CHÚA NHẬT IV MÙA CHAY -
NĂM A
Từ Bóng Tối Đến Ánh Sáng Đức Tin
Có một nghịch lý rất lạ trong Bài Tin
Mừng hôm nay: một người mù lại nhìn thấy, còn những người tưởng mình sáng mắt
lại trở nên mù. Thật vậy, người mù bẩm sinh chưa bao giờ nhìn thấy ánh sáng của
thế gian, nhưng cuối cùng lại nhận ra ánh sáng của đức tin. Trái lại, những
người Biệt phái nghĩ rằng mình hiểu biết và nhìn thấy rõ, lại khép kín trước
ánh sáng của Thiên Chúa. Chính nghịch lý ấy đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất
căn bản: chúng ta thực sự đang nhìn thấy, hay vẫn đang mù lòa mà không biết?
Chính từ câu hỏi ấy, phụng vụ Lời
Chúa Chúa Nhật IV Mùa Chay mời gọi chúng ta suy tư về một hành trình rất căn
bản của đời sống Kitô hữu: hành trình từ bóng tối đến ánh sáng của đức tin.
“Bóng tối” ở đây không chỉ là sự
thiếu vắng ánh sáng vật lý, nhưng là tình trạng con người bị che khuất khỏi
chân lý và sự sống. Ngược lại, “ánh sáng” không chỉ là điều mắt nhìn thấy,
nhưng chính là Đức Kitô, Ánh Sáng thế gian (x. Ga 9,5), Đấng có quyền năng mở
đôi mắt tâm hồn để con người nhận ra Thiên Chúa và bước vào một đời sống mới.
Toàn bộ phụng vụ Lời Chúa hôm nay, từ
Sách Samuel, Thánh Vịnh, thư gửi tín hữu Êphêxô đến Tin Mừng Gioan, đều xoay
quanh chủ đề căn bản ấy. Các bản văn giúp chúng ta nhận ra ba chiều kích liên
kết chặt chẽ với nhau: thực tại bóng tối trong đời sống con người, ánh sáng
phát xuất từ Thiên Chúa, và hành trình đức tin qua đó con người được dẫn dắt từ
bóng tối vào ánh sáng.
1.
Bóng tối trong đời sống con người
Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga 9,1-41)
kể lại câu chuyện Đức Giêsu gặp một người mù bẩm sinh. Tuy nhiên, trình thuật
này không chỉ nói về một phép lạ chữa bệnh, nhưng còn là một mặc khải sâu sắc
về tình trạng thiêng liêng của con người. Trong câu chuyện ấy, người mù từng
bước tiến vào ánh sáng của đức tin, trong khi những người tưởng mình sáng mắt
lại dần dần rơi vào sự mù lòa thiêng liêng.
Điều này cho thấy một sự thật quan
trọng của đời sống nội tâm: con người có thể mù mà không biết mình mù. Thật
vậy, trong đời sống thường ngày, sự mù lòa nhiều khi không nằm nơi đôi mắt thể
lý, nhưng nơi tâm hồn và lương tâm. Ích kỷ có thể làm ta không thấy nhu cầu của
tha nhân. Vô cảm khiến ta không nhận ra những tổn thương mình gây ra cho người
khác. Kiêu căng khiến ta không nhìn thấy giới hạn của chính mình. Sự hối hả của
đời sống khiến ta đánh mất khả năng chiêm ngắm và suy tư. Còn khuynh hướng duy
vật dễ làm cho con người quên đi chiều kích thiêng liêng của hiện hữu.
Trong số những dạng mù lòa ấy, Tin
Mừng hôm nay đặc biệt nhấn mạnh đến một căn bệnh rất nguy hiểm: mù lòa do thành
kiến. Thành kiến xuất hiện khi con người nhìn người khác qua một lăng kính đã
có sẵn. Khi đó, sự thật không còn là tiêu chuẩn khách quan nữa; sự thật chỉ
được chấp nhận nếu phù hợp với định kiến đã hình thành trước đó. Vì thế, người
ta có thể đứng ngay trước ánh sáng mà vẫn không nhận ra ánh sáng.
Thánh Augustinô khi chú giải đoạn Tin
Mừng này đã nhận xét rằng câu chuyện về người mù bẩm sinh cho thấy hai loại mù
lòa: mù của đôi mắt và mù của tâm hồn (x. Tract. in Io. 44). Người mù
bẩm sinh bị mù thể lý nhưng cuối cùng được chữa lành; trái lại, những người
Biệt phái tưởng mình sáng lại chìm sâu hơn trong sự mù lòa thiêng liêng. Vì
thế, bóng tối nguy hiểm nhất không phải là sự thiếu vắng ánh sáng thể lý, nhưng
là sự khép kín của tâm hồn trước chân lý.
2.
Ánh sáng phát xuất từ Thiên Chúa
Sau khi cho thấy thực tại bóng tối nơi
con người, phụng vụ hôm nay đồng thời mở ra một chân trời khác: ánh sáng của
Thiên Chúa.
Bài đọc I trích từ Sách Samuel (1 Sm
16,1b.6-7.10-13a) kể lại câu chuyện tiên tri Samuel được sai đến nhà ông Giêsê
để xức dầu phong vua mới cho Israel. Khi Samuel thấy Êliáp cao lớn và có vẻ
xứng hợp, ông nghĩ ngay rằng đây chắc chắn là người được Thiên Chúa chọn. Nhưng
Thiên Chúa đã sửa lại cái nhìn ấy bằng một lời mặc khải rất quan trọng: “Người
phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì thấy tận đáy lòng” (1 Sm 16,7). Lời
này cho thấy một nguyên tắc căn bản của mạc khải Kinh Thánh: cái nhìn của Thiên
Chúa hoàn toàn khác với cái nhìn của con người. Con người thường đánh giá theo
bề ngoài, theo địa vị hoặc thành tích; còn Thiên Chúa nhìn vào chiều sâu của
tâm hồn. Chính vì thế, người được chọn làm vua Israel lại không phải là người
con trưởng nổi bật theo cái nhìn của con người, nhưng là Đavít, cậu bé đang
chăn chiên ngoài đồng. Sự đảo ngược ấy cho thấy ánh sáng của Thiên Chúa trước
hết là ánh sáng của một cái nhìn đúng, một cái nhìn vượt lên trên bề ngoài để
nhận ra phẩm giá sâu xa nơi mỗi con người.
Kinh nghiệm ấy cũng được Thánh Vịnh
đáp ca diễn tả bằng hình ảnh quen thuộc của Thiên Chúa là mục tử: “Dù bước đi
trong thung lũng tối, con không lo mắc nạn, vì Chúa ở cùng con” (Tv 22,4). Ở
đây, tác giả không khẳng định rằng người tin sẽ không bao giờ đi qua bóng tối.
Trái lại, kinh nghiệm đức tin cho thấy bóng tối vẫn có thể xuất hiện trong hành
trình đời sống. Tuy nhiên, điều làm nên sự khác biệt chính là sự hiện diện của
Thiên Chúa. Ngay trong thung lũng tối, Thiên Chúa vẫn ở đó như mục tử đồng
hành, hướng dẫn và bảo vệ đoàn chiên của Người.
Trong cùng ánh sáng ấy, thánh Phaolô
trong thư gửi tín hữu Êphêxô khẳng định: “Xưa kia anh em là sự tối tăm, nhưng
bây giờ trong Chúa, anh em là sự sáng” (Ep 5,8). Ánh sáng của Đức Kitô không
chỉ là điều con người nhìn thấy từ bên ngoài; đó là một thực tại biến đổi con
người từ bên trong. Vì thế, Phaolô mời gọi các tín hữu: “Anh em hãy sống như
con cái sự sáng” (Ep 5,8), bởi vì “hoa trái của ánh sáng là tất cả những gì tốt
lành, công chính và chân thật” (Ep 5,9).
Chính trong nền tảng ấy, truyền thống
Hội Thánh gọi Bí tích Thánh Tẩy là “sự soi sáng”. Như Sách Giáo lý Hội Thánh
Công giáo giải thích: “Phép Rửa này còn được gọi là ‘ơn soi sáng’, vì những ai
học biết điều này thì được soi sáng trong tâm trí” (GLHTCG 1216). Trong nghi
thức Thánh Tẩy, ngọn nến được thắp từ nến Phục Sinh và trao cho người lãnh nhận
bí tích như dấu chỉ rằng Đức Kitô đã chiếu sáng họ; từ đó họ được mời gọi sống
như con cái ánh sáng giữa thế gian (x. GLHTCG 1243).
3.
Hành trình từ bóng tối đến ánh sáng đức tin
Sau khi cho thấy thực tại bóng tối
trong đời sống con người và ánh sáng phát xuất từ Thiên Chúa, phụng vụ Lời Chúa
hôm nay đưa chúng ta đến cao điểm nơi trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga
9,1-41). Ở đó, hành trình từ bóng tối đến ánh sáng không còn chỉ là một ý niệm
thần học, nhưng trở thành một câu chuyện cụ thể trong cuộc gặp gỡ giữa Đức
Giêsu và một người mù bẩm sinh. Phép lạ chữa lành này không chỉ là một hành vi
quyền năng của Đức Giêsu, nhưng còn là một mặc khải về hành trình đức tin mà
con người được mời gọi bước vào.
Ngay từ đầu, Đức Giêsu đã bác bỏ một
quan niệm phổ biến thời đó khi đồng nhất đau khổ với tội lỗi cá nhân. Người
nói: “Không phải anh ta cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội, nhưng để
công việc của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh” (Ga 9,3). Như thế, hoàn cảnh của
người mù không phải là dấu chỉ của sự loại trừ, nhưng trở thành nơi quyền năng
và tình thương của Thiên Chúa được biểu lộ.
Phép lạ sau đó diễn ra như một tiến
trình. Đức Giêsu đến gần người mù, chạm vào thân phận mong manh của anh và sai
anh đi rửa tại hồ Silôê. Việc anh vâng lời lên đường đến hồ Silôê cho thấy ân
sủng của Thiên Chúa luôn mời gọi một sự đáp trả của con người. Phép lạ vì thế
không xuất hiện như một hành động tức thời, nhưng gắn liền với một lời mời gọi
tin tưởng và vâng phục. Chính trong tiến trình ấy, đức tin của người mù được
chữa lành lớn lên từng bước. Ban đầu anh chỉ biết Đức Giêsu là “một người tên
là Giêsu” (Ga 9,11). Sau đó anh nhận ra Người là “một vị ngôn sứ” (Ga 9,17). Và
cuối cùng, khi gặp lại Đức Giêsu, anh tuyên xưng: “Lạy Ngài, tôi tin” (Ga
9,38). Như vậy, phép lạ lớn nhất của trình thuật này không chỉ là đôi mắt được
mở ra, nhưng là sự khai mở của đức tin trong tâm hồn.
Trái lại, trong cùng câu chuyện ấy,
Tin Mừng cũng cho thấy một tiến trình hoàn toàn ngược lại nơi những người Biệt
phái. Trong khi người mù từng bước tiến vào sự hiểu biết sâu xa hơn về Đức
Giêsu, thì họ lại đi từ nghi ngờ đến phủ nhận và cuối cùng là kết án. Sự khép
kín của họ không phát sinh từ việc thiếu bằng chứng, nhưng từ sự tự mãn và
thành kiến đã định hình sẵn cách nhìn của họ. Chính vì thế Đức Giêsu kết luận: “Ta
đến thế gian này để xét xử: những kẻ không thấy thì được thấy, còn những kẻ
thấy lại trở nên mù” (Ga 9,39).
Hai thái độ ấy đặt trước chúng ta một
chọn lựa rất rõ ràng. Một bên là con đường của sự khiêm tốn, mở lòng để cho
Thiên Chúa dẫn dắt; bên kia là con đường của sự tự mãn, khiến con người khép
kín trước chân lý. Người Kitô hữu được mời gọi bước theo hành trình của người
mù bẩm sinh: hành trình để cho Đức Kitô từng bước mở mắt tâm hồn và dẫn chúng
ta vào tương quan sâu xa hơn với Người. Đức tin vì thế không phải là một thực
tại đạt được một lần là xong, nhưng là một tiến trình trưởng thành liên lỉ,
trong đó Thiên Chúa từng bước thanh luyện cái nhìn của chúng ta.
Vì thế, Mùa Chay là thời gian đặc
biệt để chúng ta ý thức rằng đời sống đức tin luôn là một hành trình đi ra khỏi
bóng tối để tiến vào ánh sáng. Khi khiêm tốn nhìn nhận những giới hạn, thành
kiến và sự khép kín còn tồn tại trong tâm hồn, chúng ta để cho ánh sáng của Đức
Kitô chiếu soi và chữa lành cái nhìn nội tâm của mình. Chính trong ánh sáng ấy,
người Kitô hữu dần dần học cách nhìn Thiên Chúa, nhìn tha nhân và nhìn chính
mình bằng cái nhìn của đức tin. Nhờ đó, chúng ta được dẫn ra khỏi bóng tối của
sự mù lòa thiêng liêng để bước vào ánh sáng của sự thật và trở nên chứng nhân
cho Tin Mừng giữa thế gian.
Lạy Chúa Giêsu, Ánh Sáng thế gian,
xin mở mắt tâm hồn chúng con, giải thoát chúng con khỏi sự mù lòa của thành
kiến, của tự mãn và của sự hời hợt thiêng liêng. Xin cho chúng con biết bước đi
trong ánh sáng của Chúa, để đời sống chúng con trở nên dấu chỉ của ánh sáng Tin
Mừng giữa thế gian. Amen.
Lm. Anthony Trung Thành
Suy Niệm Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A: Từ Bóng Tối Đến Ánh Sáng Đức Tin – Giáo phận Hà Tĩnh

Leave a Comment