CHÚA NHẬT XXX THƯỜNG NIÊN – NĂM A
Xh 22,20-26; 1 Tx 1,5c-10; Mt 22,34-40
CÀNG GẦN CHÚA CÀNG GẦN CON NGƯỜI
Chúng ta đang sống trong một thời đại có
nhiều phương tiện kết nối, nhưng đôi khi vẫn xa nhau: sống chung một mái nhà mà
ít trò chuyện, có nhiều bạn trên mạng mà vẫn cô đơn, biết chuyện khắp nơi nhưng
không nhận ra nỗi đau của người bên cạnh. Khoảng cách địa lý được rút ngắn, còn
khoảng cách giữa những tâm hồn có khi lại lớn hơn.
Trong đời sống đức tin cũng vậy: chúng ta có
thể đến nhà thờ, đọc kinh, tham dự Thánh lễ, nhưng vẫn khó cảm thông và tha
thứ; muốn gần Chúa mà lại giữ khoảng cách với người nghèo, người yếu thế, người
làm mình tổn thương hoặc không cùng quan điểm.
Lời Chúa hôm nay cho thấy mến Chúa và yêu
người không thể tách rời. Đức Giêsu dạy: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên
Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn ngươi” và “Ngươi
phải yêu người thân cận như chính mình” (Mt 22,37.39). Hai giới răn định
hướng đời sống Kitô hữu: càng gần Chúa, chúng ta càng được Người dẫn đến gần
con người và trở nên chứng tá cho Tin Mừng. Vì thế, chúng ta cùng suy niệm ba
ý: trở về với Chúa – đến gần con người
– trở thành chứng tá của tình yêu.
1. Trở về với Chúa
Điểm khởi đầu của tình yêu Kitô giáo là Thiên
Chúa đã đi bước trước để yêu con người; vì thế, trở về với Người là đáp lại
tình yêu ấy. Bài đọc thứ hai cho thấy sự đáp trả này nơi cộng đoàn Thêxalônica.
Thánh Phaolô
nhắc lại việc họ đã từ bỏ ngẫu tượng mà quay về với Thiên Chúa để phụng sự
Người là Thiên Chúa hằng sống, Thiên Chúa thật (x. 1 Tx 1,9).
Đức tin của họ được thể hiện qua một cuộc đổi hướng: rời bỏ những gì từng chiếm
chỗ của Thiên Chúa để đặt Người trở lại trung tâm đời sống.
Ngày nay, ngẫu tượng không nhất thiết mang
hình dáng những pho tượng mà người ta quỳ xuống thờ lạy. Bất cứ điều gì chiếm
vị trí tuyệt đối trong lòng chúng ta đều có thể trở thành một thứ ngẫu tượng:
tiền bạc, quyền lực, thành công, danh tiếng, hưởng thụ, công việc, mạng xã hội,
thậm chí chính cái tôi của mình. Nhiều điều trong số ấy tự bản chất không xấu,
nhưng khi chúng trở thành tiêu chuẩn cao nhất để chúng ta suy nghĩ, lựa chọn và
hành động, chúng có thể dần đẩy Thiên Chúa ra khỏi trung tâm cuộc đời.
Trong đời sống hôm nay, một trong những nguy
cơ lớn nhất là con người bị cuốn vào quá nhiều điều nhưng lại đánh mất hướng đi
căn bản. Chúng ta có thể bận rộn từ sáng đến tối, liên tục tiếp nhận thông tin,
sử dụng nhiều phương tiện hiện đại, nhưng vẫn không có đủ thinh lặng để nhận ra
điều gì thật sự quan trọng. Ngay cả đời sống đức tin cũng có thể bị đẩy xuống
hàng thứ yếu. Chúng ta vẫn tham dự Thánh lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ những thực
hành đạo đức, nhưng lại không để Thiên Chúa hướng dẫn những lựa chọn quan trọng,
cách sử dụng tiền bạc và cách đối xử với người khác.
Vì vậy, lời Đức Giêsu: “Ngươi phải yêu
mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn
ngươi” (Mt 22,37) không chỉ nói đến một cảm xúc đạo đức hay một vài việc
đạo đức bên ngoài. Yêu mến Thiên Chúa là để cho Người dần dần chiếm trọn con
người mình, soi sáng trí khôn, uốn nắn ý chí và hướng dẫn mọi chọn lựa. Vì thế,
trở về với Chúa không chỉ là quay lại với một số sinh hoạt tôn giáo, nhưng là
đưa Chúa trở lại trung tâm để Người định hướng toàn bộ cuộc đời và để tình yêu
của Người biến đổi cách chúng ta suy nghĩ, chọn lựa và sống mỗi ngày. Khi ấy,
cầu nguyện không tách chúng ta khỏi cuộc sống nhưng giúp chúng ta biết phải
sống thế nào; ân sủng lãnh nhận trong Thánh lễ tiếp tục sinh hoa trái trong cách chúng
ta đối xử với người khác; Lời Chúa không chỉ được nghe mà còn
trở thành ánh sáng cho những quyết định cụ thể. Và chính khi trở về với Thiên
Chúa như thế, chúng ta bắt đầu học được cách nhìn tha nhân bằng ánh mắt của
Người.
2. Đến gần con người
Nếu mến Chúa là điều răn thứ nhất, Đức Giêsu
lập tức đặt bên cạnh một điều răn “cũng giống điều răn ấy”: “Ngươi
phải yêu người thân cận như chính mình” (Mt 22,39). Như vậy, trở về với
Chúa không làm chúng ta xa con người; trái lại, càng đến gần Chúa, chúng ta
càng được Người đưa đến gần anh chị em mình.
Bài đọc thứ nhất diễn tả điều ấy bằng những
quy định rất cụ thể. Sách Xuất Hành nhắc đến những người dễ bị tổn thương trong
xã hội thời bấy giờ: ngoại kiều, cô nhi, quả phụ và người nghèo. Thiên Chúa
truyền cho dân không được áp bức họ, không được lợi dụng sự túng thiếu của họ phải
trả lại chiếc áo choàng đã nhận làm vật cầm cố trước khi mặt trời lặn. Người
còn khẳng định rằng nếu những người ấy kêu lên, Người sẽ nghe tiếng họ kêu, bởi
Người là Đấng giàu lòng thương xót (x. Xh 22,20-26).
Đáng chú ý hơn, Thiên Chúa nhắc dân Ítraen
nhớ lại quá khứ của chính họ: “Chính các ngươi đã là ngoại kiều ở đất Ai Cập”
(Xh 22,20). Họ đã từng yếu thế, từng chịu áp bức và từng kêu cầu; Thiên Chúa đã
nghe, đã giải thoát và đưa họ ra khỏi cảnh nô lệ. Vì đã được Thiên Chúa thương
xót, họ phải biết thương xót người khác. Vì thế, tình yêu tha nhân không chỉ
phát xuất từ lòng tốt tự nhiên, nhưng còn từ kinh nghiệm chính mình đã được
Thiên Chúa yêu thương trước.
Những “ngoại kiều, cô nhi và quả phụ” hôm nay
mang nhiều khuôn mặt khác nhau. Đó có thể là người nghèo đang chật vật với cuộc
sống, người già sống cô đơn, người bệnh lâu ngày, một gia đình vừa gặp biến cố,
một người trẻ mất phương hướng, người lao động xa quê, người bị gạt ra bên lề,
hay đơn giản là một người trong chính gia đình đang cần được lắng nghe. Có
những nỗi thiếu thốn dễ nhận thấy, nhưng cũng có những người thiếu thốn âm thầm
hơn: thiếu sự quan tâm, thiếu cảm thông, thiếu một người chịu ngồi xuống và
lắng nghe.
Điều ấy càng đáng suy nghĩ trong một thời đại
mà phương tiện kết nối ngày càng phát triển. Chúng ta có thể biết rất nhanh một
biến cố xảy ra ở nơi xa, nhưng lại không nhận ra người bên cạnh đang đau; có
thể dành nhiều thời gian theo dõi cuộc sống của người khác trên mạng, nhưng lại
thiếu thời gian trò chuyện với người trong gia đình. Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc
nhở rằng, dù các phương tiện và mạng lưới truyền thông đã đạt những tiến bộ
chưa từng có, Tin Mừng vẫn mời gọi chúng ta bước vào cuộc gặp gỡ thực sự với
người khác, với sự hiện diện cụ thể, với đau khổ và những lời van xin của họ;
đức tin đích thực vào Con Thiên Chúa nhập thể không thể tách rời khỏi việc trao
ban chính mình, sống cộng đoàn, phục vụ và hòa giải (x. Evangelii gaudium, số 87–88).
Bởi vậy, đến gần con người chính là một trong
những hoa trái rõ nhất của việc đến gần Chúa. Nếu cầu nguyện mà không làm chúng
ta kiên nhẫn hơn với người trong gia đình; nếu tham dự Thánh lễ mà không giúp
chúng ta nhạy cảm hơn trước người nghèo; nếu những việc đạo đức không làm chúng
ta bớt xét đoán, bớt ích kỷ và biết tha thứ hơn, thì chúng ta cần tự hỏi mối
tương quan của mình với Chúa đã thực sự đi vào đời sống hay chưa. Càng gần Chúa,
khoảng cách giữa chúng ta với người anh em càng phải được thu ngắn lại.
3. Trở thành chứng tá của tình yêu
Trở về với Chúa và đến gần con người không
phải là hai chuyển động chỉ giới hạn trong đời sống riêng tư của người Kitô
hữu. Khi hai chiều kích ấy thực sự gặp nhau, chúng tạo nên một đời sống có sức
làm chứng. Người khác có thể nhận ra Tin Mừng không chỉ qua những điều chúng ta
nói về Thiên Chúa, nhưng còn qua cách chúng ta yêu thương và đối xử với nhau.
Cộng đoàn Thêxalônica là một minh chứng rõ
ràng. Sau
khi từ bỏ ngẫu tượng mà quay về với Thiên Chúa (x. 1 Tx 1,9), họ không giữ đức
tin cho riêng mình. Thánh Phaolô nói rằng họ đã nêu gương cho mọi tín hữu ở
miền Makêđônia và miền Akhaia (x. 1 Tx 1,7). Từ nơi họ, “lời Chúa đã vang ra” (1 Tx 1,8).
Điều thánh
Phaolô nhấn mạnh là đức tin của họ đã được biết đến khắp nơi: chính đời sống
được biến đổi của cộng đoàn đã trở thành một lời loan báo Tin Mừng.
Đức
Giáo hoàng Bênêđictô XVI diễn tả nền tảng của chứng tá ấy khi khẳng
định rằng tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân không thể tách rời; từ cuộc
gặp gỡ sâu xa với Thiên Chúa, người Kitô hữu học nhìn người khác không chỉ bằng
con mắt và tình cảm của mình, nhưng bằng cái nhìn của Đức Kitô (x. Deus caritas est, số 18).
Khi cái nhìn ấy thay đổi, cách sống cũng thay đổi. Người nghèo không còn chỉ là
người cần được giúp đỡ, nhưng là người anh em; người khác biệt không còn là
người phải loại trừ, nhưng là người cần được tôn trọng; người làm chúng ta tổn
thương không chỉ là người có lỗi, nhưng vẫn là người được Thiên Chúa yêu
thương. Tuy nhiên, yêu thương người có lỗi không có nghĩa là tán thành điều sai
trái. Tình yêu bao gồm sửa lỗi trong bác ái và bảo vệ người bị tổn thương.
Đây là một hình thức truyền giáo đặc biệt cần
thiết hôm nay. Giữa một thế giới có quá nhiều lời nói, tranh luận và thông tin,
người ta cần nhìn thấy những con người và những cộng đoàn biết yêu thương thật
sự. Một gia đình biết tha thứ cho nhau là một lời chứng. Một giáo xứ biết quan
tâm đến người nghèo và người bị bỏ quên là một lời chứng. Một hội đoàn biết
nâng đỡ những thành viên yếu đuối thay vì chỉ chú trọng đến việc tổ chức các
hoạt động là một lời chứng. Một người Kitô hữu biết tôn trọng người không cùng
quan điểm, không dùng mạng xã hội để xúc phạm hay kết án người khác cũng là một
lời chứng.
Chứng
tá ấy được thể hiện qua cách vợ chồng nói với nhau bằng những lời yêu
thương, cách cha mẹ dành thời gian nuôi dạy con cái, cách con cháu chăm sóc ông
bà, cách chúng ta đối xử với người nghèo, cách cộng đoàn đón nhận một người
đang gặp khó khăn, cách chúng ta giữ gìn danh dự của người vắng mặt
và cách chúng ta phản ứng trước những khác biệt. Chính ở những điều rất bình
thường ấy, người khác có thể nhận ra đức tin của chúng ta đã được thể hiện bằng tình
yêu hay chưa.
Vì thế, càng gần Chúa, chúng ta càng gần con
người; và càng gần con người bằng tình yêu của Chúa, đời sống chúng ta càng trở
thành chứng tá cho Tin Mừng. Khi ấy, Kitô giáo không chỉ được nhận biết qua
những ngôi thánh đường hay những sinh hoạt tôn giáo, nhưng còn qua những con
người mà cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa đã làm cho họ biết sống nhân hậu, cảm
thông, phục vụ và yêu thương hơn.
Kết luận
Giữa một thế giới có thể kết nối rất nhiều
nhưng vẫn xa nhau, Lời Chúa hôm nay mời chúng ta kiểm chứng đời sống đức tin
bằng những khoảng cách rất cụ thể: Tôi đang ở gần hay xa Chúa, gần hay xa những
người sống bên cạnh mình, và qua cách tôi sống, người khác có nhận ra tình yêu
của Thiên Chúa hay không? Mỗi người hãy
đáp lại lời mời gọi ấy bằng việc để tình yêu dành cho Thiên Chúa hướng dẫn cách
mình đối xử với những người chung quanh.
Sức thuyết phục của đời
sống Kitô hữu không chỉ nằm ở điều chúng ta tuyên xưng, nhưng còn ở tình yêu mà
người khác nhận ra qua cách chúng ta sống. Khi trở về với Chúa và để Người biến đổi, chúng ta được dẫn đến gần con
người; khi yêu thương bằng tình yêu đã lãnh nhận từ Người, cuộc đời chúng ta
trở thành chứng tá cho Tin Mừng.
Lạy Chúa, xin cho chúng con
biết yêu mến Chúa hết lòng và yêu người thân cận như chính mình. Amen.
Lm. Anthony Trung Thành

Leave a Comment