LỄ KÍNH CHÚA HIỂN DUNG – NĂM A

Đn 7,9-10.13-14; 2 Pr 1,16-19; Mt 17,1-9



GẶP CHÚA ĐỂ CAN ĐẢM XUỐNG NÚI

 

Người trẻ hôm nay thường thích chinh phục những ngọn núi cao để chiêm ngưỡng cảnh đẹp. Sau một hành trình vất vả, họ mong được đứng trên đỉnh núi lâu hơn, hít thở bầu không khí trong lành và chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Đó là một trải nghiệm đáng nhớ, vì từ trên cao con người có thể nhìn mọi sự với tầm nhìn rộng mở và bình an hơn.

Trong đời sống đức tin cũng vậy, nhiều người khao khát tìm đến những “đỉnh cao” thiêng liêng như hành hương, tĩnh tâm hay cầu nguyện sốt sắng để tạm rời xa ồn ào cuộc sống và gặp gỡ Thiên Chúa. Những giây phút ấy thật quý giá, giúp con người kín múc sức mạnh, tìm lại bình an và để tâm hồn được ánh sáng Chúa soi chiếu, nhưng đồng thời cũng dễ nảy sinh một cám dỗ tinh vi: muốn ở mãi trên núi mà không muốn xuống núi, thích dừng lại trong những cảm nghiệm thiêng liêng đầy an ủi hơn là trở về với những trách nhiệm gia đình, áp lực công việc, những khác biệt trong cộng đoàn và các thách đố của đời sống thường ngày.

Tin Mừng lễ Chúa Hiển Dung cho thấy Đức Giêsu không đưa các môn đệ lên núi để ở lại đó, nhưng để chuẩn bị họ bước xuống núi và tiếp tục đồng hành với Người trên con đường tiến về Giêrusalem, nơi có thập giá và phục sinh. Vì thế, bài học của biến cố Hiển Dung không chỉ là chiêm ngắm vinh quang Đức Kitô, nhưng còn là lời mời gọi cho mỗi chúng ta: gặp Chúa để can đảm xuống núi.

1. Lên núi để thực sự gặp Chúa

Trong truyền thống Kinh Thánh, núi thường là nơi Thiên Chúa mặc khải chính mình và con người được mời gọi bước vào cuộc gặp gỡ thân mật với Người. Ông Môsê lên núi Sinai để đón nhận Lề Luật và giao ước của Thiên Chúa: “Ông Môsê lên gặp Thiên Chúa. Từ trên núi, Đức Chúa gọi ông” (Xh 19,3). Ngôn sứ Êlia cũng lên núi Horeb, nơi ông nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa không phải trong gió bão, động đất hay lửa cháy, nhưng trong “tiếng gió hiu hiu” (x. 1 V 19,11-13). Trong bài Tin Mừng hôm nay, chính Đức Giêsu “đem các ông Phêrô, Giacôbê và Gioan là em ông này đi theo mình. Người đưa các ông đi riêng ra một chỗ, tới một ngọn núi cao” (Mt 17,1).

Trên núi, Đức Giêsu “biến đổi hình dạng”; “dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng” (Mt 17,2). Biến cố ấy không làm Người trở thành một Đấng khác, nhưng tỏ lộ căn tính sâu xa của Người: Đức Giêsu là Con yêu dấu của Chúa Cha, mang nơi mình vinh quang thần linh. Ba môn đệ được chứng kiến vinh quang ấy cũng chính là những người sau này hiện diện trong vườn Ghếtsêmani, khi Đức Giêsu “buồn rầu xao xuyến” và nói: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được” (Mt 26,37-38). Sự tương ứng này cho thấy Hiển Dung không thể tách khỏi thập giá. Các môn đệ được thấy ánh sáng của Đức Kitô để đến khi chứng kiến Người chịu khổ nạn, họ hiểu rằng thập giá không phải là thất bại cuối cùng, nhưng là con đường dẫn đến phục sinh.

Trình thuật Hiển Dung cũng được đặt sau lời Đức Giêsu báo trước cuộc Thương Khó: Người “phải đi Giêrusalem, phải chịu nhiều đau khổ… rồi bị giết chết, và ngày thứ ba sẽ sống lại” (Mt 16,21). Người còn nói: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo” (Mt 16,24). Vì thế, vinh quang của Đức Kitô không phải là vinh quang tránh né đau khổ, nhưng là vinh quang của tình yêu tự hiến.

Bài đọc I cũng trình bày “một Đấng như Con Người” được trao “quyền thống trị, vinh quang và vương vị”; quyền thống trị ấy là vĩnh cửu và vương quốc của Người không bao giờ suy vong (x. Đn 7,13-14). Đức Giêsu chính là Con Người ấy. Tuy nhiên, vương quyền của Người không được thiết lập bằng bạo lực, nhưng qua phục vụ, tự hạ và hiến dâng mạng sống.

Ngày nay, “lên núi” không nhất thiết là đi đến một nơi cao, nhưng là biết dành thời gian cho Thiên Chúa trong cầu nguyện, Thánh lễ, chầu Thánh Thể, lãnh nhận Bí tích Hòa giải và việc suy niệm Lời Chúa. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng cầu nguyện Kitô giáo là sự hiệp thông với Đức Kitô (x. GLHTCG, số 2565). Nếu thiếu những “ngọn núi thiêng liêng” ấy, người tín hữu dễ bị cuốn vào công việc, lo âu và những giá trị chóng qua. Lên núi không phải để trốn tránh cuộc đời, nhưng để cuộc đời được soi sáng.

2. Gặp Chúa để được biến đổi

Mục đích của việc Đức Giêsu đưa các môn đệ lên núi không chỉ để chiêm ngắm vinh quang của Người, nhưng còn để họ được biến đổi từ bên trong. Biến cố Hiển Dung không nhằm thỏa mãn óc hiếu kỳ trước những dấu lạ, nhưng mặc khải căn tính đích thực của Đức Giêsu và chỉ cho các môn đệ con đường phải đi.

Trọng tâm của biến cố không nằm ở dung nhan rực sáng hay sự hiện diện của Môsê và Êlia, nhưng ở tiếng Chúa Cha: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người!” (Mt 17,5). Đây là lời mặc khải quyết định, không chỉ xác nhận Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, mà còn mời gọi các môn đệ bước vào thái độ căn bản của đức tin: lắng nghe và vâng phục Người.

Trước khung cảnh huy hoàng ấy, thánh Phêrô thưa: “Lạy Ngài, chúng con ở đây thật là hay!” (Mt 17,4) và muốn dựng ba lều để kéo dài giây phút hạnh phúc. Nhưng Chúa Cha không cho các ông ở lại trong kinh nghiệm ấy, mà chỉ truyền một điều duy nhất: “Các ngươi hãy vâng nghe lời Người!” (Mt 17,5). Điều đó cho thấy gặp Chúa phải dẫn đến sự hoán cải và vâng phục đức tin. Trong Kinh Thánh, lắng nghe không chỉ là nghe bằng đôi tai, nhưng là đón nhận bằng cả cuộc đời và đem ra thực hành. Vì thế, gặp Chúa là để Lời Người đổi mới cách suy nghĩ, chọn lựa, yêu thương và hành động, chứ không chỉ dừng lại ở những cảm nghiệm thiêng liêng.

Thánh Phêrô trong bài đọc II cũng xác nhận kinh nghiệm Hiển Dung là có thật, khi nói các Tông đồ đã “được tận mắt thấy vẻ uy phong lẫm liệt” của Đức Kitô (2 Pr 1,16). Tuy nhiên, ngài không mời gọi tìm kiếm những thị kiến phi thường, nhưng hướng tín hữu đến Lời Chúa như “ngọn đèn chiếu sáng trong nơi tối tăm” (2 Pr 1,19). Đức Bênêđictô XVI cũng khẳng định: khi lắng nghe Kinh Thánh trong đức tin, người Kitô hữu gặp gỡ chính Đức Kitô hằng sống, và Lời Người trở thành sức mạnh biến đổi đời sống (x. VD 51-52).

Trong thế giới hôm nay đầy ồn ào của truyền thông và mạng xã hội, con người dễ bị cuốn theo nhiều tiếng nói nhưng lại ít để Lời Chúa hướng dẫn đời mình. Vì thế, Đức Phanxicô nhấn mạnh Lời Chúa phải giữ vị trí trung tâm trong đời sống Hội Thánh, vì không ai có thể loan báo Tin Mừng cách thuyết phục nếu chính mình chưa để Lời ấy biến đổi (x. EG 174-175).

Do đó, gặp Chúa là khởi đầu của một hành trình hoán cải liên lỉ. Chỉ khi để Lời Người thanh luyện tư tưởng, sửa đổi phán đoán và uốn nắn chọn lựa, người tín hữu mới dần mang lấy “tâm tình của Đức Kitô Giêsu” (Pl 2,5) và trở nên đồng hình đồng dạng với Người (x. Rm 8,29).

3. Xuống núi để làm chứng cho Chúa

Sau khi cho các môn đệ chiêm ngắm vinh quang và nghe tiếng Chúa Cha, Đức Giêsu dẫn họ xuống núi: “Đang khi thầy trò từ trên núi xuống, Đức Giêsu truyền cho các ông rằng: ‘Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy’” (Mt 17,9). Như thế, cuộc gặp gỡ trên núi không phải là điểm kết thúc, nhưng là sự chuẩn bị cho một hành trình còn tiếp tục.

Ý nghĩa của việc xuống núi càng trở nên rõ ràng khi đọc phần tiếp theo của Tin Mừng. Dưới chân núi là đám đông, là một người cha đau khổ vì đứa con bị quỷ ám và cần được chữa lành (x. Mt 17,14-18). Trên núi là ánh sáng, vinh quang và mặc khải; dưới chân núi là bệnh tật, bất lực và những nhu cầu cụ thể của con người. Đức Giêsu không ở lại trên núi, nhưng bước vào giữa đám đông và cúi xuống trước nỗi đau của họ. Điều ấy cho thấy sứ mạng của Đức Kitô không diễn ra bên ngoài thực tại của con người. Người gặp gỡ Chúa Cha trong cầu nguyện, nhưng luôn trở về với những người nghèo khổ, bệnh tật, tội lỗi và bị bỏ rơi. Nơi Đức Giêsu, cầu nguyện và sứ mạng không tách rời nhau. Cầu nguyện đưa Người vào sự hiệp thông với Chúa Cha, và chính từ sự hiệp thông ấy, Người bước ra để thực thi ý muốn của Chúa Cha và trao ban sự sống cho nhân loại.

Vì thế, lên núi và xuống núi là hai chiều kích bổ túc cho nhau trong đời sống người môn đệ. Người Kitô hữu lên núi để gặp Chúa, lắng nghe Người và được biến đổi; rồi phải xuống núi để mang ánh sáng ấy đến cho tha nhân. Do đó, mọi kinh nghiệm thiêng liêng chân thật đều phải sinh hoa trái trong đời sống. Một giờ chầu phải giúp ta hiền hòa và biết tha thứ hơn. Việc tham dự một Thánh lễ phải dẫn đến đời sống công bằng, trung thực và bác ái hơn. Một cuộc tĩnh tâm phải giúp ta biết lắng nghe và yêu thương gia đình hơn. Một cuộc hành hương phải làm cho ta quảng đại hơn trong phục vụ.

Nếu một người cầu nguyện nhiều nhưng vẫn nuôi dưỡng hận thù, thường xuyên tham dự Thánh lễ nhưng sống gian dối, tích cực làm việc đạo đức nhưng thiếu công bằng và bác ái, thì cuộc gặp gỡ với Chúa chưa thực sự đi vào chiều sâu. Đức tin không chỉ được tuyên xưng bằng môi miệng, nhưng phải được thể hiện trong cách đối xử với người khác, nhất là những người đau khổ và yếu thế.

Vì vậy, người Kitô hữu không thể chỉ sống đạo trong nhà thờ, nhưng phải mang Tin Mừng vào gia đình, nơi làm việc và xã hội. Trong gia đình, ánh sáng của Đức Kitô được biểu lộ qua lòng chung thủy, sự hy sinh, khả năng đối thoại, tha thứ và kiên nhẫn. Nơi làm việc, việc làm chứng thể hiện qua sự trung thực, tinh thần trách nhiệm và thái độ tôn trọng phẩm giá con người. Ngoài xã hội, người Kitô hữu được mời gọi quan tâm đến công ích, liên đới với người nghèo, bảo vệ sự thật, công lý và phẩm giá con người.

Tuy nhiên, xuống núi không phải là điều dễ dàng. Con đường từ núi Hiển Dung sẽ dẫn Đức Giêsu đến Giêrusalem và đồi Canvê. Chính trong bối cảnh ấy, lời Người nói với các môn đệ mang một ý nghĩa đặc biệt: “Các con hãy đứng dậy, đừng sợ!” (Mt 17,7). Đó cũng là lời Đức Kitô nói với Hội Thánh hôm nay: đừng sợ sống trung thực giữa một môi trường gian dối; đừng sợ bảo vệ sự sống, công lý và phẩm giá con người; đừng sợ làm chứng cho Tin Mừng giữa một thế giới đang dần quên Thiên Chúa. Sự can đảm ấy không phát xuất từ ý chí tự nhiên, nhưng từ cuộc gặp gỡ với Đức Kitô. Chính Người đến gần, chạm vào các môn đệ và nâng họ dậy. Đức Phanxicô khẳng định: “Mỗi Kitô hữu là một nhà truyền giáo, theo mức độ người ấy đã gặp được tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô” (EG 120).

Vì thế, xuống núi để làm chứng cho Chúa là bước làm cho cuộc gặp gỡ trên núi đạt đến ý nghĩa trọn vẹn. Cầu nguyện dẫn đến sứ mạng; chiêm niệm dẫn đến hành động; ánh sáng được lãnh nhận phải trở thành ánh sáng được trao ban.

Kết luận

Biến cố Hiển Dung không nhằm giữ các môn đệ ở lại trên đỉnh núi, nhưng chuẩn bị họ cho hành trình tiến về thập giá. Họ được thấy vinh quang Đức Kitô để khi chứng kiến Người chịu khổ nạn, họ vẫn không đánh mất niềm tin.

Mỗi người chúng ta cũng cần những “ngọn núi” của đời sống thiêng liêng: Thánh lễ, cầu nguyện, tĩnh tâm, chầu Thánh Thể và những giây phút thinh lặng trước Chúa. Nhưng mục đích của những cuộc gặp gỡ ấy không phải để trốn tránh thực tại, mà để đón nhận được ánh sáng và sức mạnh trở về với đời sống hằng ngày. Khi đời sống hằng ngày phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô, đó là dấu chỉ cho thấy chúng ta đã thực sự gặp Chúa trên núi và can đảm xuống núi để làm chứng cho Người. Khi ấy, ánh sáng của Chúa Hiển Dung sẽ tiếp tục tỏa chiếu qua cuộc đời mỗi Kitô hữu.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho con biết tìm gặp Chúa trong cầu nguyện và Thánh Thể, để được biến đổi bởi ánh sáng của Chúa. Xin ban cho con can đảm bước xuống núi đời thường với một trái tim hiền hòa, biết yêu thương và làm chứng cho Chúa giữa cuộc sống hằng ngày. Amen.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.