CHÚA NHẬT II MÙA CHAY - NĂM A
Từ Bỏ Để Biến Đổi
Trong hành trình Mùa Chay, phụng vụ dẫn chúng ta đi vào sám
hối và thập giá. Thế nhưng, chính giữa tiến trình ấy, Hội Thánh lại cho ta
chiêm ngắm Đức Kitô biến hình trên núi cao. Sự song hành này không phải là một
nghịch lý ngẫu nhiên, nhưng là một mặc khải có chủ ý: Tabor và Golgotha không
tách rời nhau, mà là hai mặt của cùng một mầu nhiệm Vượt Qua. Vinh quang trên
núi cao không thay thế thập giá, nhưng soi sáng thập giá. Ánh sáng Tabor không
xóa bóng tối Golgotha; nhưng chính trong bóng tối ấy, ánh sáng được chứng thực.
Vinh quang được hé mở nơi Biến Hình sẽ bừng sáng trọn vẹn qua thập giá và đạt
tới viên mãn trong Phục Sinh. Vì thế, thập giá là con đường tất yếu dẫn tới
vinh quang. Từ đó, ta nhận ra chủ đề xuyên suốt của phụng vụ Lời Chúa hôm nay: từ
bỏ để biến đổi. Thập giá là hình thức cụ thể của từ bỏ; vinh quang là hoa trái
của biến đổi. Không có từ bỏ, sẽ không có biến đổi thật sự; không có thập giá,
sẽ không có phục sinh.
Trong truyền thống linh đạo Kitô giáo, từ bỏ thuộc về “cấu
trúc nội tại” của tiến trình nên thánh. Một minh họa rất cụ thể là biến cố từ
bỏ của thánh Phanxicô Assisi: khi công khai trao lại mọi sự cho người cha trần
thế và tuyên bố từ nay chỉ còn một người Cha trên trời, ngài không chỉ từ bỏ
của cải vật chất, nhưng còn đoạn tuyệt với “căn tính xã hội” để bước vào một
căn tính mới trong Đức Kitô. Chính nơi sự từ bỏ ấy, thánh Phanxicô được tái
sinh trong tự do thiêng liêng và trở nên một con người hoàn toàn mới. Chính Giáo
lý Hội Thánh Công giáo cũng khẳng định: “Con đường hoàn thiện đi qua thập giá.
Không có sự thánh thiện nào mà không có từ bỏ và chiến đấu thiêng liêng”
(GLHTCG, số 2015). Như thế, từ bỏ không phải là thêm một vài việc “khó” vào đời
sống đạo, nhưng là một chuyển hướng căn bản: từ con người cũ sang con người
mới, từ tự quy chiếu sang quy hướng về Thiên Chúa, từ nắm giữ sang tín thác.
Từ nguyên lý này, chúng ta có thể nhìn lại lịch sử cứu độ để
thấy quy luật ấy được triển khai cụ thể như thế nào.
Trong Bài đọc I (St 12,1-4a), ta thấy lời mời gọi Ápraham là
một “khởi nguyên” của lịch sử cứu độ theo nghĩa rất cụ thể. Thiên Chúa phán:
“Ngươi hãy từ bỏ quê hương, họ hàng và nhà cửa cha ngươi” (St 12,1). Ba thực
tại ấy - quê hương, gia tộc, nhà cha - không chỉ là những yếu tố bên ngoài,
nhưng là nơi neo giữ căn tính, an toàn và tương lai của con người thời cổ. Nói
cách khác, Thiên Chúa không xin tổ phụ Ápraham điều chỉnh đôi chút trong đời
sống, nhưng mời gọi ông bước vào một cuộc đoạn tuyệt tận căn: rời cái đã biết
để đi tới điều chưa biết, chỉ dựa trên Lời hứa. Nghĩa là, chấp nhận đánh đổi sự
an toàn của mình để đổi lấy sự bảo đảm của Thiên Chúa; bước ra khỏi không gian
quen thuộc của kinh nghiệm để tiến vào chân trời mới được nâng đỡ bởi niềm tin.
Ở đó, tương lai không còn được xác định bởi tính toán của con người, nhưng bởi
sự trung tín của Đấng đã hứa.
Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không đưa ra một “bản đồ” chi
tiết; Ngài chỉ nói: đi đến “xứ Ta sẽ chỉ cho”. Do đó, đức tin của Ápraham không
hệ tại ở sự nắm giữ, nhưng ở sự phó thác; không hệ tại ở việc kiểm soát, nhưng
ở việc vâng phục. Trong buổi triều yết chung (23.05.2012) khi nói về Ápraham, Đức Thánh Cha Bênêđictô
XVI đã nhấn mạnh đức tin của tổ phụ là một “cuộc xuất hành” liên lỉ, nghĩa là
một hành trình ra khỏi chính mình để đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa. Chính
khi từ bỏ những bảo đảm hữu hình, tổ phụ Ápraham không bị làm nghèo đi, nhưng
được mở rộng căn tính trong kế hoạch phổ quát của Thiên Chúa: ông trở thành
nguồn chúc phúc cho muôn dân (x. St 12,2-3). Như thế, ngay từ khởi điểm, lịch
sử cứu độ đã cho thấy quy luật thiêng liêng này: từ bỏ không khép lại tương
lai; trái lại, từ bỏ mở ra lời hứa.
Quy luật ấy không dừng lại nơi tổ
phụ Ápraham, nhưng còn tiếp tục được triển khai trong toàn bộ lịch sử giao ước
của dân Israel. Thật vậy, lịch sử Cựu Ước cho thấy sáng kiến luôn thuộc về
Thiên Chúa, còn con người nhiều khi bị dẫn vào
hành trình từ bỏ qua những biến cố vượt ngoài tính toán. Môsê rời Ai Cập trong
hoàn cảnh trốn chạy (x. Xh 2,11-15); dân Israel ra đi trong đêm vội vã rồi
nhiều lần hoài niệm “những nồi thịt Ai Cập” (x. Xh 16,3); Êlia chạy trốn vào sa
mạc trong sợ hãi và kiệt quệ (x. 1 V 19,3). Ngay cả biến cố lưu đày, một thảm
kịch lịch sử, cũng trở thành nơi Thiên Chúa thanh luyện đức tin Israel. Như
vậy, từ bỏ trong Cựu Ước thường mang chiều kích được Thiên Chúa mời gọi và con
người tự do chọn lựa bằng sự đáp trả; và toàn bộ hành trình ấy âm thầm chuẩn bị
cho một sự từ bỏ hoàn toàn khác nơi chính Con Thiên Chúa, Đấng tự do bước vào
con đường tự hiến vì phần rỗi nhân loại.
Vì thế, khi phụng vụ đưa ta đến biến cố Đức Kitô biến hình
(Mt 17,1-9), ta nhận ra đây là sự viên mãn của toàn bộ hành trình ấy. Tuy
nhiên, để hiểu đúng bản văn Tin Mừng, cần đặt biến cố Tabor vào mạch văn của
lời mời gọi môn đệ: “Ai muốn theo Thầy, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mà
theo” (Mt 16,24). Ánh sáng Tabor không tách rời con đường thập giá, nhưng mặc
khải ý nghĩa và đích điểm của con đường ấy.
Phản ứng của Phêrô: “Chúng con được ở đây thì tốt lắm”, cho
thấy cám dỗ rất người muốn dừng lại trong kinh nghiệm vinh quang. Nhưng trật tự
cứu độ đòi phải “xuống núi”. Không thể ở mãi trên đỉnh cao, vì tiến trình Vượt
Qua dẫn Đức Giêsu đến Giêrusalem, đến thập giá, rồi đến phục sinh.
Như thế, từ Ápraham đến Môsê, từ sa mạc đến lưu đày, và cuối
cùng nơi Đức Kitô, lịch sử cứu độ cho thấy một chân lý nhất quán: biến đổi luôn
đi qua từ bỏ; vinh quang luôn đi qua thập giá.
Đáng chú ý hơn nữa, tiếng Chúa Cha phán từ đám mây: “Đây là
Con Ta yêu dấu… hãy nghe lời Người” (Mt 17,5) đặt nền tảng cho linh đạo môn đệ.
“Nghe” theo nghĩa Kinh Thánh không chỉ là tiếp nhận thông tin, nhưng là vâng
phục; không chỉ là chiêm ngắm, nhưng là bước theo. Vì thế, từ bỏ trong chiều
kích Tin Mừng là thái độ căn bản của người sống trong tương quan với Thiên
Chúa: sẵn sàng để Lời Chúa điều chỉnh, thanh luyện và tái cấu trúc đời mình.
Từ chiều kích mạc khải ấy, phụng vụ Lời Chúa hôm nay còn mở
ra một hướng áp dụng cụ thể cho đời sống hiện tại của chúng ta.
Bài đọc II (2 Tm 1,8b-10) mở rộng chủ đề “từ bỏ để biến đổi”
sang bình diện sứ vụ và hy vọng. Thánh Phaolô mời gọi Timôthê “đồng lao cộng
khổ vì Tin Mừng”, bởi ơn cứu độ không dựa trên công việc của ta, nhưng trên ân
sủng được ban trong Đức Kitô. Nền tảng của sự dám từ bỏ không phải là một tinh
thần khổ hạnh tự thân, nhưng là niềm xác tín Phục Sinh: Đức Kitô đã tiêu diệt
sự chết và chiếu soi sự sống bất diệt. Nói cách khác, người môn đệ dám đánh mất
mình vì biết rằng trong Đức Kitô, mất mình là điều kiện tất yếu để trở thành
con đường đi tới sự sống. Chính vì vậy, Mùa Chay không phải là mùa u ám, nhưng
là mùa của hy vọng: hy vọng rằng khi can đảm từ bỏ điều cản trở, ta được biến
đổi trong tự do của con cái Thiên Chúa.
Tuy nhiên, để khỏi biến “từ bỏ” thành khẩu hiệu chung chung,
Hội Thánh chỉ ra chiều kích của hoán cải. Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng
hoán cải là “một sự quay trở về với Thiên Chúa bằng cả tâm hồn… một sự từ bỏ
tội lỗi” (GLHTCG, số 1431). Do đó, điểm khởi đầu của từ bỏ không nhất thiết là
những việc lớn lao bên ngoài, nhưng là sự đoạn tuyệt với tội lỗi và những ràng
buộc nội tâm khiến ta co cụm trong cái tôi: ích kỷ, tự mãn, khép kín, thỏa hiệp
âm thầm. Nơi đây, thinh lặng nội tâm giữ vai trò thiết yếu, bởi chỉ trong thinh
lặng ta mới có thể thật sự “nghe lời Người”. Thật phù hợp khi Đức Thánh Cha
Bênêđictô XVI nhấn mạnh chiều kích thanh luyện trong thinh lặng và cầu nguyện
để tâm hồn mở ra cho Thiên Chúa biến đổi (x. Bài giảng Lễ Tro, 13.02.2013).
Thinh lặng dẫn đến lắng nghe; lắng nghe dẫn đến hoán cải; và hoán cải mở đường
cho biến đổi.
Từ ý nghĩa đó, chủ đề “từ bỏ để biến đổi” tiếp tục có một hệ
quả mục vụ rất cụ thể: biến đổi không dừng lại ở cảm nghiệm cá nhân, nhưng trở
thành sứ mạng. Đức Thánh Cha Phanxicô kêu gọi một Giáo hội “đi ra”, nghĩa là từ
bỏ não trạng tự quy chiếu và sự an toàn giả tạo để đến với những vùng ngoại
biên (x. EG 20). Đồng thời, ngài ước mơ một “lựa chọn truyền giáo” có khả năng
biến đổi mọi sự để phục vụ sứ vụ hơn là tự bảo toàn (x. EG 27). Như vậy, từ bỏ
hôm nay còn là từ bỏ lối sống đức tin hình thức, từ bỏ thói quen khép kín, từ
bỏ sự thỏa mãn với hiện trạng, để Tin Mừng trở thành một sức sống được mang xuống
“thung lũng” của đời thường.
Sau cùng, toàn bộ phụng vụ Lời Chúa hôm nay quy về một lời
mời gọi duy nhất: bước vào cuộc xuất hành thiêng liêng. Tổ phụ Ápraham ra đi
trong đức tin, các môn đệ xuống núi để theo Thầy đến thập giá, và thánh Phaolô
mời gọi sống trong hy vọng Phục Sinh. Tất
cả hội tụ trong chân lý rằng: nếu không
dám từ bỏ, ta sẽ không được biến đổi; nhưng khi dám từ bỏ vì Đức Kitô, ta được
tái tạo trong sự sống mới.
Ước gì Mùa Chay này trở thành một cuộc đoạn tuyệt thực sự
với những bám víu cũ, để qua thập giá, chúng ta được tham dự vào vinh quang của
Đức Kitô. Khi ấy, từ bỏ không còn là mất mát, nhưng là con đường dẫn tới biến
đổi; và chính trong sự biến đổi ấy, khuôn mặt Đức Kitô được phản chiếu rõ nét
hơn nơi đời sống chúng ta hôm nay. Amen.
Lm. Anthony Trung Thành
Leave a Comment