LINH MỤC - CON NGƯỜI ĐỐI THOẠI

Theo mẫu gương Đức Kitô trên đường Emmau (Lc 24,13-35)

 

 

DẪN NHẬP

Trong đời sống mục vụ của linh mục, các hoạt động như giảng dạy, hướng dẫn, điều hành hay tổ chức luôn chiếm một vị trí quan trọng và cần thiết. Tuy nhiên, giữa sự phong phú của các hoạt động ấy, một vấn nạn mang tính nền tảng cần được đặt lại cách nghiêm túc: liệu người linh mục hôm nay còn thực sự biết lắng nghe hay không? Nói cách khác, căn tính mục vụ của linh mục có đang nghiêng về đối thoại hay dần trở thành độc thoại?

Thực tế cho thấy một nghịch lý đáng lưu tâm: người linh mục có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng lại thiếu chiều sâu của sự gặp gỡ; có thể dễ dàng đưa ra lời khuyên, nhưng lại chậm dừng lại để thấu hiểu nỗi đau của con người; có thể tiếp xúc với nhiều người, nhưng những cuộc gặp gỡ mang tính biến đổi nội tâm lại trở nên hiếm hoi. Điều này cho thấy rằng hoạt động mục vụ, nếu thiếu chiều kích đối thoại, dễ rơi vào tình trạng hình thức và thiếu sức sống.

Để tránh tình trạng đối thoại biến thành độc thoại, Công đồng Vatican II đã mời gọi Hội Thánh “đọc các dấu chỉ của thời đại.”[1] Một trong những dấu chỉ rõ nét hôm nay chính là khát vọng sâu xa của con người được lắng nghe, được thấu hiểu, được đón nhận và được đối thoại. Sâu xa hơn nữa, đó là khát vọng được gặp gỡ, một cuộc gặp gỡ có khả năng chữa lành và biến đổi.

Từ những nhận định trên, ơn gọi linh mục cần được tái khám phá dưới một chiều kích căn bản: linh mục được mời gọi trở thành con người của đối thoại. Tuy nhiên, đối thoại ở đây không chỉ là một kỹ năng hay một phương pháp mục vụ, nhưng là một lối sống, một cách hiện diện, và sâu xa hơn, là một cách tham dự vào chính hành động cứu độ của Thiên Chúa.

Để hiểu đúng chiều kích này, không thể chỉ dừng lại ở bình diện lý thuyết, nhưng cần quy chiếu về chính Đức Giêsu Kitô, Đấng đã sống trọn vẹn “nghệ thuật đối thoại cứu độ” trong lịch sử. Trong các Tin Mừng, Ngài không thi hành sứ vụ như một nhà giảng thuyết thuần túy, nhưng như một Đấng đối thoại: không áp đặt, nhưng gợi mở; không độc thoại, nhưng lắng nghe; không chỉ giảng dạy, nhưng dẫn đến gặp gỡ.

Đặc biệt, trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau (x. Lc 24,13-35) cho thấy một tiến trình trọn vẹn: Đức Giêsu đến gần, lắng nghe, đồng hành, soi sáng và dẫn tới cuộc gặp gỡ biến đổi. Chính tiến trình này không chỉ là một khuôn mẫu mục vụ, nhưng là con đường mà người linh mục được mời gọi bước theo mỗi ngày, để không chỉ nói về Thiên Chúa, nhưng trở thành nơi Thiên Chúa tiếp tục đối thoại với con người hôm nay.

 

1. ĐỨC GIÊSU KITÔ - MẪU MỰC SỐNG ĐỘNG CỦA
ĐỐI THOẠI

Trước khi đi vào việc phân tích các yếu tố cụ thể của tiến trình đối thoại nơi Đức Giêsu Kitô, cần xác định rằng đối thoại trong viễn tượng Kitô giáo không chỉ mang tính phương pháp, nhưng trước hết mang tính mạc khải và cứu độ. Nơi Đức Giêsu, đối thoại không chỉ là một hình thức truyền đạt, nhưng là cách thức Thiên Chúa bước vào lịch sử và gặp gỡ con người trong chính hoàn cảnh cụ thể của họ.

Trong ánh sáng đó, trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau (x. Lc 24,13-35) có thể được đọc như một mô hình thần học về đối thoại mục vụ. Tại đây, từng hành động và lời nói của Đức Giêsu diễn tả một tiến trình có tính sư phạm rõ ràng: khởi đi từ lắng nghe, tiếp đến là đồng hành và soi sáng, và đạt tới đỉnh điểm là cuộc gặp gỡ biến đổi, đồng thời khai mở sứ vụ.

Vì thế, việc phân tích trình thuật này không chỉ nhằm rút ra các nguyên tắc mục vụ, nhưng còn giúp nhận diện một lối hiện diện mang tính Kitô học, trong đó người linh mục được mời gọi không chỉ học điều phải làm, nhưng còn nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô trong cách thức gặp gỡ và đồng hành với con người.

1.1. Đối thoại khởi đi từ lắng nghe và hiện diện

Đức Giêsu không khởi sự bằng việc giảng giải hay áp đặt chân lý, nhưng bằng một câu hỏi gợi mở: “Các anh vừa đi vừa trao đổi chuyện gì vậy?” (Lc 24,17). Câu hỏi ấy không nhằm tìm kiếm thông tin, nhưng mở ra một không gian để hai môn đệ được nói, được kể, được bộc lộ nỗi lòng. Chính ở đó, ta nhận ra rằng lắng nghe không chỉ là một kỹ năng, nhưng là một hành vi tôn trọng và đón nhận con người trong thực tại của họ.

Từ thái độ lắng nghe ấy, Đức Giêsu bước vào chính hoàn cảnh cụ thể của hai môn đệ: họ đang thất vọng, đang hoang mang và đang trong tâm trạng mất phương hướng. Ngài không kéo họ ra khỏi thực tại ấy, nhưng chọn ở lại, cùng đi và chia sẻ hành trình với họ. Điều này cho thấy đối thoại đích thực không khởi đi từ lý thuyết, nhưng từ đời sống cụ thể; không áp đặt một lý tưởng sẵn có, nhưng kiên nhẫn bước vào tiến trình trưởng thành của con người, vốn thường chậm, không đi theo một đường thẳng và nhiều khi lặp lại.

Từ khuôn mẫu này, có thể rút ra một định hướng mục vụ cụ thể: người linh mục hôm nay được mời gọi hoán cải cách thức mục vụ của mình: từ nói nhiều sang biết lắng nghe, từ vội vàng sửa chữa sang kiên nhẫn hiện diện. Lắng nghe không chỉ là “nghe cho xong”, nhưng là “ở lại đủ lâu” để người khác có thể mở lòng. Đồng thời, cần chấp nhận rằng con người không thay đổi ngay lập tức. Có những hành trình rất dài, có những vấp ngã lặp lại, và có những tâm hồn cần rất nhiều thời gian để lớn lên. Chính trong sự kiên nhẫn ấy, linh mục trở thành dấu chỉ của một Thiên Chúa không bỏ rơi con người giữa hành trình còn dang dở.

1.2. Chạm đến chiều sâu bằng chân lý trong tình yêu

Đức Giêsu không dừng lại ở những lời kể bên ngoài, nhưng đi vào chiều sâu nội tâm của hai môn đệ. Ngài nhận ra nỗi đau ẩn sau lời nói, niềm hy vọng bị tan vỡ và khát vọng chưa được lấp đầy. Điều này cho thấy đối thoại mục vụ không chỉ nhằm giải quyết vấn đề, nhưng nhằm chạm tới chính con người.

Tuy nhiên, đi vào chiều sâu không có nghĩa là né tránh sự thật. Đức Giêsu nói với hai môn đệ rằng lòng trí họ “thật là chậm tin vào lời các ngôn sứ” (x. Lc 24,25). Lời ấy của Đức Giêsu không mang tính kết án, nhưng mang tính khai sáng; không nhằm làm họ tổn thương, nhưng giúp họ nhận ra ý nghĩa đích thực của biến cố họ đang trải qua.

Cách hành xử này không phải là một trường hợp cá biệt, nhưng phản ánh một nguyên tắc nhất quán trong toàn bộ sứ vụ của Đức Giêsu. Thật vậy, trong trình thuật người phụ nữ ngoại tình, Ngài cũng nói: “Tôi không lên án chị đâu! Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11). Ở đây, chân lý và lòng thương xót không đối lập, nhưng được kết hợp cách hài hòa: vừa không dung túng tội lỗi, vừa mở ra con đường hoán cải.

Từ khuôn mẫu ấy, trong đời sống mục vụ, linh mục không được dừng lại ở việc “giải quyết vấn đề”, nhưng phải học cách chạm tới trái tim con người. Điều này đòi hỏi một sự nhạy bén nội tâm: biết nhìn xa hơn những gì người ta nói, biết nhận ra những gì họ không thể nói. Đồng thời, khi phải nói sự thật, linh mục cần tự hỏi: lời này có xây dựng không? có mở ra không? có dẫn tới hy vọng không? Sự thật nếu thiếu tình yêu sẽ trở nên nặng nề; nhưng tình yêu thiếu sự thật lại trở nên rỗng tuếch. Chỉ khi hai yếu tố này kết hợp, lời nói mục vụ mới có khả năng chữa lành và biến đổi.

1.3. Dẫn về Lời Chúa, mở ra tự do

Sau khi lắng nghe và khai sáng, Đức Giêsu đưa hai môn đệ trở về với Kinh Thánh. Ngài không dẫn dắt họ bằng những nhận định thuần túy nhân loại, nhưng “giải thích cho họ những gì liên quan đến Người trong toàn bộ Kinh Thánh” (Lc 24,27). Ngài giúp họ đọc lại chính câu chuyện của mình trong ánh sáng của Lời Chúa. Chính Lời Chúa trở thành nền tảng, là ánh sáng soi chiếu và là tiêu chuẩn định hướng cho cuộc đối thoại.

Đồng thời, Ngài tôn trọng tự do của con người. Đức Giêsu không tự ý ở lại, nhưng chờ đợi lời mời: “Mời ông ở lại với chúng tôi” (Lc 24,29). Đây không chỉ là một chi tiết nhỏ, nhưng là một nguyên tắc sâu xa: Thiên Chúa không áp đặt, nhưng chờ đợi.

Điều này khẳng định một nguyên tắc căn bản: linh mục không phải là chủ nhân của chân lý, nhưng là người phục vụ Lời. Vì thế, trong mọi cuộc đối thoại, cần quy chiếu về Lời Chúa, giúp người khác nhận ra Thiên Chúa đang nói gì trong chính hoàn cảnh của họ. Đồng thời, linh mục cần học cách tôn trọng tự do: không ép buộc, không thao túng, không tạo áp lực. Có những người chưa sẵn sàng, có những người cần thêm thời gian. Đối thoại đích thực không phải là “thuyết phục cho bằng được”, nhưng là kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi con người tự do mở lòng.

1.4. Ân sủng gặp gỡ và sứ vụ lên đường

Đỉnh điểm của hành trình Emmau không dừng lại ở việc hiểu biết, nhưng ở cuộc gặp gỡ: khi Đức Giêsu bẻ bánh, “mắt họ liền mở ra” (Lc 24,31). Đây là khoảnh khắc biến đổi, nơi nhận thức trở thành kinh nghiệm, và chân lý trở thành cuộc gặp gỡ sống động.

Tuy nhiên, việc nhận ra Đức Kitô không phải là thành quả của nỗ lực con người, nhưng là ân sủng: “mắt họ bị ngăn cản… rồi được mở ra” (Lc 24,16.31). Sau cuộc gặp gỡ ấy, hai môn đệ không giữ lại cho mình, nhưng “đứng dậy, quay trở lại Giêrusalem” (Lc 24,33), trở thành những chứng nhân.

Từ tiến trình này, có thể rút ra một định hướng mục vụ nền tảng: linh mục không dừng lại ở việc giảng dạy hay giải thích, nhưng phải dẫn con người đến gặp Chúa. Điều này đòi hỏi một sự khiêm tốn sâu xa: biết rằng mình không làm cho người khác tin, nhưng chỉ cộng tác với ân sủng. Đồng thời, mục vụ không kết thúc nơi cá nhân, nhưng mở ra sứ vụ. Một người thực sự gặp Chúa sẽ không thể ở lại trong tình trạng cũ, nhưng sẽ được thúc đẩy lên đường. Vì thế, linh mục không chỉ là người đồng hành, nhưng còn là người khơi dậy sứ vụ nơi người khác.

***

Từ toàn bộ trình thuật Emmau, có thể nhận ra một tiến trình đối thoại thống nhất: lắng nghe - bước vào thực tại - đi vào chiều sâu - soi sáng trong tình yêu - tôn trọng tự do - dẫn tới gặp gỡ - và mở ra sứ vụ.

Người linh mục không chỉ học các bước đối thoại như một phương pháp, nhưng được mời gọi trở thành chính con đường đối thoại ấy. Khi đời sống linh mục mang chiều sâu lắng nghe, sự kiên nhẫn đồng hành, lòng trung thành với chân lý và sự phó thác vào ân sủng, thì chính cuộc đời ấy trở thành nơi con người có thể gặp được Đức Kitô.

 

2. ÁP DỤNG ĐỐI THOẠI TRONG MỤC VỤ GIÁO XỨ

Sau khi chiêm ngắm khuôn mẫu đối thoại nơi Đức Giêsu Kitô, vấn đề không còn dừng lại ở việc định nghĩa đối thoại, nhưng chuyển sang bình diện thực hành: làm thế nào để tiến trình ấy được hiện thực hóa trong đời sống mục vụ hằng ngày. Thật vậy, nếu đối thoại chỉ dừng lại ở ý niệm, nó sẽ không mang lại hiệu quả mục vụ đích thực; chỉ khi trở thành một lối sống, đối thoại mới có khả năng biến đổi con người.

2.1. Nền tảng nội tâm và sự hiện diện mục vụ

Đối thoại mục vụ không khởi đi từ kỹ năng giao tiếp, nhưng từ một đời sống kết hiệp sâu xa với Thiên Chúa trong cầu nguyện. Cầu nguyện, hiểu đúng nghĩa, không chỉ là việc đọc kinh, nhưng là một tiến trình lắng nghe, đối thoại và để cho chính mình được biến đổi. Chính trong thinh lặng, linh mục học được cách lắng nghe Thiên Chúa; và chỉ khi biết lắng nghe Thiên Chúa, người linh mục mới có thể lắng nghe con người cách chân thực.

Trong thực tế mục vụ, một nguy cơ lớn là nói nhiều nhưng thiếu cầu nguyện, hoạt động nhiều nhưng thiếu chiều sâu nội tâm. Khi đó, lời nói dễ trở nên trống rỗng, và đối thoại dễ biến thành sự trao đổi bề ngoài. Trái lại, một lời nói phát xuất từ đời sống cầu nguyện luôn mang sức nặng nội tâm và có khả năng chạm tới con người.

Từ nền tảng ấy, đối thoại được cụ thể hóa qua sự hiện diện. Giáo dân không chỉ cần một linh mục biết giảng, nhưng cần một linh mục biết “ở với”. Sự hiện diện này không chỉ là mặt thể lý, nhưng là một sự hiện diện mang tính hiệp thông: hiện diện trong niềm vui, nỗi đau, khủng hoảng, và cả trong những lúc con người không thể diễn đạt. Những cử chỉ đơn sơ như: một lần thăm viếng, một ánh mắt cảm thông, một sự kiên nhẫn lắng nghe…nhiều khi trở thành những cuộc đối thoại sâu xa hơn mọi lời nói.

Vì thế, linh mục được mời gọi xét lại đời sống nội tâm của mình: có thực sự dành thời gian cho cầu nguyện không? có biết thinh lặng không? Đồng thời, cần hoán cải cách hiện diện: không chỉ “làm việc cho giáo dân”, nhưng “ở với giáo dân”. Một linh mục biết cầu nguyện sẽ biết hiện diện; và một sự hiện diện đích thực tự nó đã là một cuộc đối thoại.

 

2.2. Lắng nghe để tôn trọng và thấu hiểu

Đối thoại đích thực bắt đầu từ lắng nghe. Tuy nhiên, lắng nghe ở đây không chỉ là nghe bằng tai, nhưng là một thái độ nội tâm: không phán xét, không vội kết luận, và sẵn sàng đón nhận con người trong toàn bộ thực tại của họ.

Nhiều người tìm đến linh mục không phải để được giải quyết vấn đề ngay lập tức, nhưng để được nói, được hiểu và được đón nhận. Khi thiếu lắng nghe, linh mục dễ rơi vào cám dỗ “trả lời trước khi hiểu”, hoặc “giải quyết khi chưa chạm tới vấn đề thực sự”.

Đồng thời, lắng nghe đích thực dẫn đến tôn trọng. Mỗi con người là một hành trình riêng: khác nhau về tâm lý, hoàn cảnh, mức độ trưởng thành đức tin. Như Đức Giêsu đã gặp gỡ từng người theo cách riêng: với Nicôđêmô, Ngài đối thoại trong đêm (x. Ga 3,1-21); với người phụ nữ Samari, Ngài khởi đi từ nhu cầu cụ thể (x. Ga 4,1-26); với người phụ nữ ngoại tình, Ngài tha thứ và mời gọi hoán cải (x. Ga 8,11); với Giakêu, Ngài chủ động đến nhà (x. Lc 19,1-10); với Phêrô, Ngài khơi lại tình yêu qua ba lần hỏi (x. Ga 21,15-17). Linh mục cũng được mời gọi tiếp cận cách cá vị, không áp đặt khuôn mẫu.

Từ đó, đối thoại phải luôn khởi đi từ đời sống cụ thể. Một sai lầm phổ biến là bắt đầu từ giáo lý khi con người đang đau khổ. Trái lại, cần đi từ câu chuyện của họ, rồi từng bước dẫn họ đến ánh sáng chân lý.

Linh mục cần tập luyện “kỷ luật lắng nghe”: không cắt lời, không vội khuyên, không áp đặt. Đồng thời, cần học cách nhìn mỗi người như một mầu nhiệm đang trên đường hoàn thiện. Khi biết lắng nghe và tôn trọng, linh mục không chỉ hiểu con người, nhưng còn mở ra cho họ khả năng đón nhận Tin Mừng từ bên trong.

 

 

2.3. Soi sáng bằng chân lý trong bác ái và kiên nhẫn đồng hành

Đối thoại mục vụ không thể thiếu chân lý. Tuy nhiên, cách diễn đạt chân lý mang tính quyết định. Sự thật nếu thiếu tình yêu có thể làm tổn thương; trong khi tình yêu thiếu sự thật lại trở nên giả tạo. Vì thế, linh mục được mời gọi nói sự thật trong bác ái (x. Mt 18,15-17), nghĩa là trình bày chân lý như một lời mời gọi hoán cải, chứ không như một sự áp đặt.

Bên cạnh đó, đối thoại đích thực luôn gắn liền với sự kiên nhẫn. Thực tế mục vụ cho thấy con người không thay đổi ngay lập tức: có những hành trình dài, những vấp ngã lặp lại, và những tiến triển rất chậm. Đức Giêsu đã kiên nhẫn với Phêrô sau khi chối Thầy (x. Lc 22,61-62; Ga 21,15-17), với Tôma trong hoài nghi (x. Ga 20,24-29), với các môn đệ chậm tin (x. Mc 16,14), và với những người tội lỗi trở về (x. Lc 15,11-32).

Linh mục cần học cách đồng hành lâu dài, không vội đòi kết quả. Khi sửa sai, cần tự hỏi: mình đang xây dựng hay đang làm tổn thương? Khi kiên nhẫn, cần xác tín rằng chính Thiên Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên (x. 1 Cr 3,6-7). Đối thoại không phải là thu hoạch ngay, nhưng là gieo hạt trong niềm tin.

2.4. Hướng tới hiệp thông và làm chứng bằng đời sống

Đối thoại mục vụ không phải là hành vi cá nhân, nhưng diễn ra trong cộng đoàn. Linh mục không đối thoại một mình, nhưng trong sự hiệp thông với Dân Chúa. Điều này đòi hỏi biết lắng nghe, tạo không gian tham gia và xây dựng một cộng đoàn biết đối thoại. Một giáo xứ sống tinh thần đối thoại là một cộng đoàn sống động, nơi mọi thành phần cùng chia sẻ trách nhiệm.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định không phải là lời nói, nhưng là chính đời sống. Giáo dân không chỉ nghe, nhưng còn nhìn cách sống, cách cư xử và cách yêu thương của linh mục. Một linh mục sống tinh thần đối thoại sẽ thể hiện qua sự khiêm tốn, bình an, dễ gần và kiên nhẫn. Chính đời sống này trở thành một “bài giảng không lời”, là hình thức đối thoại hiệu quả nhất.

***

Như vậy, các nguyên tắc đối thoại mục vụ không phải là những kỹ năng rời rạc, nhưng là sự triển khai cụ thể tiến trình của Đức Giêsu: từ lắng nghe, đồng hành, soi sáng đến gặp gỡ và sai đi.

Đối thoại không chỉ là điều linh mục thực hiện, nhưng là điều linh mục trở nên. Khi toàn bộ đời sống linh mục - từ cầu nguyện, hiện diện, lắng nghe đến cách nói và cách sống - quy hướng về việc dẫn đưa con người đến với Thiên Chúa, thì chính linh mục trở thành một “không gian gặp gỡ”, nơi Thiên Chúa tiếp tục đối thoại với con người hôm nay.

 

KẾT LUẬN

Từ những phân tích và suy tư trên, có thể quy về một xác tín mang tính nền tảng: đối thoại không chỉ là một phương thế mục vụ, nhưng chính là con đường mà Đức Giêsu Kitô đã đi để gặp gỡ và cứu độ con người.

Trình thuật Emmau (x. Lc 24,13-35) cho thấy rõ tiến trình ấy: Đức Giêsu đến gần, lắng nghe, đồng hành, soi sáng bằng Lời, và dẫn con người đến cuộc gặp gỡ biến đổi. Đây không chỉ là một phương pháp, nhưng là một lối hiện diện, một cách sống, và là chính con đường cứu độ.

Vì thế, đối thoại mục vụ không thể giản lược thành kỹ năng hay kỹ thuật. Nó đòi hỏi một sự hoán cải nơi chính con người linh mục. Bởi lẽ, vượt lên trên mọi phương pháp, yếu tố mang tính quyết định vẫn là chính con người của người mục tử. Một linh mục có chiều sâu nội tâm, biết hiện diện, biết lắng nghe, biết nói sự thật trong tình yêu (x. Ep 4,15), biết kiên nhẫn và sống hiệp thông, tự thân đã trở thành một “không gian gặp gỡ”, nơi con người có thể chạm tới Thiên Chúa.

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, con người không thiếu tiếng nói, nhưng thiếu những con tim biết lắng nghe; không thiếu lập luận, nhưng thiếu những cuộc gặp gỡ thật; không thiếu người nói về chân lý, nhưng thiếu những người làm cho chân lý trở nên gần gũi và có thể đón nhận. Chính vì thế, sứ vụ linh mục trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Linh mục không được mời gọi nói nhiều hơn, nhưng hiện diện sâu hơn; không áp đặt mạnh hơn, nhưng đồng hành kiên nhẫn hơn; không làm nhiều việc hơn, nhưng trở nên dấu chỉ rõ ràng hơn của Đức Kitô (x. 2 Cr 4,5).

Do đó, mỗi linh mục được mời gọi trở thành một “con đường Emmau” giữa lòng thế giới: nơi con người được lắng nghe, được soi sáng, được dẫn tới cuộc gặp gỡ với Chúa, và từ đó được sai đi trong một đời sống mới (x. Lc 24,33-35). Khi đó, qua những cuộc gặp gỡ âm thầm, những lời nói đơn sơ và sự hiện diện kiên nhẫn, con người hôm nay có thể nhận ra rằng Đức Kitô vẫn đang đến gần, vẫn đang đồng hành, và vẫn đang làm bừng cháy con tim của họ (x. Lc 24,32).

 

LỜI NGUYỆN

Lạy Chúa, chúng con xin dâng lên Chúa khát vọng được trở nên những người biết lắng nghe trong thinh lặng, biết hiện diện trong khiêm nhường và biết đối thoại trong tình yêu. Xin dạy chúng con biết sống một đời sống nội tâm sâu xa, để từ đó mọi lời nói và hành động của chúng con đều phát xuất từ sự kết hiệp với Chúa.

Xin cho chúng con trở nên những linh mục mang trái tim của Đức Kitô: biết đến gần con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ, biết kiên nhẫn đồng hành trong những hành trình còn dang dở, biết soi sáng bằng Lời Chúa và biết dẫn đưa họ đến cuộc gặp gỡ sống động với Ngài.

Xin cho đời sống và sứ vụ của chúng con trở thành một con đường Emmau sống động giữa lòng thế giới, để qua sự hiện diện âm thầm nhưng trung tín của chúng con, con người hôm nay có thể nhận ra rằng Chúa vẫn đang đến gần, vẫn đang đồng hành và vẫn đang biến đổi họ từng ngày. Amen.

 

 

Bài giảng tĩnh tâm cho các linh mục trẻ - Giáo Phận Vinh – Tháng 05 năm 2026

 

Lm. Anthony Trung Thành



[1] X. CĐ. Vaticanô II (Uỷ ban Giáo lý Đức tin - Hội đồng Giám mục Việt Nam dịch), Hiến chế Gaudium et Spes, số 4 (1965), AAS 58 (1966).

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.