LINH MỤC - CON NGƯỜI ĐỐI THOẠI
Theo mẫu gương Đức Kitô trên đường Emmau (Lc 24,13-35)
DẪN NHẬP
Trong đời sống mục vụ của linh mục, các hoạt
động như giảng dạy, hướng dẫn, điều hành hay tổ chức luôn chiếm một vị trí quan
trọng và cần thiết. Tuy nhiên, giữa sự phong phú của các hoạt động ấy, một vấn
nạn mang tính nền tảng cần được đặt lại cách nghiêm túc: liệu người linh mục hôm
nay còn thực sự biết lắng nghe hay không? Nói cách khác, căn tính mục vụ của
linh mục có đang nghiêng về đối thoại hay dần trở thành độc thoại?
Thực tế cho thấy một nghịch lý đáng lưu tâm:
người linh mục có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng lại thiếu chiều sâu
của sự gặp gỡ; có thể dễ dàng đưa ra lời khuyên, nhưng lại chậm dừng lại để
thấu hiểu nỗi đau của con người; có thể tiếp xúc với nhiều người, nhưng những
cuộc gặp gỡ mang tính biến đổi nội tâm lại trở nên hiếm hoi. Điều này cho thấy
rằng hoạt động mục vụ, nếu thiếu chiều kích đối thoại, dễ rơi vào tình trạng
hình thức và thiếu sức sống.
Để tránh
tình trạng đối thoại biến thành độc thoại, Công đồng Vatican II đã mời gọi Hội
Thánh “đọc các dấu chỉ của thời đại.”[1]
Một
trong những dấu chỉ rõ nét hôm nay chính là khát vọng sâu xa của con người được
lắng nghe, được thấu hiểu, được đón nhận và được đối thoại. Sâu xa hơn nữa, đó
là khát vọng được gặp gỡ, một cuộc gặp gỡ có khả năng chữa lành và biến đổi.
Từ những nhận định trên, ơn gọi linh mục cần
được tái khám phá dưới một chiều kích căn bản: linh mục được mời gọi trở thành
con người của đối thoại. Tuy nhiên, đối thoại ở đây không chỉ là một kỹ năng
hay một phương pháp mục vụ, nhưng là một lối sống, một cách hiện diện, và sâu
xa hơn, là một cách tham dự vào chính hành động cứu độ của Thiên Chúa.
Để hiểu đúng chiều kích này, không thể chỉ
dừng lại ở bình diện lý thuyết, nhưng cần quy chiếu về chính Đức Giêsu Kitô,
Đấng đã sống trọn vẹn “nghệ thuật đối thoại cứu độ” trong lịch sử. Trong các
Tin Mừng, Ngài không thi hành sứ vụ như một nhà giảng thuyết thuần túy, nhưng
như một Đấng đối thoại: không áp đặt, nhưng gợi mở; không độc thoại, nhưng lắng
nghe; không chỉ giảng dạy, nhưng dẫn đến gặp gỡ.
Đặc biệt, trình thuật hai môn đệ trên đường
Emmau (x. Lc 24,13-35) cho thấy một tiến trình trọn vẹn: Đức Giêsu đến gần,
lắng nghe, đồng hành, soi sáng và dẫn tới cuộc gặp gỡ biến đổi. Chính tiến
trình này không chỉ là một khuôn mẫu mục vụ, nhưng là con đường mà người linh
mục được mời gọi bước theo mỗi ngày, để không chỉ nói về Thiên Chúa, nhưng trở
thành nơi Thiên Chúa tiếp tục đối thoại với con người hôm nay.
1. ĐỨC GIÊSU KITÔ
- MẪU MỰC SỐNG ĐỘNG CỦA
ĐỐI THOẠI
Trước khi đi vào việc
phân tích các yếu tố cụ thể của tiến trình đối thoại nơi Đức Giêsu Kitô, cần
xác định rằng đối thoại trong viễn tượng Kitô giáo không chỉ mang tính phương
pháp, nhưng trước hết mang tính mạc khải và cứu độ. Nơi Đức Giêsu, đối thoại
không chỉ là một hình thức truyền đạt, nhưng là cách thức Thiên Chúa bước vào
lịch sử và gặp gỡ con người trong chính hoàn cảnh cụ thể của họ.
Trong ánh sáng đó,
trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau (x. Lc 24,13-35) có thể được đọc như
một mô hình thần học về đối thoại mục vụ. Tại đây, từng hành động và lời nói
của Đức Giêsu diễn tả một tiến trình có tính sư phạm rõ ràng: khởi đi từ lắng
nghe, tiếp đến là đồng hành và soi sáng, và đạt tới đỉnh điểm là cuộc gặp gỡ
biến đổi, đồng thời khai mở sứ vụ.
Vì thế, việc phân
tích trình thuật này không chỉ nhằm rút ra các nguyên tắc mục vụ, nhưng còn
giúp nhận diện một lối hiện diện mang tính Kitô học, trong đó người linh mục
được mời gọi không chỉ học điều phải làm, nhưng còn nên đồng hình đồng dạng với
Đức Kitô trong cách thức gặp gỡ và đồng hành với con người.
1.1. Đối thoại khởi đi từ lắng nghe và hiện diện
Đức Giêsu không khởi
sự bằng việc giảng giải hay áp đặt chân lý, nhưng bằng một câu hỏi gợi mở: “Các
anh vừa đi vừa trao đổi chuyện gì vậy?” (Lc 24,17). Câu hỏi ấy không nhằm tìm
kiếm thông tin, nhưng mở ra một không gian để hai môn đệ được nói, được kể,
được bộc lộ nỗi lòng. Chính ở đó, ta nhận ra rằng lắng nghe không chỉ là một kỹ
năng, nhưng là một hành vi tôn trọng và đón nhận con người trong thực tại của
họ.
Từ thái độ lắng nghe
ấy, Đức Giêsu bước vào chính hoàn cảnh cụ thể của hai môn đệ: họ đang thất
vọng, đang hoang mang và đang trong tâm trạng mất
phương hướng. Ngài không kéo họ ra khỏi thực tại ấy, nhưng chọn ở lại, cùng đi
và chia sẻ hành trình với họ. Điều này cho thấy đối thoại đích thực không khởi
đi từ lý thuyết, nhưng từ đời sống cụ thể; không áp đặt một lý tưởng sẵn có,
nhưng kiên nhẫn bước vào tiến trình trưởng thành của con người, vốn thường
chậm, không đi theo một đường thẳng và nhiều khi lặp lại.
Từ khuôn mẫu này, có
thể rút ra một định hướng mục vụ cụ thể: người linh mục hôm nay được mời gọi
hoán cải cách thức mục vụ của mình: từ nói nhiều sang biết lắng nghe, từ vội
vàng sửa chữa sang kiên nhẫn hiện diện. Lắng nghe không chỉ là “nghe cho xong”,
nhưng là “ở lại đủ lâu” để người khác có thể mở lòng. Đồng thời, cần chấp nhận
rằng con người không thay đổi ngay lập tức. Có những hành trình rất dài, có
những vấp ngã lặp lại, và có những tâm hồn cần rất nhiều thời gian để lớn lên.
Chính trong sự kiên nhẫn ấy, linh mục trở thành dấu chỉ của một Thiên Chúa
không bỏ rơi con người giữa hành trình còn dang dở.
1.2. Chạm đến chiều sâu bằng chân lý trong tình yêu
Đức Giêsu không dừng
lại ở những lời kể bên ngoài, nhưng đi vào chiều sâu nội tâm của hai môn đệ.
Ngài nhận ra nỗi đau ẩn sau lời nói, niềm hy vọng bị tan vỡ và khát vọng chưa
được lấp đầy. Điều này cho thấy đối thoại mục vụ không chỉ nhằm giải quyết vấn
đề, nhưng nhằm chạm tới chính con người.
Tuy nhiên, đi vào chiều sâu không có nghĩa là né tránh sự thật. Đức Giêsu
nói với hai môn đệ rằng lòng trí họ “thật là chậm tin vào lời các ngôn sứ” (x.
Lc 24,25). Lời ấy của Đức Giêsu không mang tính kết án, nhưng mang
tính khai sáng; không nhằm làm họ tổn thương, nhưng giúp họ nhận ra ý nghĩa
đích thực của biến cố họ đang trải qua.
Cách hành xử này
không phải là một trường hợp cá biệt, nhưng phản ánh một nguyên tắc nhất quán
trong toàn bộ sứ vụ của Đức Giêsu. Thật vậy, trong trình thuật người phụ nữ
ngoại tình, Ngài cũng nói: “Tôi không lên án chị
đâu! Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11). Ở đây, chân lý và
lòng thương xót không đối lập, nhưng được kết hợp cách hài hòa: vừa không dung
túng tội lỗi, vừa mở ra con đường hoán cải.
Từ khuôn mẫu ấy,
trong đời sống mục vụ, linh mục không được dừng lại ở việc “giải quyết vấn đề”,
nhưng phải học cách chạm tới trái tim con người. Điều này đòi hỏi một sự nhạy
bén nội tâm: biết nhìn xa hơn những gì người ta nói, biết nhận ra những gì họ
không thể nói. Đồng thời, khi phải nói sự thật, linh mục cần tự hỏi: lời này có
xây dựng không? có mở ra không? có dẫn tới hy vọng không? Sự thật nếu thiếu
tình yêu sẽ trở nên nặng nề; nhưng tình yêu thiếu sự thật lại trở nên rỗng
tuếch. Chỉ khi hai yếu tố này kết hợp, lời nói mục vụ mới có khả năng chữa lành
và biến đổi.
1.3. Dẫn về Lời Chúa, mở ra tự do
Sau khi lắng nghe và
khai sáng, Đức Giêsu đưa hai môn đệ trở về với Kinh Thánh. Ngài không dẫn dắt
họ bằng những nhận định thuần túy nhân loại, nhưng “giải thích cho họ những gì
liên quan đến Người trong toàn bộ Kinh Thánh” (Lc 24,27). Ngài
giúp họ đọc lại chính câu chuyện của mình trong ánh sáng của Lời Chúa. Chính
Lời Chúa trở thành nền tảng, là ánh sáng soi chiếu và là tiêu chuẩn định hướng
cho cuộc đối thoại.
Đồng thời, Ngài tôn
trọng tự do của con người. Đức Giêsu không tự ý ở lại, nhưng chờ đợi lời mời:
“Mời ông ở lại với chúng tôi” (Lc 24,29). Đây không chỉ là một chi tiết nhỏ,
nhưng là một nguyên tắc sâu xa: Thiên Chúa không áp đặt, nhưng chờ đợi.
Điều này khẳng định
một nguyên tắc căn bản: linh mục không phải là chủ nhân của chân lý, nhưng là
người phục vụ Lời. Vì thế, trong mọi cuộc đối thoại, cần quy chiếu về Lời Chúa,
giúp người khác nhận ra Thiên Chúa đang nói gì trong chính hoàn cảnh của họ.
Đồng thời, linh mục cần học cách tôn trọng tự do: không ép buộc, không thao
túng, không tạo áp lực. Có những người chưa sẵn sàng, có những người cần thêm
thời gian. Đối thoại đích thực không phải là “thuyết phục cho bằng được”, nhưng
là kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi con người tự do mở lòng.
1.4. Ân sủng gặp gỡ và sứ vụ lên đường
Đỉnh điểm của hành
trình Emmau không dừng lại ở việc hiểu biết, nhưng ở cuộc gặp gỡ: khi Đức Giêsu
bẻ bánh, “mắt họ liền mở ra” (Lc 24,31). Đây là khoảnh khắc biến đổi, nơi nhận
thức trở thành kinh nghiệm, và chân lý trở thành cuộc gặp gỡ sống động.
Tuy nhiên, việc nhận
ra Đức Kitô không phải là thành quả của nỗ lực con người, nhưng là ân sủng:
“mắt họ bị ngăn cản… rồi được mở ra” (Lc 24,16.31). Sau cuộc gặp gỡ ấy, hai môn
đệ không giữ lại cho mình, nhưng “đứng dậy, quay trở lại Giêrusalem” (Lc
24,33), trở thành những chứng nhân.
Từ tiến trình này, có
thể rút ra một định hướng mục vụ nền tảng: linh mục không dừng lại ở việc giảng
dạy hay giải thích, nhưng phải dẫn con người đến gặp Chúa. Điều này đòi hỏi một
sự khiêm tốn sâu xa: biết rằng mình không làm cho người khác tin, nhưng chỉ
cộng tác với ân sủng. Đồng thời, mục vụ không kết thúc nơi cá nhân, nhưng mở ra
sứ vụ. Một người thực sự gặp Chúa sẽ không thể ở lại trong tình trạng cũ, nhưng
sẽ được thúc đẩy lên đường. Vì thế, linh mục không chỉ là người đồng hành,
nhưng còn là người khơi dậy sứ vụ nơi người khác.
***
Từ toàn bộ trình
thuật Emmau, có thể nhận ra một tiến trình đối thoại thống nhất: lắng nghe -
bước vào thực tại - đi vào chiều sâu - soi sáng trong tình yêu - tôn trọng tự
do - dẫn tới gặp gỡ - và mở ra sứ vụ.
Người linh mục không
chỉ học các bước đối thoại như một phương pháp, nhưng được mời gọi trở thành
chính con đường đối thoại ấy. Khi đời sống linh mục mang chiều sâu lắng nghe,
sự kiên nhẫn đồng hành, lòng trung thành với chân lý và sự phó thác vào ân
sủng, thì chính cuộc đời ấy trở thành nơi con người có thể gặp được Đức Kitô.
2. ÁP DỤNG ĐỐI
THOẠI TRONG MỤC VỤ GIÁO XỨ
Sau khi chiêm ngắm
khuôn mẫu đối thoại nơi Đức Giêsu Kitô, vấn đề không còn dừng lại ở việc định
nghĩa đối thoại, nhưng chuyển sang bình diện thực hành: làm thế nào để tiến
trình ấy được hiện thực hóa trong đời sống mục vụ hằng ngày. Thật vậy, nếu đối
thoại chỉ dừng lại ở ý niệm, nó sẽ không mang lại hiệu quả mục vụ đích thực;
chỉ khi trở thành một lối sống, đối thoại mới có khả năng biến đổi con người.
2.1. Nền tảng nội tâm và sự hiện diện mục vụ
Đối thoại mục vụ
không khởi đi từ kỹ năng giao tiếp, nhưng từ một đời sống kết hiệp sâu xa với
Thiên Chúa trong cầu nguyện. Cầu nguyện, hiểu đúng nghĩa, không chỉ là việc đọc
kinh, nhưng là một tiến trình lắng nghe, đối thoại và để cho chính mình được
biến đổi. Chính trong thinh lặng, linh mục học được cách lắng nghe Thiên Chúa;
và chỉ khi biết lắng nghe Thiên Chúa, người linh mục mới có thể lắng nghe con
người cách chân thực.
Trong thực tế mục vụ,
một nguy cơ lớn là nói nhiều nhưng thiếu cầu nguyện, hoạt động nhiều nhưng
thiếu chiều sâu nội tâm. Khi đó, lời nói dễ trở nên trống rỗng, và đối thoại dễ
biến thành sự trao đổi bề ngoài. Trái lại, một lời nói phát xuất từ đời sống
cầu nguyện luôn mang sức nặng nội tâm và có khả năng chạm tới con người.
Từ nền tảng ấy, đối
thoại được cụ thể hóa qua sự hiện diện. Giáo dân không chỉ cần một linh mục
biết giảng, nhưng cần một linh mục biết “ở với”. Sự hiện diện này không chỉ là
mặt thể lý, nhưng là một sự hiện diện mang tính hiệp thông: hiện diện trong
niềm vui, nỗi đau, khủng hoảng, và cả trong những lúc con người không thể diễn
đạt. Những cử chỉ đơn sơ như: một lần thăm viếng, một ánh mắt cảm thông, một sự
kiên nhẫn lắng nghe…nhiều khi trở thành những cuộc đối thoại sâu xa hơn mọi lời
nói.
Vì thế, linh mục được
mời gọi xét lại đời sống nội tâm của mình: có thực sự dành thời gian cho cầu
nguyện không? có biết thinh lặng không? Đồng thời, cần hoán cải cách hiện diện:
không chỉ “làm việc cho giáo dân”, nhưng “ở với giáo dân”. Một linh mục biết
cầu nguyện sẽ biết hiện diện; và một sự hiện diện đích thực tự nó đã là một
cuộc đối thoại.
2.2. Lắng nghe để tôn trọng và thấu hiểu
Đối thoại đích thực
bắt đầu từ lắng nghe. Tuy nhiên, lắng nghe ở đây không chỉ là nghe bằng tai,
nhưng là một thái độ nội tâm: không phán xét, không vội kết luận, và sẵn sàng
đón nhận con người trong toàn bộ thực tại của họ.
Nhiều người tìm đến
linh mục không phải để được giải quyết vấn đề ngay lập tức, nhưng để được nói,
được hiểu và được đón nhận. Khi thiếu lắng nghe, linh mục dễ rơi vào cám dỗ
“trả lời trước khi hiểu”, hoặc “giải quyết khi chưa chạm tới vấn đề thực sự”.
Đồng thời, lắng nghe
đích thực dẫn đến tôn trọng. Mỗi con người là một hành trình riêng: khác nhau
về tâm lý, hoàn cảnh, mức độ trưởng thành đức tin. Như Đức Giêsu đã gặp gỡ từng
người theo cách riêng: với Nicôđêmô, Ngài đối thoại trong đêm (x. Ga 3,1-21);
với người phụ nữ Samari, Ngài khởi đi từ nhu cầu cụ thể (x. Ga 4,1-26); với
người phụ nữ ngoại tình, Ngài tha thứ và mời gọi hoán cải (x. Ga 8,11); với
Giakêu, Ngài chủ động đến nhà (x. Lc 19,1-10); với Phêrô, Ngài khơi lại tình
yêu qua ba lần hỏi (x. Ga 21,15-17). Linh mục cũng được mời gọi tiếp cận cách
cá vị, không áp đặt khuôn mẫu.
Từ đó, đối thoại phải
luôn khởi đi từ đời sống cụ thể. Một sai lầm phổ biến là bắt đầu từ giáo lý khi
con người đang đau khổ. Trái lại, cần đi từ câu chuyện của họ, rồi từng bước
dẫn họ đến ánh sáng chân lý.
Linh mục cần tập
luyện “kỷ luật lắng nghe”: không cắt lời, không vội khuyên, không áp đặt. Đồng
thời, cần học cách nhìn mỗi người như một mầu nhiệm đang trên đường hoàn thiện.
Khi biết lắng nghe và tôn trọng, linh mục không chỉ hiểu con người, nhưng còn
mở ra cho họ khả năng đón nhận Tin Mừng từ bên trong.
2.3. Soi sáng bằng chân lý trong bác ái và kiên
nhẫn đồng hành
Đối thoại mục vụ
không thể thiếu chân lý. Tuy nhiên, cách diễn đạt chân lý mang tính quyết định.
Sự thật nếu thiếu tình yêu có thể làm tổn thương; trong khi tình yêu thiếu sự
thật lại trở nên giả tạo. Vì thế, linh mục được mời gọi nói sự thật trong bác
ái (x. Mt 18,15-17), nghĩa là trình bày chân lý như một lời mời gọi hoán cải,
chứ không như một sự áp đặt.
Bên cạnh đó, đối
thoại đích thực luôn gắn liền với sự kiên nhẫn. Thực tế mục vụ cho thấy con
người không thay đổi ngay lập tức: có những hành trình dài, những vấp ngã lặp
lại, và những tiến triển rất chậm. Đức Giêsu đã kiên nhẫn với Phêrô sau khi
chối Thầy (x. Lc 22,61-62; Ga 21,15-17), với Tôma trong hoài nghi (x. Ga
20,24-29), với các môn đệ chậm tin (x. Mc 16,14), và với những người tội lỗi
trở về (x. Lc 15,11-32).
Linh mục cần học cách
đồng hành lâu dài, không vội đòi kết quả. Khi sửa sai, cần tự hỏi: mình đang
xây dựng hay đang làm tổn thương? Khi kiên nhẫn, cần xác tín rằng chính Thiên
Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên (x. 1 Cr 3,6-7). Đối thoại không phải là thu
hoạch ngay, nhưng là gieo hạt trong niềm tin.
2.4. Hướng tới hiệp thông và làm chứng bằng đời
sống
Đối thoại mục vụ
không phải là hành vi cá nhân, nhưng diễn ra trong cộng đoàn. Linh mục không
đối thoại một mình, nhưng trong sự hiệp thông với Dân Chúa. Điều này đòi hỏi
biết lắng nghe, tạo không gian tham gia và xây dựng một cộng đoàn biết đối
thoại. Một giáo xứ sống tinh thần đối thoại là một cộng đoàn sống động, nơi mọi
thành phần cùng chia sẻ trách nhiệm.
Tuy nhiên, yếu tố
quyết định không phải là lời nói, nhưng là chính đời sống. Giáo dân không chỉ nghe, nhưng còn nhìn cách sống,
cách cư xử và cách yêu thương của linh mục. Một linh mục sống tinh thần đối thoại sẽ thể hiện qua sự khiêm
tốn, bình an, dễ gần và kiên nhẫn. Chính đời sống này trở thành một “bài giảng
không lời”, là hình thức đối thoại hiệu quả nhất.
***
Như vậy, các nguyên
tắc đối thoại mục vụ không phải là những kỹ năng rời rạc, nhưng là sự triển
khai cụ thể tiến trình của Đức Giêsu: từ lắng nghe, đồng hành, soi sáng đến gặp
gỡ và sai đi.
Đối thoại không chỉ
là điều linh mục thực hiện, nhưng là điều linh mục trở nên. Khi toàn bộ đời
sống linh mục - từ cầu nguyện, hiện diện, lắng nghe đến cách nói và cách sống -
quy hướng về việc dẫn đưa con người đến với Thiên Chúa, thì chính linh mục trở
thành một “không gian gặp gỡ”, nơi Thiên Chúa tiếp tục đối thoại với con người
hôm nay.
KẾT LUẬN
Từ những phân tích và
suy tư trên, có thể quy về một xác tín mang tính nền tảng: đối thoại không chỉ
là một phương thế mục vụ, nhưng chính là con đường mà Đức Giêsu Kitô đã đi để
gặp gỡ và cứu độ con người.
Trình thuật Emmau (x.
Lc 24,13-35) cho thấy rõ tiến trình ấy: Đức Giêsu đến gần, lắng nghe, đồng
hành, soi sáng bằng Lời, và dẫn con người đến cuộc gặp gỡ biến đổi. Đây không
chỉ là một phương pháp, nhưng là một lối hiện diện, một cách sống, và là chính
con đường cứu độ.
Vì thế, đối thoại mục
vụ không thể giản lược thành kỹ năng hay kỹ thuật. Nó đòi hỏi một sự hoán cải
nơi chính con người linh mục. Bởi lẽ, vượt lên trên mọi phương pháp, yếu tố
mang tính quyết định vẫn là chính con người của người mục tử. Một linh mục có
chiều sâu nội tâm, biết hiện diện, biết lắng nghe, biết nói sự thật trong tình
yêu (x. Ep 4,15), biết kiên nhẫn và sống hiệp thông, tự thân đã trở thành một
“không gian gặp gỡ”, nơi con người có thể chạm tới Thiên Chúa.
Trong bối cảnh thế
giới hôm nay, con người không thiếu tiếng nói, nhưng thiếu những con tim biết
lắng nghe; không thiếu lập luận, nhưng thiếu những cuộc gặp gỡ thật; không
thiếu người nói về chân lý, nhưng thiếu những người làm cho chân lý trở nên gần
gũi và có thể đón nhận. Chính vì thế, sứ vụ linh mục trở nên cấp thiết hơn bao
giờ hết.
Linh mục không được
mời gọi nói nhiều hơn, nhưng hiện diện sâu hơn; không áp đặt mạnh hơn, nhưng
đồng hành kiên nhẫn hơn; không làm nhiều việc hơn, nhưng trở nên dấu chỉ rõ
ràng hơn của Đức Kitô (x. 2 Cr 4,5).
Do đó, mỗi linh mục
được mời gọi trở thành một “con đường Emmau” giữa lòng thế giới: nơi con người
được lắng nghe, được soi sáng, được dẫn tới cuộc gặp gỡ với Chúa, và từ đó được
sai đi trong một đời sống mới (x. Lc 24,33-35). Khi đó, qua những cuộc gặp gỡ
âm thầm, những lời nói đơn sơ và sự hiện diện kiên nhẫn, con người hôm nay có
thể nhận ra rằng Đức Kitô vẫn đang đến gần, vẫn đang đồng hành, và vẫn đang làm
bừng cháy con tim của họ (x. Lc 24,32).
LỜI NGUYỆN
Lạy Chúa, chúng con
xin dâng lên Chúa khát vọng được trở nên những người biết lắng nghe trong thinh
lặng, biết hiện diện trong khiêm nhường và biết đối thoại trong tình yêu. Xin
dạy chúng con biết sống một đời sống nội tâm sâu xa, để từ đó mọi lời nói và
hành động của chúng con đều phát xuất từ sự kết hiệp với Chúa.
Xin cho chúng con trở
nên những linh mục mang trái tim của Đức Kitô: biết đến gần con người trong
hoàn cảnh cụ thể của họ, biết kiên nhẫn đồng hành trong những hành trình còn
dang dở, biết soi sáng bằng Lời Chúa và biết dẫn đưa họ đến cuộc gặp gỡ sống
động với Ngài.
Xin cho đời sống và
sứ vụ của chúng con trở thành một con đường Emmau sống động giữa lòng thế giới,
để qua sự hiện diện âm thầm nhưng trung tín của chúng con, con người hôm nay có
thể nhận ra rằng Chúa vẫn đang đến gần, vẫn đang đồng hành và vẫn đang biến đổi
họ từng ngày. Amen.
Bài giảng tĩnh tâm cho các linh mục trẻ - Giáo
Phận Vinh – Tháng 05 năm 2026
Lm. Anthony Trung
Thành
[1] X. CĐ. Vaticanô II (Uỷ ban Giáo lý Đức tin - Hội đồng
Giám mục Việt Nam dịch), Hiến chế Gaudium et Spes, số 4 (1965), AAS 58
(1966).

Leave a Comment