đức Kitô suy yếu, công việc phục vụ dễ
biến thành gánh nặng; khi tình yêu ấy được nuôi dưỡng, ngay cả hy sinh cũng có
thể trở thành niềm vui.
2. Tình yêu Thiên Chúa - nguồn mạch sâu xa của sứ mạng
Khi nói
rằng sứ mạng phát sinh từ tình yêu, chúng ta không nói đến một cảm xúc đạo đức
chung chung. Nguồn mạch sâu xa của sứ mạng là chính
tình yêu cứu độ của Thiên Chúa đối với nhân loại. Toàn bộ lịch
sử cứu độ có thể được hiểu như lịch sử của tình yêu Thiên Chúa dành cho con
người. Tin Mừng Gioan diễn tả điều này bằng một câu rất quen thuộc: “Thiên Chúa
yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Câu này không chỉ nói về một
hành động của Thiên Chúa, nhưng còn hé mở cho chúng ta thấy chính chiều sâu của
tình yêu Thiên Chúa: Người yêu, và vì yêu mà Người sai Con Một đến với thế
gian.
Sứ mạng của
Đức Giêsu vì thế không phải là một chương trình tôn giáo thuần túy, nhưng là
biểu lộ của tình yêu Thiên Chúa. Và khi Đức Kitô sai các môn đệ ra đi, Người
làm cho họ trở thành những người tham dự vào chính sứ mạng của tình yêu ấy. Bởi
vậy, truyền giáo không phải là chinh phục người khác bằng lý luận hay áp đặt
niềm tin. Truyền giáo trước hết là làm cho tình yêu của Thiên Chúa được nhận
biết. Khi người tín hữu sống trong tình yêu ấy, chính đời sống của họ trở thành
một lời loan báo Tin Mừng.
Điều này
được nhắc lại rất rõ trong thông điệp Dilexit nos:
giữa một thế giới dễ bị kéo vào sự hời hợt, phân tán và tự quy chiếu, người
Kitô hữu được mời gọi trở về với “trái tim”, nghĩa là trở về với trung tâm nơi
con người gặp gỡ tình yêu của Thiên Chúa được tỏ bày nơi Đức Kitô.[26]
Ở đây, Đức Phanxicô không đề nghị một lòng đạo đức khép kín, nhưng một sự trở
về làm cho sứ mạng được đổi mới từ bên trong. Chỉ khi chạm đến trung tâm này,
người tín hữu mới hiểu vì sao mình được sai đi: không phải để áp đặt, nhưng để
chia sẻ điều mình đã lãnh nhận.
Trong
một xã hội nhiều biến động, nhịp sống gấp, áp lực mưu sinh và sự phân tán nội
tâm ngày càng lớn, một lời rao giảng chỉ dừng ở bình diện bổn phận hay quy tắc
sẽ khó chạm tới lòng người. Nhưng khi người ta gặp một cộng
đoàn hay một cá nhân sống từ một tình yêu thật, biết lắng nghe, biết hiện diện,
biết xót thương và biết hy sinh, họ bắt đầu cảm nhận được điều gì đó của Thiên
Chúa. Sứ mạng của Hội Thánh hôm nay, vì thế, càng phải phát xuất từ nguồn mạch
yêu thương, nếu không sẽ chỉ còn là những nỗ lực bên ngoài thiếu sức biến đổi.
3. Loan báo Tin Mừng là giới thiệu một tình yêu có khuôn mặt
Tin Mừng mà
Hội Thánh loan báo không phải là một học thuyết trừu tượng. Tin Mừng trước hết
là Tin Mừng về một tình yêu có khuôn mặt: khuôn mặt của Đức Giêsu Kitô. Trong
Người, tình yêu của Thiên Chúa trở nên hữu hình và gần gũi. Vì thế, việc loan
báo Tin Mừng không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt các chân lý đức tin. Dù
những chân lý ấy rất quan trọng, nhưng chúng chỉ thực sự trở nên sống động khi
dẫn con người đến cuộc gặp gỡ với Đức Kitô.
Điều này
rất tương hợp với xác quyết nổi tiếng của Đức Bênêđictô XVI trong Deus
caritas est: khởi đầu của việc làm Kitô hữu không phải là một quyết
định luân lý hay một ý tưởng lớn, nhưng là cuộc gặp gỡ với một biến cố, với một
Con Người, Đấng đem lại cho đời sống một chân trời mới và một hướng đi quyết
định.[27]
Khi áp dụng vào sứ mạng, điều đó có nghĩa là Hội Thánh không chỉ chuyển tải nội
dung, nhưng giới thiệu một Đấng sống động. Người tín hữu không chỉ bảo vệ một
hệ thống, nhưng làm chứng cho một tương quan.
Trong thực
tế mục vụ, nhiều người đã nghe nói về Kitô giáo từ lâu, nhưng họ chỉ bắt đầu
quan tâm đến đức tin khi gặp một Kitô hữu sống cách chân thật. Một người sống
trung thực, biết tha thứ, biết phục vụ và biết hy sinh có thể trở thành một lời
rao giảng mạnh mẽ hơn nhiều bài thuyết giảng. Có một nhà truyền giáo được hỏi
điều gì khiến nhiều người trong vùng bắt đầu tìm hiểu Kitô giáo. Ông trả lời
rằng, vì họ thấy các Kitô hữu chăm sóc người nghèo, thăm viếng người bệnh và
đối xử với nhau bằng lòng bác ái. Chính những hành động ấy đã khiến họ đặt câu
hỏi về nguồn gốc của tình yêu ấy.
Điều này
hoàn toàn phù hợp với lời Đức Giêsu: “Cứ dấu này mà người ta nhận biết anh em
là môn đệ của Thầy: là anh em yêu thương nhau” (Ga 13,35). Tình yêu giữa các
môn đệ không chỉ là một nhân đức cá nhân, nhưng là dấu chỉ của Tin Mừng. Trong
xã hội hôm nay, nơi nhiều người đang hoài nghi trước những khẩu hiệu lớn và dễ
dị ứng với những lời nói thiếu chứng tá, chính đời sống yêu thương cụ thể sẽ là
con đường truyền giáo mạnh mẽ hơn cả. Một giáo xứ biết chăm sóc những người
nghèo; một gia đình mở lòng với người neo đơn; một nhóm giới trẻ sẵn sàng phục
vụ những người bị bỏ quên; một người tín hữu biết giữ lời nói xây dựng thay vì
gây chia rẽ, tất cả những điều đó đang “giới thiệu một tình yêu có khuôn mặt.”
4. “Con có yêu mến Thầy không?”
Trình thuật
Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga 21,15-19) diễn ra sau biến cố Phục Sinh. Trước
đó, Phêrô đã từng chối Thầy ba lần trong đêm Thương Khó. Giờ đây, Đức Giêsu hỏi
ông ba lần về tình yêu. Ba lần chối Thầy được chữa lành bằng ba lần tuyên xưng
tình yêu. Điều này cho thấy một nét rất đẹp trong cách Thiên Chúa đối xử với
con người. Thiên Chúa không loại bỏ con người vì những yếu đuối của họ. Trái
lại, Người chữa lành họ và trao cho họ một sứ mạng mới.
Sau mỗi lần
Phêrô nói: “Thầy biết con yêu mến Thầy”, Đức Giêsu trao cho ông trách nhiệm
chăm sóc đoàn chiên. Điều này cho thấy rằng tình yêu đối với Đức Kitô không thể
tách rời khỏi việc phục vụ Hội Thánh. Càng yêu mến Chúa thật, người ta càng
được đẩy ra khỏi cái tôi để chăm sóc người khác. Ở đây, Tin Mừng cũng chỉnh lại
một hiểu lầm khác: yêu mến Chúa không phải là một tình cảm khép kín, nhưng là
một tình yêu mang chiều kích mục vụ, nghĩa là trở thành trách nhiệm đối với
đoàn chiên của Chúa.
Trong đời
sống Kitô hữu hôm nay, đôi khi người ta dễ rơi vào hai thái cực: hoặc chỉ chú
trọng đời sống thiêng liêng cá nhân mà ít quan tâm đến việc phục vụ cộng đoàn,
hoặc dấn thân rất nhiều trong hoạt động mục vụ nhưng thiếu chiều sâu nội tâm.
Tin Mừng hôm nay nhắc rằng hai điều này phải đi đôi với nhau. Không có tình yêu
đối với Đức Kitô, phục vụ dễ thành công việc; nhưng nếu tình yêu ấy là thật, nó
sẽ tự nhiên mở ra thành trách nhiệm đối với Hội Thánh và tha nhân.
Điều này
rất thực tế trong chính kinh nghiệm đời sống đạo thường
ngày. Có những người đạo đức, siêng năng kinh nguyện, nhưng ít
sẵn sàng dấn thân cho người khác. Ở chiều ngược lại, có những người rất tích
cực trong sinh hoạt giáo xứ, nhưng bên trong ít được nuôi dưỡng bởi cầu nguyện,
nên dễ căng thẳng, dễ tổn thương, dễ tự ái. Bài Tin Mừng hôm nay đòi chúng ta
xét lại chính trung tâm của đời sống mình: tôi đang phục vụ vì yêu Chúa, hay
tôi đang làm việc của Chúa bằng những động lực khác? Câu hỏi “Con có yêu mến
Thầy không?” không chỉ dành cho Phêrô, nhưng cho mỗi Kitô hữu đang muốn sống sứ
mạng giữa đời.
5. Nơi thập giá, tình yêu trổ hoa
Trong cuộc
đối thoại với thánh Phêrô, Đức Giêsu còn nói trước rằng sứ mạng của ông sẽ dẫn
đến con đường hy sinh. “Khi con còn trẻ, con tự mình thắt lưng và đi đâu tùy ý;
nhưng khi về già, người khác sẽ thắt lưng cho con” (Ga 21,18). Tin Mừng cho
biết lời này ám chỉ cái chết tử đạo của thánh Phêrô. Điều đó nhắc chúng ta rằng
sứ mạng Kitô giáo không thể tách rời khỏi thập giá. Nhưng
thập giá ở đây không phải là chấm hết của tình yêu; trái lại, chính nơi thập
giá, tình yêu được thanh luyện, được chứng thực và trổ sinh hoa trái.
Trong lịch
sử Hội Thánh, biết bao thế hệ Kitô hữu đã sống điều này. Các vị tử đạo đã hiến
mạng sống để trung thành với Đức Kitô. Các nhà truyền giáo đã rời bỏ quê hương
để đem Tin Mừng đến những vùng đất xa xôi. Bên cạnh những chứng tá lớn lao ấy
còn có vô số chứng tá âm thầm trong đời sống thường ngày: những người cha người
mẹ hy sinh vì con cái, những người chăm sóc bệnh nhân trong âm thầm, những
người trung thực giữa môi trường đầy cám dỗ, những người vẫn trung thành với
đức tin trong những hoàn cảnh không được nâng đỡ. Những hy sinh ấy, khi được
sống trong tình yêu, trở thành một phần của sứ mạng Tin Mừng.
Đây là một
điểm rất gần với kinh nghiệm của nhiều Kitô hữu trong đời sống hôm nay.
Nhiều người đang sống sứ mạng của mình dưới hình thức không ồn ào của thập giá
thường ngày: cha mẹ làm việc vất vả để gìn giữ sự sống và đức tin cho gia đình;
người trẻ cố gắng trung thực trong một môi trường mà gian dối đôi khi được xem
là bình thường; những người sống đời hôn nhân kiên nhẫn đi qua khủng hoảng thay
vì buông bỏ; những người bệnh tật, già yếu, cô đơn vẫn âm thầm dâng đau khổ kết
hiệp với Chúa; những người phục vụ trong giáo xứ chịu hiểu lầm mà vẫn tiếp tục
trung thành. Tất cả những điều đó cho thấy thập giá không nằm ngoài sứ mạng,
nhưng ở ngay trong lòng sứ mạng.
6. Niềm hy vọng nâng đỡ sứ mạng
Nếu sứ mạng
chỉ dựa vào sức con người, nó dễ dẫn đến mệt mỏi và thất vọng. Nhưng Kitô giáo
là tôn giáo của hy vọng. Đức Bênêđictô XVI viết trong thông điệp Spe
salvi rằng Kitô hữu đã được ban cho một niềm hy vọng đáng tin cậy.[28]
Niềm hy vọng ấy không phải là sự lạc quan hời hợt, nhưng là xác tín rằng Thiên
Chúa vẫn đang hoạt động trong lịch sử và rằng tương lai tối hậu của con người
không bị nuốt chửng bởi bóng tối. Chính vì thế, hy vọng Kitô giáo không làm cho
người ta trốn khỏi thực tại, nhưng cho họ sức mạnh để ở lại trong thực tại với
một lòng tín thác mới.
Trong lịch
sử truyền giáo, có những nhà truyền giáo đã làm việc hàng chục năm mà không
thấy nhiều kết quả. Nhưng hạt giống họ gieo đã sinh hoa trái sau đó. Điều này
nhắc chúng ta rằng sứ mạng của Hội Thánh không phải là công việc của con người,
nhưng là công trình của Thiên Chúa. Nhiều khi người môn đệ chỉ được mời gọi
trung thành gieo hạt, còn mùa gặt thuộc về Chúa. Niềm hy vọng Kitô giáo giúp
người tín hữu không đo mọi sự bằng hiệu quả trước mắt, nhưng bằng lòng trung
thành với Đấng đã sai mình.
Điều này
rất cần cho đời sống Hội Thánh hôm nay. Có những cha mẹ buồn vì con cái xa đức
tin. Có những giáo lý viên mỏi mệt vì thấy lớp học kém đáp ứng. Có những cộng
đoàn nản lòng vì sinh hoạt giảm sút hoặc vì người trẻ ít gắn bó hơn trước. Có
những người làm việc bác ái cảm thấy những gì mình làm quá nhỏ bé trước nhu cầu
quá lớn. Chính trong những hoàn cảnh ấy, hy vọng Kitô giáo giữ cho người tín
hữu không buông xuôi. Chúng ta không hy vọng vì mọi sự dễ dàng, nhưng vì Chúa
vẫn đang làm việc, ngay cả khi mắt ta chưa thấy. Một người mẹ kiên trì cầu
nguyện cho con, một giáo lý viên vẫn trung thành chuẩn bị bài, một linh mục vẫn
âm thầm đồng hành với đoàn chiên, một cộng đoàn vẫn bền bỉ mở ra với người
nghèo, tất cả những điều đó đều mang dấu ấn của niềm hy vọng.
7. Sứ mạng tình yêu trong đời sống thường ngày
Sứ mạng của
Hội Thánh nhiều khi được thực hiện không phải trước hết qua những sự kiện lớn
lao, nhưng qua những điều rất bình thường của đời sống. Một lời khích lệ dành
cho người đang đau khổ, một cử chỉ tha thứ trong gia đình, một hành động trung
thực trong công việc, hay một sự hiện diện kiên nhẫn bên cạnh người cô đơn, tất
cả những điều ấy đều có thể trở thành dấu chỉ của Tin Mừng.
Trong một
thế giới đang khát khao ý nghĩa và tình người, những chứng tá nhỏ bé ấy có sức
mạnh truyền giáo rất lớn. Chính qua những điều đơn sơ của đời sống thường ngày
mà tình yêu của Thiên Chúa trở nên hữu hình. Đây cũng là hướng nhấn mạnh của
Thư chung năm 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam khi mời gọi toàn thể Dân Chúa
sống sứ mạng loan báo Tin Mừng ngay trong đời sống cụ thể của mình: trong gia
đình, trong nghề nghiệp và trong xã hội.[29]
Chủ đề ba năm mục vụ được mở ra từ năm 2025-2026 với lời mời gọi mỗi Kitô hữu
sống như “ánh sáng thế gian”.
Điều này
cần được hiểu thật thực tế. Sứ mạng không bắt đầu khi ta bước lên bục giảng,
nhưng bắt đầu ngay trong cách ta hiện diện. Một người tín hữu biết lắng nghe
thay vì cắt lời; biết giữ sự thật thay vì nói theo đám đông; biết tử tế với
người không thể trả ơn; biết kiên nhẫn với người yếu đuối; biết cư xử nhân bản
trên mạng xã hội; biết giữ hòa khí trong gia đình; biết đặt phẩm giá con người
trên lợi ích cá nhân, tất cả những điều đó đều là “sứ mạng tình yêu”. Chính ở
đây, đề tài suy niệm này chạm đến đời sống rất cụ thể của các Kitô hữu hôm nay:
chúng ta không thiếu cơ hội để làm chứng, nhưng nhiều khi chưa đủ ý thức rằng
những việc nhỏ nhất cũng có thể trở thành nơi Tin Mừng tỏa sáng.
8. Được sai đi
Ở cuối
trình thuật Tin Mừng, Đức Giêsu nói với Phêrô một lời đơn sơ nhưng rất quyết
định: “Anh hãy theo Thầy.” Lời ấy không chỉ dành cho Phêrô, nhưng cho mọi môn
đệ. Sau khi suy niệm về đề tài này, người Kitô hữu không được mời gọi làm những
điều phi thường. Họ được mời gọi trở về với đời sống thường ngày với một con
tim mới. Gia đình, nơi làm việc, giáo xứ và xã hội đều trở thành nơi sứ mạng
được tiếp tục. Sứ mạng Kitô giáo không phải là làm những điều lớn lao, nhưng là
sống điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Đề tài cuối
cùng này đặc biệt quan trọng, vì nó giải thoát người tín hữu khỏi một mặc cảm
khá phổ biến: nghĩ rằng mình không thể làm gì cho sứ mạng vì mình quá bình
thường, quá nhỏ bé, quá bận rộn, hay không có khả năng đặc biệt. Tin Mừng hôm
nay cho thấy điều Chúa đòi không phải là khả năng hay thành tích, nhưng là tình
yêu và sự theo bước. Một người sống đời thường với một trái tim đã được đổi mới
có thể làm nhiều hơn người ta tưởng. Một người trở về nhà với lòng kiên nhẫn
hơn, một người bước vào công việc với lương tâm ngay thẳng hơn, một người tham
gia các công việc trong giáo xứ với tinh thần khiêm tốn hơn, một người đối diện
thử thách với niềm hy vọng hơn, tất cả những điều ấy đều là dấu chỉ rằng sứ
mạng đang tiếp tục.
9. Kết luận
Chủ đề suy
niệm này khởi đi từ việc trở về với căn tính trong Đức Kitô và giờ đây đạt tới
điểm kết trong lời mời gọi trở thành khí cụ của tình yêu. Khi người Kitô hữu
thực sự để cho tình yêu của Đức Kitô chiếm hữu đời mình, sứ mạng không còn là
một gánh nặng phải mang, nhưng trở thành một niềm vui được trao ban. Trong một
thế giới còn đầy chia rẽ, tổn thương và bất an, Hội Thánh được mời gọi trở nên
dấu chỉ của tình yêu và hy vọng. Và mỗi Kitô hữu, dù ở bất cứ nơi đâu và trong
hoàn cảnh nào, đều có thể góp phần vào sứ mạng ấy bằng chính đời sống yêu
thương cụ thể của mình.
Điểm then
chốt không nằm ở việc làm thật nhiều, nhưng ở chỗ để cho đời sống mình được
thấm nhập bởi tình yêu của Chúa. Một đời sống được đổi mới từ bên trong sẽ tự
nhiên mang chiều kích truyền giáo. Người tín hữu càng yêu mến Đức Kitô thật,
càng sống hiệp thông thật, càng nuôi dưỡng hy vọng thật, thì càng trở thành ánh
sáng giữa đời mà không cần phải cố gắng phô bày. Chính vì thế, sứ mạng tình yêu
không phải là một đề tài được thêm vào cuối cùng, nhưng là đích điểm làm cho
toàn bộ hành trình ấy được hoàn tất và có ý nghĩa.
Lời mời gọi
ấy cũng đưa chúng ta trở về với một cuộc tự vấn rất cụ thể. Tôi có thực sự để
cho tình yêu của Đức Kitô hướng dẫn đời sống mình, hay vẫn còn bị chi phối bởi
những tính toán, sợ hãi và cái tôi của mình? Trước những hy sinh và thử thách
của sứ mạng, tôi có còn giữ được niềm hy vọng Kitô giáo, hay dễ rơi vào chán
nản và khép lại? Và sau những suy niệm này, đâu là bước cụ thể tôi có thể bắt
đầu ngay trong đời thường, để sống sứ mạng tình yêu một cách đơn sơ nhưng chân
thật?
Chỉ khi dám
trả lời những câu hỏi ấy bằng chính đời sống của mình, người môn đệ mới thực sự
bước vào con đường mà Đức Kitô đã đi: con đường của tình yêu hiến trao. Và
chính trong con đường ấy, họ không chỉ loan báo Tin Mừng, nhưng trở nên một
phần của Tin Mừng đang được viết tiếp giữa lòng thế giới hôm nay.
LỜI KẾT
Được Sai Đi Trong Hiệp Thông, Tình
Yêu Và Hy Vọng
Loạt đề tài
suy niệm này đã đưa chúng ta trở về với những chiều kích căn bản của đời sống Kitô
hữu: sống gắn bó với Đức Kitô, hiệp thông trong Hội Thánh, và ý thức rằng mỗi
người đã chịu Phép Rửa đều được mời gọi trở thành chứng nhân của Tin Mừng giữa
đời. Qua những suy niệm ấy, chúng ta có thể nhận ra một điều rất quan trọng: sứ
mạng Kitô giáo không bắt đầu từ những kế hoạch hay hoạt động bên ngoài, nhưng
từ một đời sống được đổi mới từ bên trong. Khi người Kitô hữu thật sự sống kết
hợp với Đức Kitô, mở lòng ra với anh chị em mình và để cho tình yêu của Chúa
hướng dẫn, thì chính đời sống ấy đã trở thành một lời loan báo Tin Mừng.
Trong một
thế giới đang mang nhiều bất an, chia rẽ và khát khao ý nghĩa, chứng tá của
những Kitô hữu sống đức tin cách chân thật có thể trở thành một ánh sáng rất
cần thiết. Không phải bằng những lời nói hùng hồn, nhưng bằng một đời sống
trung tín, khiêm tốn và yêu thương, người Kitô hữu có thể làm cho Tin Mừng trở
nên gần gũi và hữu hình giữa đời. Đây cũng là hướng mà Hội đồng Giám mục Việt
Nam muốn khơi dậy khi chọn chủ đề mục vụ 2025-2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ
thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng thế gian’ (Mt 5,14).”[30]
Vì thế, mục
đích của những chủ đề suy niệm này không chỉ là hiểu thêm một vài suy tư thiêng
liêng, nhưng là trở về với đời sống thường ngày bằng một con tim mới: một con
tim biết lắng nghe Lời Chúa, biết sống hiệp thông với Hội Thánh và với anh chị
em, và sẵn sàng trở thành chứng nhân của Tin Mừng trong môi trường sống của
mình. Bởi vì lời của Đức Giêsu dành cho các môn đệ ngày xưa cũng là lời dành
cho mỗi người Kitô hữu chúng ta hôm nay: “Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt
5,14).
Lm. Anthony Trung Thành
[1] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad
gentes về hoạt động truyền giáo của Hội Thánh, số 2.
[2] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư
chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng, công bố ngày 10.10.2025, chủ đề
năm mục vụ 2025–2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng
thế gian’ (Mt 5,14).”
[3] Đức Bênêđictô XVI, Thông điệp Deus
caritas est (25.12.2005), số 1.
[4] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế
tín lý Lumen gentium về Hội Thánh, số 4.
[5] Thánh Gioan Phaolô II, Tông thư
Novo millennio ineunte (06.01.2001), số 43.
[6] Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số
1213.
[7] Thánh Phaolô VI, Tông huấn
Evangelii nuntiandi (08.12.1975), số 22.
[8] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế
tín lý Lumen gentium về Hội Thánh, số 4.
[9] Thánh Gioan Phaolô II, Thông điệp
Ut unum sint (25.05.1995), số 9.
[10] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế
tín lý Lumen gentium về Hội Thánh, số 4.
[11] Thánh Gioan Phaolô II, Thông điệp
Ut unum sint (25.05.1995), số 9.
[12] Thánh Gioan Phaolô II, Tông thư
Novo millennio ineunte (06.01.2001), số 43;
[13] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư
chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng, công bố ngày 10.10.2025, chủ đề
năm mục vụ 2025–2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng
thế gian’ (Mt 5,14).”
[14] Thánh Gioan Phaolô II, Thông điệp
Ut unum sint, các số 20-40.
[15] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii
gaudium (24.11.2013), số 120.
[16] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư
chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng, công bố ngày 10.10.2025, chủ đề
năm mục vụ 2025–2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng
thế gian’ (Mt 5,14).”
[17] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii
gaudium (24.11.2013), số 120.
[18] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế
tín lý Lumen gentium, số 31.
[19] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh
Apostolicam actuositatem về tông đồ giáo dân, số 2.
[20] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế
tín lý Lumen gentium, số 31.
[21] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad
gentes về hoạt động truyền giáo của Hội Thánh, số 2.
[22] Thượng Hội đồng Giám mục, Tài liệu
chuẩn bị Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021); x. Instrumentum laboris (2023),
phần về sự đồng trách nhiệm của những người đã chịu Phép Rửa trong sứ mạng của
Hội Thánh.
[23] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad
gentes về hoạt động truyền giáo của Hội Thánh, số 2.
[24] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư
chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng, công bố ngày 10.10.2025, chủ đề
năm mục vụ 2025–2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng
thế gian’ (Mt 5,14).”
[25] Đức Phanxicô, Thông điệp Dilexit
nos (24.10.2024), về tình yêu nhân linh và thần linh nơi Trái Tim Đức Giêsu
Kitô.
[26] Đức Phanxicô, Thông điệp Dilexit
nos (24.10.2024), về tình yêu nhân linh và thần linh nơi Trái Tim Đức Giêsu
Kitô.
[27] Đức Bênêđictô XVI, Thông điệp Deus
caritas est (25.12.2005), số 1.
[28] Đức Bênêđictô XVI, Thông điệp Spe
salvi (30.11.2007), số 1.
[29] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư
chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng, công bố ngày 10.10.2025, chủ đề
năm mục vụ 2025–2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng
thế gian’ (Mt 5,14).”
[30] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư
chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng, công bố ngày 10.10.2025, chủ đề
năm mục vụ 2025–2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: ‘Anh em là ánh sáng
thế gian’ (Mt 5,14).”
https://dcvphanxicoxavie.com/vn/Muc-Vu-Truyen-Giao/Moi-Kito-Huu-La-Mot-Mon-De-Thua-Sai.html
.jpg)
Leave a Comment